Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua nguyên vật liệu, hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136359-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Khoa học và công nghệ quân sự
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua nguyên vật liệu, hóa chất và dụng cụ thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20201111883
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 02 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 16:34:00 đến ngày 2020-12-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 767,010,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 CuSO4 1 kg - Dạng rắn, khan, màu xanh; - Độ tinh khiết > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
2 KH2PO4 1 kg - Dạng bột; - Độ tinh khiết: > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
3 K2HPO4 1 kg - Dạng rắn, màu trắng; - Độ tinh khiết: > 96%;- Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
4 FeSO4 1 kg - Dạng rắn; - Độ tinh khiết: > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
5 KOH 1 kg - Dạng rắn, khan; - Độ tinh khiết > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
6 NH4NO3 1 kg - Dạng rắn; - Độ tinh khiết > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
7 ZnSO4 3 kg - Dạng rắn, màu xanh; - Độ tinh khiết > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
8 NaOH 4 kg - Chất rắn, màu trắng đục; - Độ tinh khiết > 96 %; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
9 HCl 2 Chai - Dạng lỏng trong suốt; - Độ tinh khiết ≈ 37%; - Đóng chai 0,5 lít; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
10 CaCl2 2 Kg - Chất rắn, khan; - Độ tinh khiết ≥ 96 %; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
11 Meat extract 1 kg - Dạng bột màu nâu; - Nitrogen tổng: ≈ 12,5 %; amino nitrogen: ≈ 4,5%; - pH 6-7; - Sử dụng trong nuôi cấy vi sinh; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương. 
12 MgSO4.7H2O 1 kg - Tinh thể màu trắng; - Độ tinh khiết > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.
13 Yeast extract 5 kg - Dạng bột màu nâu; - Loại: Premium, tổng nito: ≥ 9%, Hàm lượng NaCl ≤ 5%; - Sử dụng trong nuôi cấy vi sinh; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương. 
14 Glucose 10 kg - Chất bột màu trắng; - Độ tinh khiết ≥ 96%; - Sử dụng trong nuôi cấy vi sinh; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.  
15 Saccharose 10 kg - Chất bột màu trắng; - Độ tinh khiết ≥ 96%; - Sử dụng trong nuôi cấy vi sinh; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương.  
16 Peptone 5 kg - Dạng bột màu nâu; - Loại: Grade, tổng nito: ≥ 14%, amino nitrogen: ≥ 2,7%; - pH 5,5 ± 0,5; - Sử dụng trong nuôi cấy vi sinh; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương. 
17 MnSO4.2H2O 1 kg - Dạng bột màu trắng; - Độ tinh khiết > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương. 
18 Ca3(PO4)2 1 kg - Dạng bột; - Độ tinh khiết ≥ 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương. 
19 NaCl 1 kg - Tinh thể màu trắng; - Độ tinh khiết > 96%; - Hãng sản xuất: Merck hoặc tương đương. 
20 Ống nghiệm 640 cái - Dùng trong phòng thí nghiệm; - Kích thước:(16 x 100)mm; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Hãng sản xuất: Schott Duran hoặc tương đương.
21 Ống nghiệm 800 cái - Dùng trong phòng thí nghiệm; - Kích thước: (18 x 180) mm; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất ≥ 1at; - Hãng sản xuất: Schott Duran hoặc tương đương.
22 Đầu típ 2 Túi - Dung tích: (0,5-2) µl; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Đóng gói: 1000 cái/túi; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
23 Đầu típ 2 Túi - Dung tích: (2-20) µl; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Đóng gói: 1000 cái/túi; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương
24 Đầu típ 2 Túi - Dung tích: (10-100) µl; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Đóng gói: 1000 cái/túi; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
25 Đầu típ 2 Túi - Dung tích: (20-200) µl; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Đóng gói: 1000 cái/túi; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
26 Đầu típ 2 Túi - Dung tích: (100-1000) µl; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Đóng gói: 1000 cái/túi; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
27 Đầu típ 2 Túi - Dung tích: (1000-5000) µl; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Đóng gói: 1000 cái/túi; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
28 Pipette 1 kênh 2 Cái - Pipette tự động 1 kênh có điều chỉnh dải hút (0,5 -10) µl; - Kết cấu nhựa chịu nhiệt, dung môi; - Sai số: 0,001 µl; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
29 Pipette 1 kênh 1 Cái - Pipette tự động 1 kênh có điều chỉnh dải hút (20 -100) µl; - Kết cấu nhựa chịu nhiệt, dung môi; - Sai số: 0,001 µl; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
30 Pipette 1 kênh 1 Cái - Pipette tự động 1 kênh có điều chỉnh dải hút (100 -1000) µl; - Kết cấu nhựa chịu nhiệt, dung môi; - Sai số: 0,001 µl; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
31 Pipette 1 kênh 1 Cái - Pipette tự động 1 kênh có điều chỉnh dải hút (100 -5000) µl; - Kết cấu nhựa chịu nhiệt, dung môi; - Sai số: 0,001 µl; - Hãng sản xuất: Eppendorf hoặc tương đương.
32 Bình tam giác 180 Cái - Dùng trong phòng TN; - Dung tích: 1 lít; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Hãng sản xuất: Schott Duran hoặc tương đương.
33 Bình tam giác 180 Cái - Dùng trong phòng TN; - Dung tích: 500 ml; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Hãng sản xuất: Schott Duran hoặc tương đương.
34 Bình tam giác 180 Cái - Dùng trong phòng TN; - Dung tích: 250 ml; - Chịu nhiệt: ≥ 121oC; - Chịu áp suất: ≥ 1at; - Hãng sản xuất: Schott Duran hoặc tương đương.
35 Bao bì 60.000 Cái - Kích thước 35 x70 cm;
36 Túi ni lông 4.000 m2 - Chất liệu PE; - Cuộn: (1,0 x 400) m
37 Tấm bạt nhựa HDPE 1.000 m2 - Chất liệu HDPE; - Kích thước: Dày 0,75mm; khổ 4 x 40m;
38 Khay nhựa 600 Chiếc - Kích thước 40x60x35cm; - Vật liệu compozit
39 Găng tay các loại 80 Hộp - Găng tay cao su y tế, 50 đôi/hộp
40 Ẩm kế 27 Chiếc - Ẩm kế cầm tay dải từ 0% rH -100% rH; - Nhiệt độ đo: (0- 60)0C ± 0,5
41 Bộ cuốc xẻng 50 Bộ Mỗi bộ gồm 01 cuốc và 01 xẻng
42 Quần áo bảo hộ lao động 95 Bộ - Gồm 1 áo, 1 quần; - Chất liệu vải Cotton, Các size M, L, XL
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->