Gói thầu: Cung cấp vật tư điện và hệ thống khí nén
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện và hệ thống khí nén |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 15:03:00 đến ngày 2021-01-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,734,094,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IP COUPLING 3 1/2 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=101.6) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic | 40 | Cái | IP COUPLING 3 1/2 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=101.6) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic | ||
| 2 | IP COUPLING 5-4 inch (Reducing Coupling) (Actual OD=141.3x114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic | 40 | Cái | IP COUPLING 5-4 inch (Reducing Coupling) (Actual OD=141.3x114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic | ||
| 3 | IP COUPLING size 4 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic | 40 | Cái | IP COUPLING size 4 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic | ||
| 4 | Lọc gió thô CompAir A11516974 130910 Ø300xØ206x565 mm Cấp độ lọc 10μm-15μm NSX: CompAir | 80 | Cái | Lọc gió thô CompAir A11516974 130910 Ø300xØ206x565 mm Cấp độ lọc 10μm-15μm NSX: CompAir | ||
| 5 | Lọc gió tinh CompAir A11516974 130910 Ø192xØ176x570 mm Cấp độ lọc 5μm-10μm NSX: CompAir | 80 | Cái | Lọc gió tinh CompAir A11516974 130910 Ø192xØ176x570 mm Cấp độ lọc 5μm-10μm NSX: CompAir | ||
| 6 | Lọc nhớt đầu vào máy nén khí Compair Sach Mã số: SH 8705-SOTRAS-ITALYA (G7) Micron Rating: 25µ Nominal flow rate: 180 (l/min) Max. operating Press. 14(bar) NSX: Sotras | 80 | Cái | Lọc nhớt đầu vào máy nén khí Compair Sach Mã số: SH 8705-SOTRAS-ITALYA (G7) Micron Rating: 25µ Nominal flow rate: 180 (l/min) Max. operating Press. 14(bar) NSX: Sotras | ||
| 7 | Bộ lọc tách nhớt CompAir Mã code: A11427474 Kích thước: Ø435xØ305x515mm Efficency: 1 to 3 ppm Nomial flow rate: 39 m3/ min NSX: CompAir | 40 | Cái | Bộ lọc tách nhớt CompAir Mã code: A11427474 Kích thước: Ø435xØ305x515mm Efficency: 1 to 3 ppm Nomial flow rate: 39 m3/ min NSX: CompAir | ||
| 8 | Phốt chặn nhớt Compair A93220370 Ø140xØ110x22 mm NSX: CompAir | 40 | Cái | Phốt chặn nhớt Compair A93220370 Ø140xØ110x22 mm NSX: CompAir | ||
| 9 | Ống dây thủy lực điều khiển khí nén , P=10bar, bấm 02 đầu thẳng ren trong M27x1.5mm dài 1500 mm, ALFAGOMMA | 40 | Cái | Ống dây thủy lực điều khiển khí nén , P=10bar, bấm 02 đầu thẳng ren trong M27x1.5mm dài 1500 mm, ALFAGOMMA | ||
| 10 | Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2'', 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 700 mm. | 40 | Cái | Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2'', 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 700 mm. | ||
| 11 | Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2'', 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1050 mm. | 40 | Cái | Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2'', 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1050 mm. | ||
| 12 | Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2'', 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1200 mm. | 40 | Cái | Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2'', 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1200 mm. | ||
| 13 | Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4'', 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC - 20 = dài 1250 mm. | 40 | Cái | Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4'', 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC - 20 = dài 1250 mm. | ||
| 14 | Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4'', 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC - 20 = dài 1500 mm. | 80 | Cái | Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4'', 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC - 20 = dài 1500 mm. | ||
| 15 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt Ø20x2 mm (ID), vật liệu: NBR | 100 | Cái | Oring chịu dầu, chịu nhiệt Ø20x2 mm (ID), vật liệu: NBR | ||
| 16 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt Ø36x2 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu dầu, chịu nhiệt Ø36x2 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 17 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø44x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø44x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 18 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø48.5x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø48.5x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 19 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø70x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø70x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 20 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø79x3.5 mm (ID), vật liệu: NBR | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø79x3.5 mm (ID), vật liệu: NBR | ||
| 21 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 22 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø101x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø101x3 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 23 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100x5.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100x5.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 24 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170x4 mm (ID), vật liệu: NBR. | 80 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170x4 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 25 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170x5.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | 80 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170x5.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 26 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø174x3.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø174x3.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 27 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø192x3.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø192x3.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 28 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø203x4.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | 50 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø203x4.5 mm (ID), vật liệu: NBR. | ||
| 29 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø205x3.5 mm(ID), vật liệu: NBR. | 100 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø205x3.5 mm(ID), vật liệu: NBR. | ||
| 30 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø230x5.5 mm(ID), vật liệu: NBR. | 120 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø230x5.5 mm(ID), vật liệu: NBR. | ||
| 31 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø345x4 mm(ID), vật liệu: NBR. | 50 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø345x4 mm(ID), vật liệu: NBR. | ||
| 32 | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø420x5.7 mm(ID), vật liệu: NBR. | 80 | Cái | Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø420x5.7 mm(ID), vật liệu: NBR. | ||
| 33 | Lõi lọc tách dầu mỡ:(lọc đầu vào) - Model: JHF-5-45. - Cấp độ lọc: 0.1 µm. - Áp suất thiết kế: 1Mpa. - Áp suất làm việc max: 0.8 Mpa. - Có màng xốp bọc ngoài lọc. - Kích thước: + Đường kính lõi lọc: Ø76mm. + Chiều dài lõi lọc: 650mm. + Đầu nối: Ren nhựa: Ø59x20mm và ty ren inox M8x42mm. NSX: Xinxiang Aida Machinery Equipment Corporation | 100 | Cái | Lõi lọc tách dầu mỡ:(lọc đầu vào) - Model: JHF-5-45. - Cấp độ lọc: 0.1 µm. - Áp suất thiết kế: 1Mpa. - Áp suất làm việc max: 0.8 Mpa. - Có màng xốp bọc ngoài lọc. - Kích thước: + Đường kính lõi lọc: Ø76mm. + Chiều dài lõi lọc: 650mm. + Đầu nối: Ren nhựa: Ø59x20mm và ty ren inox M8x42mm. NSX: Xinxiang Aida Machinery Equipment Corporation | ||
| 34 | Lõi lọc tách bụi: (lọc đầu ra) - Model: JHF-7-45. - Cấp độ lọc: 0.1 µm. - Áp suất thiết kế: 1Mpa. - Áp suất làm việc max: 0.85 Mpa. - Có màng xốp bọc ngoài lọc. - Kích thước: + Đường kính lõi lọc: Ø76mm. + Chiều dài lõi lọc: 650mm. + Đầu nối: Ren nhựa: Ø59x20mm và ty ren inox M8x42mm. NSX: Xinxiang Aida Machinery Equipment Corporation | 60 | Cái | Lõi lọc tách bụi: (lọc đầu ra) - Model: JHF-7-45. - Cấp độ lọc: 0.1 µm. - Áp suất thiết kế: 1Mpa. - Áp suất làm việc max: 0.85 Mpa. - Có màng xốp bọc ngoài lọc. - Kích thước: + Đường kính lõi lọc: Ø76mm. + Chiều dài lõi lọc: 650mm. + Đầu nối: Ren nhựa: Ø59x20mm và ty ren inox M8x42mm. NSX: Xinxiang Aida Machinery Equipment Corporation | ||
| 35 | Lọc hạt hút ẩm Ø92 x Ø71 x 250mm. - Lớp lưới 1 (ngoài): lưới mắt cáo inox lỗ 3mm, dày 1mm. - Lớp lưới 2 (giữa): Lưới đan inbox mesh 120nkset. - Lớp lưới 3 (trong): Lưới inbox đục lỗ 3mm, dày 0,5mm. - Mặt trên: Nhôm đúc. - Mặt đáy Inox 304, dày 1mm. | 72 | Cái | Lọc hạt hút ẩm Ø92 x Ø71 x 250mm. - Lớp lưới 1 (ngoài): lưới mắt cáo inox lỗ 3mm, dày 1mm. - Lớp lưới 2 (giữa): Lưới đan inbox mesh 120nkset. - Lớp lưới 3 (trong): Lưới inbox đục lỗ 3mm, dày 0,5mm. - Mặt trên: Nhôm đúc. - Mặt đáy Inox 304, dày 1mm. | ||
| 36 | Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic: -Pmax: 18bar -Tmax: 500C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) - Connection size: PT 1/4 | 18 | Cái | Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic: -Pmax: 18bar -Tmax: 500C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) - Connection size: PT 1/4 | ||
| 37 | Danfoss Commercial Compressors MT80HP 4AVE (Máy nén): - MT Series Refrigerant: R22 - Voltage: 380-400 -460V - Current: 18 A Max - Frenquency: 50HZ 60Hz - Usage: For Commercial Refrigeration And Air Conditioning - Applcation Temp: Middle High Temperature - Colour: Blue | 4 | Cái | Danfoss Commercial Compressors MT80HP 4AVE (Máy nén): - MT Series Refrigerant: R22 - Voltage: 380-400 -460V - Current: 18 A Max - Frenquency: 50HZ 60Hz - Usage: For Commercial Refrigeration And Air Conditioning - Applcation Temp: Middle High Temperature - Colour: Blue | ||
| 38 | Hạt hút ẩm Activated Alumina -Model: Dryocel 848 - Size: 3/16'' - Bao bì: 1 bao 22,7 kg - Nhiệt độ tái sinh: 350 độ F (176 độ C) to 450 độ F (232 độ C) - Điểm đọng sương : -120 độ F (- 84 độ C) Số lượng mua sắm: 6.492,2 kg (286 bao) NSX: Porocel | 286 | Bao | Hạt hút ẩm Activated Alumina -Model: Dryocel 848 - Size: 3/16'' - Bao bì: 1 bao 22,7 kg - Nhiệt độ tái sinh: 350 độ F (176 độ C) to 450 độ F (232 độ C) - Điểm đọng sương : -120 độ F (- 84 độ C) Số lượng mua sắm: 6.492,2 kg (286 bao) NSX: Porocel | ||
| 39 | Súng bắn nhiệt độ Raytek Plus High Temperature Infrared Thermometer with Scope RAYR3IPLUS2MSCL 1.6 micro w/Dual Laser (EN60825 Class 2, FDA Class II) + Scope • D:S = 250:1 • 400 to 2000°C (752 to 3632°F) • Bluetooth 4.0, USB - NSX: Fluke Process Instrument/ Raytek | 2 | cái | Súng bắn nhiệt độ Raytek Plus High Temperature Infrared Thermometer with Scope RAYR3IPLUS2MSCL 1.6 micro w/Dual Laser (EN60825 Class 2, FDA Class II) + Scope • D:S = 250:1 • 400 to 2000°C (752 to 3632°F) • Bluetooth 4.0, USB - NSX: Fluke Process Instrument/ Raytek | ||
| 40 | Màn hình điều khiển máy sấy - Model: HMIGXO3501 - DC 24V 5.7 W - PV: 01RL: 005V:1.0 NSX: Schneider - China (Thông số máy sấy khí) + Model Number: JAL-45M + Flow Capacity: 45Nm3/min + Water Inlet Pressure: 0,2 - 0,4 MPa + Serial Number: CW12045159 (tham khảo) CHINA-HANGZHOU JIALONG AIR EQUIPMENT CO., LTD) Yêu cầu nhà thầu phải cam kết cung cấp hàng hóa (đã bao gồm chương trình) phù hợp và tương thích với hệ thống đang được sử dụng tại NMNĐ Vĩnh Tân 2; hỗ trợ kỹ thuật cho Bên mua trong việc lắp đặt và cài đặt các thiết bị vào hệ thống hiện hữu của Bên mua (tại Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân) sau khi giao hàng khi có yêu cầu của Bên mua. | 2 | Cái | Màn hình điều khiển máy sấy - Model: HMIGXO3501 - DC 24V 5.7 W - PV: 01RL: 005V:1.0 NSX: Schneider - China (Thông số máy sấy khí) + Model Number: JAL-45M + Flow Capacity: 45Nm3/min + Water Inlet Pressure: 0,2 - 0,4 MPa + Serial Number: CW12045159 (tham khảo) CHINA-HANGZHOU JIALONG AIR EQUIPMENT CO., LTD) Yêu cầu nhà thầu phải cam kết cung cấp hàng hóa (đã bao gồm chương trình) phù hợp và tương thích với hệ thống đang được sử dụng tại NMNĐ Vĩnh Tân 2; hỗ trợ kỹ thuật cho Bên mua trong việc lắp đặt và cài đặt các thiết bị vào hệ thống hiện hữu của Bên mua (tại Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân) sau khi giao hàng khi có yêu cầu của Bên mua. | ||
| 41 | Module 140CPS12420 Quantum Power Supply, 115/230Vac, Redundant, 11 Amp - Part number: 140CPS12420 NSX: Schneider | 1 | Cái | Module 140CPS12420 Quantum Power Supply, 115/230Vac, Redundant, 11 Amp - Part number: 140CPS12420 NSX: Schneider | ||
| 42 | Module 140CRP93100 Quantum remote I/O processor interface, S908 RIO Head, single cable, one F-type coaxial, 1.544 Mbits/s Part number: 140CRP93100 NSX: Schneider | 1 | Cái | Module 140CRP93100 Quantum remote I/O processor interface, S908 RIO Head, single cable, one F-type coaxial, 1.544 Mbits/s Part number: 140CRP93100 NSX: Schneider | ||
| 43 | Module 140CRA93100 Quantum remote I/O drop adapter, S908 RIO, single cable, one F-type coaxial. Part No: 140CRA93100 NSX: Schneider | 1 | Cái | Module 140CRA93100 Quantum remote I/O drop adapter, S908 RIO, single cable, one F-type coaxial. Part No: 140CRA93100 NSX: Schneider | ||
| 44 | Module 140ARI03010 Quantum RTD Input, Types NI or PT, 100,200,500,1000 Ohm, 12 bit + sign, 8 ch. (Replaces 140ARI03000) Part No: 140ARI03010 NSX: Schneider | 2 | Cái | Module 140ARI03010 Quantum RTD Input, Types NI or PT, 100,200,500,1000 Ohm, 12 bit + sign, 8 ch. (Replaces 140ARI03000) Part No: 140ARI03010 NSX: Schneider | ||
| 45 | Module 140ACI03000 Quantum Analog Input - Unipolar High Speed, 4-20 mA or 1- 5Vdc, 12 bit, 8 channel Part No: 140ACI03000 NSX: Schneider | 3 | Cái | Module 140ACI03000 Quantum Analog Input - Unipolar High Speed, 4-20 mA or 1- 5Vdc, 12 bit, 8 channel Part No: 140ACI03000 NSX: Schneider | ||
| 46 | Bộ chuyển tín dòng điện (CURRENT TRANSDUCER): Model: JA866-3I; Input: AC 0 ~ 1A corressponds to 4 ~ 20mA; Output: DC 4 ~ 20mA; Power: AC/DC 85 ~ 260V; NSX: Hoko | 10 | Cái | Bộ chuyển tín dòng điện (CURRENT TRANSDUCER): Model: JA866-3I; Input: AC 0 ~ 1A corressponds to 4 ~ 20mA; Output: DC 4 ~ 20mA; Power: AC/DC 85 ~ 260V; NSX: Hoko | ||
| 47 | Đồng hồ hiển thị chuyển tín dòng điện (CURRENT METTER): - Model: PA866K-803AI/M - Input: AC 1A/3P - Default rate: 1A/1A - Analog output: 4-20 mA - Power: AC/DC 85-260V NSX: GUANGZHOU HOKO | 5 | Cái | Đồng hồ hiển thị chuyển tín dòng điện (CURRENT METTER): - Model: PA866K-803AI/M - Input: AC 1A/3P - Default rate: 1A/1A - Analog output: 4-20 mA - Power: AC/DC 85-260V NSX: GUANGZHOU HOKO | ||
| 48 | Đồng hồ hiển thị chuyển tín điện áp (VOLTAGE METTER): - Model: PA866K-803AU/M - Input: AC 110V - Default rate: 110V/110V - Analog output: 4-20 mA - Power: AC/DC 85-260V NSX: GUANGZHOU HOKO | 10 | Cái | Đồng hồ hiển thị chuyển tín điện áp (VOLTAGE METTER): - Model: PA866K-803AU/M - Input: AC 110V - Default rate: 110V/110V - Analog output: 4-20 mA - Power: AC/DC 85-260V NSX: GUANGZHOU HOKO | ||
| 49 | Role thứ tự pha (3-phase sequence voltage relay) Mã hiệu: ABB CM-PFS Điện áp vào: 200-500VAC Ngõ ra điều khiển: 5A NSX: ABB | 5 | Cái | Role thứ tự pha (3-phase sequence voltage relay) Mã hiệu: ABB CM-PFS Điện áp vào: 200-500VAC Ngõ ra điều khiển: 5A NSX: ABB | ||
| 50 | Role thứ tự pha Loại: CM-PAS.41 Điện áp 300-500VAC Mã đặt hàng: 1SVR630774R3300 NSX: ABB | 5 | Cái | Role thứ tự pha Loại: CM-PAS.41 Điện áp 300-500VAC Mã đặt hàng: 1SVR630774R3300 NSX: ABB | ||
| 51 | Bộ khởi động mềm Mã hiệu: ABB PSR25-600-81 (hoặc mã mới tương đương ABB PSR25-600-11) Điện áp:200-600VAC Nguồn điều khiển:24VDC Dòng định mức:25A NSX: ABB | 2 | Bộ | Bộ khởi động mềm Mã hiệu: ABB PSR25-600-81 (hoặc mã mới tương đương ABB PSR25-600-11) Điện áp:200-600VAC Nguồn điều khiển:24VDC Dòng định mức:25A NSX: ABB | ||
| 52 | Contactor; - Model: 3RT1016-1AP02 (hoặc mã mới tương đương: 3RT2016-1AP02) - Number of NO contacts for main contacts: 3 - Coil: 220 VDC NSX: Siemens | 5 | Cái | Contactor; - Model: 3RT1016-1AP02 (hoặc mã mới tương đương: 3RT2016-1AP02) - Number of NO contacts for main contacts: 3 - Coil: 220 VDC NSX: Siemens | ||
| 53 | Tiếp điểm phụ (Auxiliary contactor); - Model: 3RH1911-1FA22 (Hoặc mã mới tương đương: 3RH2911-1FA22) - Contact configuration: 2NO/2NC NSX: Siemens | 10 | Cái | Tiếp điểm phụ (Auxiliary contactor); - Model: 3RH1911-1FA22 (Hoặc mã mới tương đương: 3RH2911-1FA22) - Contact configuration: 2NO/2NC NSX: Siemens | ||
| 54 | Quạt làm mát MBA kích từ Transformer cooling fan Model: GFD590/150-1260SF Air volume: 1260m3 Voltage: 230V Frequency: 50Hz Power: 100W Rotation rate: 1000rpm NSX: Foshan Shunde T-SENSUN Electric and Mechanical Equipment | 6 | cái | Quạt làm mát MBA kích từ Transformer cooling fan Model: GFD590/150-1260SF Air volume: 1260m3 Voltage: 230V Frequency: 50Hz Power: 100W Rotation rate: 1000rpm NSX: Foshan Shunde T-SENSUN Electric and Mechanical Equipment | ||
| 55 | Đồng hồ hiển thị và giám sát nhiệt độ từ xa máy biến áp tự dùng Temperature meter Messko Type: D1272AT - Code (part number): 663-BTAANF - Input range: 0°C ... +160°C - Đầu vào cảm biến (Input): Pt100 IEC751 (3 dây) - Hiển thị (Display): Led 7 đoạn màu đỏ (7 segment LED red), 14,3mm numerical heigth - Measuring indication: °C, resolution 0.1°C - Ngõ ra (Output signal): 4...20mA - Cấp IP bảo vệ: IP20 - Nhiệt độ môi trường làm việc (Ambient temperature): 0 °C - + 55 °C - Nguồn cấp (Supply voltage): 100-260 VAC/DC; 50/60 Hz NSX: Messko | 6 | Bộ | Đồng hồ hiển thị và giám sát nhiệt độ từ xa máy biến áp tự dùng Temperature meter Messko Type: D1272AT - Code (part number): 663-BTAANF - Input range: 0°C ... +160°C - Đầu vào cảm biến (Input): Pt100 IEC751 (3 dây) - Hiển thị (Display): Led 7 đoạn màu đỏ (7 segment LED red), 14,3mm numerical heigth - Measuring indication: °C, resolution 0.1°C - Ngõ ra (Output signal): 4...20mA - Cấp IP bảo vệ: IP20 - Nhiệt độ môi trường làm việc (Ambient temperature): 0 °C - + 55 °C - Nguồn cấp (Supply voltage): 100-260 VAC/DC; 50/60 Hz NSX: Messko | ||
| 56 | Trip coil monitor Relay HJTHW - E002J; 220VDC NSX: GUANGZHOU HOKO ELECTRIC CO.LTD | 5 | Cái | Trip coil monitor Relay HJTHW - E002J; 220VDC NSX: GUANGZHOU HOKO ELECTRIC CO.LTD | ||
| 57 | Role điện tử tủ máy cắt Relay HJDZ E440; 110VDC NSX: GUANGZHOU HOKO ELECTRIC CO.LTD | 5 | Cái | Role điện tử tủ máy cắt Relay HJDZ E440; 110VDC NSX: GUANGZHOU HOKO ELECTRIC CO.LTD | ||
| 58 | Role máy cắt 6,6kV SU Type: SPAJ 142 C - AA. Revision: D NSX: ABB | 1 | Bộ | Role máy cắt 6,6kV SU Type: SPAJ 142 C - AA. Revision: D NSX: ABB | ||
| 59 | Module đầu vào số PLC Siemens PLC S7-300 DIGITAL INPUT MODULE DC24V DI 16xDC24 Model: 6ES7-321-1BH02-0AA0 NSX: Siemens | 2 | Cái | Module đầu vào số PLC Siemens PLC S7-300 DIGITAL INPUT MODULE DC24V DI 16xDC24 Model: 6ES7-321-1BH02-0AA0 NSX: Siemens | ||
| 60 | Module đầu ra PLC SIEMENS PLC S7-300 DIGITAL OUTPUT MODULE DO 16 x rel . AC 120/230V Model: 6ES7-322-1HH01-0AA0 | 3 | Cái | Module đầu ra PLC SIEMENS PLC S7-300 DIGITAL OUTPUT MODULE DO 16 x rel . AC 120/230V Model: 6ES7-322-1HH01-0AA0 | ||
| 61 | Module 2 ngõ vào Input Module Model: FDCI181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current(Quiescent) 0.33 mA Activation current 0.45 mA Operatingtemperature 0... +42 °C NSX: Siemens | 10 | Bộ | Module 2 ngõ vào Input Module Model: FDCI181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current(Quiescent) 0.33 mA Activation current 0.45 mA Operatingtemperature 0... +42 °C NSX: Siemens | ||
| 62 | Module 2 ngõ vào/ra Input/Output Module Model: FDCIO181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current (quiescent) 0.56 mA Activation current 0.85 mA Output Capacity : 2 A-24 VDC Resistor: 3.3k Ω NSX: Siemens | 10 | Bộ | Module 2 ngõ vào/ra Input/Output Module Model: FDCIO181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current (quiescent) 0.56 mA Activation current 0.85 mA Output Capacity : 2 A-24 VDC Resistor: 3.3k Ω NSX: Siemens | ||
| 63 | Module PLC Siemens S7-1200 CPU 1513-1 PN Model: 6ES7513-1AL02-0AB0 | 1 | Bộ | Module PLC Siemens S7-1200 CPU 1513-1 PN Model: 6ES7513-1AL02-0AB0 | ||
| 64 | PLC hệ thống tách sắt băng tải C6. C7 Model: Twido TWDLCAA40DRF Power 100 - 230VAC - 50VA Input: 24Vdc Output: 24Vdc NSX: Schneider | 1 | Bộ | PLC hệ thống tách sắt băng tải C6. C7 Model: Twido TWDLCAA40DRF Power 100 - 230VAC - 50VA Input: 24Vdc Output: 24Vdc NSX: Schneider | ||
| 65 | Module nguồn PLC Model: 140 CPS 141 20 NSX: Schneider | 1 | Cái | Module nguồn PLC Model: 140 CPS 141 20 NSX: Schneider | ||
| 66 | Cáp điện CEFR/SA; 5x2.5mm2; 0.6/1 Kv | 1.000 | m | Cáp điện CEFR/SA; 5x2.5mm2; 0.6/1 Kv | ||
| 67 | Cáp điện CEFR/SA;(3x6+2x4)mm2 | 500 | m | Cáp điện CEFR/SA;(3x6+2x4)mm2 | ||
| 68 | Cáp điện CEFR/SA; 7x(2x1.0); 0.6/1Kv | 500 | m | Cáp điện CEFR/SA; 7x(2x1.0); 0.6/1Kv | ||
| 69 | Cáp kết nối từ Board điều khiển RDCU đến Board IGBT: WIRE SET ACS800-104-XXXX-3/5/7 ACS800-104-XXXX-3/5/7; FLAT CABLE NSX: ABB | 2 | Sợi | Cáp kết nối từ Board điều khiển RDCU đến Board IGBT: WIRE SET ACS800-104-XXXX-3/5/7 ACS800-104-XXXX-3/5/7; FLAT CABLE NSX: ABB | ||
| 70 | Bộ ngắt quá tải quấn cáp 6,6kV SU Type: 51-29-BM1Z-490 Power : 230Vac/1A NSX: Stromag AG | 1 | Bộ | Bộ ngắt quá tải quấn cáp 6,6kV SU Type: 51-29-BM1Z-490 Power : 230Vac/1A NSX: Stromag AG | ||
| 71 | Cảm biến tiệm cận đóng mở phanh động cơ nâng hạ đóng mở gầu EFECTOR 100 Inductive proximity switches IG0011-IGA2005-ABOA IFM ELECTRONIC s: 5mm U: 20 - 250V AC/DC I: 350mA AC, 100mA DC | 6 | Cái | Cảm biến tiệm cận đóng mở phanh động cơ nâng hạ đóng mở gầu EFECTOR 100 Inductive proximity switches IG0011-IGA2005-ABOA IFM ELECTRONIC s: 5mm U: 20 - 250V AC/DC I: 350mA AC, 100mA DC | ||
| 72 | Bộ điều khiển biến tần ACS800 Type: RDCU-12C Hardware Manual RDCU Drive Control Units Type: RDCU-12C, Product ID:3AUA0000036521 NSX: ABB | 1 | Cái | Bộ điều khiển biến tần ACS800 Type: RDCU-12C Hardware Manual RDCU Drive Control Units Type: RDCU-12C, Product ID:3AUA0000036521 NSX: ABB | ||
| 73 | Bộ chỉnh lưu kích điện thiết bị tách sắt Model: MDC 130-16 NSX: Chang zhau Ruihua power electric | 5 | Cái | Bộ chỉnh lưu kích điện thiết bị tách sắt Model: MDC 130-16 NSX: Chang zhau Ruihua power electric | ||
| 74 | Bộ HMI giao diện vận hành Máy đánh phá đống GP4601T( Analog Touch Panel) Model: PFXGP4601TAD Rating : class2 24Vdc, 0.71A NSX: Pro-face Digital Electronics Coporation | 1 | Bộ | Bộ HMI giao diện vận hành Máy đánh phá đống GP4601T( Analog Touch Panel) Model: PFXGP4601TAD Rating : class2 24Vdc, 0.71A NSX: Pro-face Digital Electronics Coporation | ||
| 75 | Current transducer. JA866 3I, DC 220V; input: 0-1A, output: 4-20mA; NSX: GUANGZHOU HOKO | 5 | Cái | Current transducer. JA866 3I, DC 220V; input: 0-1A, output: 4-20mA; NSX: GUANGZHOU HOKO | ||
| 76 | KWh Meter DSSD - 332 Class 0.5 0-1A, 0-110V NSX: Hunan weisheng | 5 | Cái | KWh Meter DSSD - 332 Class 0.5 0-1A, 0-110V NSX: Hunan weisheng | ||
| 77 | Cảm biến tiệm cận (chống vượt tốc): Proximity Switch XS218BLPAL2 XS2-18BLPAL2 PNP NO NSX: Schneider | 5 | Cái | Cảm biến tiệm cận (chống vượt tốc): Proximity Switch XS218BLPAL2 XS2-18BLPAL2 PNP NO NSX: Schneider | ||
| 78 | Cảm biến cân bằng tầng: IFL 10-30-10/01YG NSX: Schmersal | 2 | Cái | Cảm biến cân bằng tầng: IFL 10-30-10/01YG NSX: Schmersal | ||
| 79 | Bộ điều tốc máy phát điện Cummins genetator 10Kwa speed controller model 56400H | 1 | Bộ | Bộ điều tốc máy phát điện Cummins genetator 10Kwa speed controller model 56400H | ||
| 80 | Thanh điện trở cho bộ gia nhiệt khí sụt đáy silo, đường kính ngoài thanh Ø22, Tổng chiều dài 1230mm, chiều dài đầu bulong 80mm đầu ren M30x50mm hệ mét, điện trở 13.5 ôm,điện áp 220V, công suất 4.16kW/ 1 thanh, 75kW/ bộ/ 18 thanh. HSX Yanghong; DYK-75; Inputing V: 400/2 V; Rated C: 114 A; Air Flow: 22m3/min; Rated power 75kW; Outlet T: 176 độ C; Dn: 150mm | 18 | Cái | Thanh điện trở cho bộ gia nhiệt khí sụt đáy silo, đường kính ngoài thanh Ø22, Tổng chiều dài 1230mm, chiều dài đầu bulong 80mm đầu ren M30x50mm hệ mét, điện trở 13.5 ôm,điện áp 220V, công suất 4.16kW/ 1 thanh, 75kW/ bộ/ 18 thanh. HSX Yanghong; DYK-75; Inputing V: 400/2 V; Rated C: 114 A; Air Flow: 22m3/min; Rated power 75kW; Outlet T: 176 độ C; Dn: 150mm | ||
| 81 | Máy biến áp nguồn điều khiển cho SU Công suất: 4KVA Input : 380V, 50Hz, Output: 200-220V, 4000VA | 1 | Cái | Máy biến áp nguồn điều khiển cho SU Công suất: 4KVA Input : 380V, 50Hz, Output: 200-220V, 4000VA | ||
| 82 | Cuộn hút khóa máy cắt Product ID:1VCR004291G0005 ABB Type Designation:1VCR0031311G0005 Catalog Description:SHUNT CLOSING RELEASE 110VDC/AC -MC | 2 | Cái | Cuộn hút khóa máy cắt Product ID:1VCR004291G0005 ABB Type Designation:1VCR0031311G0005 Catalog Description:SHUNT CLOSING RELEASE 110VDC/AC -MC | ||
| 83 | Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 45J6 Description: Pistol handle, black, IP65 diam. 6mm, padlockable for OT 16..125F | 20 | Cái | Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 45J6 Description: Pistol handle, black, IP65 diam. 6mm, padlockable for OT 16..125F | ||
| 84 | Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 65J6 Description: Pistol handle, black, IP65 lockable (to overbr.) for OT 125A, 160E/ET, OESA 32..160 | 20 | Cái | Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 65J6 Description: Pistol handle, black, IP65 lockable (to overbr.) for OT 125A, 160E/ET, OESA 32..160 | ||
| 85 | Cầu chì Copper Bussmann NH00; gG/gL; 100A; 120kA; 690V NHG008-690 | 10 | Cái | Cầu chì Copper Bussmann NH00; gG/gL; 100A; 120kA; 690V NHG008-690 | ||
| 86 | Bộ transmiter áp suất Model: EJA110A NSX: YOKOGAWA | 1 | Bộ | Bộ transmiter áp suất Model: EJA110A NSX: YOKOGAWA | ||
| 87 | Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-95 (đầu cáp co lạnh - 3M Cold Shink Termination Kit QTII ); tiết diện 3Cx95 | 2 | bộ | Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-95 (đầu cáp co lạnh - 3M Cold Shink Termination Kit QTII ); tiết diện 3Cx95 | ||
| 88 | Board mạch điều khiển lọc bụi tay áo SILO Model: SXC-8A1-40 Number of controlled sonenoid valve: 1-80 Power of each door: DC24V/1.5A, AC220V/0.15A Pulse Width: 0.01-0.12 seconds Pilse interval: 1-255 seconds ( adjustable) Pulse period ( Cycle interval): 0-255 minutes ( adjustable) Input power : AC 170-250V. Common power supply: AC220V NSX: Botou City Dust Collector | 2 | Bộ | Board mạch điều khiển lọc bụi tay áo SILO Model: SXC-8A1-40 Number of controlled sonenoid valve: 1-80 Power of each door: DC24V/1.5A, AC220V/0.15A Pulse Width: 0.01-0.12 seconds Pilse interval: 1-255 seconds ( adjustable) Pulse period ( Cycle interval): 0-255 minutes ( adjustable) Input power : AC 170-250V. Common power supply: AC220V NSX: Botou City Dust Collector | ||
| 89 | Cảm biến tốc độ băng RBSS 7MH7134-2AB30 Số xung đầu ra: 60 xung/vòng, 150.4 xung/m. - Vật liệu hợp kim không gỉ; cấp bảo vệ IP67. - Thiết kế: kiểu bánh xe tiếp xúc trực tiếp trên mặt băng, đường kính bánh xe 127mm. - Được cấp chứng chỉ: CE, RCM NSX: Siemens | 1 | Bộ | Cảm biến tốc độ băng RBSS 7MH7134-2AB30 Số xung đầu ra: 60 xung/vòng, 150.4 xung/m. - Vật liệu hợp kim không gỉ; cấp bảo vệ IP67. - Thiết kế: kiểu bánh xe tiếp xúc trực tiếp trên mặt băng, đường kính bánh xe 127mm. - Được cấp chứng chỉ: CE, RCM NSX: Siemens | ||
| 90 | Load cell cân than C7 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02235671 CAP: 1250 lb (567kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS | 1 | Bộ | Load cell cân than C7 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02235671 CAP: 1250 lb (567kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS | ||
| 91 | Load cell cân than C2/C4 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02239623 CAP: 1500 lb (680.4kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS | 1 | Bộ | Load cell cân than C2/C4 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02239623 CAP: 1500 lb (680.4kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS | ||
| 92 | Điện trở xả biến tần di chuyển MĐPĐ Model: HRA-40KW/8RJ NSX: Howcore | 1 | Bộ | Điện trở xả biến tần di chuyển MĐPĐ Model: HRA-40KW/8RJ NSX: Howcore | ||
| 93 | Điện trở xả biến tần quay cần MĐPĐ Model: RA-10KW/27RJ NSX: Howcore | 1 | Bộ | Điện trở xả biến tần quay cần MĐPĐ Model: RA-10KW/27RJ NSX: Howcore | ||
| 94 | Adapter chuyển đổi nguồn từ 220VAC – 5VDC Switching Adapter - Input: 230 VAC - Tần số: 50- 60Hz - Output: 5VDC – 2A | 20 | Cái | Adapter chuyển đổi nguồn từ 220VAC – 5VDC Switching Adapter - Input: 230 VAC - Tần số: 50- 60Hz - Output: 5VDC – 2A | ||
| 95 | Board màn hình và module điều chỉnh: Display and adjustment module Vegapuls 68 Brand: Vega Article number: PLICSCOM.XX | 2 | Cái | Board màn hình và module điều chỉnh: Display and adjustment module Vegapuls 68 Brand: Vega Article number: PLICSCOM.XX | ||
| 96 | Pressure relay Type: HED3OA3X/200K NSX: Rexroth | 1 | Bộ | Pressure relay Type: HED3OA3X/200K NSX: Rexroth | ||
| 97 | Accumulator Type: NXQ-2.5/20 NSX: Shanghai Lixin | 1 | Bộ | Accumulator Type: NXQ-2.5/20 NSX: Shanghai Lixin | ||
| 98 | Động cơ quạt làm mát động cơ nâng hạ đóng mở gầu SU Axial - Flow ventinlator Type: GP-450-1 P=1800W, 380V, 4.8A n=950r/m Air Flow : 13600m3/h Total pressure: 110Pa NSX: Dalian Hongda Special Ventilator Co.ltd | 1 | Cái | Động cơ quạt làm mát động cơ nâng hạ đóng mở gầu SU Axial - Flow ventinlator Type: GP-450-1 P=1800W, 380V, 4.8A n=950r/m Air Flow : 13600m3/h Total pressure: 110Pa NSX: Dalian Hongda Special Ventilator Co.ltd | ||
| 99 | Động cơ quạt làm mát động cơ di chuyển xe tời SU. Axial - Flow ventinlator Type: GP-355-1 P=550W, 380V, 1.5A n=1280r/m Air Flow : 8355m3/h Total pressure: 140Pa NSX: Dalian Hongda Special Ventilator Co.ltd | 1 | Cái | Động cơ quạt làm mát động cơ di chuyển xe tời SU. Axial - Flow ventinlator Type: GP-355-1 P=550W, 380V, 1.5A n=1280r/m Air Flow : 8355m3/h Total pressure: 140Pa NSX: Dalian Hongda Special Ventilator Co.ltd | ||
| 100 | Quạt làm mát biến tần 700W Model: D2D160-BE02-11 230/400Vac , 50Hz , 700W , 2700min-1 NSX: Ebmpapst | 4 | Bộ | Quạt làm mát biến tần 700W Model: D2D160-BE02-11 230/400Vac , 50Hz , 700W , 2700min-1 NSX: Ebmpapst | ||
| 101 | Quạt làm mát biến tần 700W Model: D2D160-BE02-12 230/400Vac , 50Hz , 700W , 2700min-1 NSX: Ebmpapst | 2 | Bộ | Quạt làm mát biến tần 700W Model: D2D160-BE02-12 230/400Vac , 50Hz , 700W , 2700min-1 NSX: Ebmpapst | ||
| 102 | Loadcell gầu múc Weight transfer Model: CL-YB-61-25T; Điện áp đầu vào: DC24V, đầu ra: 4-20mA, Quá tải an toàn: 150%, Hạn chế quá tải: 300%, Chống nước: IP67 Bao gồm trục Ø120x430.5mm, vật liệu SNCM 439 NSX: Jiangsu Gongli Heavy Machinary Co., Ltd | 4 | Bộ | Loadcell gầu múc Weight transfer Model: CL-YB-61-25T; Điện áp đầu vào: DC24V, đầu ra: 4-20mA, Quá tải an toàn: 150%, Hạn chế quá tải: 300%, Chống nước: IP67 Bao gồm trục Ø120x430.5mm, vật liệu SNCM 439 NSX: Jiangsu Gongli Heavy Machinary Co., Ltd | ||
| 103 | Màn hình điều khiển HMI SIMATIC MP277 10'' TOUCH Model: 6AV6643-0CD01-1AX1 NSX: SIEMENS | 1 | Bộ | Màn hình điều khiển HMI SIMATIC MP277 10'' TOUCH Model: 6AV6643-0CD01-1AX1 NSX: SIEMENS | ||
| 104 | Bộ chuyển đổi nguồn QUINT POWER Manufacturer Part No: QUINT-PS-3x400-500/24DC/40 Input: 3x400 - 500 VAC Output: 24 VDC, 40A NSX: PHOENIX-CONTACT | 1 | Bộ | Bộ chuyển đổi nguồn QUINT POWER Manufacturer Part No: QUINT-PS-3x400-500/24DC/40 Input: 3x400 - 500 VAC Output: 24 VDC, 40A NSX: PHOENIX-CONTACT | ||
| 105 | Bộ chuyển đổi nguồn QUINT POWER Manufacturer Part No: QUINT-PS-100-240AC/24DC/40 Input Voltage: 100 - 240 VAC Output: 24 VDC, 40A NSX: PHOENIX-CONTACT | 1 | Bộ | Bộ chuyển đổi nguồn QUINT POWER Manufacturer Part No: QUINT-PS-100-240AC/24DC/40 Input Voltage: 100 - 240 VAC Output: 24 VDC, 40A NSX: PHOENIX-CONTACT | ||
| 106 | Mô đun điều khiển S7-300 Module SIMATIC S7300, CPU 313C-2DP 6ES7313-6CG04-0AB0 NSX: SIEMENS | 1 | Bộ | Mô đun điều khiển S7-300 Module SIMATIC S7300, CPU 313C-2DP 6ES7313-6CG04-0AB0 NSX: SIEMENS | ||
| 107 | Mô đun đầu vào số của bộ điều khiển S7-300 Module DIGITAL INPUT SM321 6ES7321-1BL00-0AA0 DI 32, 24VDC NSX: SIEMENS | 1 | Bộ | Mô đun đầu vào số của bộ điều khiển S7-300 Module DIGITAL INPUT SM321 6ES7321-1BL00-0AA0 DI 32, 24VDC NSX: SIEMENS | ||
| 108 | Mô đun đầu ra số của bộ điều khiển S7-300 Module DIGITAL OUTPUT SM322 6ES7322-1BL00-0AA0 DO 32, 24VDC, 0.5A NSX: SIEMENS | 1 | Bộ | Mô đun đầu ra số của bộ điều khiển S7-300 Module DIGITAL OUTPUT SM322 6ES7322-1BL00-0AA0 DO 32, 24VDC, 0.5A NSX: SIEMENS | ||
| 109 | Mô đun vào/ra tích hợp của bộ điều khiển S7-300 DIGITAL COMPONENT SM323, S7300 6ES7323-1BL00-0AA0 DI 16, DO 16, 24VDC NSX: SIEMENS | 1 | Bộ | Mô đun vào/ra tích hợp của bộ điều khiển S7-300 DIGITAL COMPONENT SM323, S7300 6ES7323-1BL00-0AA0 DI 16, DO 16, 24VDC NSX: SIEMENS | ||
| 110 | Mô đun xử lý truyền thông của bộ điều khiển S7-300 Module COMMUNICATION PROCESSOR CP342-5 6GK7342-5DA02-0XE0 NSX: SIEMENS | 1 | Bộ | Mô đun xử lý truyền thông của bộ điều khiển S7-300 Module COMMUNICATION PROCESSOR CP342-5 6GK7342-5DA02-0XE0 NSX: SIEMENS | ||
| 111 | Bộ chuyển tín hiệu điện áp BREMER transformatoren UGE 100 27935BG3723 Input: 0/100/110/120 VAC AC-Output: 8/5 V NSX: BREMER | 1 | Cái | Bộ chuyển tín hiệu điện áp BREMER transformatoren UGE 100 27935BG3723 Input: 0/100/110/120 VAC AC-Output: 8/5 V NSX: BREMER | ||
| 112 | Bộ chuyển tín hiệu dòng điện BREMER Transformatoren IGE 100 28018BG3715 Input: 0/1/5A, 50/60Hz Output: 0.1A NSX: BREMER | 1 | Cái | Bộ chuyển tín hiệu dòng điện BREMER Transformatoren IGE 100 28018BG3715 Input: 0/1/5A, 50/60Hz Output: 0.1A NSX: BREMER | ||
| 113 | Tụ điện CAPACITOR B25-935-S2205-K007 MKV: 2uF Un: 3100VAC NSX: EPCOS | 2 | Cái | Tụ điện CAPACITOR B25-935-S2205-K007 MKV: 2uF Un: 3100VAC NSX: EPCOS | ||
| 114 | Cầu chì FUSES, 1000VDC Cataloge Number: CC 1051 CPGRB 20,127 20 20x127mm, ceramic Current rating: 20 A NSX: FERRAZ SHAW MUT | 5 | Cái | Cầu chì FUSES, 1000VDC Cataloge Number: CC 1051 CPGRB 20,127 20 20x127mm, ceramic Current rating: 20 A NSX: FERRAZ SHAW MUT | ||
| 115 | Hộp cầu chì FUSES HOLDER WITH MONITOR PSIII 20.127 PRESP+MCPS D097293 NSX: FERRAZ SHAW MUT | 1 | Cái | Hộp cầu chì FUSES HOLDER WITH MONITOR PSIII 20.127 PRESP+MCPS D097293 NSX: FERRAZ SHAW MUT | ||
| 116 | Cầu chì FUSES, 1000VDC Cataloge No: CC1051 CP GRC20,127 40 20x127mm, ceramic Current rating: 40 A NSX: FERRAZ SHAW MUT | 5 | Cái | Cầu chì FUSES, 1000VDC Cataloge No: CC1051 CP GRC20,127 40 20x127mm, ceramic Current rating: 40 A NSX: FERRAZ SHAW MUT | ||
| 117 | Hộp cầu chì (FUSES HOLDER) PSII20.127 PRESP+MCPS E097294 NSX: FERRAZ SHAW MUT | 1 | Cái | Hộp cầu chì (FUSES HOLDER) PSII20.127 PRESP+MCPS E097294 NSX: FERRAZ SHAW MUT | ||
| 118 | Cầu chì bảo vệ Thyristor SITOR FUSE LINK Model: 3NE7637-1C 710A AR 2000V AC NSX: SIEMENS | 4 | Cái | Cầu chì bảo vệ Thyristor SITOR FUSE LINK Model: 3NE7637-1C 710A AR 2000V AC NSX: SIEMENS | ||
| 119 | Khởi động từ DILEM CONTACTORS Manufacture Part Number: DILEM-01-G(24VDC) Alternate: XTMC9A01 Rated Voltage: AC-3/380-400V Pole: 3P+1 Contacts: 1 NC + 3 NO Coil Voltage: 24VDC NSX: MOELLER | 10 | Cái | Khởi động từ DILEM CONTACTORS Manufacture Part Number: DILEM-01-G(24VDC) Alternate: XTMC9A01 Rated Voltage: AC-3/380-400V Pole: 3P+1 Contacts: 1 NC + 3 NO Coil Voltage: 24VDC NSX: MOELLER | ||
| 120 | Khởi động từ POWER CONTACTOR Reference No: 3RT1015-1BB44-3MA0 Rated Voltage: AC-3/400VAC/3KW Pole: 3P Contacts: 2NO + 2NC Coil Voltage: 24VDC NSX SIEMENS | 10 | Cái | Khởi động từ POWER CONTACTOR Reference No: 3RT1015-1BB44-3MA0 Rated Voltage: AC-3/400VAC/3KW Pole: 3P Contacts: 2NO + 2NC Coil Voltage: 24VDC NSX SIEMENS | ||
| 121 | Khởi động từ TeSys CONTACTOR Model: LC1-F265-MD Rated Current: 265 A Rated Voltage: 440 VDC, 1000VAC Pole: 3P Contacts: 3NO+1NC Coil Voltage: 220 VDC NSX: SCHNEIDER | 1 | Cái | Khởi động từ TeSys CONTACTOR Model: LC1-F265-MD Rated Current: 265 A Rated Voltage: 440 VDC, 1000VAC Pole: 3P Contacts: 3NO+1NC Coil Voltage: 220 VDC NSX: SCHNEIDER | ||
| 122 | Motor protective circuit breaker (MCB) EATON MOTOR PROTECTIVE CIRCUIT BREAKER PKZMC-6.3 XTPR6P3BC1C Rated Current: 4-6.3 A Rated Voltage: 220, 380/400, 440 VAC NSX: MOELLER | 5 | Cái | Motor protective circuit breaker (MCB) EATON MOTOR PROTECTIVE CIRCUIT BREAKER PKZMC-6.3 XTPR6P3BC1C Rated Current: 4-6.3 A Rated Voltage: 220, 380/400, 440 VAC NSX: MOELLER | ||
| 123 | MINIATURE CIRCUIT BREAKER (MCB) Type: PL10-D10/3 +ZP-IHK Article No: 294430 Rated Current: 10A Pole: 3P NSX: MOELLER | 5 | Cái | MINIATURE CIRCUIT BREAKER (MCB) Type: PL10-D10/3 +ZP-IHK Article No: 294430 Rated Current: 10A Pole: 3P NSX: MOELLER | ||
| 124 | Khởi động từ EATON CONTACTOR Type: DILM32-01C XTCE032CC01 Rate Current: 32A Pole: 3 Contacts: 1NO Coil Voltage: 200-240 VDC NSX: MOELLER | 5 | Cái | Khởi động từ EATON CONTACTOR Type: DILM32-01C XTCE032CC01 Rate Current: 32A Pole: 3 Contacts: 1NO Coil Voltage: 200-240 VDC NSX: MOELLER | ||
| 125 | Rơ le trung gian RELAY FINDER Manufacture Part No: 60.13.9.220.0040 Rated Current: 10A Rated Voltage: 250 VAC Coil Voltage: 220 VDC NSX: FINDER | 10 | Cái | Rơ le trung gian RELAY FINDER Manufacture Part No: 60.13.9.220.0040 Rated Current: 10A Rated Voltage: 250 VAC Coil Voltage: 220 VDC NSX: FINDER | ||
| 126 | Rơ le kèm khởi động từ (Contactor Relay) CONTACTOR RELAY Type: 3RH1122-1MB40 Coil Voltage: 24 -220 VDC Contacts: 2N0+2NC NSX: SIEMENS | 10 | Cái | Rơ le kèm khởi động từ (Contactor Relay) CONTACTOR RELAY Type: 3RH1122-1MB40 Coil Voltage: 24 -220 VDC Contacts: 2N0+2NC NSX: SIEMENS | ||
| 127 | Đi-ốt bảo vệ xung điện áp SURGE SUPPRESSION DIODE Type: 3RT1916-1DG00 Rated Voltage: 12 - 250 VDC NSX: SIEMENS | 20 | Bộ | Đi-ốt bảo vệ xung điện áp SURGE SUPPRESSION DIODE Type: 3RT1916-1DG00 Rated Voltage: 12 - 250 VDC NSX: SIEMENS | ||
| 128 | Bộ khuyếch đại cách ly 3 WAY ISO-AMPLIFIER Type: MCR FL-C-UI-UI-B-DCI-24-230 Power supply: 23-230 VAC/DC Current/Voltage signal input: 0-20mA, 4-20mA/0-10V Current/Voltage signal output: 0-20mA, 4-20mA/0-10V NSX: PHOENIX-CONTACT | 3 | Cái | Bộ khuyếch đại cách ly 3 WAY ISO-AMPLIFIER Type: MCR FL-C-UI-UI-B-DCI-24-230 Power supply: 23-230 VAC/DC Current/Voltage signal input: 0-20mA, 4-20mA/0-10V Current/Voltage signal output: 0-20mA, 4-20mA/0-10V NSX: PHOENIX-CONTACT | ||
| 129 | Mô đun giao diện đầu ra OUTPUT INTERFACE MODULE Part No: 3TX7002-1FB02 A1/A2: AC/DC 24V, 1.2W AC15: 230V/3A DC13: 24V/1A NSX: SIEMENS | 5 | Cái | Mô đun giao diện đầu ra OUTPUT INTERFACE MODULE Part No: 3TX7002-1FB02 A1/A2: AC/DC 24V, 1.2W AC15: 230V/3A DC13: 24V/1A NSX: SIEMENS | ||
| 130 | Điện trở RESISTOR Type: RXG20-T 1.8+/-5% Ohm, 250W NSX: WENDA | 10 | Cái | Điện trở RESISTOR Type: RXG20-T 1.8+/-5% Ohm, 250W NSX: WENDA | ||
| 131 | Bộ khuyếch đại cách ly ISO-AMPLIFIER WAS4 PRO DC/DC Manufacture part No: 8560740000 Power supply: 22-230V AC/DC Input voltage signal: +/-20mV…+/-200V Input current signal: +/-0.1mA…+/-100mA Output voltage signal: 0- +/-10V Output current signal: 0 - +/-20mA NSX: WEIDMULLER | 2 | Cái | Bộ khuyếch đại cách ly ISO-AMPLIFIER WAS4 PRO DC/DC Manufacture part No: 8560740000 Power supply: 22-230V AC/DC Input voltage signal: +/-20mV…+/-200V Input current signal: +/-0.1mA…+/-100mA Output voltage signal: 0- +/-10V Output current signal: 0 - +/-20mA NSX: WEIDMULLER |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi