Gói thầu: Gói thầu số 09 2020 PCNTL-MS Mua mực in, thay thế linh kiện máy tính, máy in, máy phô tô phục vụ các hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09 2020 PCNTL-MS Mua mực in, thay thế linh kiện máy tính, máy in, máy phô tô phục vụ các hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 10:47:00 đến ngày 2020-12-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 476,400,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,146,000 VNĐ ((Bảy triệu một trăm bốn mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực đổ cho máy in A4 đen trắng | 300 | Lọ | Trọng lượng: 130gr; Số bản in: 2000 trang | ||
| 2 | Hộp mực (dùng cho dòng máy in HP 404DN) | 5 | Hộp | Màu của vật liệu in:Đen; Công nghệ in:Laser; Năng suất trang (đen và trắng): 3.100 trang (5% độ phủ) | ||
| 3 | Hộp mực 26A (dùng cho dòng máy in HP M402DN, máy in HP M426) | 55 | Hộp | Màu của vật liệu in:Đen; Công nghệ in:Laser; Năng suất trang (đen và trắng): 3.100 trang (5% độ phủ) | ||
| 4 | BO MẠCH CHỦ (Mainboard) Dùng cho dòng máy in HP 404D | 2 | Chiếc | Chính hãng HP, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 5 | BO MẠCH CHỦ (Mainboard) Dùng cho dòng máy in HP M402D, HP M426 | 15 | Chiếc | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 6 | Cụm sấy máy in A4 | 12 | Bộ | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 7 | Vỏ lụa lô sấy máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 8 | Lô ép máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 9 | Lô cuốn giấy máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 10 | Cụm cơ bánh răng máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 11 | Rơ le cuốn giấy máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 12 | Trống mực máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 13 | Gạt mực máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 14 | Trục từ máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 15 | Gạt từ máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 16 | Trục cao su máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 17 | Sensor cuốn giấy máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 18 | Thanh nhiệt máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 19 | Mạch điều khiển định dạng (Card Formatter) máy in A4 | 12 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 20 | Cụm điều khiển Laser máy in A4 | 5 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 21 | Cao áp máy in A4 | 5 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 22 | Mực đổ cho máy in A3 đen trắng | 10 | Lần | Trọng lượng: 390gr; Số bản in: 5000 trang | ||
| 23 | Hộp mực 92A (dùng cho dòng máy in A3 đen trắng HP 706N) | 6 | Hộp | Màu của vật liệu in:Đen; Công nghệ in:Laser; Năng suất trang (đen và trắng): Số trang in độ phủ 5% lên đến 2.000 trang (5% độ phủ) | ||
| 24 | Cụm sấy máy in A3 | 4 | Bộ | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 25 | Vỏ lụa lô sấy máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 26 | Lô ép máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 27 | Lô cuốn giấy máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 28 | Cụm cơ bánh răng máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 29 | Rơ le cuốn giấy máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 30 | Trống mực máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 31 | Gạt mực máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 32 | Trục từ máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 33 | Gạt từ máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 34 | Trục cao su máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 35 | Sensor cuốn giấy máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 36 | Thanh nhiệt máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 37 | Mạch điều khiển định dạng (Card Formatter) máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 38 | Cụm điều khiển Laser máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 39 | Cao áp máy in A3 | 4 | Cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 40 | Mực đổ + Chíp nhận mực màu đen máy in màu HP 452 | 2 | Lọ | Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 41 | Mực đổ + Chíp nhận mực màu xanh máy in màu HP 452 | 2 | Lọ | Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 42 | Mực đổ + Chíp nhận mực màu vàng máy in màu HP 452 | 2 | Lọ | Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 43 | Mực đổ + Chíp nhận mực màu đỏ máy in màu HP 452 | 2 | Lọ | Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 44 | Hộp mực màu đen máy in màu HP 452 | 1 | Hộp | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 45 | Hộp mực màu xanh máy in màu HP 452 | 1 | Hộp | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 46 | Hộp mực màu vàng máy in màu HP 452 | 1 | Hộp | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 47 | Hộp mực màu đỏ máy in màu HP 452 | 1 | Hộp | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy in màu HP 452 | ||
| 48 | Mực đổ dùng cho máy Photo Ricoh MP 2014AD | 32 | Ống | Trọng lượng: 160gr; Số bản in: 7.000 trang | ||
| 49 | Hộp mực máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | 15 | Hộp | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | ||
| 50 | Cụm trống máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | 6 | Bộ | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | ||
| 51 | Trống máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | 6 | Cái | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | ||
| 52 | Gạt từ máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | 6 | Cái | Chính hãng HP hoặc tương đương– Dùng cho máy Photocopy Ricoh MP 2014 AD | ||
| 53 | Sửa main máy tính để bàn | 10 | cái | Chuẩn mainboard: Micro-ATX ; Socket: LGA 1151 , Chipset: H110 ; Hỗ trợ RAM: DDR4 ; Cổng cắm lưu trữ: 4 x SATA 3 6Gb/s ; Cổng xuất hình: 1 x DVI-D ; Khe PCI: - 1 x PCIe 3.0 x16 - 2 x PCIe 2.0 x1 | ||
| 54 | Cáp data nối máy tính + máy in (LPT hoặc USB) | 10 | sợi | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 55 | Switch 8 port | 5 | cái | Switch 8-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex | ||
| 56 | Switch 16 port | 5 | cái | Switch 16-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex | ||
| 57 | Bộ nguồn Máy tính để bàn | 10 | bộ | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 58 | Bộ sạc máy tính xách tay | 10 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 59 | Nguồn màn hình HP, DELL | 10 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 60 | Bàn phím máy tính để bàn | 10 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 61 | Chuột quang USB | 15 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 62 | Chuột quang bluetooth | 15 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 63 | Bóng công suất màn hình máy tính để bàn | 8 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 64 | IC màn hình máy tính để bàn | 10 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 65 | Card mạng | 5 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 66 | DDRam4 8Gb | 3 | thanh | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 67 | DDRam4 16Gb | 4 | thanh | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 68 | Ổ lưu trữ 1TB (ổ cứng HDD) | 3 | cái | Chính hãng, mới 100% hoặc tương đương | ||
| 69 | Ổ lưu trữ 2TB (ổ cứng HDD) | 5 | cái | Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) Dung lượng lưu trữ: 2TB (2000GB) Kích thước / Loại: 3.5 inch | ||
| 70 | Ổ lưu trữ 256Gb (ổ cứng SSD) | 2 | cái | 2.5 INCH SATA3 | ||
| 71 | Ổ lưu trữ 512 Gb (ổ cứng SSD) | 2 | cái | 2.5 inch SATA3 | ||
| 72 | Quạt tản nhiệt CPU | 10 | Chiếc | Đế nhôm, toả nhiệt xoáy hiệu quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi