Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Lục Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262178-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Lục Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201261478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:54:00 đến ngày 2020-12-25 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 966,952,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông thấm nước | 120 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng bột bó | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng bột bó | 300 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng chun | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng cuộn | 500 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Băng dính chỉ thị nhiệt vật lý dùng cho hấp ướt | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng dính chỉ thị nhiệt hóa học dùng cho hấp ướt | 500 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Băng dính vải | 1.200 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Gạc hút nước. | 15.000 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Gạc phẫu thuật không dệt | 100 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Gạc phẫu thuật | 300 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Gạc phẫu thuật | 1.000 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dung dịch cồn khử khuẩn tay nhanh | 100 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 20 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cồn dược dụng 70 độ | 700 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 30 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme | 20 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Viên pha dung dịch khử khuẩn | 1.000 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bơm cho ăn nhựa 50ml, dùng 1 lần | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bơm tiêm Insulin 1ml dùng 1 lần | 12.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bơm tiêm liền kim 1ml, dùng 1 lần | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bơm tiêm liền kim 5ml, dùng 1 lần | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bơm tiêm liền kim 10ml, dùng 1 lần | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bơm tiêm liền kim 20ml, dùng 1 lần | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bơm tiêm liền kim 50ml, dùng 1 lần | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kim chích máu | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kim lấy máu, lấy thuốc các cỡ | 40.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 6.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kim châm cứu số 5,6,7,8,9,10 | 50.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây truyền dịch kim có cánh, 20 giọt/ml | 5.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây truyền máu | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Túi đựng máu đơn | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các cỡ | 40.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 500 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Găng vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ | 2.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Túi đựng nước tiểu | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cốc lấy mẫu đờm | 800 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống nghiệm chống đông | 10.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ống Heparin | 10.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ống nghiệm citrate | 1.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ống nghiệm miễn dịch | 500 | Ống | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ống nghiệm thuỷ tinh | 500 | Ống | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu côn 0,2ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu côn 1ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ | 800 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các cỡ | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Thông (sonde) cho ăn các cỡ | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Sonde thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Thông (sonde) hậu môn các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Thông (sonde) Nelaton các cỡ | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Ống (sonde) dạ dày các cỡ | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Ống dẫn lưu các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Thông (sonde) hút nhớt các cỡ | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Dây hút dịch phẫu thuật các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Dây máy hút dịch các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Kim khâu da, cơ các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Chỉ khâu không tiêu (Chỉ lin các số) | 1.000 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Chỉ khâu không tiêu (Chỉ nylon 3/0; 4/0) | 500 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Chỉ khâu tiêu chậm các số | 200 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Chỉ khâu tiêu nhanh các số | 800 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Dao mổ điện 3 giắc | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Phim khô X-quang | 9.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Vít xương xốp các cỡ | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Vít xương cứng các cỡ | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đinh Kirchner các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Nẹp bản rộng số 7, 8, 9, 10, 12 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Nẹp bản vừa số 6, 7, 8, 9, 10 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Nẹp bản hẹp số 6, 7, 8 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Nẹp cổ cứng các cỡ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Đai thắt lưng các cỡ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Nẹp gối các cỡ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đè lưỡi gỗ các cỡ | 8.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Kẹp rốn | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Mặt nạ (mask) khí dung các cỡ | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Mặt nạ (mask) thở oxy các cỡ | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Mask thanh quản dùng 1 lần các cỡ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ bóp bóng Am bu Người lớn | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ bóp bóng Am bu Trẻ em (các cỡ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bóng đèn halogen 12v-20W | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi