Gói thầu: Thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257403 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 17:44:00 đến ngày 2020-12-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,977,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | * Bàn giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.1.1.1 | * |
| 2 | * Ghế giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.1.1.2 | * |
| 3 | 1. Bộ biến thế nguồn: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.1.1.3.1 | * |
| 4 | 2. Công tắc chống rò, chống giật: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.1.1.3.2 | * |
| 5 | 3. Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng: | * | 1 | Phòng | Hạng mục I.1.1.3.3 | * |
| 6 | * Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.1 | * |
| 7 | * Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.2 | * |
| 8 | * Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.3 | * |
| 9 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch | * | 1 | cái | Hạng mục I.1.1.3.3.4 | * |
| 10 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (hoặc tương đương) | * | 100 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.5 | * |
| 11 | - Tableau nhựa (0,08x0,16) m | * | 24 | cái | Hạng mục I.1.1.3.3.6 | * |
| 12 | - Ổ điện có màn che | * | 96 | cái | Hạng mục I.1.1.3.3.7 | * |
| 13 | - Cầu chì | * | 12 | cái | Hạng mục I.1.1.3.3.8 | * |
| 14 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 32 | cái | Hạng mục I.1.1.3.3.9 | * |
| 15 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.10 | * |
| 16 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.11 | * |
| 17 | - Ống nước nhựa Bình Minh d21 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.12 | * |
| 18 | - Ống nước nhựa Bình Minh d34 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.1.1.3.3.13 | * |
| 19 | - Ống nối mềm | * | 4 | cái | Hạng mục I.1.1.3.3.14 | * |
| 20 | - Co các loại | * | 5 | bịch | Hạng mục I.1.1.3.3.15 | * |
| 21 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 5 | bịch | Hạng mục I.1.1.3.3.16 | * |
| 22 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.1.1.3.3.17 | * |
| 23 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.1.1.3.3.18 | * |
| 24 | - Băng keo lụa | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.1.1.3.3.19 | * |
| 25 | - Băng keo điện | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.1.1.3.3.20 | * |
| 26 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 1 | cuộn | Hạng mục I.1.1.3.3.21 | * |
| 27 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 10 | ống | Hạng mục I.1.1.3.3.22 | * |
| 28 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 4 | bộ | Hạng mục I.1.1.3.3.23 | * |
| 29 | - Bọ bắt tường | * | 2 | bịch | Hạng mục I.1.1.3.3.24 | * |
| 30 | - Module 1: (Dài 1.200 x Rộng 500 x Cao 750) mm. | * | 20 | Cái | Hạng mục I.1.2.1 | * |
| 31 | - Module 2: (Dài 1.100 x Rộng 100 x Cao 100) mm. | * | 20 | Cái | Hạng mục I.1.2.2 | * |
| 32 | Phụ kiện: | * | 20 | Bộ | Hạng mục I.1.2.3 | * |
| 33 | Ghế Inox tròn D300, mặt nhựa ABS xoay (chuyên dùng trong phòng thí nghiệm) | * | 45 | Cái | Hạng mục I.1.3 | * |
| 34 | Tủ dụng cụ phòng thí nghiệm: | * | 2 | Cái | Hạng mục I.1.4 | * |
| 35 | Bảng phấn từ chống lóa | * | 1 | Cái | Hạng mục I.1.5 | * |
| 36 | Bàn thí nghiệm giáo viên (bao gồm hệ thống điện + phụ kiện) | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.1 | * |
| 37 | * Bàn giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.1.1 | * |
| 38 | * Ghế giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.1.2 | * |
| 39 | * Hệ thống điện và Phụ kiện: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.1.3 | * |
| 40 | 1. Bộ biến thế nguồn: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.1.3.1 | * |
| 41 | 2. Công tắc chống rò, chống giật: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.1.3.2 | * |
| 42 | 4. Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng: | * | 1 | Phòng | Hạng mục I.2.1.3.3 | * |
| 43 | * Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.1 | * |
| 44 | * Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.2 | * |
| 45 | * Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.3 | * |
| 46 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch | * | 1 | cái | Hạng mục I.2.1.3.3.4 | * |
| 47 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (hoặc tương đương) | * | 100 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.5 | * |
| 48 | - Tableau nhựa (0,08x0,16) m | * | 24 | cái | Hạng mục I.2.1.3.3.6 | * |
| 49 | - Ổ điện có màn che | * | 96 | cái | Hạng mục I.2.1.3.3.7 | * |
| 50 | - Cầu chì | * | 12 | cái | Hạng mục I.2.1.3.3.8 | * |
| 51 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 32 | cái | Hạng mục I.2.1.3.3.9 | * |
| 52 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.10 | * |
| 53 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.11 | * |
| 54 | - Ống nước nhựa Bình Minh d21 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.12 | * |
| 55 | - Ống nước nhựa Bình Minh d34 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.2.1.3.3.13 | * |
| 56 | - Ống nối mềm | * | 4 | cái | Hạng mục I.2.1.3.3.14 | * |
| 57 | - Co các loại | * | 5 | bịch | Hạng mục I.2.1.3.3.15 | * |
| 58 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 5 | bịch | Hạng mục I.2.1.3.3.16 | * |
| 59 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.2.1.3.3.17 | * |
| 60 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.2.1.3.3.18 | * |
| 61 | - Băng keo lụa | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.2.1.3.3.19 | * |
| 62 | - Băng keo điện | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.2.1.3.3.20 | * |
| 63 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 1 | cuộn | Hạng mục I.2.1.3.3.21 | * |
| 64 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 10 | ống | Hạng mục I.2.1.3.3.22 | * |
| 65 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 4 | bộ | Hạng mục I.2.1.3.3.23 | * |
| 66 | - Bọ bắt tường | * | 2 | bịch | Hạng mục I.2.1.3.3.24 | * |
| 67 | Module 1: | * | 20 | Cái | Hạng mục I.2.2.1 | * |
| 68 | Module 2: | * | 20 | Cái | Hạng mục I.2.2.2 | * |
| 69 | * Hệ thống điện + Phụ kiện: | * | 8 | Bộ | Hạng mục I.2.2.3 | * |
| 70 | Ghế Inox tròn D300, mặt nhựa ABS xoay (chuyên dùng trong phòng thí nghiệm) | * | 45 | Cái | Hạng mục I.2.3 | * |
| 71 | Tủ phòng bộ môn: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.4 | * |
| 72 | Tủ dụng cụ phòng thí nghiệm | * | 3 | Cái | Hạng mục I.2.5 | * |
| 73 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.6 | * |
| 74 | Kệ sắt 5 ngăn | * | 2 | Cái | Hạng mục I.2.7 | * |
| 75 | Tủ hút khí độc | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.8 | * |
| 76 | Bảng phấn từ chống lóa | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.9 | * |
| 77 | * Bàn giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.1.1 | * |
| 78 | * Ghế giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.1.2 | * |
| 79 | * Hệ thống điện và Phụ kiện: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.1.3 | * |
| 80 | 2. Công tắc chống rò, chống giật: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.1.3.1 | * |
| 81 | * Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.1 | * |
| 82 | * Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.2 | * |
| 83 | * Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.3 | * |
| 84 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch | * | 1 | cái | Hạng mục I.3.1.3.2.4 | * |
| 85 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (hoặc tương đương) | * | 100 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.5 | * |
| 86 | - Tableau nhựa (0,08x0,16) m | * | 24 | cái | Hạng mục I.3.1.3.2.6 | * |
| 87 | - Ổ điện có màn che | * | 96 | cái | Hạng mục I.3.1.3.2.7 | * |
| 88 | - Cầu chì | * | 12 | cái | Hạng mục I.3.1.3.2.8 | * |
| 89 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 32 | cái | Hạng mục I.3.1.3.2.9 | * |
| 90 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.10 | * |
| 91 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.11 | * |
| 92 | - Ống nước nhựa Bình Minh d21 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.12 | * |
| 93 | - Ống nước nhựa Bình Minh d34 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.3.1.3.2.13 | * |
| 94 | - Ống nối mềm | * | 4 | cái | Hạng mục I.3.1.3.2.14 | * |
| 95 | - Co các loại | * | 5 | bịch | Hạng mục I.3.1.3.2.15 | * |
| 96 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 5 | bịch | Hạng mục I.3.1.3.2.16 | * |
| 97 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.3.1.3.2.17 | * |
| 98 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.3.1.3.2.18 | * |
| 99 | - Băng keo lụa | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.3.1.3.2.19 | * |
| 100 | - Băng keo điện | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.3.1.3.2.20 | * |
| 101 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 1 | cuộn | Hạng mục I.3.1.3.2.21 | * |
| 102 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 10 | ống | Hạng mục I.3.1.3.2.22 | * |
| 103 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 4 | bộ | Hạng mục I.3.1.3.2.23 | * |
| 104 | - Bọ bắt tường | * | 2 | bịch | Hạng mục I.3.1.3.2.24 | * |
| 105 | Module 1: | * | 20 | Cái | Hạng mục I.3.2.1 | * |
| 106 | Module 2: | * | 20 | Cái | Hạng mục I.3.2.2 | * |
| 107 | * Hệ thống điện + Phụ kiện: | * | 8 | Bộ | Hạng mục I.3.2.3 | * |
| 108 | Ghế Inox tròn D300, mặt nhựa ABS xoay (chuyên dùng trong phòng thí nghiệm) | * | 45 | Cái | Hạng mục I.3.3 | * |
| 109 | Tủ dụng cụ phòng thí nghiệm | * | 2 | Cái | Hạng mục I.3.4 | * |
| 110 | Tủ kính hiển vi | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.5 | * |
| 111 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.6 | * |
| 112 | Kệ sắt 5 ngăn Kệ để thiết bị chuyên dùng trong phòng thiết bị (các khay nhựa) - Theo Thông tư 14/2020/TT-BGDĐT ngày 26/5/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo | * | 2 | Cái | Hạng mục I.3.7 | * |
| 113 | Tủ hút khí độc | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.8 | * |
| 114 | Bảng phấn từ chống lóa | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.9 | * |
| 115 | Module 1: | * | 20 | Cái | Hạng mục I.4.1.1 | * |
| 116 | Module 2: | * | 20 | Cái | Hạng mục I.4.1.2 | * |
| 117 | Phụ kiện: | * | 20 | Bộ | Hạng mục I.4.1.3 | * |
| 118 | Ghế Inox tròn D300, mặt nhựa ABS xoay (chuyên dùng trong phòng thí nghiệm) | * | 45 | Cái | Hạng mục I.4.2 | * |
| 119 | * Bàn giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.4.3.1 | * |
| 120 | * Ghế giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.4.3.2 | * |
| 121 | * Phụ kiện: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.4.3.3 | * |
| 122 | 2. Công tắc chống rò, chống giật: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.4.3.3.1 | * |
| 123 | * Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.1 | * |
| 124 | * Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.2 | * |
| 125 | * Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.3 | * |
| 126 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch | * | 1 | cái | Hạng mục I.4.3.3.2.4 | * |
| 127 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (hoặc tương đương) | * | 100 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.5 | * |
| 128 | - Tableau nhựa (0,08x0,16) m | * | 24 | cái | Hạng mục I.4.3.3.2.6 | * |
| 129 | - Ổ điện có màn che | * | 96 | cái | Hạng mục I.4.3.3.2.7 | * |
| 130 | - Cầu chì | * | 12 | cái | Hạng mục I.4.3.3.2.8 | * |
| 131 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 32 | cái | Hạng mục I.4.3.3.2.9 | * |
| 132 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.10 | * |
| 133 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.11 | * |
| 134 | - Ống nước nhựa Bình Minh d21 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.12 | * |
| 135 | - Ống nước nhựa Bình Minh d34 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.4.3.3.2.13 | * |
| 136 | - Ống nối mềm | * | 4 | cái | Hạng mục I.4.3.3.2.14 | * |
| 137 | - Co các loại | * | 5 | bịch | Hạng mục I.4.3.3.2.15 | * |
| 138 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 5 | bịch | Hạng mục I.4.3.3.2.16 | * |
| 139 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.4.3.3.2.17 | * |
| 140 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.4.3.3.2.18 | * |
| 141 | - Băng keo lụa | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.4.3.3.2.19 | * |
| 142 | - Băng keo điện | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.4.3.3.2.20 | * |
| 143 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 1 | cuộn | Hạng mục I.4.3.3.2.21 | * |
| 144 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 10 | ống | Hạng mục I.4.3.3.2.22 | * |
| 145 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 4 | bộ | Hạng mục I.4.3.3.2.23 | * |
| 146 | - Bọ bắt tường | * | 2 | bịch | Hạng mục I.4.3.3.2.24 | * |
| 147 | Bảng đen chống lóa tường ở 2 bên hông tấm bảng. | * | 1 | Cái | Hạng mục I.4.4 | * |
| 148 | Kệ sắt 5 ngăn | * | 2 | Cái | Hạng mục I.4.5 | * |
| 149 | Tủ đựng dụng cụ phòng thực hành | * | 2 | Cái | Hạng mục I.4.6 | * |
| 150 | Bảng tương tác (phần mềm soạn bài giảng, gắn trực tiếp trên tường và được lồng vào bàng trượt chống lóa) Tivi tương tác thông minh AHA ULTRA-8186 86 inch (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.5.1 | * |
| 151 | Chân đỡ màn hình tương tác | * | 1 | Cái | Hạng mục I.5.2 | * |
| 152 | Thiết bị kiểm tra đánh giá (48 học viên+ 1 giáo viên) | * | 49 | Bộ | Hạng mục I.5.3 | * |
| 153 | Kiểu tai nghe: | * | 49 | Cái | Hạng mục I.5.4 | * |
| 154 | Máy chiếu gần 3LCD công nghệ Halogen | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.5.5 | * |
| 155 | Máy tính xách tay Core i3 Dell Inspiron N3493 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.5.6 | * |
| 156 | Loa + Amly + Microphone không dây | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.5.7 | * |
| 157 | Bảng đen chống lóa | * | 1 | Cái | Hạng mục I.5.7.1 | * |
| 158 | Tủ đựng hồ sơ | * | 1 | Cái | Hạng mục I.5.8 | * |
| 159 | * Bàn vi tính: | * | 24 | Cái | Hạng mục I.6.1.1 | * |
| 160 | * Ghế vi tính: | * | 48 | Cái | Hạng mục I.6.1.2 | * |
| 161 | * Bàn giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.6.2.1 | * |
| 162 | * Ghế giáo viên: | * | 1 | Cái | Hạng mục I.6.2.2 | * |
| 163 | Bảng đen chống lóa | * | 1 | Cái | Hạng mục I.6.3 | * |
| 164 | Giá để thiết bị | * | 1 | Cái | Hạng mục I.6.4 | * |
| 165 | Tủ đựng hồ sơ | * | 1 | Cái | Hạng mục I.6.5 | * |
| 166 | Máy vi tính | * | 48 | Bộ | Hạng mục I.6.6 | * |
| 167 | Máy chiếu, màn chiếu + phụ kiện Máy chiếu gần 3LCD công nghệ Halogen | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.6.7 | * |
| 168 | Màn chiếu 120" | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.6.8 | * |
| 169 | Máy lạnh | * | 3 | Cái | Hạng mục I.6.8.1 | * |
| 170 | Hệ thống dây mạng và cài đặt cho 48 máy (sử dụng 4 switch 16 port 10/100) | * | 1 | Phòng | Hạng mục I.6.9 | * |
| 171 | * Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục I.6.10.1 | * |
| 172 | * Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục I.6.10.2 | * |
| 173 | * Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục I.6.10.3 | * |
| 174 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch | * | 1 | cái | Hạng mục I.6.10.3.1 | * |
| 175 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (hoặc tương đương) | * | 100 | m | Hạng mục I.6.10.3.2 | * |
| 176 | - Tableau nhựa (0,08x0,16) m | * | 24 | cái | Hạng mục I.6.10.3.3 | * |
| 177 | - Ổ điện có màn che | * | 96 | cái | Hạng mục I.6.10.3.4 | * |
| 178 | - Cầu chì | * | 12 | cái | Hạng mục I.6.10.3.5 | * |
| 179 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 32 | cái | Hạng mục I.6.10.3.6 | * |
| 180 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.6.10.3.7 | * |
| 181 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 100 | m | Hạng mục I.6.10.3.8 | * |
| 182 | - Ống nước nhựa Bình Minh d21 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.6.10.3.9 | * |
| 183 | - Ống nước nhựa Bình Minh d34 (hoặc tương đương) | * | 250 | m | Hạng mục I.6.10.3.10 | * |
| 184 | - Ống nối mềm | * | 4 | cái | Hạng mục I.6.10.3.11 | * |
| 185 | - Co các loại | * | 5 | bịch | Hạng mục I.6.10.3.12 | * |
| 186 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 5 | bịch | Hạng mục I.6.10.3.13 | * |
| 187 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.6.10.3.14 | * |
| 188 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục I.6.10.3.15 | * |
| 189 | - Băng keo lụa | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.6.10.3.16 | * |
| 190 | - Băng keo điện | * | 4 | cuộn | Hạng mục I.6.10.3.17 | * |
| 191 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 1 | cuộn | Hạng mục I.6.10.3.18 | * |
| 192 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 10 | ống | Hạng mục I.6.10.3.19 | * |
| 193 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 4 | bộ | Hạng mục I.6.10.3.20 | * |
| 194 | - Bọ bắt tường | * | 2 | bịch | Hạng mục I.6.10.3.21 | * |
| 195 | Ổn áp 220V-30KVA, 3 pha | * | 1 | Cái | Hạng mục I.6.11 | * |
| 196 | Máy vi tính | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.1.1 | * |
| 197 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục II.1.2 | * |
| 198 | Bộ sách giáo khoa và sách tham khảo (Sách Mới) | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.1.3 | * |
| 199 | * Bàn hình Oval: | * | 1 | Cái | Hạng mục II.2.1.1 | * |
| 200 | * Ghế: | * | 20 | Cái | Hạng mục II.2.1.2 | * |
| 201 | Bảng chống lóa | * | 2 | Cái | Hạng mục II.2.2 | * |
| 202 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.2.3 | * |
| 203 | Giường Inox (Gối, Grap trải giường, nệm) | * | 2 | Cái | Hạng mục II.3.1 | * |
| 204 | Bộ dụng cụ y tế | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.3.2 | * |
| 205 | Tủ đựng thuốc và dụng cụ | * | 1 | Cái | Hạng mục II.3.3 | * |
| 206 | - Bộ dụng cụ thiết bị y tế cơ bản | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.3.3.1 | * |
| 207 | Máy vi tính | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.3.4 | * |
| 208 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục II.3.5 | * |
| 209 | Bàn ghế làm việc | * | 1 | Cái | Hạng mục II.3.6 | * |
| 210 | * Bàn làm việc: | * | 1 | Cái | Hạng mục II.3.6.1 | * |
| 211 | * Ghế làm việc: | * | 1 | Cái | Hạng mục II.3.6.2 | * |
| 212 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.3.7 | * |
| 213 | Máy vi tính | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.4.1 | * |
| 214 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục II.4.2 | * |
| 215 | Bảng theo dõi chuyên môn 1.200mm x 2.400mm | * | 2 | Bảng | Hạng mục II.4.3 | * |
| 216 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.4.4 | * |
| 217 | Bộ bàn ghế Salon | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.4.5 | * |
| 218 | Tủ đựng hồ sơ | * | 2 | Cái | Hạng mục II.4.6 | * |
| 219 | Máy vi tính | * | 2 | Bộ | Hạng mục II.5.1 | * |
| 220 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục II.5.2 | * |
| 221 | * Bàn làm việc: | * | 2 | Cái | Hạng mục II.5.3.1 | * |
| 222 | * Ghế làm việc: | * | 2 | Cái | Hạng mục II.5.3.2 | * |
| 223 | Bảng theo dõi chuyên môn 1.200mm x 2.400mm | * | 2 | Bảng | Hạng mục II.5.4 | * |
| 224 | * Bàn hình Oval | * | 2 | Cái | Hạng mục II.5.5.1 | * |
| 225 | * Ghế gỗ cao su ghép. | * | 12 | Cái | Hạng mục II.5.5.2 | * |
| 226 | Tủ đựng hồ sơ | * | 2 | Cái | Hạng mục II.5.6 | * |
| 227 | Máy vi tính | * | 3 | Bộ | Hạng mục II.6.1 | * |
| 228 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục II.6.2 | * |
| 229 | * Bàn làm việc: | * | 3 | Cái | Hạng mục II.6.3.1 | * |
| 230 | * Ghế làm việc: | * | 3 | Cái | Hạng mục II.6.3.2 | * |
| 231 | Máy Photocopy (Sao chụp, In mạng, Scan mạng màu). | * | 1 | Cái | Hạng mục II.6.4 | * |
| 232 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.6.5 | * |
| 233 | * Bàn làm việc: | * | 1 | Cái | Hạng mục II.7.1.1 | * |
| 234 | * Ghế làm việc: | * | 1 | Cái | Hạng mục II.7.1.2 | * |
| 235 | Máy vi tính | * | 1 | Cái | Hạng mục II.7.2 | * |
| 236 | Bộ âm thanh di động | * | 1 | Cái | Hạng mục II.7.3 | * |
| 237 | Hệ thống âm thanh thông báo | * | 1 | Cái | Hạng mục II.7.4 | * |
| 238 | * Bàn hình Oval: | * | 1 | Cái | Hạng mục II.7.5.1 | * |
| 239 | * Ghế: | * | 20 | Cái | Hạng mục II.7.5.2 | * |
| 240 | Bảng phấn từ chống lóa | * | 1 | Cái | Hạng mục II.8.1 | * |
| 241 | Bàn hỗ trợ (10 bàn + 10 ghế) | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.8.2 | * |
| 242 | Tủ đựng đồ dùng dạy học | * | 1 | Cái | Hạng mục II.8.3 | * |
| 243 | Smart Tivi 55 inch + phụ kiện | * | 1 | Cái | Hạng mục II.8.4 | * |
| 244 | Ghế nhựa có tựa lưng | * | 300 | Cái | Hạng mục III.1 | * |
| 245 | * Bàn: | * | 10 | Cái | Hạng mục III.2.1 | * |
| 246 | * Ghế: | * | 20 | Cái | Hạng mục III.2.2 | * |
| 247 | Hệ thống âm thanh hội trường (amly, micrô, loa, phụ kiện…) | * | 1 | HT | Hạng mục III.3 | * |
| 248 | Bục đứng nói chuyện | * | 1 | Cái | Hạng mục III.4 | * |
| 249 | Phông màn, ngôi sao, búa liềm + khẩu hiệu hội trường | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.5 | * |
| 250 | Tượng Bác Hồ và bục để tượng Bác Hồ | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.6 | * |
| 251 | Thảm cao su | * | 288 | m2 | Hạng mục III.7 | * |
| 252 | Trụ bóng rổ ( 02 trụ/ bộ) | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.8 | * |
| 253 | Tủ đựng dụng cụ trang phục biểu diễn | * | 2 | Cái | Hạng mục III.9 | * |
| 254 | Máy chiếu, màn chiếu + phụ kiện | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.10 | * |
| 255 | Màn chiếu 120" | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.11 | * |
| 256 | Smart Tivi 55 inch | * | 1 | Cái | Hạng mục III.12 | * |
| 257 | Bàn ghế học sinh THCS 02 chỗ ngồi (Điều chỉnh độ cao): được chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn chất lượng, sản phẩm có kết quả kiểm tra an toàn bàn ghế học sinh | * | 150 | Cái | Hạng mục IV.1.1 | * |
| 258 | Ghế ngồi học sinh (điều chỉnh độ cao): | * | 300 | Cái | Hạng mục IV.1.2 | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi