Gói thầu: Thiết bị văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249886 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 16:33:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,700,298,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế lãnh đạo | * | 3 | bộ | Hạng mục I.1 | * |
| 2 | Bộ bàn ghễ gỗ salon tiếp khách | * | 3 | Cái | Hạng mục I.2 | * |
| 3 | Bàn ghế làm việc của cán bộ | * | 24 | bộ | Hạng mục I.3 | * |
| 4 | Máy vi tính để bàn | * | 27 | Cái | Hạng mục I.4.1 | * |
| 5 | Vật tư lắp đặt máy tính | * | 27 | Bộ | Hạng mục I.4.2 | * |
| 6 | Tủ sắt đựng tài liệu 4 cánh | * | 27 | Cái | Hạng mục I.5 | * |
| 7 | Máy in HP Laserjet Pro 400 M402d (hoặc tương đương) | * | 18 | Cái | Hạng mục I.6 | * |
| 8 | Máy Photocopy Bizhub 225i (hoặc tương đương) | * | 2 | cái | Hạng mục I.7 | * |
| 9 | Bàn phòng hội trường | * | 20 | Cái | Hạng mục I.8.1 | * |
| 10 | Ghế phòng họp | * | 40 | Cái | Hạng mục I.8.2 | * |
| 11 | Bàn hội trường | * | 50 | Cái | Hạng mục I.9.1 | * |
| 12 | Ghế phòng hội trường | * | 100 | Cái | Hạng mục I.9.2 | * |
| 13 | Power Crest & Carver RMX-5600 (hoặc tương đương) (Công suất ra: 2000W x 2; Công suất nối: 7000W Đáp tuyến tần số: 15Hz-25KHz (+0 /-1dB); Độ méo tiếng: 100dB; Nguồn điện: F25A | * | 2 | Cái | Hạng mục I.10.1.1 | * |
| 14 | Loa thùng 3 tấc Soundking SX-112F (hoặc tương đương) (Kiểu loa : 2-way 12” full range cabinet (loa toàn dải treo tường) Công suất : 300W-600W;Tần số đáp : 40Hz~20kHz(10dB) Trở kháng: 8Ω;Độ nhạy : 98 dB;Độ khuếch đại giao nhau : 2.5kHz Kích thước (W x D x H) : 382x579x359(mm) | * | 4 | Cái | Hạng mục I.10.1.2 | * |
| 15 | Micro không dây TEV TR-9100 (hoặc tương đương) | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.10.1.3 | * |
| 16 | Dây loa chuyên dụng | * | 100 | Mét | Hạng mục I.10.1.4 | * |
| 17 | Phụ kiện + công lắp đặt (dây điện, nẹp điện, pat treo loa, ốc vit, băng keo…) | * | 2 | HT | Hạng mục I.10.2 | * |
| 18 | * Bục đặt tượng Bác: * Tương Bác Hồ: * Phông màn: 50 m2 * Khẩu hiệu: 7,8 x 0,4 m. Bằng mica, in PP, khung nhôm,… | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.11.1 | * |
| 19 | Bục phát biểu trong ngày lễ hội | * | 2 | Cái | Hạng mục I.11.2 | * |
| 20 | * Máy chiếu đa năng MAXELL MC-EX3551 (hoặc tương đương)+ màn chiếu | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.12.1 | * |
| 21 | Công lắp đặt máy chiếu, màn chiếu | * | 1 | HT | Hạng mục I.12.2 | * |
| 22 | Quầy văn phòng 1 cửa | * | 8 | Bộ | Hạng mục I.13 | * |
| 23 | Ghế văn phòng 1 cửa | * | 8 | Cái | Hạng mục I.14 | * |
| 24 | Ghế phòng chờ GPC02-4 | * | 9 | Bộ | Hạng mục I.15 | * |
| 25 | Máy quét mã vạch tra cứu kết quả máy tính điều khiển | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.16 | * |
| 26 | Tăng âm truyền thanh liền Mixer | * | 2 | Cái | Hạng mục I.17.1 | * |
| 27 | Loa Toa TOA BS-1034S (hoặc tương đương) | * | 3 | Cái | Hạng mục I.17.2 | * |
| 28 | Micro điện động cầm tay TOA DM-1100 (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục I.17.3 | * |
| 29 | Dây loa Hongyeweng 300/500V (hoặc tương đương) ('Đường kính lõi dồng 2 x 1.5mm2) | * | 150 | m | Hạng mục I.17.4 | * |
| 30 | Vật tư phụ (dây điện, nẹp điện, pat treo loa, ốc vit, băng keo…) | * | 1 | Lô | Hạng mục I.17.5 | * |
| 31 | TV 55 Inch | * | 3 | Cái | Hạng mục I.18.1 | * |
| 32 | Bộ phụ kiện TV: | * | 3 | Bộ | Hạng mục I.18.2 | * |
| 33 | Trụ Kiosk lấy số thứ tự (Đặt màn hình cảm ứng, Bộ điều khiển màn hình cảm ứng, máy in số thứ tự giao dịch, và ampli). VNC-PR3.1 (hoặc tương đương) | * | 1 | bộ | Hạng mục I.19.1 | * |
| 34 | Phần mềm Key kích hoạt cho bàn gọi số và màn hiển thị số thứ tự tại Quầy, sử dụng cho PC, Smart phone, Tablet… | * | 8 | Cái | Hạng mục I.19.2 | * |
| 35 | Phần mềm điều khiển hệ thống | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.19.3 | * |
| 36 | Bảng tên các phòng làm việc | * | 37 | cái | Hạng mục I.20 | * |
| 37 | Rèm cửa: | * | 150 | Mét | Hạng mục I.21 | * |
| 38 | Đầu ghi KBVISION KX-C4K8432N2 (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục I.22.1 | * |
| 39 | CAMERA KBVISION KX-C2011SN3 (hoặc tương đương) | * | 25 | Cái | Hạng mục I.22.2 | * |
| 40 | Ổ cứng gắn trong Seagate SkyHawk 6TB 5400rpm SATA 3.5"_ST6000VX001 (hoặc tương đương) | * | 4 | ổ | Hạng mục I.22.3 | * |
| 41 | Switch 8port KBvision (hoặc tương đương) | * | 4 | Cái | Hạng mục I.22.4 | * |
| 42 | - Hãng sản xuất: D-Link 1024 (hoặc tương đương) - Chủng loại: 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps ports (Auto MDI/MDIX) - Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x - MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng) - Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100/1000Mbps | * | 4 | Cái | Hạng mục I.22.5 | * |
| 43 | Smart Tivi Samsung 43 inch 43T6000, Full HD, Tizen OS (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục I.22.6 | * |
| 44 | bộ chia hdmi 1 ra 4 ugreen 40202 (hoặc tương đương) | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.22.7 | * |
| 45 | cáp hdmi 3m Ugreen (hoặc tương đương) | * | 6 | sợi | Hạng mục I.22.8 | * |
| 46 | BỘ kéo dài HDMI QUA DAY MANG 100M>120m Ugreen 40280+40283 (hoặc tương đương) | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.22.9 | * |
| 47 | Cáp mạng | * | 1.800 | Mét | Hạng mục I.22.10 | * |
| 48 | Dây điện cadivi 2 x 1,5 (hoặc tương đương) | * | 200 | Mét | Hạng mục I.22.11 | * |
| 49 | Nẹp tường 3P | * | 100 | Cây | Hạng mục I.22.12 | * |
| 50 | Ruột gà | * | 150 | Mét | Hạng mục I.22.13 | * |
| 51 | Vật tư phụ camera 'Hộp camera dây rút Đầu mạng+ đầu chụp mạng | * | 2 | HT | Hạng mục I.22.14 | * |
| 52 | Nhân công lắp đặt , cấu hình camera | * | 2 | HT | Hạng mục I.22.15 | * |
| 53 | Bảng công tác (1m x1,6m) | * | 12 | Cái | Hạng mục I.23 | * |
| 54 | Quạt hút gió thải gắn trần | * | 6 | Bộ | Hạng mục I.24 | * |
| 55 | MÁY LẠNH AQUA inverter 1.0 HP (hoặc tương đương) | * | 4 | Bộ | Hạng mục I.25 | * |
| 56 | + Ống đồng loại 1HP, bao gồm bảo ôn: | * | 60 | Mét | Hạng mục I.25.1 | * |
| 57 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban cadivi 2,5 (hoặc tương đương) | * | 300 | Mét | Hạng mục I.25.1.1 | * |
| 58 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 100 | Mét | Hạng mục I.25.1.2 | * |
| 59 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 4 | Bộ | Hạng mục I.25.1.3 | * |
| 60 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 4 | Bộ | Hạng mục I.25.1.4 | * |
| 61 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 4 | Bộ | Hạng mục I.25.1.5 | * |
| 62 | MÁY LẠNH AQUA inverter 1.5 HP (hoặc tương đương) | * | 5 | Bộ | Hạng mục I.26 | * |
| 63 | + Ống đồng loại 1.5HP, bao gồm bảo ôn: | * | 85 | Mét | Hạng mục I.26.1 | * |
| 64 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban cadivi 2,5 (hoặc tương đương) | * | 350 | Mét | Hạng mục I.26.1.1 | * |
| 65 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 120 | Mét | Hạng mục I.26.1.2 | * |
| 66 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 5 | Bộ | Hạng mục I.26.1.3 | * |
| 67 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 5 | Bộ | Hạng mục I.26.1.4 | * |
| 68 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 5 | Bộ | Hạng mục I.26.1.5 | * |
| 69 | MÁY LẠNH AQUA inverter 2 HP (hoặc tương đương) | * | 16 | Bộ | Hạng mục I.27 | * |
| 70 | + Ống đồng loại 2HP, bao gồm bảo ôn: | * | 350 | Mét | Hạng mục I.27.1 | * |
| 71 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban cadivi 2,5 | * | 1.600 | Mét | Hạng mục I.27.1.1 | * |
| 72 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 450 | Mét | Hạng mục I.27.1.2 | * |
| 73 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 16 | Bộ | Hạng mục I.27.1.3 | * |
| 74 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 16 | Bộ | Hạng mục I.27.1.4 | * |
| 75 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 16 | Bộ | Hạng mục I.27.1.5 | * |
| 76 | Máy lạnh Casper 2.5Hp (hoặc tương đương) | * | 8 | Bộ | Hạng mục I.28 | * |
| 77 | + Ống đồng loại 2.5HP, bao gồm bảo ôn: | * | 175 | Mét | Hạng mục I.28.1 | * |
| 78 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban cadivi 2,5 (hoặc tương đương) | * | 800 | Mét | Hạng mục I.28.1.1 | * |
| 79 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 220 | Mét | Hạng mục I.28.1.2 | * |
| 80 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 8 | Bộ | Hạng mục I.28.1.3 | * |
| 81 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 8 | Bộ | Hạng mục I.28.1.4 | * |
| 82 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 8 | Bộ | Hạng mục I.28.1.5 | * |
| 83 | Quạt hútgió thải gắn trần | * | 27 | Cái | Hạng mục I.29 | * |
| 84 | Máy chủ | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.30 | * |
| 85 | Tủ Mạng Rack Cabinet 19inch 42U-D1000 | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.30.1 | * |
| 86 | Nguồn lưu điện UPS MARUSON ULT-W6K (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.31 | * |
| 87 | Hệ thống wifi 'LINKSYS VELOP - WHW0303 (3 PACK) (hoặc tương đương) | * | 6 | Bộ | Hạng mục I.32 | * |
| 88 | Switch Cisco 16 port Gigabit. Số lượng cổng Lan là 16port. Cổng kết nối Lan là RJ45. Tốc độ truyển tải dữ liệu là 10/100/1000Mbps | * | 6 | cái | Hạng mục I.32.1 | * |
| 89 | Khung chính Tổng đài Panasonic KX-NS300BX Smart Hybrid PBX tích hợp sẵn: (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục I.33.1.1 | * |
| 90 | KHUNG MỞ RỘNG TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-NS320 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục I.33.1.2 | * |
| 91 | CARD NỐI MỞ RỘNG KHUNG PHỤ KX-NS5130 KÝ HIỆU KX-NS5130X (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục I.33.1.3 | * |
| 92 | Card mở rộng 16 port PANASONIC KX-NS5174X (hoặc tương đương) | * | 1 | cái | Hạng mục I.33.1.4 | * |
| 93 | Điện thoại lập trình PANASONIC KX-DT543 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục I.33.1.5 | * |
| 94 | Đầu line điện thoại, đầu line mạng... thi công tổng đài | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.33.2 | * |
| 95 | Nhân công thi công lắp đặt cài đặt tổng đài diện thoại, đi dây âm tường, âm trần hoàn thiện mặt bằng | * | 1 | HT | Hạng mục I.33.3 | * |
| 96 | Chống sét lan truyền | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.34 | * |
| 97 | Kèm vật tư lắp đặt và công lắp đặt | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.34.1 | * |
| 98 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | * | 4 | bộ | Hạng mục II.1 | * |
| 99 | Bộ bàn ghễ gỗ salon tiếp khách | * | 4 | Cái | Hạng mục II.2 | * |
| 100 | Bàn ghế làm việc của cán bộ | * | 4 | bộ | Hạng mục II.3 | * |
| 101 | Máy vi tính để bàn | * | 8 | Cái | Hạng mục II.4.1 | * |
| 102 | Vật tư lắp đặt máy tính | * | 8 | Bộ | Hạng mục II.4.2 | * |
| 103 | Tủ sắt đựng tài liệu 4 cánh | * | 8 | Cái | Hạng mục II.5 | * |
| 104 | Máy in HP Laserjet Pro 400 M402d (hoặc tương đương) | * | 8 | Cái | Hạng mục II.6 | * |
| 105 | Bảng công tác (1x1,6m) | * | 3 | Cái | Hạng mục II.7 | * |
| 106 | Rèm cửa: | * | 140 | Mét | Hạng mục II.8 | * |
| 107 | Bàn ghế làm việc Trưởng CAX + Phó CAX | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.1 | * |
| 108 | Bộ bàn ghễ gỗ salon tiếp khách | * | 1 | Cái | Hạng mục III.2 | * |
| 109 | Bàn ovan phòng họp | * | 1 | Cái | Hạng mục III.3.1 | * |
| 110 | Ghế phòng họp hội trường | * | 15 | Cái | Hạng mục III.3.2 | * |
| 111 | * Bục đặt tượng Bác: * Tương Bác Hồ: * Phông màn: 50 m2 * Khẩu hiệu: 7,8 x 0,4 m. | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.4.1 | * |
| 112 | Bục đứng | * | 1 | Cái | Hạng mục III.4.2 | * |
| 113 | Bàn ghế làm việc của cán bộ | * | 10 | bộ | Hạng mục III.5 | * |
| 114 | Tủ sắt đựng tài liệu 4 cánh | * | 10 | Cái | Hạng mục III.6 | * |
| 115 | Máy vi tính để bàn | * | 3 | Cái | Hạng mục III.7.1 | * |
| 116 | Vật tư lắp đặt máy tính | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.7.2 | * |
| 117 | Máy in HP Laserjet Pro 400 M402d (hoặc tương đương) | * | 3 | Cái | Hạng mục III.8 | * |
| 118 | Mặt bảng bằng thép tấm, phủ màu trắng, có dòng kẻ mờ 5*5cm. Hít được nam châm | * | 3 | cái | Hạng mục III.9 | * |
| 119 | Bàn họp phòng tiếp dân | * | 1 | Cái | Hạng mục III.10.1 | * |
| 120 | Ghế làm việc | * | 6 | Cái | Hạng mục III.10.2 | * |
| 121 | Nồi cơm điện loại lớn | * | 1 | Cái | Hạng mục III.11.1 | * |
| 122 | Nồi nấu D400 | * | 3 | Cái | Hạng mục III.11.2 | * |
| 123 | Chảo nhôm D460 | * | 2 | Cái | Hạng mục III.11.3 | * |
| 124 | Vá múc canh tròn inox | * | 5 | Cái | Hạng mục III.11.4 | * |
| 125 | Vá múc cơm Inox | * | 5 | Cái | Hạng mục III.11.5 | * |
| 126 | Chén Inox 2 lớp | * | 40 | Cái | Hạng mục III.11.6 | * |
| 127 | Muỗng ăn cơm Inox | * | 30 | Cái | Hạng mục III.11.7 | * |
| 128 | Thố đựng cơm canh có nắp đậy | * | 5 | Cái | Hạng mục III.11.8 | * |
| 129 | Đĩa Inox | * | 15 | Cái | Hạng mục III.11.9 | * |
| 130 | Hộp đựng muỗng đũa | * | 5 | Cái | Hạng mục III.11.10 | * |
| 131 | Lồng bàn đậy thức ăn loại lớn | * | 5 | Cái | Hạng mục III.11.11 | * |
| 132 | Rỗ đựng thức ăn Inox | * | 6 | Cái | Hạng mục III.11.12 | * |
| 133 | Khay đựng thức ăn 4 ngăn | * | 30 | Cái | Hạng mục III.11.13 | * |
| 134 | Đũa ăn cơm Inox | * | 30 | Đôi | Hạng mục III.11.14 | * |
| 135 | Thau Inox lớn dùng để rửa chén, nồi, rau | * | 4 | Cái | Hạng mục III.11.15 | * |
| 136 | Ly thủy tinh | * | 30 | Cái | Hạng mục III.11.16 | * |
| 137 | Dao cắt thịt | * | 5 | Cái | Hạng mục III.11.17 | * |
| 138 | Thớt | * | 3 | Cái | Hạng mục III.11.18 | * |
| 139 | Bếp Gas | * | 1 | Cái | Hạng mục III.11.19 | * |
| 140 | Bình Gas | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.11.20 | * |
| 141 | Tủ đựng dụng cụ bếp | * | 1 | Cái | Hạng mục III.11.21 | * |
| 142 | Tủ Inox đựng thức ăn | * | 1 | Cái | Hạng mục III.11.22 | * |
| 143 | Bàn inox tròn 1,2m | * | 3 | Cái | Hạng mục III.11.23 | * |
| 144 | Ghế phòng ăn | * | 30 | cái | Hạng mục III.11.24 | * |
| 145 | Tủ lạnh | * | 1 | Cái | Hạng mục III.11.25 | * |
| 146 | Giường tầng | * | 5 | Cái | Hạng mục III.12 | * |
| 147 | Giường đơn | * | 3 | Cái | Hạng mục III.13 | * |
| 148 | Kệ lưu kho | * | 4 | Cái | Hạng mục III.14 | * |
| 149 | tủ đựng đồ dùng cá nhân 9 hộc | * | 2 | Cái | Hạng mục III.15 | * |
| 150 | Smart Tivi 4K 55 Inch | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.16 | * |
| 151 | Bộ phụ kiện TV: | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.16.2 | * |
| 152 | Công lắp đặt TV | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.16.3 | * |
| 153 | Bảng tên các phòng làm việc | * | 18 | cái | Hạng mục III.17 | * |
| 154 | Rèm cửa: | * | 100 | Mét | Hạng mục III.18 | * |
| 155 | MÁY LẠNH AQUA inverter 1.0 HP (hoặc tương đương) Công suất lạnh:1 HP - 8.500 BTU Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) Công nghệ inverter:Máy lạnh Inverter Công suất tiêu thụ điện trung bình:0.75 kW/h Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.75) Tiện ích:dải điện áp rộng, Dàn lạnh BLUEFIN chống ăn mòn, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Hoạt động siêu êm, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự làm sạch Công nghệ kháng khuẩn khử mùi:Công nghệ tự làm sạch thông minh | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.19.1 | * |
| 156 | + Ống đồng loại 1HP, bao gồm bảo ôn: | * | 15 | Mét | Hạng mục III.19.2 | * |
| 157 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban cadivi 2,5 (hoặc tương đương) | * | 100 | Mét | Hạng mục III.19.2.1 | * |
| 158 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 20 | Mét | Hạng mục III.19.2.2 | * |
| 159 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.19.2.3 | * |
| 160 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.19.2.4 | * |
| 161 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.19.2.5 | * |
| 162 | Bàn trực | * | 1 | bộ | Hạng mục IV.1.1 | * |
| 163 | Tủ sắt đựng tài liệu 4 cánh | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.2 | * |
| 164 | Giường đơn | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.3 | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi