Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt hệ thống ô xy trung tâm và máy hút, nén trung tâm của Trung tâm Y tế huyện Hàm Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269784-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hàm Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt hệ thống ô xy trung tâm và máy hút, nén trung tâm của Trung tâm Y tế huyện Hàm Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269458 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế để lại theo quy định của Trung tâm Y tế huyện Hàm Yên trực thuộc Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 15:55:00 đến ngày 2020-12-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,213,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,137,620 VNĐ ((Mười hai triệu một trăm ba mươi bảy nghìn sáu trăm hai mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống đường kính 20 mm | 120 | m | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ống đường kính 19.5 mm | 60 | m | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ống đường kính 9.5 mm | 330 | m | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Măng sông nối đường kính 20 mm | 40 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Măng sông nối đường kính 9.5 mm | 50 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | T chia, đường kính 20 – 15.9 nn | 40 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | T chia, đường kính 15.9 – 9.5 nn | 48 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | T chia, đường kính 9.5 – 9.5 nn | 40 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cút đồng 90 độ đường kính 20 mm | 20 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cút đồng 90 độ đường kính 15.9 mm | 18 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Măng sông thu đường kính 20 – 15.9 mm | 22 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Măng sông thu đường kính 15.9 – 9.5 mm | 25 | Chiếc | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Van đơn đường kính 20 mm | 4 | Cái | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ghen hộp 20x40 | 68 | m | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghen hộp 40x60 | 60 | m | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Vật tư phụ | 1 | Gói | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Trung tâm khí hút | 1 | Hệ thống | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp đầu giường - 2 ổ khí | 4 | Bộ | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm | 41 | Bộ | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ hút dịch treo tường | 39 | Bộ | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ổ khí đầu ra - khí hút - gắn tường | 41 | Bộ | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ổ khí đầu ra - khí Oxy - gắn tường | 45 | Bộ | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ dàn gom dự phòng 8 chai | 1 | Bộ | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi