Gói thầu: Gói 2: Cung cấp nguyên vật liệu, vật tư, phân bón
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU DƯỢC LIỆU BẮC TRUNG BỘ |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp nguyên vật liệu, vật tư, phân bón |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207895 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 08:41:00 đến ngày 2020-12-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 315,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc kích thích ra rễ fitomix | 70 | hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phân vi sinh sông gianh | 7,05 | tấn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Phân đạm urê | 0,734 | tấn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phân NPK 16- 16-8 | 1,44 | tấn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thuốc Ridomil Ghod 68WG | 249 | gói | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Phân bón lá đầu trâu 502 | 75 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thuốc tricodema xử lý giá thể | 150 | gói | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thuốc kích thích nảy mầm antonik 1.8SL | 45 | lọ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Vôi bột bón trước khi trồng: 1tấn/ha | 0,6 | tấn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thùng nhựa đựng mẫu | 60 | thùng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Giá thể ươm cây các loại | 25 | bao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thùng ươm làm thí nghiệm | 90 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Khay nhựa ươm cây | 50 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thước palme kẹp cơ Century 150mm | 10 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đĩa petri | 45 | hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thước cuộn KDS EGK1230 loại 30 m | 10 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Thước dây 5m | 20 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Thước đo 50cm | 20 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cân tiểu ly điện tử Wh3-3kg | 6 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kính lúp cầm tay carson SG-10 | 8 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cuốc + cán | 124 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cào + cán | 124 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Liềm | 208 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Xáo | 270 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nhựa tiền phong Phi 21 | 480 | cây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu pet xoay | 480 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cút góc vuông | 120 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cút chữ T | 240 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Keo dán | 48 | lọ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Băng tan | 96 | cuộn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ống nhựa dẫn nước | 25 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Nilon đen che phủ luống trước trồng | 315 | kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Màng nilon lợp mái | 10 | kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Lưới đen chắn nắng | 12 | cuộn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Túi đóng bầu | 30 | kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Túi đóng bầu dạng chậu | 20 | kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bình nhựa phun sương (1l) | 6 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bình nhựa phun thuốc (2lit) | 3 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khẩu trang | 9 | hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ vòi tưới GF5788-2 | 8 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu phun giữa bécphun (1510) | 125 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu phun cuối béc phun | 7 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Quần áo mưa | 20 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ủng | 20 | đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Thép buộc giàn | 150 | kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Biển mô hình | 6 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dây điện cavidi | 200 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bình bơm thuốc trừ sâu Oshima OS16 | 4 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi