Gói thầu: Gói 3. KH3: Hóa chất cho máy Alinity

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201257695-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Tên gói thầu Gói 3. KH3: Hóa chất cho máy Alinity
Số hiệu KHLCNT 20201246706
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 17:36:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,270,110,574 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Alinity c Alanine Aminotransferase Reagent Kit 8 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ ALT; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3600 tests
2 Alinity c Albumin BCG Reagent Kit 4 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Albumin; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3250 tests
3 Alinity c Ammonia Controls 2 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3x5mL
4 Alinity c Ammonia Ultra Reagent Kit 8 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Ammonia; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
5 Alinity c Amylase Reagent Kit 2 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Amylase; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/500 tests
6 Alinity c Aspartate Aminotransferase Reagent Kit 8 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ AST; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3600 tests
7 Alinity c Bilirubin Calibrator Kit 2 Hộp Hóa chất chính tạo đường chuẩn Bilirubin; Đạt chuẩn ISO 13485 2 x (3 x 5.0 mL)
8 Alinity c Calcium Reagent Kit 1 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Calcium; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/4000 tests
9 Alinity c Cholesterol Reagent Kit 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Cholesterol; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/4000 tests
10 Alinity c Creatinine Reagent Kit 10 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Creatinine; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3000 tests
11 Alinity c CRP Vario Calibrator Kit 1 Hộp Hóa chất chính tạo đường chuẩn CRP; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6x2ml
12 Alinity c CRP Vario Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ CRP; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3500 tests
13 Alinity c Direct Bilirubin Reagent Kit 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Bill D; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/1440 tests
14 Alinity c Direct LDL Reagent Kit 12 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Direct LDL; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/580 test
15 Alinity c Gamma-Glutamyl Transferase Reagent Kit 6 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Gamma-Glutamyl Transferase; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/1200 tests
16 Alinity c Glucose Reagent Kit 12 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ glucose; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/4000 tests
17 Alinity c Hemoglobin A1c Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HBa1c; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 levels x 1 vial/level
18 Alinity c Hemoglobin A1c Reagent Kit 8 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ HBa1c; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/1300 tests
19 Alinity c ICT Sample Diluent 3 Hộp Dung dịch pha loãng mẫu điện giải; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/9350 tests
20 Alinity c ICT Serum Calibrator Kit 1 Hộp Hoá chất chuẩn điện giải huyết thanh; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 x (5 x 2.9 mL)
21 Alinity c Iron Calibrator Kit 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm sắt; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6x5ml
22 Alinity c Iron Reagent Kit 2 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ sắt trong máu; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/2300 tests
23 Alinity c Lipid Multiconstituent Calibrator Kit 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x1mL
24 Alinity c Multiconstituent Calibrator Kit 3 Hộp Hóa chất chuẩn CC MCC; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 x (3 x 2.9 mL)
25 Alinity c Prealbumin Calibrator Kit 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/1x1mL
26 Alinity c Prealbumin Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Prealbumin; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
27 Alinity c Total Bilirubin Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Bill T; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/2750 test
28 Alinity c Total Protein Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Total Protein; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/4000 tests
29 Alinity c Triglyceride Reagent Kit 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Triglyceride; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/4000 tests
30 Alinity c Ultra HDL Reagent Kit 2 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Ultra HDL; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/1400 test
31 Alinity c Urea Nitrogen Reagent Kit 10 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ Urea; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/4000 tests
32 Alinity c Uric Acid Reagent Kit 8 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm nồng độ axit uric trong máu; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/1200 tests
33 Alinity c-series Acid Probe Wash 4 Hộp Dung dịch acid để rửa kim hút; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: *R1: 10 x 68,4ml *R2: 10 x 44.6ml
34 Alinity c-series Acid Wash 15 Hộp Dung dịch rửa máy sinh hóa alinity c; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/2x500mL
35 Alinity c-series Alkaline Wash 20 Hộp Dung dịch rửa Alkaline; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/2x500mL
36 Alinity c-series Detergent A 5 Hộp Nước rửa A; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: R1: 10 x 68,4ml R2: 10 x 44.6ml
37 Alinity c-series ICT Reference Solution 10 Hộp Dung dịch bảo dưỡng máy sinh hóa; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Thùng/4x975 mL
38 Alinity i NT-ProBNP Calibrators 2 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ProBNP; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
39 Alinity ICT Module 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp / 1 cái
40 Multichem S Plus (Assayed) (controlo level 2) 3 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/12x5mL
41 Multichem S Plus (Assayed) (controlo level 3) 3 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/12x5mL
42 Alinity i NT-ProBNP Controls 3 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm BNP; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 levels x 1 vial/level
43 Alinity i NT-ProBNP Reagent Kit 12 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm ProBNP; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
44 Alinity i B12 Reagent Kit 2 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm B12; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 x 100 tests
45 Alinity i AFP Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm AFP; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
46 Alinity i AFP Reagent Kit 15 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm AFP; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
47 Alinity i Anti-Tg Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x3mL
48 Alinity i Anti-Tg Controls 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/2x4mL
49 Alinity i Anti-Tg Reagent Kit 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti-Tg ; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
50 Alinity i Anti-TPO Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm TPO; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x3mL
51 Alinity i Anti-TPO Reagent Kit 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti-TPO; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
52 Alinity i TG Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm TG; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x3mL
53 Alinity i TG Reagent Kit 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm TG; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
54 Pepsinogen I Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen II; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 levels x 1 vial/level
55 Alinity i CA 125 II Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CA 125 II; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
56 Pepsinogen I Controls 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 levels x 1 vial/level
57 Alinity i CA 15-3 Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
58 Pepsinogen I Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen I; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
59 Alinity i CA 19-9XR Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
60 Pepsinogen II Calibrators 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen II; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 levels x 1 vial/level
61 Alinity i CEA Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CEA (Carcinoembroyenic); Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 levels x 1 vial/level
62 Alinity i CEA Reagent Kit 12 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CEA (carcinoembryonic); Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
63 Alinity i Cortisol Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Cortisol; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
64 Alinity i Cortisol Reagent Kit 6 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cortisol; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
65 Alinity i C-Peptide Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x3mL
66 Alinity i C-Peptide Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng C-Peptide; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
67 Alinity i CYFRA 21-1 Calibrators 3 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CYFRA 21-1; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x3mL
68 Alinity i CYFRA 21-1 Controls 2 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CYFRA 21-1; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3x8mL
69 Alinity i CYFRA 21-1 Reagent Kit 6 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
70 Pepsinogen II Controls 1 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen II ; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 levels x 1 vial/level
71 Pepsinogen II Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen II; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
72 Alinity c-series Maintenance solution 5 Hộp Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 10 x 68.4 mL, 10 x 12 mL, 1 x 150 mL
73 Alinity i B12 Calibrators 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm B12; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 x 3 ml
74 Alinity i Free T4 Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
75 Alinity i Free T4 Reagent Kit 25 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Free T4; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
76 Alinity i HE4 Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HE4; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
77 Alinity i HE4 Controls 2 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 levels x 1 vial/level
78 Alinity i B12 Controls 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm B12; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 x 8 ml
79 ALINITY i CA 125 II Reagent Kit (2 x 100 Tests) 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 125; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
80 ALINITY i CA 15-3 Reagent Kit (2 x 100 Tests) 7 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 15-3; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
81 Alinity i Intact PTH Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
82 Alinity i Intact PTH Controls 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 levels x 1 vial/level
83 ALINITY i CA 19-9XR Reagent Kit (2 x 100 Tests) 4 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 19-9; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
84 Alinity i Prolactin Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Prolactin; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 levels x 1 vial/level
85 Alinity i Prolactin Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm Prolactin; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
86 Alinity i SCC Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm SCC; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x3mL
87 Alinity i SCC Controls 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm SCC; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/3x8mL
88 Alinity i SCC Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm SCC; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
89 Alinity i STAT High Sensitive Troponin-I Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
90 Alinity i STAT High Sensitive Troponin-I Controls 3 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 levels x 1 vial/level
91 Alinity i STAT High Sensitive Troponin-I Reagent Kit 15 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm Troponin-I; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
92 Alinity i Folate Calibrators 1 Hộp Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Folate; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 x 3 ml
93 Alinity i Folate Controls 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Folate; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 3 x 8 ml
94 Alinity i Total PSA Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PSA tự do; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 levels x 1 vial/level
95 Alinity i Total PSA Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
96 Alinity i Total T3 Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
97 Alinity i Total T3 Reagent Kit 25 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Total T3; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
98 Alinity i Total β-hCG Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Total β-hCG; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 6 levels x 1 vial/level
99 Alinity i Total β-hCG Reagent Kit 12 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Total β-Hcg; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
100 Alinity i TSH Calibrators 2 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm TSH; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 levels x 1 vial/level
101 Alinity i TSH Reagent Kit 25 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
102 ALINITY i-series Concentrated Wash Buffer 45 Hộp Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Thùng /2x2L
103 Alinity i-series Probe Conditioning Solution 4 Hộp Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/2x31.8mL
104 Alinity Pre-Trigger Solution 25 Hộp Dung dịch tiền xúc tác; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Thùng/4x975mL
105 Alinity Trigger Solution 25 Hộp Dung dịch xúc tác; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Thùng/4x975mL
106 Alinity i Folate Manual Diluent 1 Hộp Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 4 ml
107 Alinity i Folate Reagent Kit 2 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm Folate; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: 2 x 100 tests
108 ALINITY i HE4 Reagent Kit (2 x 100 Tests) 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm HE4; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
109 Alinity i Insulin Calibrators 1 Hộp Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/6x3mL
110 Alinity i Insulin Reagent Kit 3 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm Insulin; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
111 ALINITY i Intact PTH Reagent Kit (2x100 tests) 5 Hộp Hóa chất chính cho xét nghiệm PTH; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/200 tests
112 Multichem IA Plus 3 Hộp Hóa chất kiểm chuẩn chung các xét nghiệm miễn dịch; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: mult
113 Reaction Vessels 30 Hộp Cóng phản ứng; Đạt chuẩn ISO 13485 Quy cách đóng gói: Hộp/8x500 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->