Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt hệ thống PCCC cơ sở 1, cơ sở 2, cơ sở 3 Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247331-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt hệ thống PCCC cơ sở 1, cơ sở 2, cơ sở 3 Trường Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246736 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 14:36:00 đến ngày 2020-12-26 14:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,995,548,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CƠ SỞ 1 | 0 | CS1 | CUNG CẤP LẮP ĐẶT HỆ THỐNG PCCC TẠI CS1 | ||
| 2 | Bình chữa cháy xách tay ABC 4kg (MFZL4) | 60 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bình chữa cháy xách tay CO2 3kg (MT3) | 30 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ đựng bình chữa cháy 500x600x180mm | 30 | tủ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bình chữa cháy xe đẩy MT 24 | 6 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bình chữa cháy tự động ABC 6 kg (XZFTB6-ABC) | 9 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Quạt ly hút khói Lưu lượng: 1350m3/h-200Pa | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ điều khiển quạt hút mùi | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây cấp nguồn 3x4+1x2,5 mm | 60 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Búa tạ 5kg | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Xà beng | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Gang tay bảo hộ | 34 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ đựng phương tiện phá dỡ 600x800x200 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tủ trung tâm báo cháy 4 zone | 1 | tủ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ắc quy dự phòng | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đầu báo khói thường kèm đế | 29 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu báo nhiệt thường kèm đế | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chuông, đèn kết hợp | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Nút nhấn báo cháy thường | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 365 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 85 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống luồn dây SP 20 | 450 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp đỡ ống | 200 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Măng sông nối ống D20 | 200 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hộp chia 2, 3 ngã | 50 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đèn chiếu sáng sự cố mắt ếch | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đèn EXIT chỉ hướng | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đèn exit dán tường | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 180 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ống luồn dây SP 20 | 160 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp đỡ ống | 90 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Măng sông nối ống D20 | 90 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Hộp chia 2, 3 ngã | 20 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống thép tráng kẽm D80 dày 2,9mm | 60 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ống thép tráng kẽm D65 dày 2,9mm | 30 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ống thép tráng kẽm D50 dày 2,6mm | 80 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Hộp chữa cháy vách tường 750x650x180mm | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ tiêu lệnh PCCC | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Van góc D50 | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cuộn vòi D50 dài 20m 16 bar bao gồm cả khớp nối | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tê 65/50 | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Côn thu 80/65 | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cút D80 | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cút D65 | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cút D50 | 8 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bích bịt D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bính lỗ D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Quang treo ống D65 | 5 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Giá đỡ ống D65( sắt V5x3x3 dài 0,6m) | 5 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giá đỡ ống D80 ( sắt V5x3x3 dài 0,8m) | 10 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giá để 03 bình chữa cháy xách tay | 29 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Sơn chống gỉ đường ống | 38,47 | m2 | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Sơn đỏ đường ống | 76,94 | m2 | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Thử áp lực đường ống D | 170 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ống thép tráng kẽm D80 dày 2,9mm | 18 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ống thép tráng kẽm D65 dày 2,9mm | 6 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bơm chữa cháy chính động cơ điện Q= 5l/s, H=80 m | 2 | bơm | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ điều khiển máy bơm đã bao gồm phụ kiện | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bình tích áp 100l, 10bar | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bích thép D80 | 22 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bích thép D65 | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Rọ hút D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Van bướm D80 | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Van bướm D65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Van một chiều D65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Y lọc D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Khớp nối mềm D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Khớp nối mềm D65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đồng hồ đo áp lực + ván khóa | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Van bi D25 | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Van xả khí D25 | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Công tắc áp suất | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Cút D80 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Tê D80/65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Tê D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Côn thu D80/50 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Côn thu D65/50 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Giá đỡ ống D80 ( sắt V5x3x3 dài 0,8m) | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Đổ bệ bơm (1 m3 bê tông) | 1 | bệ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Dựng nhà bơm bằng tôn 10m2 | 1 | nhà bơm | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Dây cấp nguồn 3x10+1x6mm2 chống cháy | 40 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Dây 1x4mm tiếp địa | 20 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Dây điều khiển công tắc áp lực 2x1mm2 | 30 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Thang sắt | 1 | gói | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | CƠ SỞ 2 | 0 | CS2 | CUNG CẤP LẮP ĐẶT HỆ THỐNG PCCC TẠI CS2 | ||
| 87 | Bình chữa cháy xách tay ABC 4kg (MFZL4) | 60 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bình chữa cháy xách tay CO2 3kg (MT3) | 30 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tủ đựng bình chữa cháy 500x600x180mm | 30 | tủ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bình chữa cháy xe đẩy MT 24 | 6 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bình chữa cháy tự động ABC 6 kg (XZFTB6-ABC) | 9 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Búa tạ 5kg | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Xà beng | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Gang tay bảo hộ | 33 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Tủ đựng phương tiện phá dỡ 600x800x200 | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Quạt ly hút khói Lưu lượng: 1350m3/h-200Pa | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Tủ điều khiển quạt hút mùi | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Dây cấp nguồn 3x4+1x2,5 mm | 60 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tủ trung tâm báo cháy 16 zone | 1 | tủ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ắc quy dự phòng | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Đầu báo khói thường kèm đế | 69 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Chuông, đèn kết hợp | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Nút nhấn báo cháy | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 858 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 502 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Ống luồn dây SP 20 | 1.360 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Kẹp đỡ ống | 680 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Măng sông nối ống D20 | 680 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Hộp chia 2, 3 ngã | 180 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Hộp đấu dây 110x110x50mm | 1 | hộp | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Đầu báo khói thường kèm đế | 24 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Đầu báo nhiệt thường kèm đế | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Chuông, đèn kết hợp | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Nút nhấn báo cháy | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 600 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 200 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Ống luồn dây SP 20 | 800 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Kẹp đỡ ống | 400 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Măng sông nối ống D20 | 400 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Hộp chia 2, 3 ngã | 90 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Hộp đấu dây 110x110x50mm | 1 | hộp | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Đầu báo khói thường kèm đế | 24 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Chuông, đèn kết hợp | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Nút nhấn báo cháy | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 600 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 200 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Ống luồn dây SP 20 | 800 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Kẹp đỡ ống | 400 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Măng sông nối ống D20 | 400 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Hộp chia 2, 3 ngã | 90 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm2 | 350 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Hộp đấu dây 110x110x50mm | 7 | hộp | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Ống HDPE D40 luồn dây D40 | 50 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Đào đất chôn ống đi dây | 11 | m3 | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Hoàn trả mặt bằng | 1 | gói | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | CƠ SỞ 3 | 0 | CS3 | CUNG CẤP LẮP ĐẶT HỆ THỐNG PCCC TẠI CS3 | ||
| 137 | Bình chữa cháy xách tay ABC 4kg (MFZL4) | 60 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bình chữa cháy xách tay CO2 3kg (MT3) | 30 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Tủ đựng bình chữa cháy 500x600x180mm | 30 | tủ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bình chữa cháy xe đẩy MT 24 | 6 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bình chữa cháy tự động ABC 6 kg (XZFTB6-ABC) | 9 | bình | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Búa tạ 5kg | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Xà beng | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Gang tay bảo hộ | 32 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Tủ đựng phương tiện phá dỡ 600x800x200 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Quạt ly hút khói Lưu lượng: 1350m3/h-200Pa | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Tủ điều khiển quạt hút mùi | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Dây cấp nguồn 3x4+1x2,5 mm | 60 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Tủ trung tâm báo cháy 4 zone | 1 | tủ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Ắc quy dự phòng | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Đầu báo khói thường kèm đế | 30 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Đầu báo nhiệt thường kèm đế | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Chuông, đèn kết hợp | 8 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Nút nhấn báo cháy thường | 8 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 365 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 85 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Ống luồn dây SP 20 | 450 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Kẹp đỡ ống | 200 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Măng sông nối ống D20 | 200 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Hộp chia 2, 3 ngã | 50 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Dây cáp tín hiệu 5x2x0,5mm2 | 35 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Hộp đấu dây 110x110x50mm | 3 | hộp | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Đèn chiếu sáng sự cố mắt ếch | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Đèn EXIT chỉ hướng | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 80 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Ống luồn dây SP 20 | 80 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Kẹp đỡ ống | 40 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Măng sông nối ống D20 | 40 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Hộp chia 2, 3 ngã | 10 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Tủ trung tâm báo cháy 4 zone | 1 | tủ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Ắc quy dự phòng | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Đầu báo khói thường kèm đế | 30 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Đầu báo nhiệt thường kèm đế | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Chuông, đèn kết hợp | 8 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Nút nhấn báo cháy | 8 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 365 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 85 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Ống luồn dây SP 20 | 450 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Kẹp đỡ ống | 200 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Măng sông nối ống D20 | 200 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Hộp chia 2, 3 ngã | 50 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Dây cáp tín hiệu 5x2x0,5mm2 | 35 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Hộp đấu dây 110x110x50mm | 3 | hộp | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Đèn chiếu sáng sự cố mắt ếch | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Đèn Exit chỉ hướng | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | 80 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Ống luồn dây SP 20 | 80 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Kẹp đỡ ống | 40 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Măng sông nối ống D20 | 40 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Hộp chia 2, 3 ngã | 10 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Ống thép tráng kẽm D80 dày 2,9mm | 120 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Ống thép tráng kẽm D65 dày 2,9mm | 220 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Ống thép tráng kẽm D50 dày 2,6mm | 18 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Hộp chữa cháy vách tường 750x650x180mm | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Bộ tiêu lệnh PCCC | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Van góc D50 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Cuộn vòi D50 dài 20m 16 bar bao gồm cả khớp nối | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Tê 65/50 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Tê 65 đều | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Côn thu 80/65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Cút D80 | 16 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Cút D65 | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Cút D50 | 8 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bích bịt D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bính lỗ D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Quang treo ống D65 | 20 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Giá đỡ ống D65( sắt V5x3x3 dài 0,6m) | 30 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Giá đỡ ống D80 ( sắt V5x3x3 dài 0,8m) | 25 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Giá để 03 bình chữa cháy xách tay | 22 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Sơn chống gỉ đường ống | 85,35 | m2 | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Sơn đỏ đường ống | 170,7 | m2 | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Thử áp lực đường ống D | 358 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Ống thép tráng kẽm D80 dày 2,9mm | 18 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Ống thép tráng kẽm D65 dày 2,9mm | 6 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Bơm chữa cháy chính động cơ điện Q= 5l/s, H=80 m | 2 | bơm | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Tủ điều khiển máy bơm đã bao gồm phụ kiện | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Bình tích áp 100l, 10bar | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Bích thép D80 | 22 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Bích thép D65 | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Rọ hút D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Van bướm D80 | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Van bướm D65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Van một chiều D65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Y lọc D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Khớp nối mềm D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Khớp nối mềm D65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Đồng hồ đo áp lực + ván khóa | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Van bi D25 | 4 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Van xả khí D25 | 1 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Công tắc áp suất | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Cút D80 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Tê D80/65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Tê D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Côn thu D80/50 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Côn thu D65/50 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Giá đỡ ống D80 ( sắt V5x3x3 dài 0,8m) | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Đổ bệ bơm (1 m3 bê tông) | 2 | bệ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Dựng nhà bơm bằng tôn 10m2 | 1 | nhà bơm | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Dây cấp nguồn 3x10+1x6mm2 chống cháy | 40 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Dây 1x4mm tiếp địa | 20 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Dây điều khiển công tắc áp lực 2x1mm2 | 30 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Ống thép tráng kẽm D80 dày 2,9mm | 160 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Ống thép tráng kẽm D65 dày 2,9mm | 220 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Ống thép tráng kẽm D50 dày 2,6mm | 18 | m | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Hộp chữa cháy vách tường 750x650x180mm | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bộ tiêu lệnh PCCC | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Van góc D50 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Cuộn vòi D50 dài 20m 16 bar bao gồm cả khớp nối | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Tê 65/50 | 6 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Tê 65 đều | 3 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Côn thu 80/65 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Cút D80 | 16 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Cút D65 | 12 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Cút D50 | 8 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Bích bịt D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Bính lỗ D80 | 2 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Quang treo ống D65 | 20 | cái | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Giá đỡ ống D65( sắt V5x3x3 dài 0,6m) | 30 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Giá đỡ ống D80 ( sắt V5x3x3 dài 0,8m) | 25 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Giá để 03 bình chữa cháy xách tay | 19 | bộ | Xem mục III, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi