Gói thầu: Mua sắm thiết bị năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN GIA HƯNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268034 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 06:05:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 350,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ti vi | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế nệm ngồi | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kệ góc để giỏ | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ chăn màn | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn ghế giáo viên (1 bàn + 2 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cốc uống nước | 20 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chén ăn | 20 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Muỗng ăn | 20 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ly inox | 20 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Vách ngăn có vách liên kết | 1 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Góc nệm an toàn trong góc chơi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Mouse xốp 68 chi tiết | 4 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Vách mút an toàn trong góc chơi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Thảm chơi của bé bằng mút | 1 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Thanh tập đi trong góc chơi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Thảm tập đi | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giường cũi trẻ em (Nôi em bé) | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Nệm lót dưới giường nôi | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Giường ngủ của bé | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bàn vòng cung | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ghế tay vịn nhà trẻ 12 - 24 tháng | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế ngồi ăn bột có đai an toàn | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Xe đẩy tập đi | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Gà mổ thóc | 6 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Máy tiệt trùng bình sữa | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bàn pha sữa | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn thay tã | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bồn tắm bé | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ghế lót cho bé ngồi toa lét | 48 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bồn rửa 1 ô | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Xe ngồi đẩy thiên nga | 4 | Chiếc | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Hề tháp | 11 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Xe chuyển động vui | 6 | Chiếc | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Lục lặc tay cầm | 6 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Xe cũi thả hình | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ búa cọc | 7 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bập bênh con ngựa gỗ | 4 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Các con kéo dây có khớp (cá sấu) | 3 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Con hươu kéo dây | 1 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Con ngựa kéo dây | 2 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Con voi kéo dây | 2 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Cung chui | 6 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Lồng hộp vuông | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Các con vật đẩy( con gà) | 2 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ xếp hình trên xe | 4 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Khối hình to | 6 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Khối hình nhỏ | 6 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Phách gỗ | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Đàn Xylophone | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Lục lạc tròn | 3 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Xắc xô lớn | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ tranh nhận biết tập nói | 3 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Xúc xắc | 5 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Trống lắc | 2 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ti vi | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bập bênh con ngựa gỗ | 10 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Cổng chui | 8 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Các con kéo dây có khớp( cá sấu) | 10 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Con chó kéo dây | 10 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Đồ chơi các PTGT | 3 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Đồ chơi các PTGT | 5 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Hộp thả hình so sánh | 14 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Bộ xâu hạt gỗ | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Lồng hộp tròn | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Lồng hộp vuông | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ búa 3 bi | 20 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ búa cọc | 20 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ XH 35 CT trên xe sơn màu | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ xây dựng trên xe | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Hàng rào lớn | 6 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ rau, củ, quả gỗ ( có thớt, có dao để cắt | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Tranh ghép 16x24 (hình các con vật) | 15 | Tranh | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Tranh ghép 16x24 (hình các con vật) | 45 | Tranh | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Tranh ghép các loại quả | 8 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Tranh ghép các loại quả | 52 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Khối hình to | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Khối hình nhỏ | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Tranh rau, củ, quả | 8 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bảng quay 2 mặt \(Bảng từ 100x70cm) | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Rối đầu tròn | 96 | Con | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình (bàn, ghế, giường, tủ) | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Giường búp bê có đệm | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Phách gỗ | 10 | Đôi | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Phách gỗ | 30 | Đôi | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ xâu hạt | 25 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Thước đo móc xích (Bộ tháo lắp vòng) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Xúc xắc các loại | 16 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Bảng con | 10 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 16 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 16 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 16 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 16 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Tranh các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Tranh cảnh báo nguy hiểm (1 bộ = 8 tờ) | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 10 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Lô tô các loại quả | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Lô tô các con vật | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Lô tô các hoa | 50 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Bộ cầu trượt liên hoàn Flappy Bird | 1 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi