Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất cho phòng Thí nghiệm Phân tích môi trường khu vực III năm 2020” của Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất cho phòng Thí nghiệm Phân tích môi trường khu vực III năm 2020” của Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267816 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp môi trường thuộc ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 11:34:00 đến ngày 2020-12-29 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 369,438,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,541,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit H 2SO4 | 4 | chai | 1000ml/chai | ||
| 2 | Axit HNO3 | 14 | chai | 1000ml/chai | ||
| 3 | Khí argon | 2 | chai | 150 bar | ||
| 4 | MgCl 2 .6H2O | 1 | chai | 1kg/chai | ||
| 5 | 4-Amino-Antypyrin | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 6 | n-Hexan | 20 | chai | 2,5L/chai | ||
| 7 | Na 2 SO 4 (Sodium sulfate anhyrous for analysis) | 7 | chai | 1000g/chai | ||
| 8 | Cồn lau dụng cụ | 30 | chai | 1000ml/chai | ||
| 9 | Axeton | 7 | chai | 1000ml/chai | ||
| 10 | 2,3,5-Triphenyltetrazoliun chlorua | 1 | chai | 25g/chai | ||
| 11 | 1.5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) | 1 | chai | 10g/chai | ||
| 12 | Axit HCl | 10 | chai | 1000ml/chai | ||
| 13 | Bông thủy tinh; kg | 1 | gói | Bông thủy tinh; kg | ||
| 14 | C 12 H 8 N 2 .H 2 O | 1 | chai | 5g/chai | ||
| 15 | CaCl 2 | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 16 | Canh thang BGBL | 4 | chai | 500g/chai | ||
| 17 | Canh thang lactose LT | 3 | chai | 500g/chai | ||
| 18 | CH 2 Cl 2 | 8 | chai | 2,5L/chai | ||
| 19 | CHCl 3 (Chloroform) | 18 | chai | 1000ml/chai | ||
| 20 | C 4 H 9 OH | 2 | chai | 1000ml/chai | ||
| 21 | C 3 N 3 O 3 C 12 Na.2H 2O | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 22 | Chất chiết nấm men | 2 | chai | 500g/chai | ||
| 23 | Chiết pha rắn SPE | 2 | hộp | hộp/50 cái | ||
| 24 | CuSO 4 .5H 2 O | 1 | chai | 1000g/chai | ||
| 25 | Đầu cone 5 ml | 3 | gói | 200 cái/gói | ||
| 26 | Đầu lọc mẫu | 6 | gói | 100 cái/gói | ||
| 27 | Dung dịch chuẩn As | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 28 | Dung dịch chuẩn Cr (VI) | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 29 | Hexadecan analytical standard (52209-5ML) | 4 | lọ | 5ml/lọ | ||
| 30 | Dung dịch chuẩn Hg | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 31 | Dung dịch chuẩn K+ | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 32 | Dung dịch chuẩn Mg 2+ | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 33 | Dung dịch chuẩn Na + | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 34 | Dung dịch chuẩn NH 4 + | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 35 | Dung dịch chuẩn Ni | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 36 | Dung dịch chuẩn NO 2 - | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 37 | Dung dịch chuẩn PO 4 3- | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 38 | Dung dịch chuẩn SO 4 2- | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 39 | Dung dịch chuẩn Zn | 1 | chai | 100ml/chai | ||
| 40 | Dung dịch chuẩn cơ clo, EPA CLP Organochlorine Pesticides Mix SS, 1x1mL, Tol:Hex(50-50), | 1 | lọ | 2000ug/mL. | ||
| 41 | FeCl 3 .6H 2 O | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 42 | FeSO 4 .7H 2O | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 43 | Giấy lọc băng xanh | 5 | hộp | 100 tờ /hộp | ||
| 44 | Gluco | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 45 | Glutamic | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 46 | H 2O 2 | 14 | chai | 1kg/chai | ||
| 47 | K 2Cr 2O 7 | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 48 | K 2 HPO 4 | 1 | chai | 1kg/chai | ||
| 49 | Kali antimontatrat | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 50 | Kaliphtalat | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 51 | KH 2 PO 4 | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 52 | Khí axetylen | 3 | chai | chai 47 lít | ||
| 53 | Khí Heli | 1 | chai | chai 47 lít | ||
| 54 | Na 2 [Fe(CN) 5 ](NO) | 1 | chai | 25g/chai | ||
| 55 | Na 2 CO 3 | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 56 | NaC 7 H 5 NaO 3 | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 57 | Na 2 S 2 O 3 | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 58 | NaBH 4 | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 59 | Na 3C 6 H 5 O 7 .2H 2 O | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 60 | NaCl | 1 | chai | 1kg/chai | ||
| 61 | NaOH | 9 | chai | 1kg/chai | ||
| 62 | NH 4 Cl | 1 | chai | 1kg/chai | ||
| 63 | NH 4 NO 3 | 3 | chai | 1kg/chai | ||
| 64 | NH 4 OCl | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 65 | Pepton | 3 | chai | 500g/chai | ||
| 66 | Phenol | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 67 | Phenolphtalein | 1 | chai | 25g/chai | ||
| 68 | P-hydroxylbenzoic | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 69 | p-Dimetylamin benzadehyt | 1 | chai | 25g/chai | ||
| 70 | Polyseed | 1 | chai | 50 viên/hộp | ||
| 71 | Septa cho vial | 1 | chai | 100cái/hộp | ||
| 72 | Sổ công tác | 17 | cuốn | Sổ công tác | ||
| 73 | Tetrametyl-p-phenylendiamin | 3 | chai | 5g/chai | ||
| 74 | Xenlulo | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 75 | Barbituric acid for analysis émure | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 76 | NaCN | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 77 | Methanol | 1 | chai | 1000ml/chai | ||
| 78 | C 19 H 32 O 3 S (Dodecane-1-sulfonic acid sodiumsalt for iron | 1 | gói | 15ml/gói | ||
| 79 | K 3Fe(CN)6 | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 80 | NaKC4H 4O6 | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 81 | NH4OH | 1 | chai | 1000ml/chai | ||
| 82 | NaBr | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 83 | Phenol chuẩn | 1 | chai | 250ml/chai | ||
| 84 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 2 | chai | 100 tờ /hộp | ||
| 85 | Axit sunfanilic | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 86 | Hồ tinh bột | 1 | chai | 250g/chai | ||
| 87 | Methyl đỏ | 1 | chai | 5g/chai | ||
| 88 | Sulfaniamide | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 89 | CDTA- C 14 H 22 N 2 O 8 | 1 | chai | 25g/chai | ||
| 90 | SPADNS (C16 H 9 O 11 N 2 S 3 Na 3) | 1 | chai | 25g/chai | ||
| 91 | NaAsO 2 | 1 | chai | 100g/chai | ||
| 92 | ZrOCl 2 .8.H 2 O | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 93 | CaCO 3 | 1 | chai | 500g/chai | ||
| 94 | Ống chuẩn AgNO 3 0,1N | 2 | ống | Ống chuẩn AgNO 3 0,1N |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi