Gói thầu: Gói thầu số 72: Cung cấp vật tư ngành may phục vụ sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 20:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 72: Cung cấp vật tư ngành may phục vụ sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266968 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 20:33:00 đến ngày 2020-12-28 20:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 470,999,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bịt đầu dây 20 | 760 | Cái | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 2 | Bịt đầu dây 30 | 5.966 | Cái | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 3 | Bộ dưỡng nhựa cắt vải | 10 | Bộ | Dùng để tạo hình các chi tiết trên vải | ||
| 4 | Bộ dưỡng nhựa cắt xốp | 2 | Bộ | Dùng để tạo hình các chi tiết trên tấm xốp | ||
| 5 | Cữ may viền 20 | 14 | Cái | Lắp trên máy may công nghiệp 1 kim | ||
| 6 | Cữ nam châm may thẳng kt: 40x20 | 23 | Cái | Lắp trên máy may công nghiệp 1 kim | ||
| 7 | Dao cắt vải 10" | 32 | Cái | Lắp cho máy cắt vải KM đứng | ||
| 8 | Dây dệt kim polyamid 20x1 | 3.169 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyamid 20x1 | ||
| 9 | Dây dệt kim polyamid 20x1,5 | 4.808 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyamid 20x1,5 | ||
| 10 | Dây dệt kim polyamid 25x1,5 | 8.672 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyamid 25x1,5 | ||
| 11 | Dây dệt kim polyamid 30x2 | 268 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyamid 30x2 | ||
| 12 | Dây dệt kim polyamid 50x1,5 | 62 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyamid 50x1,5 | ||
| 13 | Dây dệt kim polyester 10x1 | 1.235 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyester kích thước 10x1mm | ||
| 14 | Dây dệt kim polyester 20x1 | 2.251 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyester kích thước 20x1mm | ||
| 15 | Dây dệt kim polyester 30x2 | 1.336 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyester kích thước 30x2mm | ||
| 16 | Dây dệt kim polyester 35x3,5 | 1.071 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyester kích thước 30x2mm | ||
| 17 | Dây dệt kim polyster 20x2 | 485 | m | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành. Dây dệt từ sợi polyester kích thước 20x2mm | ||
| 18 | Khóa nhựa càng cua 20 | 11.918 | Bộ | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 19 | Khoá nhựa càng cua 25 | 7.320 | Bộ | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 20 | Khuy bán nguyệt 20 | 155 | Cái | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 21 | Khuy bán nguyệt 30 | 310 | Cái | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 22 | Khuy nối chữ nhật 20 | 600 | Cái | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 23 | Khuy nối chữ nhật 30 | 345 | Cái | Dùng trong sản phẩm chuyên ngành | ||
| 24 | Mặt nguyệt B28 | 236 | Cái | Lắp trên máy may công nghiệp 1 kim | ||
| 25 | Ôrê đồng lỗ d5 | 30.830 | Bộ | Dùng để lắp ghép các chi tiết sản phẩm | ||
| 26 | Thùng nhựa kt: 800x500x450 | 20 | Cái | Thùng nhựa chứa hóa chất | ||
| 27 | Vải bạt chống thấm 9804 K0,88 màu rằn ri | 296 | m² | Dùng trong trong sản xuất sản phẩm trong nghành | ||
| 28 | Vải bạt chống thấm polyamid màu dã chiến | 268 | m² | Dùng trong trong sản xuất sản phẩm trong nghành | ||
| 29 | Vải sợi chống cháy kt: 350 x1.050 | 132 | Tấm | Sử dụng trong phòng cháy, chữa cháy | ||
| 30 | Chỉ NYLON M30 2.250m/cuộn | 282 | Cuộn | Chỉ sợi NILON | ||
| 31 | Kim may #22 | 836 | Cái | Lắp trên máy may công nghiệp 1 kim | ||
| 32 | Chân vịt đôi | 49 | Cái | Lắp trên máy may công nghiệp 1 kim JUKY |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi