Gói thầu: Goi 1.KH3: Hóa chất cho máy Cobas E411 và máy điện di Minicap FP
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256950-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Tên gói thầu | Goi 1.KH3: Hóa chất cho máy Cobas E411 và máy điện di Minicap FP |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 17:30:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 984,664,099 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kit xét nghiệm điện di Hemoglobin | 2 | Hộp | Thành phần: - Dung dịch đệm (sẵn sàng sử dụng): 6 lọ x 250 ml - Dung dịch ly giải (sẵn sàng sử dụng): 3 lọ x 225 ml - Dung dịch rửa : 3 x 25 ml - Cốc thuốc thử: 3 gói x 125 cốc - Bộ lọc: 3 bộ lọc - Thùng đựng cốc thuốc thử đã qua sử dụng: 12 thùng - Mã code dung dịch ly giải: 4 nhãn x 15 tờ | Quy cách đóng gói: 6 x 250 ml | |
| 2 | Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin mức HBA2 bình thường | 2 | Hộp | Nguồn gốc từ mẫu máu người, được sản xuất dưới dạng đông khô ổn định hóa | Quy cách đóng gói: 5 x1ml | |
| 3 | Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin mức HBA2 bất thường | 7 | Hộp | Nguồn gốc từ nhiều mẫu máu người có tỷ lệ huyết sắc tố A2 tăng, được sản xuất dưới dạng đông khô ổn định hóa. * Gồm: 1 x 1.6 ml (MINICAP FP/ CAP 2 FP); 1 x 1 ml (MC/ CAP 2); 1 x 2 ml (Hydrasys) | Quy cách đóng gói: 1 x 1ml | |
| 4 | TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) | 1 | Hộp | Gồm: 20 ống và nắp | Quy cách đóng gói: Hộp 20 cái | |
| 5 | Dung dịch rửa máy điện di mao quản | 2 | Hộp | Được sử dụng để rửa kim hút mẫu trên máy điện di Minicap Flex Piercing. Hộp: 1 lọ 25 ml | Quy cách đóng gói: 1 x 25 ml | |
| 6 | Que thử nước tiểu 10 thông số (hộp 400 test) | 30 | Hộp | Tương thích với máy xét nghiệm nước tiểu U601, Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 400 test/hộp | |
| 7 | AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 | 3 | Hộp | Xét nghiệm định lượng AFP trong huyết thanh, huyết tương người. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 8 | AFP G2 CS Elecsys V2.1 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm AFP. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 9 | ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 | 2 | Hộp | Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 60 x 60 cup | |
| 10 | ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 | 4 | Hộp | Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 30x120 pcs | |
| 11 | CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm CA 125. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1ml | |
| 12 | CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng CA 125 trong huyết thanh, huyết tương người Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 Tests | |
| 13 | CA 15-3 G2 CS Elecsys | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm CA 153. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 14 | CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng CA 15-3 trong huyết thanh huyết tương người Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 Tests | |
| 15 | CA 19-9 CS Elecsys | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm CA 19-9. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 16 | CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng CA 19-9 trong huyết thanh, huyết tương người. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 Tests | |
| 17 | CA 72-4 CS Elecsys | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để xét nghiệm CA 72-4. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 18 | CA 72-4 Elecsys cobas e 100 | 4 | Hộp | Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh, huyết tương người. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 Tests | |
| 19 | CEA CS Elecsys V2 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm CEA. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 20 | CEA Elecsys cobas e 100 | 4 | Hộp | Xét nghiệm định lượng CEA trong huyết thanh huyết tương người. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 Tests | |
| 21 | CleanCell Elecsys,cobas e | 10 | Hộp | Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 6 x 380 ml | |
| 22 | Cobas sample cup | 1 | Hộp | Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 5000 cups | |
| 23 | Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4 x 1 ml | |
| 24 | Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 trong huyết thanh, huyết tương người. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 Tests | |
| 25 | FT3 Elecsys G3 cobas e 200 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng FT3 trong huyết thanh, huyết tương người. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 200 tests | |
| 26 | FT3 G3 CS Elecsys | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm FT3. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4 x 1 ml | |
| 27 | FT4 G3 Cobas e | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng trong huyết thanh, huyết tương người. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 200 test | |
| 28 | FT4 G3 CS Elecsys | 2 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm FT4. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4 x 1 ml | |
| 29 | HCG+beta CS Elecsys V2 | 3 | Hộp | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng HCG + beta. Tương thích với máy E411 Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4 x 1 ml | |
| 30 | HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 | 12 | Hộp | Xét nghiệm định lượng HCG + beta trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 test | |
| 31 | ISE cleaning solution Sys Clean | 1 | Hộp | Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 5x100 ml | |
| 32 | PreciControl TM Elecsys | 3 | Hộp | Hoá chất chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng 1 vài xét nghiêm đặc hiệu trên máy miễn dịch Cobas.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: | |
| 33 | ProCell Elecsys,cobas e | 10 | Hộp | Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 6 x 380 ml | |
| 34 | Sys Wash Elecsys,cobas e | 3 | Hộp | Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 500 ml | |
| 35 | TSH Calset | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4 x 1.3 ml | |
| 36 | TSH Elecsys cobas e 200 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng TSH trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 200 test | |
| 37 | Universal Diluent Elecsys,cobas e | 3 | Hộp | Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | 2x16ml | |
| 38 | IgE G2 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 39 | IgE CS Elecsys | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 40 | PreciControl Universal Elecsys V2 | 3 | Hộp | Hoá chất chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng 1 vài xét nghiêm đặc hiệu trên máy miễn dịch Cobas.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x3 ml | |
| 41 | Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 | 4 | Hộp | Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 42 | Ferritin CS Elecsys V2 | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 43 | Folate G3 Elecsys cobas e 100 V2 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng Folate trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 44 | Folate G3 CS Elecsys V2 | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Folate.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 45 | Vitamin B12 G2 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng Vitamin B12 trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 46 | Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2 | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin B12.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 47 | Vitamin D total Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Xét nghiệm định lượng Vitamin D trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 48 | Vitamin D total CS Elecsys | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x1 ml | |
| 49 | PreciControl Varia Elecsys | 3 | Hộp | Hoá chất chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng 1 vài xét nghiêm đặc hiệu trên máy miễn dịch Cobas.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 4x3 ml | |
| 50 | Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 | 3 | Hộp | Xét nghiệm định lượng Anti-HBs trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 51 | Anti-HBs PC Elecsys | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng 1 vài xét nghiêm đặc hiệu trên máy miễn dịch Cobas.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 16x1.3 ml | |
| 52 | HBsAg G2 quant G2 Elecsys cobas e 100 | 3 | Hộp | Xét nghiệm định lượng HbsAg trong huyết thanh, huyết tương người.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: Hộp 100 tests | |
| 53 | HBsAg G2 quant G2 PC Elecsys | 2 | Hộp | Hoá chất chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng 1 vài xét nghiêm đặc hiệu trên máy miễn dịch Cobas.Tương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 15x1.3 ml | |
| 54 | Diluent MultiAssay Elecsys,cobas e | 1 | Hộp | Chất pha loãng kết hợp với thuốc thử xét nghiệm ElecsysTương thích với máy E411Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Quy cách đóng gói: 2 x 16 mL | |
| 55 | MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. | 1 | Hộp | Điện cực máy phân tích miễn dịch E411 | Quy cách đóng gói: 1 pc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi