Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220443443-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Dầu khí Việt Nam Ban Quản lý dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220419529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Trang thiết bị, Công cụ dụng cụ trong Kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2022 của NMNĐ Sông Hậu 1 được phê duyệt tại Quyết định số 641/QĐ-DKVN ngày 11/02/2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-19 15:23:00 đến ngày 2022-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hậu Giang |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,943,356,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.4E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu cung cấp tối thiểu 01 hợp đồng trong đó có phạm vi công việc cung cấp các loại trang thiết bị, công cụ dụng cụ/máy cầm tay (hoặc có tính chất tương tự) cho các Dự án/Nhà máy công nghiệp Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.100.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Chi nhánh Tập đoàn Dầu khí Việt Nam Ban Quản lý dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022 Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022 2 Tháng |
| E-CDNT 3 | Chi phí Trang thiết bị, Công cụ dụng cụ trong Kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2022 của NMNĐ Sông Hậu 1 được phê duyệt tại Quyết định số 641/QĐ-DKVN ngày 11/02/2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hoặc Giấy chứng nhận đầu tư được cấp theo quy định của pháp luật (bản sao được công chứng, chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền); - Tài liệu kỹ thuật, bảng phân tích kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật (Biểu đánh giá đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật theo các tiêu chí về thông số kỹ thuật đã nêu trong bảng Phạm vi cung cấp) để chứng minh đặc tính kỹ thuật của hàng hóa chào thầu hoặc mặt hàng chào thay thế trong trường hợp chào hàng tương đương (nếu có). Nhà thầu phải đệ trình kèm theo E-HSDT các tài liệu liên quan theo yêu cầu để đánh giá thầu. Trong quá trình đánh giá thầu, chủ đầu tư/bên mời thầu, nếu cần có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp các tài liệu làm rõ về năng lực, kinh nghiệm của mình. Nếu sau khi làm rõ mà E-HSDT của nhà thầu vẫn không đáp ứng thì E-HSDT đó bị loại. |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải nêu rõ xuất xứ của hàng hóa, ký mã hiệu, nhãn mác, thời gian sản xuất của sản phẩm, hạn sử dụng của hàng hóa kèm theo các tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa được giao kèm theo hàng hóa, nhưng không giới hạn các tài liệu dưới đây: - Tất cả các hàng hóa do nhà thầu cung cấp cho gói thầu phải đảm bảo mới 100%, chưa qua sử dụng. - Hàng hóa mà nhà thầu cung cấp phải được sản xuất từ năm 2021 trở đi và phải đáp ứng các yêu cầu sau: + Tất cả các hàng hoá và dịch vụ được cung cấp phải có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp, không bị cấm lưu hành ở Việt Nam, hàng hoá phải mới 100% chưa từng qua sử dụng, sản xuất từ 2021 trở lại đây; + Bảng cam kết đặc tính, thông số kỹ thuật và tài liệu kỹ thuật như: Tiêu chuẩn hàng hóa, tính năng, thông số kỹ thuật, bảo hành, catalogue, ... của từng loại hàng hóa; + Các tài liệu kỹ thuật, chứng từ chỉ cần thiết khác cho hàng hóa. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá đã bao gồm toàn bộ các chi phí cần thiết để cung cấp hàng hóa tại kho Nhà máy điện Sông Hậu 1, ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. - Nhà thầu phải chào đầy đủ đơn giá, giá trị cho từng hạng mục hàng hóa và tổng giá dự thầu (Bảng giá dự thầu thực hiện theo Mẫu số 18 Chương IV). |
| E-CDNT 14.3 | Không áp dụng. |
| E-CDNT 15.2 | Không áp dụng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 40.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
- Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1
- Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang.
-Số điện thoại: 0293 6260666.
- Fax: 0293 6260888. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888. |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dial indicator + magnetic base(Đồng hồ so loại thường + đế từ) | 1 | set | Dial Indicator Meter Tool Kit Precision 0.01mm Gage incl. magnetic base+ Dial indicator:- Dải đo: 20mm- Độ phân giải: ==600N | Sản phẩm tham chiếu Mitutoyo, EU/G7 Hoặc tương đương | |
| 2 | Bearing Pulling Kit (Dụng cụ tháo vòng bi) | 1 | set | Cảo cơ khí tháo vòng bi Đường kính max: 120 mm2 vấu, tự khóa.Chiều dài trục:+ Chuẩn: 125 mm+ với phần mở rộng: 200 mm+ với phần siêu mở rộng: 250 mm | Sản phẩm tham chiếu Bega Betex, EU/G7Model: 54-200 Hoặc tương đương | |
| 3 | Bearing Pulling Kit (Dụng cụ tháo vòng bi) | 1 | set | Cảo tháo vòng bi thủy lực Tải trọng: >=12 tấnChiều dài trục Max: 270 mmĐộ mở Max: 375 mmHành trình di chuyển: 85 mmGồm: vam 2,3 chấu, tích hợp bơm và xi lanh thủy lực | Sản phẩm tham chiếu Bega Betex, EU/G7Model: HP123 Hoặc tương đương | |
| 4 | Bearing Pulling Kit (Dụng cụ tháo vòng bi) | 1 | set | Cảo tháo vòng bi thủy lực Tải trọng: >=4 tấnChiều dài trục Max: 185 mmĐộ mở Max: 275 mmHành trình di chuyển: 60 mmGồm: vam 2,3 chấu, tích hợp bơm và xi lanh thủy lực | Sản phẩm tham chiếu Bega Betex, EU/G7Model: HP43 Hoặc tương đương | |
| 5 | Bearing Install Kit (Bộ lắp vòng bi) | 1 | set | Impact ringBore diameter 10–55 mm (0.39–2.17 in.)Outer diameter 26–120 mm (1.02–4.72 in.)Sleeves Maximum shaft length Sleeve A: 220 mm (8.7 in.)Sleeve B: 220 mm (8.7 in.)Sleeve C: 225 mm (8.9 in.)Hammer: TMFT 36-H, weight 0,9 kg (2.0 lb)Carrying case dimensions: 530 × 110 × 360 mm (20.9 × 4.3 × 14.2 in.)Number of rings 36Number of sleeves 3 | Sản phẩm tham chiếu SKF, EU/G7Model: TMFT 36 Hoặc tương đương | |
| 6 | Socket Wrench Set M8 to M32 (24 ea) (Bộ tuýp hệ mét) | 2 | set | Tool Box: 1EAGenius Tools 24 Piece 1/2"Includes:18 Sockets: 8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,21,22,24,27,30,32mm1 Universal Joint1 Spark Plug Socket: 20.6mm2 Ext. Bars: 125-250mmL1 Sliding T-Handle1 Reversible Ratchet Handle | Sản phẩm tham chiếu Genius, TaiwanModel: GS-424M Hoặc tương đương | |
| 7 | Socket Wrench Set M19 to M50 (20 ea) (Bộ tuýp hệ mét | 2 | set | Hand Socket (3/4"-6 Points):M19,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,32,33,34,35,36,38,41,46,50 (20EA)Ratchet Handle (3/4”): 1EATool Box: 1EA | Sản phẩm tham chiếu Genius, TaiwanModel: 6323MR Hoặc tương đương | |
| 8 | Portable Grinders (Máy mài/cắt điện) | 4 | set | Electric Grinders ≥ 600WCông suất: >=710WĐường kính lưỡi mài: 100mm (4")Tốc độ không tải: 11,000Kích thước: 258 x 118 x 97mmDây dẫn điện: 2.5m (8.2ft) | Sản phẩm tham chiếu Makita, ChinaModel: 9553NB Hoặc tương đương | |
| 9 | Portable Grinders (Máy mài/cắt điện) | 6 | set | Electric Grinders ≥ 1000WBánh xe trung tâm: 125mm (5") Lưỡi đánh xỉ: 90mm (3-1/2") Lưỡi mài: 125mm (5") Lưỡi kim cương: 125mm (5") Công suất: >=1,050W Tốc độ không tải: 11,000rpm Chiều dài: 356mm (14") Dây dẫn điện: 2.5m (8.2ft.) | Sản phẩm tham chiếu Makita, ChinaModel: GA5010 Hoặc tương đương | |
| 10 | Portable drill (Máy khoan điện) | 2 | set | Công suất: >=750WKhoan bê tông: 16 mmKhoan thép: 12 mmKhoan gỗ: 25 mmTốc độ đập không tải: 0-3.250 v/p | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GBH2-26DFR Hoặc tương đương | |
| 11 | Portable drill (Máy khoan điện) | 2 | set | Đầu vào công suất định mức: >=820 WNăng lượng va đập: 0 - 3,2 JTỷ lệ va đập ở tốc độ định mức: 0 - 5100 bpmTốc độ định mức: 0 - 1300 vòng/phútĐường kính khoan bê tông, mũi khoan búa: 4 - 28 mmĐường kính khoan tối đa trên tường gạch, cắt lõi: 68 mmĐường kính khoan tối đa trên thép: 13 mm | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GBH2-26DFR Hoặc tương đương | |
| 12 | Portable drill (Khoan pin) | 2 | set | Cordless Dril kit: drill, 2 set batt 1.5Ah, charger, accessoriesCông nghệ pin: Li-ionĐiện thế pin: >=10.8VDung lượng pin: >=1.5Ah Điều chỉnh lực xoắn: 15 cấp vặn vít + 1 cấp khoanTốc độ không tải 0 – 430/1600 vòng/phútLực xoắn cực đại: xoắn cứng (28 Nm), xoắn mềm (11 Nm)Đường kính vặn vít tối đa: gỗ (7 mm), thép (6mm)Đường kính khoan tối đa: gỗ (19 mm), thép (6mm) | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GSR 1080-2-LI Hoặc tương đương | |
| 13 | 380V Electrical Extension Leads 20m (Rulô 380V) | 3 | set | 380V Electrical Extension Leads 20m- Công suất: 25A- Số ổ cắm: 01 ổ đa năng -Bảo vệ quá tải- Có nắp che an toàn | Sản phẩm tham chiếu Lioa, Việt Nam Mã sản phẩm: QTX3P25CCA-20, QT1P16CCA-25 Hoặc tương đương | |
| 14 | High pressure water cleaner (Máy xịt rửa cao áp) | 2 | set | High pressure water cleaner ≥ 1500w + extension hose 15mCông suất: >=1,700 WÁp lực tối đa: 110 bar (1,595 SPI)Lưu lượng chảy tối đa: 370L/h | Sản phẩm tham chiếu Makita, ChinaModel: HW111 Hoặc tương đương | |
| 15 | High pressure water cleaner (Máy xịt rửa cao áp) | 1 | set | High pressure water cleaner ≥ 2000w +extension hose 15mÁp suất tối đa 130 BarCông suất định mức 2,200 WÁp lực vận hành 115 BarNhiệt độ đầu vào tối đa 50 °CChiều dài cáp 5 mĐộ dài ống 8 mNguyên liệu (ống) Ống dẫn cao su cốt thépTốc độ dòng chảy được đánh giá 500 l/giờLưu lượng tối đa 520 l/giờHệ thống bơm Mâm dao độngPít-tông ThépLoại động cơ Cảm ứngỐng nhỏ Ống nhỏ điều chỉnh 3 trong 1 (thép không gỉ)Giá trị phát tán dao động ah 1.8 m/s²K bất định 1.5 m/s² | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, Malaysia, Model: GHP 5-55 Hoặc tương đương | |
| 16 | High pressure water cleaner (Máy xịt rửa cao áp) | 1 | set | High pressure water cleaner ≥ 2500w + extension hose 15m- Công suất: >=2,600 W- Lưu lượng nước: >=570 lít trên giờ- Áp lực phun tối đa: 185 bar- Nhiệt độ nước cấp tối đa: 50 °C- Kích thước ống dẫn nước: 10 m | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, Malaysia, Model: GHP5-75X Hoặc tương đương | |
| 17 | Industrial Vacuum Cleaner (Máy hút bụi công nghiệp) | 3 | set | - Công suất motor: >=1000 W- Loại motor hút: 2 tầng- Hệ thống làm mát: tuần hoàn- Áp lực hút: >=1800 mm H2O- Lưu lượng hút: >=48 lít/s- Dung tích bình chứa: >=20 lít- Điện thế sử dụng: 220 V~ 50 Hz- Ống nối bằng thép không gỉ- Di chuyển dể dàng trên xe kéo | Sản phẩm tham chiếu Amtek Singapore, Model: AMT-020-011 Hoặc tương đương | |
| 18 | Industrial Vacuum Cleaner (Máy hút bụi công nghiệp) | 3 | set | - Dung tích bình chứa: >=90 lit- Công suất motor: >=3000 W- Số đông cơ: 3 động cơ hoạt động độc lập- Hệ thống làm mát motor: tuần hoàn- Áp lực hút: >=3000 mm H2O- Lưu lượng hút: >=420 m3/h- Điện thế sử dụng: 220 V~ 50 Hz- Ống nối bằng thép không gỉ- Di chuyển dể dàng trên xe kéo | Sản phẩm tham chiếu Amtek, SingaporeModel: AMT-080-014 Hoặc tương đương | |
| 19 | Jigsaw (Cưa điện cầm tay) | 2 | set | Power jig saw + blade-Công suất: >=1.200W-Biên độ dao động: 19/32mm-Nhịp cắt không tải: >=2.800 lần/p | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: BOS-120-105 Hoặc tương đương | |
| 20 | Heat shrink gun (Khò nhiệt) | 2 | pcs | Công suất đầu vào: >=2,000 WNấc nhiệt độ: 50-630 °CTùy chỉnh mức nhiệt độ: CóLưu lượng gió: ~ 150/300/500 l/p | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GHG 20-63 Hoặc tương đương | |
| 21 | Thermal Imaging Camera Infrared IR Thermometer kit (Camera đo nhiệt độ) | 1 | set | Thermal Imaging Camera Infrared IR Thermometer kit -10°C to +250°C, data log & software: Độ phân giải IR: >= 320 x 240 pixels; Độ phân giải MSX: >= 320 x 240 pixels; Độ nhạy nhiệt độ: 0.06°C; Độ phân giải không gian (IFOV): >=2.6 mrad; Chế độ hình ảnh: ảnh nhiệt IR, ảnh thực. hình ảnh trong hình ảnh, MSX®, ảnh thu nhỏ; Cảnh báo màu: nhiệt độ màu xanh ngưỡng dưới, màu đỏ ngưỡng trên; Trường nhìn/khoảng cách tiêu cự min: 45º x 34º / 0.5 m; Giải phổ: 7.5 - 13 µm; Tần số hình ảnh: 9 Hz; Tiêu cự: Focus tự do; Hiển thị: 3” 320 x 240 color LCD; Điều chỉnh hình ảnh: Tự động điều chỉnh/ khóa hình ảnh; Giải nhiệt độ đo: -20°C đến +250°C; Độ chính xác: ±2 °C or ±2% của giá trị đọc; Điểm đo: Điểm trung tâm; Độ phát xạ: 0.1 đến 1.0; Bảng phát xạ: Bảng phát xạ của vật liệu được xác định trước; Bảng màu : Iron, Rainbow và Black/White; Khả năng nhớ hình ảnh: Bộ nhớ trong ít nhất 500 hình ảnh; Chế độ lưu hình ảnh: Đồng thời lưu hình ảnh IR, ảnh thực và MSX; Định dạng ảnh: tiêu chuẩn JPEG - 14 bit có dữ liệu đo; Giao tiếp USB Micro: máy tính PC và Mac; Pin: pin sạc Li-lon; Phụ kiện kèm theo: hộp cứng, thẻ FLIR Tools™ download card, CD-ROM HDSD, Tài liệu, pin , nguồn cung cấp/ sạc, cáp USB | Sản phẩm tham chiếu Flir E8, EU/G7 Model: E8 Hoặc tương đương | |
| 22 | Ultrasonic wall Thickness Gauge (Máy đo độ dày siêu âm SAUTER) | 1 | set | Có thể đo các vật liệu: gang, nhôm, đồng,đồng thau, kẽm, thủy tinh thạch anh, polyehylene, PVC,gang xám.Dải đo: 1-200 mmTính năng: tự động tắtĐơn vị: mm/inchReadout: 0.1mmSensor: 5Mhz; đường kính: 8mmPrecision: 0.5 % of [Max]Pin: 4 x 1.5V AAPhụ kiện: HDSD, tấm chuẩn, pin, sensor | Sản phẩm tham chiếu SAUTER, EU/G7Model: TB 200-0.1US-RED Hoặc tương đương | |
| 23 | ĐÈN PIN | 15 | Bộ | BỘ SẢN PHẨM ĐÈN PIN ĐẦY ĐỦ BAO GỒM:Một đèn pin Klarus A1; Một viên pin sạc dung lượng >=2600mAhMột dây đeo; Một dây sạc USB type C; Một gioăng chống nước dự phòng; Một hướng dẫn sử dụng THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐÈN PIN:Đèn LED hiệu suất >=10W, sáng >=1.100 lumen, chiếu xa >=230m:Cao (1000 lumens) - 3.3 giờTrung bình (200 lumens) - 11 giờThấp (30 lumens) - 72 giờNhấp nháy (1000 lumens) - 6.6 giờCó 3 nấc sáng với 1 chế độ nhấp nháyGồm công tắc Strobe và công tắc chỉnh nấc sángChế độ nhấp nháy (Strobe) Led báo dung lượng pin bên thân hiện đại, hiển thị rõ ràngThân đèn được gia công từ hợp kim nhôm hàng không được hoàn thiện anodized HA III, nhẹ mà bền, chống ăn mònĐiện áp đầu vào: 2,6-4,2VChống nước: IPX6, chịu va đập: >=1m | Sản phẩm tham chiếu KLARUS, ChinaModel: KLAA1, Hoặc tương đương | |
| 24 | Đèn pin | 10 | cái | Led Công suất phát sáng: >=800 Lumens (công suất thực)Bóng led: Cree XML-T6 Tuổi thọ bóng led: 100.000 giờChế độ: 5 (High-Mid-Low-Strobe-SOS) Tầm Chiếu xa: >=200mNguồn: 1 pin >=3,7V (đi kèm theo đèn)Chất liệu vỏ đèn: hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện, hệ thống roan cao su, chống nước, đi mưa thoải máiKính cầu lồi, chất liệu nhựaTrọn bộ: 01 Đèn pin + 01 pin >=3,7V + 01 sạc 220V + 01 dây đeo + 01 hộp | Sản phẩm tham chiếu CREE, ChinaModel: E5, Hoặc tương đương | |
| 25 | LED Flood Light (Đèn pha led) | 10 | pcs | Area Lighting Classification IP65; Assembled Height 4.02 inches; Assembled Length 11.42 inches; Assembled Width 9.06 inches; Style Art Deco; Color Daylight White; Shape cuboid; Material;; Metal, Glass, Aluminum; Finish Matte; Number of Lights 1; Voltage 110 volts; Fixture Features Motion-Sensor; Shade Material Metal, Glass, Aluminum; Light Direction 120° Beam Angle; Power Source 100-240VAC; Type of Bulb LED; Luminous Flux 10150 lm; Wattage 100 watts; Wattage 100 watts; Color Rendering Index (CRI) 75.00 | Sản phẩm tham chiếu LE, EU/G7 Part Number 3400030-DW Hoặc tương đương | |
| 26 | Steel Cutting Chop Saw (Máy cắt sắt) | 1 | set | Steel Cutting Chop Saw + Cutting Saw Blade 300mmMotor (HP, Pha, Tốc độ: vòng/phút): 2HP – 220VĐường kính lưỡi cắt: Ø350 mmTốc độ cắt: >=2800v/p | Sản phẩm tham chiếu Hồng ký, Việt NamMã sản phẩm: CF212 Hoặc tương đương | |
| 27 | Electric Metal Shears (Máy cắt tôn cầm tay) | 1 | set | Thép chịu lực lên tới 400N/mm2: 3.2mmThép chịu lực lên tới 600N/mm2: 2.5mmThép chịu lực lên tới 800N/mm2: 1.5mmNhôm chịu lực lên tới 200N/mm2: 4.0mmBán kính cắt tối thiểu: 50mm (2") Độ xọc / phút: 1,600Tổng chiều dài: 204mm (8")Dây dẫn điện: 2.5m (8.2ft) | Sản phẩm tham chiếu Makita, EU/G7Model: JS3200 Hoặc tương đương | |
| 28 | Hand Oil Pump/Barrel Pump Transfer Fuel (Bơm quay tay dầu nhớt Inox cao cấp) | 2 | set | Lưu lượng: 280 ml / vòngVật liệu: thép không gỉĐầu vào ống: 32mmĐầu ra ống: 27mmLực hút ống: 1.5mLực đẩy ống: 5mChiều dài ống: 1260mmTốc độ: 70R/MinÁp lực: 360PsiĐộ nhớt tối đa: 2.000 SSUNhiệt độ chất lỏng tối đa: 140˚F / 60˚CỐng hút: 3 ống | Sản phẩm tham chiếu DPK, EU/G7Model: RP-8804 Hoặc tương đương | |
| 29 | Pneumatic Oil Pump (Bơm nhiên liệu thùng phuy dùng khí nén) | 1 | set | Pneumatic Oil Pump for barrel fuel transfer | Sản phẩm tham chiếu DPK, EU/G7Model: DPK 02 Hoặc tương đương | |
| 30 | Torque wrench (Cờ lê lực) | 2 | set | 1/2” Cờ lê lực- Cần được làm từ thép mạ crôm sáng bóng- Lực mở: 70 – 350 Nm | Sản phẩm tham chiếu Vata, TaiwanModel: VTA-531-016 Hoặc tương đương | |
| 31 | Torque wrench (Cờ lê lực) | 2 | set | 3/4” Cờ lê lực- Cần được làm từ thép mạ crôm sáng bóng- Lực mở: 140 – 700 Nm | Sản phẩm tham chiếu Vata, TaiwanModel: VTA-531-018 Hoặc tương đương | |
| 32 | Torque wrench (Cờ lê lực) | 1 | set | 1” Cờ lê lực- Cần được làm từ thép mạ crôm sáng bóng- Lực mở: 140 – 980 Nm | Sản phẩm tham chiếu Vata, TaiwanModel: VTA-531-019 Hoặc tương đương | |
| 33 | Combination wrench set inch to 2" (Cờ lê hệ inch) | 5 | set | wrench set 3/8, 7/16, 1/2, 9/16, 5/8, 11/16, 3/4, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/16, 1-1/8, 1-3/16, 1-1/4, 1-3/8", 1-1/2", 1-5/8", 1-3/4", 1-7/8", 2" | Sản phẩm tham chiếu Crossman, ChinaModel: 96-970 Hoặc tương đương | |
| 34 | Handpumpset and Cylinder | 2 | set | 1 set includes:- Handpumpset: Also available as a HANDPUMPSET, this includes: T-adaptor, gauge, hose, couplers, steel storage case.+ Pressure rating (bar): >=700 bar;+ Usable oil capacity (cm3): >=350 cm3;+ 2nd stage;+ Oil port thread F: 3/8 NPT.- Cylinders: 03 pc (5ton, 10ton, 20ton): + Cylinder 5ton, Type: SLS 50 (Capacity ton: 5, Stroke mm: 6, Height Retracted mm: 33, Height Extended mm: 39, Oil cap cm3: 4.5) + Cylinder 10ton, Type: SLS 100 (Capacity ton: 10, Stroke mm: 12, Height Retracted mm: 42, Height Extended mm: 54, Oil cap cm3: 18)+ Cylinder 20ton, Type: SLS 200 (Capacity ton: 20, Stroke mm: 12, Height Retracted mm: 51, Height Extended mm: 63, Oil cap cm3: 34) | Sản phẩm tham chiếu Bega, EU/G7Model: PB350, SLS 50, SLS 100, SLS 200 Hoặc tương đương | |
| 35 | Mechanic's Stethoscope (Ống nghe chuẩn đoán động cơ) | 2 | pcs | Mechanic's Stethoscope | Sản phẩm tham chiếu JTC, TaiwanModel: JTC-1007 Hoặc tương đương | |
| 36 | Bộ chìa lục giác dài đầu bi 9 món | 4 | set | Kích cỡ: 1.5 x 2x 2.5x3x4x5x6x8x10 mm | Sản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: GAAL0917 Hoặc tương đương | |
| 37 | Bộ chìa lục giác 9 chiếc (1/16 đến 3/8 inch,đầu bi) | 4 | set | 9 chiếc vỡi các cỡ: 1/16, 5/64, 3/32, 1/8, 5/32, 3/16, 1/4, 5/16, 3/8 inch | Sản phẩm tham chiếu KTC, TaiwanModel: HLD2509B Hoặc tương đương | |
| 38 | Screwdriver set (all normal size) (Bộ tua vít 7 chi tiết) | 10 | set | Vít bake: #0-3 x 40mm #0-2 x 40mm #0 x 100mm- Vít dẹp: 1,4 x 40mm 2,0 x 40mm 2,4 x 40mm 3,0 x 40mm | Sản phẩm tham chiếu SATA, TaiwanMã sản phẩm: STA-314-186 Hoặc tương đương | |
| 39 | Star hex key set (Bộ chìa lục giác sao 9 món) | 2 | set | Kích cỡ: 10x15x20x25x27x30x40x45x50 mm | Sản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: GAAL0915 Hoặc tương đương | |
| 40 | Locking pliers set (Kìm chết mỏ cong) | 10 | pcs | 3 piece set locking pliersLoại: CRW10 (kìm với chiều dài 10 inch, lý tưởng cho công việc nặng cần sức mạnh tối đa và công suất kẹp)Chiều dài: >= 250 mmĐộ mở hàm: 0~47.6 mm | Sản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7Model: 94-150 Hoặc tương đương | |
| 41 | Grease Guns (Súng bơm mỡ) | 6 | pcs | Dung tích: >=400ccÁp lực tối đa: 4,500psi (310 bar)Áp lực phun: >=10,000 psi (690 bar)Ống kim loại cứngỐng dây bơm mỡ mềm: có thể uốn cong hoặc có thể lắp theo chiều đứng/ chiều ngang | Sản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: JGAE0201 Hoặc tương đương | |
| 42 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 24mm) | 4 | pcs | - Kích thước: 24mm- Tiểu chuẩn: DIN-7444 | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: VTA-024-286 Hoặc tương đương | |
| 43 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 27mm) | 4 | pcs | - Kích thước: 27mm- Chất liệu: Thép CR-Vanadi | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2802 Hoặc tương đương | |
| 44 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 30mm) | 4 | pcs | - Kích thước: 30mm- Chất liệu: Thép CR-Vanadi | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: END-280-434 Hoặc tương đương | |
| 45 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 32mm) | 4 | pcs | - Kích thước: 32mm- Chất liệu: Thép CR-Vanadi | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: END-280-435 Hoặc tương đương | |
| 46 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 34mm) | 4 | pcs | Kích thước: 34mmChất liệu: Thép CR-Vanadi | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: AAAR3434 Hoặc tương đương | |
| 47 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 36mm) | 4 | pcs | - Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 36mm | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2805 Hoặc tương đương | |
| 48 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 38mm) | 4 | pcs | Kích thước: 38mm-Chất liệu: Thép CR-Vanadi | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: AAAR3838 Hoặc tương đương | |
| 49 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 41mm) | 4 | pcs | - Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 41mm | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E280 Hoặc tương đương | |
| 50 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 46mm) | 4 | pcs | - Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 46mm | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2807 Hoặc tương đương | |
| 51 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 50mm) | 4 | pcs | - Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 50mm | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2808 Hoặc tương đương | |
| 52 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 55mm) | 4 | pcs | Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 55mm | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2809 Hoặc tương đương | |
| 53 | Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 60mm) | 4 | pcs | - Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 60mm | Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2810 Hoặc tương đương | |
| 54 | Adjustable Wrench Set 7ea (mỏ lết 4-18") | 5 | set | Adjustable Wrench Set: 4-inch, 6-inch, 8-inch, 10-inch, 12-inch. 15inch, 18 inch | Sản phẩm tham chiếu VATA, Taiwan Hoặc tương đương | |
| 55 | Deep sockets + extension pieces (Bộ tuýp) | 2 | set | sockets with extension pieces 5/32, 3/16,7/32,1/4,9/32,5/16, 11/32, 3/8, 7/16,1/2, 9/16 inch | Sản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7Model: 87-075 Hoặc tương đương | |
| 56 | Deep sockets + extension pieces (Bộ tuýp) | 2 | set | 20-piece Drive Sockets Set 1/4-inch to 1-1/4-inch Reversible Ratchets and Molded CaseTool Box: 1EA | Sản phẩm tham chiếu Stanley, TaiwanModel: 86-478 Hoặc tương đương | |
| 57 | Pin punch kit (Bộ đột 6 món) | 2 | set | Pin punch kitPin Pouch: 2x8x115, 3x8x125, 4x9.5x150, 5x9.5x165,6x12.7x180, 8x12.7x180 | Sản phẩm tham chiếu TOPTUL, TaiwanModel: GAAV0601 Hoặc tương đương | |
| 58 | Broken Bolt Remover kit (Bộ tháo ốc gãy 5 chi tiết) | 2 | set | Quy cách gồm 5 chi tiết: 3.3mm, 5.3mm, 6.4mm, 8.8mm, 11.2mm | Sản phẩm tham chiếu SATA, TaiwanModel: 09704A Hoặc tương đương | |
| 59 | Reversible Hammer Hand Impact Screwdriver Kit Removal kit (vít đóng đảo chiều) | 2 | set | 8pcs Reversible Hammer Hand Impact Screwdriver Kit Removal kit - Qui cách:• 1 cái, CÁN VÍT ĐÓNG• 4 cái, MŨI VÍT8mm (5/16") Hex x 36mmL(+) PH2, PH3(-) 8mm, 10mm | Sản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7Model: 48-105 Hoặc tương đương | |
| 60 | Electronics and Precision screwdriver (Bộ tua vít hai đầu 11 cái hệ mét) | 5 | set | Electronics and Precision screwdriver - Mũi vít bake PH1-PH2 - Mũi vít hoa thị PZ2-PZ1 - Mũi vít dẹp 4.0mm-6.0mm - Mũi vít dẹp 5.0mm-7.0mm - Mũi vít sao T10-T15 - Mũi vít sao T20-T25 - Mũi vít sao T30-T40 - Mũi vít lục giác4.0mm-4.0mm - Mũi vít lục giác 5.0mm-5.0mm - Mũi vít lục giác 6.0mm-6.0mm | Sản phẩm tham chiếu Kingtony, Taiwan Model: 32518MR Hoặc tương đương | |
| 61 | Ống sấy que hàn | 2 | set | Điện áp vào định mức AC220VTần số 50-60HzCông suất >=120WNhiệt độ 200-2200CDung tích 5kgChiều dài que hàn >=525mm | Sản phẩm tham chiếu KoreaModel: YCH-5K Hoặc tương đương | |
| 62 | Feeler gauge (Dưỡng/thước lá đo khe hở) | 3 | set | 32 pcs Feeler Gauge 0.02-1.0mmBộ thước lá 32 chi tiết: 0.02, 0.03, 0.04, 0.05, 0.06, 0.07, 0.08, 0.09, 0.10, 0.13, 0.15, 0.18, 0.20, 0.23, 0.25, 0.28, 0.30, 0.33, 0.38, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.63, 0.65, 0.70, 0.75, 0.80, 0.85, 0.90, 1.00mm | Sản phẩm tham chiếu SATA, TaiwanModel: 09407 Hoặc tương đương | |
| 63 | Radius gauge (Dưỡng đo bán kính) | 3 | set | Radius gauge 0.75 to 13mmDải đo: 0.4-6mmBước: 0.4, 0.8, 1, 1.2, 1.5, 1.6, 1.75-3mm: 0.25mm3.5-6mm: 0.5mmSố lá: 18 | Sản phẩm tham chiếu Mitutoyo, EU/G7Model: 186-110 Hoặc tương đương | |
| 64 | Screw pitch gauge (Bộ thước đo ren) | 3 | set | Dải đo: 0.35-6mmSố lá: 22Hệ mét | Sản phẩm tham chiếu Mitutoyo, EU/G7Model: 188-130 Hoặc tương đương | |
| 65 | Pipe Clamp Chain set (Mỏ lết xích) | 1 | pcs | Pipe Clamp Chain 9"- Kích thước: 9"/225mm- Cảo dây xích >=490mm | Sản phẩm tham chiếu ASAKI, TaiwanMã sản phẩm: AK-1019 Hoặc tương đương | |
| 66 | Pipe Clamp Chain set (Mỏ lết xích) | 1 | pcs | Pipe Clamp Chain 12"- Quy cách: 12" - Chất liệu thép CR-V và Molybdeum | Sản phẩm tham chiếu Endura, TaiwanMã sản phẩm: E5631 Hoặc tương đương | |
| 67 | Pipe Clamp Chain set (Mỏ lết xích) | 1 | pcs | Pipe Clamp Chain 15"- Đường kính có thể điều chỉnh 60-135mm- Chất liệu thép CR-V và Molybdeum | Sản phẩm tham chiếu Endura, TaiwanMã sản phẩm: E5632 Hoặc tương đương | |
| 68 | LADDER (Thang) | 2 | pcs | - Thang chữ A- Kích thước kéo dài: 2,0m- Kích thước rút gọn: 0,75m- Bàn than lớn | Sản phẩm tham chiếu Sinoyon, TaiwanMã sản phẩm: MIS-212-201, tiêu chuẩn an toàn Châu Âu và Mỹ(EN 131, ANSI 14.2) Hoặc tương đương | |
| 69 | LADDER (Thang) | 2 | pcs | - Thang chữ A- Kích thước kéo dài: >=3,0m- Kích thước rút gọn: = | Sản phẩm tham chiếu Sinoyon, TaiwanMã sản phẩm: MIS-223-191, tiêu chuẩn an toàn Châu Âu và Mỹ(EN 131, ANSI 14.2) Hoặc tương đương | |
| 70 | LADDER (Thang) | 2 | pcs | - Thang chữ A- Chiều cao khi mở: >=4.4m- Chiều cao khi đóng: = | Sản phẩm tham chiếu Sinoyon, TaiwanMã sản phẩm: TAM-500-335 Hoặc tương đương | |
| 71 | Ống Giáo | 50 | cây | ỐNG THÉP MẠ KẼM Đường kính phi 48.3 - 48.6 mm+ Chiều dài: 6m+ Độ dày: >=3.2 mm- Bề mặt: nhúng kẽm nóng | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 72 | Cùm cố định | 240 | pcs | CÙM (KHÓA) CỐ ĐỊNHKich thước: 48.3 x 48.3 mm Chất liệu: Thép carbon Q235Bề mặt: Mạ kẽm | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 73 | Cùm xoay | 64 | pcs | CÙM XOAYChất liệu: Thép carbon Q235Bề mặt: Mạ kẽmKich thước: F 48.3 mm | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 74 | Kẹp dầm | 20 | pcs | KẸP DẦM Kích thước: 48.3 x 48.3mm Chất liệu: Thép carbon Q235 Bề mặt: Mạ kẽm | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 75 | Kẹp má | 80 | pcs | KẸP MÁ MẠ KẼMKích thước: 48.3 x 48.3 mm - Chất liệu: Thép carbon Q235 mạ kẽm | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 76 | Cùm nối ống | 36 | pcs | CÙM NỐI ỐNGDùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính F48.3 mm- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 77 | Thang leo | 3 | pcs | THANG LEOKích thước: 4000 mm, 6000 mm Chất liệu: Nhôm | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 78 | Chân đế giàn giào | 8 | pcs | CHÂN ĐẾ, CHÂN KÍCH GIÀN GIÁOKích tăng U (Kích tăng đầu) đặc 50cm x ø 32Kích tăng bằng (Kích tăng Chân) đặc 50cm x ø 32 | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 79 | Mân giáo | 20 | pcs | MÂM GIÁO - SÀN THAO TÁC Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: nhúng kẽm nóng- Chiều dài: >=2m - Chiều rộng: >=250mm- Chiều dày: >=1.2mm | Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương | |
| 80 | Files Sharpening Tools For Wood/Metal/ Plastic (bộ giũa) | 3 | set | Files 8", 5 pcs- Chất liệu: Thép đặc biệt T12- Sản phẩm thông qua xử lý tôi luyện làm tăng độ cứng và độ bền cao- Cán bọc nhựa dẻo- Bao gồm: Tròn, Dẹp, Vuông, Mo và Tam giác | Sản phẩm tham chiếu ASAKI, TaiwanModel: AK-3766 Hoặc tương đương | |
| 81 | Steel hammer set (Bộ búa) | 10 | set | Hammer set 0.5, 1, 2, 3, 5, 7kg | Sản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7 Hoặc tương đương | |
| 82 | rubber/plastic hammer set (Bộ búa cao su/nhựa) | 3 | set | Hubber/plastic hammer set 0.5, 1, 2, 3kg | Sản phẩm tham chiếu Sellery, EU/G7 Hoặc tương đương | |
| 83 | Pop Rivet Gun set (Súng rút riveter) | 2 | set | Pneumatic Air Hydraulic Pop Rivet Gun set + manual rivet gunSúng rút riveter bằng hơi- Quy cách: (78 ~ 85 PSI)3/32" - 2.4mm1/8" - 3.2mm5/32" - 4.0mm3/16" - 4.8mm | Sản phẩm tham chiếu ASAKI, TaiwanMã sản phẩm: AK-6795 Hoặc tương đương | |
| 84 | Pick-up Tool Set (Cây nhặt ốc rơi có nam châm) | 2 | set | Pick-up Tool Set - includes Telescoping Inspection Mirror, Flexible Claw Grabber Tool and Extendable Magnet Pick-up ToolToptul: L1 = 305 (12"), 420 (16 ~ 1/2")Kingtony: Dài >=450 mm, lực hút >=1.5 kg | Sản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: JJAD0512 Hoặc tương đương | |
| 85 | Pneumatic air gun (Súng xì khô) | 5 | set | Pneumatic air gunÁp suất mã: 1.6mPaVòi nghiêng góc 30 độ | Sản phẩm tham chiếu KYOTO TOOL, EU/G7Model: KTC YKAG-090A Hoặc tương đương | |
| 86 | Wander Plug | 5 | pcs | Poles and wires: 3P+N+ PIP: 67Rated voltage: 480-500VacRated current: 32A | Sản phẩm tham chiếu Schneider Electric, EU/G7Order code: PKE32M745 Hoặc tương đương | |
| 87 | Wander Socket | 5 | pcs | Poles and wires: 3P+N+ PIP: 67Rated voltage: 480-500VacRated current: 32A | Sản phẩm tham chiếu Schneider Electric, EU/G7Order code: PKE32M746 Hoặc tương đương | |
| 88 | Tape Measure (Thước kéo) | 10 | pcs | - Bề ngang lá thước: 19mm- Vỏ nhựa chịu lực cao- Chiều dài: 5m/ 16 feet | Sản phẩm tham chiếu Stanley, TaiwanMã sản phẩm: STL-304-598 Hoặc tương đương | |
| 89 | Pneumatic air hoses (Cuộn dây khí nén) | 200 | m | Chiều dài: 100 métĐường kính (Trong x Ngoài): 6.5x12.5 mmÁp lực làm việc: >=80 barÁp lực đột biến: >=180 bar | Sản phẩm tham chiếu Toyork, KoreaMã sản phẩm: D6.5l Hoặc tương đương | |
| 90 | Submersible Pump (Bơm chìm) | 1 | set | Điện áp: 380 VNhiệt độ: 50 0CCông suất: 1.1 Kw 1.5HPLưu lượng: 20-330 m3/PĐường kính hút – xả: 49Cột áp:17.4-4.6 M | Sản phẩm tham chiếu EBARA, EU/G7Order code: PKE32M746 Hoặc tương đương | |
| 91 | Dây điện 2 x 2.5 mm2 | 200 | m | Loại: Dây đôiChất liệu lõi: ĐồngChất liệu vỏ: Nhựa | Sản phẩm tham chiếu Trần Phú, Việt Nam Hoặc tương đương | |
| 92 | Super Air Hose (Ống khí phi 13mm - Cuộn 100m) | 200 | m | 21.5mm X 13mm General pressure (kg f/㎠): 40 Scrolling to the side(m): 100Chiều dài: 100 métĐường kính (Trong x Ngoài): 13x21.5 mmÁp lực đột biến: >=80 bar | Sản phẩm tham chiếu Sinsung, KoreaMã sản phẩm: SE-13Hoặc tương đương | |
| 93 | Dây cáp tròn 5 ruột | 200 | m | 1- 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV – 0,6/1 KV+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.+ Số lõi: 5x1.5mm2+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2+ Điện áp danh định: 300/500V+ Dạng mẫu mã: Hình tròn. | Sản phẩm tham chiếu Cadi-Sun, Việt Nam Hoặc tương đương | |
| 94 | Splash Proof Plug | 10 | pcs | 2P+E 16A - 6h/220-250VACSPLASH PROOF PLUG-IP44 | Sản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-013 Hoặc tương đương | |
| 95 | Splash Proof Wall Mounted Float Socket | 10 | pcs | 2P + E 16A – 6h / 220-250VACWater resistant IP44 standards | Sản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-113 IP44 Hoặc tương đương | |
| 96 | Splash Proof Plug | 5 | pcs | 3P+N+E 16A - 6h/(220-380)240-415VACWATERPROOF PLUG -IP67 | Sản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-0152 Hoặc tương đương | |
| 97 | Splash Proof Wall Mounted Float Socket | 5 | pcs | 3P+N+E 16A – 6h/(220-380)240-415VACWater resistant IP67 standards | Sản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-3152 Hoặc tương đương | |
| 98 | Bow shackles with screw pin | 8 | pcs | Capacity: 1TLength: 3/8"Shipping Weight: >=0.15kg | Sản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 09 Hoặc tương đương | |
| 99 | Bow shackles with screw pin | 8 | pcs | Capacity: 2TLength: 1/2"Shipping Weight: >=0.37kg | Sản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 13 Hoặc tương đương | |
| 100 | Bow shackles with screw pin | 8 | pcs | Capacity: 3.25TLength: 5/8"Shipping Weight: >=0.66kg | Sản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 16 Hoặc tương đương | |
| 101 | Bow shackles with screw pin | 8 | pcs | Capacity: 4.75TLength: 3/4"Shipping Weight: >=1.1kg | Sản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 19 Hoặc tương đương | |
| 102 | Bow shackles with screw pin | 8 | pcs | Capacity: 6.5TLength: 7/8"Shipping Weight: >=1.5kg | Sản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 22 Hoặc tương đương | |
| 103 | Bow shackles with screw pin | 8 | pcs | Capacity: 8.5TLength: 1"Shipping Weight: >=2.2kg | Sản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 25 Hoặc tương đương | |
| 104 | Eye Bolt | 4 | pcs | Thread Diameter: M6Size B (mm): 12.5 Size H (mm): 26.5D (mm): 5L(mm): 16Working Load (kN): >=0.588 | Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB1000006 Hoặc tương đương | |
| 105 | Eye Bolt | 4 | pcs | Thread Diameter: M8Size B (mm): 15Size H (mm): 33.3 D (mm): 6.3L(mm): 20Working Load (kN): >=0.785 | Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB1000008 Hoặc tương đương | |
| 106 | Eye Bolt | 4 | pcs | Thread Diameter: M10Size B (mm): 18 Size H (mm): 41.5 D (mm): 8L(mm): 25Working Load (kN): >=1.47 | Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000010 Hoặc tương đương | |
| 107 | Eye Bolt | 4 | pcs | Thread Diameter: M12Size B (mm): 22Size H (mm): 51 D (mm): 10L(mm): 30Working Load (kN): >=2.16 | Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000012 Hoặc tương đương | |
| 108 | Eye Bolt | 4 | pcs | Thread Diameter: M16Size B (mm): 27 Size H (mm): 60 D (mm): 12.5L(mm): 35Working Load (kN): >=4.41 | Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000016 Hoặc tương đương | |
| 109 | Eye Bolt | 4 | pcs | Thread Diameter: M20Size B (mm): 30Size H (mm): 71 D (mm): 16L(mm): 40Working Load (kN): >=6.18 | Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000020 Hoặc tương đương | |
| 110 | Caulking gun(Súng bắn Silicon) | 5 | pcs | SPECS.: 225mm/9" | Sản phẩm tham chiếu C-Mart Tool, TaiwanItem code: C0003-09Hoặc tương đương | |
| 111 | BETEX TRI-SECTION PULLERS(Cảo đĩa thuỷ thực) | 1 | set | Type: Tri section puller 4tCap (Ton): 4Max. shaftlength (mm): 211Min. spread (mm): 30Max. spread (mm): 160Weight (kg): 20The complete set includes:Integrrated pump and cylinderHandle 360 degrees adjustableTri-section PlatePuller blockConnection rodsSteel storage case | Sản phẩm tham chiếu BETEX, EU/G7 Hoặc tương đương | |
| 112 | Set of hollow punches(Bộ đục roang) | 2 | set | Ø2 to 60 mm with a sealing ring cutter Ø420 mmTHIS SET OF 39 TOOLS CONSISTS OF:34 Hollow punches: Ø2-3-4-5-6-7-8-9-10-12-14-16-18-20-22-24-26-28-30-32-34-36-38-40-42-44-46-48-50-52-54-56-58-60 mm+ 1 Handle for chuck (Allen key supplied)+ 1 Chuck for hollow punches Ø2 to 60 mm and 1/8'' to 2 3/8'' (Setscrew supplied)+ 1 Retractable centering pin+ 1 Rod for sealing ring cutter Ø420 mm with its blade+ 1 Extra blade | Sản phẩm tham chiếu BOEHM, EU/G7Model: JLB260PACC Hoặc tương đương | |
| 113 | Classic Numbers & Letters Punch Set Hardened, Heat(Bộ đục chữ và số) | 1 | set | Product Key FeaturesNumber of Pieces: 36Type: Letter/Number PunchDimensionsWeight: 240 Hundredths PoundsWidth: 2.4 inchesHeight: 2.4 inchesLength: 8 inches | Sản phẩm tham chiếu Neiko, EU/G7 Hoặc tương đương | |
| 114 | Accumulator Charging Kits(Bộ nạp ni tơ bình tích áp) | 1 | set | Each unit comprises of: -Tester and pressurizer with manometer, return valve on the charging hose connection, built-in release valve, valve spindle for opening the gas valve or screwplug. - Charging hose, length 2,5 m - Connections for the accumulator: > 7/8” - 14 UNF > 5/8” - 18 UNF > 0.302” - 32 UNF > M28 x 1.5 > 1/4” BSP - Plastic protective case Maximum permitted operating pressure: depending on manometer, max. 400 bar! Tighten Allen screw on membrane accumulator with 20 Nm torque | Sản phẩm tham chiếu Parker Olaer, EU/G7Model: 10597-06 Hoặc tương đương | |
| 115 | Đầu nối nhanh khí nén | 20 | set | Một bộ bao gồm 1 đầu đực và 1 đầu cáiKhớp nối nhanh Cupla 40SM:Dùng cho ống 1/2"Đường kính D Ø26.5mmĐường kính ren T 1/2"Chiều dài ren T 16mmLục giác H M23Đường kính B Ø9mmChiều dài L 59.5mmKHỚP NỐI NHANH KHÍ NÉN 40PM:Đường kính: R 1/2Kích thước: LS – 46 mm, ΦBd – 7.5 mm, ΦBp – 12 mm, HS – Hex.22 waf, T – 1/2 | Sản phẩm tham chiếu Nitto, EU/G7Model: 40SM/40PM Hoặc tương đương | |
| 116 | Đầu nối nhanh khí nén | 20 | set | Một bộ bao gồm 1 đầu đực và 1 đầu cáiSocket 10SM:Steel: 97Dimensions (mm)Ls: (52.5) ØD: 26.5Hs (WAF): Hex. 19 T: R1/8 ØBs: 5 Plug: 10PM:Steel: 22Dimensions (mm)Ls: (37)Hs (WAF): Hex. 14 T: R1/8 ØBb: 4; ØBb: 7.5C: 20 mm | Sản phẩm tham chiếu Nitto, EU/G7Model: 10SM/10PM Hoặc tương đương | |
| 117 | Flexible Packing Hooks - Sets(Móc chèn) | 1 | set | A 8 pc. set. 1 ea of 1204's: Sizes: 0, 1, 2, 3, 3-22, 3-30, 4 & 5 | Sản phẩm tham chiếu Osborne, EU/G7Osborne No. 1207 Hoặc tương đương | |
| 118 | Máy khò và hàn | 1 | bộ | Tổng công suất: >=900WĐiện áp: 220VAC 50HzĐơn vị nhiệt độ: °C/℉Hiệu chuẩn: -50oC ~ 50oCGiải điều chỉnh khí: 20% ~ 100%1) Đầu hàn+ Nhiệt độ: 200 - 480oC+ Độ chính xác: +-10oC+ Cài đặt mặc định: 200 - 300 - 400 oC2) Đầu thổi khí nóng+ Nhiệt độ: 100 - 500oC+ Độ chính xác: +-10oC+ Cài đặt mặc định: 200 - 300 - 400 oC | Sản phẩm tham chiếu ATTEN, ChinaModel: AT8502DHoặc tương đương | |
| 119 | Mỏ Hàn Xung | 2 | cái | Mũi hàn được làm bằng hợp kim bạcCuộn biến áp được quấn 100% đồng đỏCông suất: >=100WĐiện áp hoạt động: 220VNhiệt độ: max = 450 độ CChiều dài dây: 1mVỏ nhựa cứng cao cấp | Sản phẩm tham chiếu Bách Khoa, Việt NamModel: sp43223Hoặc tương đương | |
| 120 | Hút chì hàn | 2 | cái | Thông số kỹ thuật:- Chất liệu: Nhựa ABS- Áp lực chân không: >=40cm-Hg | Sản phẩm tham chiếu Pro'skit, ChinaModel: DP-366PHoặc tương đương | |
| 121 | Small induction heater Máy gia nhiệt vòng bi | 1 | bộ | Max. bearing weight 40 kg (88 lb)Bore diameter range 20–300 mm (0.8–11.8 in.)Operating area (w × h) 100 × 135 mm (3.9 × 5.3 in.)Coil diameter 95 mm (3.7 in.)Standard yokes (included)to suit bearing/workpieceminimum bore diameter65 mm (2,6 in.)40 mm (1.6 in.)20 mm (0.8 in.)Application example(bearing, weight,temperature, time)23136 CC/W33,28 kg, 110 °C, 20mMax. power consumption 2,0 kVA | Sản phẩm tham chiếu SKF, EU/G7Model Number: TIH 030M/230VPart Number: TIH 030M/230V Hoặc tương đương | |
| 122 | Bút thử điện | 20 | cái | Quy cách thử điện 145mmChế tạo bằng nhựa cao cấp | Sản phẩm tham chiếu C-MART, TaiwanMã Hàng: 765025A006Hoặc tương đương | |
| 123 | Kìm bấm cos thủy lực | 1 | bộ | Lực ép cực đại: 10 tấnĐai ép đi kèm mm2: 16, 25, 35, 50, 70, 95, 120, 150, 185, 240Khoảng ép áp dụng: 16-240 mm2Kiểu đầu cos ép: lục giác | Sản phẩm tham chiếu TAC, TaiwanModel: CPO-240Hoặc tương đương | |
| 124 | Kìm điện tổ hợp | 5 | cái | Mô tả chi tiết- Kích cỡ: dài >=180mm (7''), dùng để cắt, giữ, kẹp vật dụng.- Kìm được tinh luyện từ thép hợp kim cứng, tay cầm làm bằng nhựa tổng hợp màu đen, êm, chắc chắn.- Quai hàm có lưỡi cắt, có răng cưa.- Sử dụng phổ biến trong nghành công nghiệp, cơ khí, chế tạo, sửa chữa, lắp ráp. | Sản phẩm tham chiếu Stanley, EU/G7Model: 84-035 Hoặc tương đương | |
| 125 | Cờ lê xích | 2 | cây | Đường kính kẹp: từ Ø 27 đến Ø 165 mm.Đường kính lớn nhất theo hệ inch: Ø 6.1/2 inch.Tổng chiều dài: >=510mm | Sản phẩm tham chiếu MCC Japan, EU/G7Model: MT-0020 Hoặc tương đương | |
| 126 | Strap Wrench | 2 | cây | Type for removing oil filters and clamping of round shaped partsespecially appropriate for trucks, construction and agriculture machinerymax. parts diameter 280 mmnon-slip fibre ribbon, width 25 mmdrop forged patternChrome-Vanadium 31CrV3 / 1.2208Length Handle mm 280 | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Elora No. 187-280 Hoặc tương đương | |
| 127 | Mỏ lết 160mm | 4 | Cái | Chiều dài tổng hệ mét: 160 mm.Độ mở ngàm: 19 mm.Bề mặt phủ phosphat đen. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-6A.Mã đặt hàng: 0060000065100 Hoặc tương đương | |
| 128 | Mỏ lết 260mm | 4 | cây | Chiều dài tổng hệ mét: 260 mm.Độ mở ngàm: 30 mm.Bề mặt phủ phosphat đen. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-10A.Mã đặt hàng: 0060000105100 Hoặc tương đương | |
| 129 | Mỏ lết 12 inch | 4 | cái | Đáp ứng tiêu chuẩn: ISO 6787Chiều dài tổng hệ inch: 12 inch.Độ mở ngàm: 33mm | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-12MB.Mã đặt hàng: 0060000122000 | |
| 130 | Mỏ lết 15 inch | 4 | cái | Chiều dài tổng hệ inch: 15 inch.Độ mở ngàm: 43 mm.Đáp ứng tiêu chuẩn: ISO 6787 | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-15MB.Mã đặt hàng: 0060000152000 Hoặc tương đương | |
| 131 | Kìm chết ngàm cong | 4 | cây | Vật liệu: Chrome Vanadium, mạ phủ Niken. 31 CrV/1.2208.Độ mở ngàm: Ø65mmNgàm cong bán nguyệt.Chiều dài tổng: >=300 mm. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 500-300Mã đặt hàng: 0500003003000 Hoặc tương đương | |
| 132 | Kìm mỏ quạ có cán cách điện | 4 | cây | Kẹp được ống có đường kính hệ mét: 46mm.Kẹp được ống có đường kính hệ inch:1.1/4 inch.Vật liệu mạ: Chrome-Vanadium 31 Cr 3 / 1.2208Kìm đáp ứng theo tiêu chuẩn: DIN ISO 8976, Form AChiều dài tổng thể: 250mm. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Mã code: 130BI-240Mã đặt hàng: 0130002402000 Hoặc tương đương | |
| 133 | Thang Cách Điện (Fiberglass Stepladder) | 1 | cây | TECHNICAL SPECSStepladder ItemStepladderMaterialFiberglassANSI Type: IAALadder Height: 10 ft.Load Capacity: 375 lb.Bottom Width Range: 31-36 in.Number of Steps: 9Base Spread: 66-5/8"Bottom Width: 32"Step Depth: 3"Step Tread Ribbed | Sản phẩm tham chiếu WERNER, EU/G7Mã sản phẩm: 7310 Hoặc tương đương | |
| 134 | Thang Cách Điện Dạng Trượt Sợi Thủy Tinh (Fiberglass Extension Ladder) | 1 | bộ | TECHNICAL SPECSItem: Extension LadderMaterial: FiberglassIndustry Ladder Size: 28 ft.Extended Ladder Height: 25 ft.ANSI Type: IALoad Capacity: 300 lb.Adjustable Increments: 12"Bottom Width: 19"Rail Type: Non ConductiveShoe Design: Dual Action Shu-Lok(R)Includes: Mar Resistant End CapsRung Shap: eD-RungClosed Height: 14 ft. 4"Section Length: 14 ft. | Sản phẩm tham chiếu WERNER, EU/G7Mã sản phẩm: D6228-2 Hoặc tương đương | |
| 135 | Kìm cắt cáp (Nguyên lý bánh cóc)cho cáp bọc thép (cáp SWA) | 1 | cây | Handles: insulated with multi-component grips, VDE-testedweight: 800 gDimensions: 315 x 140 x 30 mmStandard: IEC 60900 DIN EN 60900Reach: yesRohS: no | Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Mã sản phẩm: 95 36 315A Hoặc tương đương | |
| 136 | Bộ tua vít điện tử | 4 | bộ | Đầu vít dẹt (mm) 1.8, 2, 2.5, 3Đầu vít 4 cạnh PH 0 1 2Đầu vít sao T10, T15Đầu vít lục giác (mm) 5Số chi tiết: 11 | Sản phẩm tham chiếu PB SWISS TOOLS, EU/G7Model: PB 8220Mã đặt hàng: 336875.0100 Hoặc tương đương | |
| 137 | Bộ tua vít | 4 | bộ | Screw size: 3 4 54-sided screw size: 1 2 3Made of chrome-vanadium steel, with an ergonomic 2-component handleHas a non-slip surface for good grip, one-piece blade and hexagonal neck | Sản phẩm tham chiếu PB SWISS TOOLS, EU/G7Model: PB 8249Mã đặt hàng: 334262.0100 Hoặc tương đương | |
| 138 | Kìm mũi nhọn đầu tròn | 4 | cái | Vật liệu kìm: high grade tool Steel C45 / 1.0503.Bề mặt lưỡi được si mạ Chrome bóng.Chiều dài tổng thể: 160mm.Inch size: 6,25 inch. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Mã code: 477BI-170Mã đặt hàng: 0477001702000 Hoặc tương đương | |
| 139 | Dao tuốt cáp | 1 | bộ | Kích thước: Chiều dài 135 mmKích cỡ: 13.5 | Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Model: 16 30 135 SB Hoặc tương đương | |
| 140 | Bộ mũi vít 100 cái | 1 | bộ | - Qui cách:• 1 cái, Cán mở mũi vít: 1/4" Hex x 60mmL.• 2 cái, Đầu lắc léo: 1/4" Hex x 25mmL & 1/4" Hex x 50mmL.• 1 cái, Đầu nối vít: 1/4"Dr. – 1/4" Hex.• 1 cái, Tay cầm chữ Y95 cái, Mũi vít: 1/4" Hex x 25mmL PH0, PH1, PH2 x 5, PH3. PZ0, PZ1, PZ2 x 5, PZ3. 3, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7, 8mm T8, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45. T8, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T35, T40. 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 5.5, 6, 8mm. 1/16", 5/64",3/32",7/64",1/8",9/64",5/32". 2, 2.5, 3, 4, 5, 6mm. 5/64", 3/32", 7/64", 1/8", 9/64", 5/32". SP4, SP6, SP8, SP10. TW1, TW2, TW3, TW4. TS6, TS8, TS10. S0, S1, S2, S3. M5, M6, M8. Clutch C: C1, C2, C3. | Sản phẩm tham chiếu Crossman, TaiwanMã sản phẩm: CRO-990-001Hoặc tương đương | |
| 141 | Kìm bấm đầu cốt | 2 | Cây | Article No.: 97 32 240EAN: 4003773079491Pliers: black lacqueredHandles: with multi-component gripsApplications: insulated terminals + cable connectorsCapacity in square millimetres mm²: 0,5 - 6,0Number of crimping positions: 3AWG: 20 - 10Length mm: 240Heiht mm: 25Net weight g: 300Width mm: 62 | Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7 Part No. 97 32 240 Hoặc tương đương | |
| 142 | Kìm bấm cốt tự điều chỉnh dành cho đầu cốt dạng ống | 2 | cây | Range of use: Ferrules Crimp area: 0.08 up to 16 mm² Crimp area (min.): 0.08mm² Crimp area (max.): 16mm² Crimp area AWG (min.) 28 Crimp area AWG (max.): 5 Length: 180mm Material: Chromium-vanadium electric furnace steel Material properties: burnished, tempered Weight: 410g Type: ** Only with the introduction page Suitable for: Ferrules | Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Part No. 97 53 04 Hoặc tương đương | |
| 143 | Rulo điện 50 mét | 6 | cái | - Số ổ cắm: 3- Số công tắc: 1- Chiều dài dây: 50m- Số lõi dây: 2- Công suất: 15A | Sản phẩm tham chiếu LIOA, Việt NamModel: QT50-2-15AHoặc tương đương | |
| 144 | Calibration Kit | 1 | Bộ | 1 pressure test pump LPP 700.1 set of BSP threaded adapters1 electronic pressure calibrator LPC 2001 reference sensor LPC-2 (±0.025% FS)1 connection cable for reference sensor1 battery charger 115...230 VAC with EU/UK/US adapters1 PC software1 USB cable1 aluminium carrying and storage case with custom foams | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Model: 16 30 135 SB Hoặc tương đương | |
| 145 | Analogue reference pressure gauge | 1 | cái | DS: 63 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-25 bar/ 0-365psiAccuracy: ± 1.0% FS | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0025 Hoặc tương đương | |
| 146 | Analogue reference pressure gauge | 1 | cái | DS: 63 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-40 bar/ 0-600psiAccuracy: ± 1.0% FS | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0040 Hoặc tương đương | |
| 147 | Analogue reference pressure gauge | 1 | cái | DS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-60 bar/ 0-800psiAccuracy: ± 0.6% FS | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0060 Hoặc tương đương | |
| 148 | Analogue reference pressure gauge | 1 | cái | DS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-100 bar/ 0-1400psiAccuracy: ± 0.6% FS | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0100 Hoặc tương đương | |
| 149 | Analogue reference pressure gauge | 1 | cái | DS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-160 bar/ 0-2000psiAccuracy: ± 0.6% FS | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0160 Hoặc tương đương | |
| 150 | Analogue reference pressure gauge | 1 | cái | DS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-250 bar/ 0-3000psiAccuracy: ± 0.6% FS | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0250 Hoặc tương đương | |
| 151 | Analogue reference pressure gauge | 1 | cái | DS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-400 bar/ 0-5000psiAccuracy: ± 0.6% FS | Sản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0400 Hoặc tương đương | |
| 152 | Hand Jack Set | 1 | bộ | Hand Jack Set, 2.5" to 12" diameter gauges | Sản phẩm tham chiếu Ashcroft, EU/G7Model: 3220 Hoặc tương đương | |
| 153 | Máy thổi bụi (có bộ phận hút bụi) | 2 | bộ | Công suất: >=820 WTốc độ không tải: >=16.000 vòng/phútLưu lượng khí: >=4.5 m3/p | Sản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GBL 800 E Hoặc tương đương | |
| 154 | Kìm bấm cốt mạng | 2 | cái | Handles: with multi-component gripsApplications Western plugsCapacity: RJ 10 (4-poles) 7.65 mm RJ 11/12 (6-poles) 9.65 mm RJ 45 (8-poles) 11.68mmNumber of crimping: positions: 3Length mm: 200Các tay cầm với các lớp vỏ bọc đa thành phầnCách sử dụng Giắc cắm tây Khả năng Loại RJ 10 (4 cực) 7,65 mm loại RJ 11/12 (6 cực) 9,65 mm loại RJ 45 (8 cực) 11,68 mm Số lượng ổ 3 | Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Part No. 97 51 12 Hoặc tương đương | |
| 155 | Dao nhấn phiến | 2 | cái | Package weight: >=0.092 kg | Sản phẩm tham chiếu Krone, EU/G7No. 6417205501 Hoặc tương đương | |
| 156 | Dây test phiến | 2 | cái | 4-pole test cableQue test phiến đấu dây điện thoại | Sản phẩm tham chiếu Krone, EU/G7Mã sản phẩm: KR-CABLE-6P4C Hoặc tương đương | |
| 157 | Ổ cứng di động HDD | 2 | bộ | Sản phẩm: Ổ cứng lắp ngoàiDung lượng: 8TBTốc độ: 5Gb/sChuẩn giao tiếp: 01 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 01 cổng USB 3.0 import dữ liệu từ thiết bị gắn ngoài như usb flash, ổ cứng ngoài.Kích thước: 3.5InchMàu sắc: TrắngTính năng khác: Windows 10, windows 8.1, windows 7 (win 7 chỉ hỗ trợ 64 bit), Mac OS X Sierra, El Capitan hay Yosemit, Cho mobile: iOS 9+ và Android 4.4+, Các thiết bị hỗ trợ DLNA/UPnP, Kết nối Internet để truy cập từ xa | Sản phẩm tham chiếu Western Digital, Thái LanModel: WDBVXC0080HWT-SESN Hoặc tương đương | |
| 158 | Cáp USB to Com RS232 DB9 | 4 | Cái | Dài 1 mét | Sản phẩm tham chiếu Ugreen, ChinaMã SP: 20210 Hoặc tương đương | |
| 159 | Tool kit (Bộ tools máy lạnh) | 2 | bộ | - flaring tool VFT-808-I - tube cutter VTC-19, VTC-28B - manifold gauge: - refrigerants scale R-32, R-134a, R-410A, R407C - gauge diameter Ø80 mm - pressure scale -1÷38 bar (-30÷550 psi); 0÷55 bar (0÷800 psi) - hoses: - red, blue 1/4"-5/16" - 150 cm - yellow 1/4"-1/4" - 150 cm - deburrer VTT-5 - packing Blow case | Sản phẩm tham chiếu Value, EU/G7Model: VTB-5B-II Hoặc tương đương | |
| 160 | Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong) | 1 | cái | Dùng cho phe có đường kính: Ø19 – 60mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=180mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From C. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J2 Hoặc tương đương | |
| 161 | Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong) | 1 | cái | Dùng cho phe có đường kính: Ø19 – 60mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=170mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3/1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From D. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J21 Hoặc tương đương | |
| 162 | Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong) | 1 | cái | Dùng cho phe có đường kính: Ø85 – 165mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=320mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From C. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J4 Hoặc tương đương | |
| 163 | Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong) | 1 | cái | Dùng cho phe có đường kính: Ø85 – 165mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=310mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From D. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J41 Hoặc tương đương | |
| 164 | External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài) | 1 | cái | Dùng cho phe có đường kính: Ø10 – 25mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 471, DIN 983.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=140mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5254 From A. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A1 Hoặc tương đương | |
| 165 | External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài) | 1 | cái | Dùng cho phe có đường kính: Ø40 – 100mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 471, DIN 983.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=220mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5254 From A. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A3 Hoặc tương đương | |
| 166 | External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài) | 1 | cái | Dùng cho phe có đường kính: Ø85 – 165mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 471, DIN 983.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=320mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5254 From A. | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A4 Hoặc tương đương | |
| 167 | External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài) | 1 | cái | Chiều dài kìm theo hệ mét: >=130 mmTiêu chuẩn DIN hoặc ISO: DIN 471, DIN 5254 Form B, DIN 983Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Đường kính phe cài: Ø10 – 25mm | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A11 Hoặc tương đương | |
| 168 | External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài) | 1 | cái | Chiều dài kìm theo hệ mét: >=210 mmTiêu chuẩn DIN hoặc ISO: DIN 471, DIN 5254 Form B, DIN 983Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Đường kính phe cài: Ø40-100mm | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A31 Hoặc tương đương | |
| 169 | Quạt hút công nghiệp + Ống gió mềm | 2 | bộ | - Lưu lượng gió: >=25 m3/phút- Tốc độ gió: >=397m/phút- Vòng quay cánh/phút: >=2905- Công suất tiêu thụ: >=107 W- Cường độ dòng điện: 0.65 A- Ống gió: đường kính 240mm- Dài: 4100mm | Sản phẩm tham chiếu Dasin, Việt NamModel: KIN -200 Hoặc tương đương | |
| 170 | Bộ que đo cho VOM | 1 | Bộ | Pattern: Test Lead SetPower Source: Corded-electricItem Package Quantity: 1Included Components: SUREGRIP MASTER ACCESSORY SET | Sản phẩm tham chiếu FLUKEModel: TLK-225 Hoặc tương đương | |
| 171 | Tube Cutter | 2 | cái | Tube Cutter for Stainless Steel, Soft Copper, and Aluminum Tubing from 3/16 to 1 in. OD and 6 to 25 mm outside diameter.eClass (4.1): 21040302eClass (5.1.4): 21049090eClass (6.0): 21049090eClass (6.1): 21049090UNSPSC (10.0): 27111526UNSPSC (11.0501): 23241610UNSPSC (13.0601): 23241610UNSPSC (15.1): 23241610UNSPSC (17.1001): 27110000UNSPSC (4.03): 27111507UNSPSC (AirLiquide): G2201-99UNSPSC (PGE): 2711UNSPSC (SEQIRUS): M4170UNSPSC (SWG01): 27111500UNSPSC (SWG02): 41 | Sản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Part Number:MS-TC-308 Hoặc tương đương | |
| 172 | Tube deburring tool | 2 | Cái | Tube OD - 3/6 in. to 1 1/2in and 4 to 38mm OD | Sản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Model:MS-TDT-24 Hoặc tương đương | |
| 173 | Kìm cắt | 4 | Cây | Đường kính dây có độ cứng trung bình, độ bền kéo 750-800 N/mm²: 3.0 mmĐường kính max với dây thép đặc có độ bền kéo 2200-2300 N/mm²: 2.5 mmChiều dài tổng hệ mét: 200 mm | Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 490BI-200 Hoặc tương đương | |
| 174 | Headlamp | 12 | Cái | Item Weight: 4.8 ouncesProduct Dimensions: 7 x 5 x 3 inchesBatteries: 3 AAA batteries required. (included)Is Discontinued By Manufacturer: NoColor: HeadlampStyle: HeadlampMaterial: Anti-Slip Silicone StrapPower Source: Battery PoweredItem Package Quantity: 1Special Features: 45° Tilt CapabilityIncluded Components: BatteriesBattery Cell Type: AlkalineDescription Pile: Spotlight: 6 hrs.; Floodlight: 10 hrs|3 x AAAWarranty Description: 1 year manufacturer | Sản phẩm tham chiếu Klein Tools, EU/G7Model: 56220 Hoặc tương đương | |
| 175 | Hand tube bender | 2 | cái | Tube OD: 1/4 | Sản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Ordering Number:MS-HTB-4 Hoặc tương đương | |
| 176 | Hand tube bender | 2 | cái | Tube OD: 1/2 | Sản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Ordering Number:MS-HTB-8 Hoặc tương đương | |
| 177 | Máy thổi bụi Milwaukee M18 BBL | 2 | bộ | Điện thế pin >=18VLưu lượng khí (m³ /p) >=2.9Tốc độ khí (km/h) >=42.8Lực rung (m / s²) = | Sản phẩm tham chiếu Milwaukee, EU/G7Model:M18 BBL Hoặc tương đương | |
| 178 | Single stage with two gauges(Đồng hồ điều áp ni tơ) | 3 | set | Gauges: 63 mm steelGas: Argon, Carbon Dioxide, Compressed Air, Methane, NitrogenStandard: EN ISO 2503Max inlet pressure (bar): 230Delivery pressure range (bar): 0-15Max air flow (m3/h): 275Delivery pressure gauge (bar): 0-25Supply pressur gauge (bar): 0-315 | Sản phẩm tham chiếu Harris, EU/G7Model: 825D-15 Hoặc tương đương | |
| 179 | Máy hút bụi | 2 | cái | Công suất hoạt động: >=1600 WĐộ ồn: ==1.5 lítBộ lọc: Bộ lọc tiêu chuẩnChiều dài dây điện: >=5 métTiện ích: Thân máy nhỏ gọn, Dây điện tự thu gọn, Bánh xe tiện di chuyển | Sản phẩm tham chiếu HITACHI, Thái LanModel: CV-BM16 GNHoặc tương đương | |
| 180 | Short Circuit & Portable Earthing Kits | 1 | bộ | Portable Earth Kit Rating – 10kA/1sInstallation On Permanent Fixed Points – Ø 5-16 0-16 Ø 5-28Clamp Composition – 3 clamps MT-817-C 3 clamps MT-814/2 1 MT-840/1Earth Cable Connection Set – 3 cables 50sqmm plus 1 earth cable 25sqmmStandards – IEC 61230Portable Earth Kit Rating – 10kA/1sInstallation On Permanent Fixed Points – Ø 5-16 0-16 Ø 5-28Clamp Composition – 3 clamps MT-817-C 3 clamps MT-814/2 1 MT-840/1Earth Cable Connection Set – 3 cables 50sqmm plus 1 earth cable 25sqmmStandards – IEC 61230 | Sản phẩm tham chiếu CATU, EU/G7Model: MT-9801 Hoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.4E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu cung cấp tối thiểu 01 hợp đồng trong đó có phạm vi công việc cung cấp các loại trang thiết bị, công cụ dụng cụ/máy cầm tay (hoặc có tính chất tương tự) cho các Dự án/Nhà máy công nghiệp Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.100.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi