Gói thầu: Gói 01 Mua sắm vật tư thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201258078-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoài Đức
Tên gói thầu Gói 01 Mua sắm vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201254461
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 17:37:00 đến ngày 2020-12-31 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,906,140,152 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT CDPT 24kV-630A-16kA/s, Outdoor 1 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cầu dao phụ tải 24kV/630A NT CDPT 24kV-630A-16kA/s, Outdoor 4 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
3 Chống sét van 35kV CS -35kV-10kA 2 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
4 Chống sét van 22kV CS-22kV-10kA 2 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
5 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt (tủ bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy, không bao gồm đầu cáp) RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 10 Tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tủ trung thế RMU 03 ngăn 24kV-630A-16kA/s (03CD) (bao gồm cả điện trở sấy, đầu báo sự cố, không bao gồm đầu cáp Tplus) RMU 24kV-630A-16kA/s (03CD) 1 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, 2 ngăn sang MBA dùng máy cắt (tủ bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy, không bao gồm đầu cáp T-Plug) RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
8 Tủ Ring Main Unit 35kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng cầu chì (tủ bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy, không bao gồm đầu cáp) RMU 35kV-630A-16kA/s (2CD+CC) Compact Non-Extensible Indoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
9 Trụ đỡ MBA kiêm tủ tổng hạ thế: có ngăn chứa tủ RMU 22kV, kèm tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ, kèm chụp cực TBA, máng thu dầu, máng cáp trung hạ thế. THB 600V-630A (400A+2x250A+25A) Outdoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo
10 Trụ đỡ MBA có ngăn chứa tủ RMU 22kV, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ, kèm chụp cực TBA, máng thu dầu, máng cáp trung hạ thế. THB.22 600V-1000A (400A+3x250A+25A) Outdoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo
11 Trụ đỡ MBA có ngăn chứa tủ RMU 35kV, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ, kèm chụp cực TBA, máng thu dầu, máng cáp trung hạ thế. THB.35 600V-1000A (400A+3x250A+25A) Outdoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo
12 Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-1600A 1ATM 1600A ngoài trời 600V-1600A (4x250A+2x200A+25A) Outdoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
13 Tủ điều khiển tụ bù: 0,4 kV - 6x20 kVAr- ngoài trời TĐKTB 0,4kV-6x20 kVar, Outdoor 2 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
14 Tủ điều khiển tụ bù: 0,4 kV - 4x20 kVAr- ngoài trời TĐKTB 0,4kV-4x20 kVar, Outdoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
15 Tủ điều khiển tụ bù: 0,4 kV - 10x20 kVAr- ngoài trời TĐKTB 0,4kV-10x20 kVar, Outdoor 2 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 427 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x240mm2 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 562 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
18 Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 13/23(24)kV ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 2.396 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
19 Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 21/36,5(38,5)kV ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 343 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
20 Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 bọc cách điện 13/23(24)kV ACSR/XLPE/HDPE-95mm2 233 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
21 Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) T-Plug 22kV (3x95 - 3x240) 21 bộ (3pha) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
22 Hộp đầu cáp TPlug 24kV-(3x50)mm2 T-Plug 22kV (3x25 - 3x70) 14 bộ (3pha) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
23 Hộp đầu cáp TPlug 24kV-(3x120)mm2 T-Plug 22kV (3x95 - 3x240) 1 bộ (3pha) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
24 Hộp đầu cáp Tplug 35 kV- 3x(150-240) T-Plug 35kV 3x(150-240)mm2 2 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
25 Hộp đầu cáp Tplug 35kV-(3x25÷70) T-Plug 35kV (3x25-3x70)mm2 2 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 487 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
27 Vỏ tủ bảo vệ tủ RMU 03 ngăn Tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, IP54 9 cái Kích thước theo bản vẽ và yêu cầu tôn dày 2mm sơn tĩnh điện, chống nước IP54
28 Vỏ tủ bảo vệ tủ RMU 04 ngăn Tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, IP54 1 cái Kích thước theo bản vẽ và yêu cầu tôn dày 2mm sơn tĩnh điện, chống nước IP54
29 Cầu chì ống cho tủ RMU 35kV-16A OC-35kV-16A 3 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
30 Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 HDPE-195/150 2.473 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->