Gói thầu: Gói thầu số TB03: Cung cấp, lắp đặt thiết bị phòng họp trực tuyến cho trụ sở cơ quan Ủy ban Dân tộc tại số 349 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245877-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Ủy ban Dân tộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số TB03: Cung cấp, lắp đặt thiết bị phòng họp trực tuyến cho trụ sở cơ quan Ủy ban Dân tộc tại số 349 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245752 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:30:00 đến ngày 2020-12-24 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,486,719,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị ma trận chuyển mạch hình ảnh | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh độ phân giải 4K60, lấy mẫu sắc độ 4:4:4 | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Bộ chuyển đổi HDMI sang HDBaseT | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Bộ chuyển đổi HDMI + tín hiệu điều khiển IR/RS232 sang HDBaseT | 3 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Bộ chuyển đổi HDBaseT sang HDMI + tín hiệu điều khiển IR/RS232 | 5 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Máy tính làm thiết bị đầu cuối | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Camera hội nghị HD PTZ | 2 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Bàn điều khiển camera | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Bộ kết nối HDMI and Audio to USB Scaling Bridge | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Bộ điều khiển trung tâm, cho phép lập trình kết nối tích hợp hệ thống AV | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Đầu điều khiển IR | 2 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Laptop điều khiển hệ thống | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Switch mạng 24Port | 1 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Bộ phát sóng wifi | 1 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Ipad cài đặt phần mềm điều khiển hệ thống | 1 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Thiết bị LCD KVM Switch | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Tủ rack để thiết bị | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Cáp HDMI 0,9m chuyên dụng | 8 | Sợi | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Cáp HDMI 1,8m chuyên dụng | 8 | Sợi | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Cáp HDMI 3m chuyên dụng | 2 | Sợi | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Cáp FTP CAT6A | 2 | Thùng | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Cáp UTP CAT6 | 2 | Thùng | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Dây cấp nguồn CU/PVC 2x1,5mm2 | 3 | Cuộn | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Ống ghen cứng PVC D20 | 300 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Ruột gà D20 | 400 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Vật tư phụ + Hoàn trả mặt bằng | 1 | Gói | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Thiết bị đầu cuối HNTH | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Cước phí đường truyền Metronet nội hạt bằng thông 4Mbps | 1 | Năm | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi