Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220443443-02
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tập đoàn Dầu khí Việt Nam Ban Quản lý dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1
Tên gói thầu Cung cấp trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022
Số hiệu KHLCNT 20220419529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí Trang thiết bị, Công cụ dụng cụ trong Kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2022 của NMNĐ Sông Hậu 1 được phê duyệt tại Quyết định số 641/QĐ-DKVN ngày 11/02/2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-04-19 15:23:00 đến ngày 2022-04-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hậu Giang
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,943,356,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.4E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu cung cấp tối thiểu 01 hợp đồng trong đó có phạm vi công việc cung cấp các loại trang thiết bị, công cụ dụng cụ/máy cầm tay (hoặc có tính chất tương tự) cho các Dự án/Nhà máy công nghiệp
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.100.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Chi nhánh Tập đoàn Dầu khí Việt Nam Ban Quản lý dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1
E-CDNT 1.2 Cung cấp trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022
Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ bảo dưỡng sửa chữa của NMNĐ Sông Hậu 1 năm 2022
2 Tháng
E-CDNT 3 Chi phí Trang thiết bị, Công cụ dụng cụ trong Kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2022 của NMNĐ Sông Hậu 1 được phê duyệt tại Quyết định số 641/QĐ-DKVN ngày 11/02/2022
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888.
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Chi nhánh Tập đoàn Dầu khí Việt Nam Ban Quản lý dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 , địa chỉ: Ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang
- Chủ đầu tư: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888.


E-CDNT 10.1(g)
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hoặc Giấy chứng nhận đầu tư được cấp theo quy định của pháp luật (bản sao được công chứng, chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền); - Tài liệu kỹ thuật, bảng phân tích kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật (Biểu đánh giá đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật theo các tiêu chí về thông số kỹ thuật đã nêu trong bảng Phạm vi cung cấp) để chứng minh đặc tính kỹ thuật của hàng hóa chào thầu hoặc mặt hàng chào thay thế trong trường hợp chào hàng tương đương (nếu có). Nhà thầu phải đệ trình kèm theo E-HSDT các tài liệu liên quan theo yêu cầu để đánh giá thầu. Trong quá trình đánh giá thầu, chủ đầu tư/bên mời thầu, nếu cần có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp các tài liệu làm rõ về năng lực, kinh nghiệm của mình. Nếu sau khi làm rõ mà E-HSDT của nhà thầu vẫn không đáp ứng thì E-HSDT đó bị loại.
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu phải nêu rõ xuất xứ của hàng hóa, ký mã hiệu, nhãn mác, thời gian sản xuất của sản phẩm, hạn sử dụng của hàng hóa kèm theo các tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa được giao kèm theo hàng hóa, nhưng không giới hạn các tài liệu dưới đây: - Tất cả các hàng hóa do nhà thầu cung cấp cho gói thầu phải đảm bảo mới 100%, chưa qua sử dụng. - Hàng hóa mà nhà thầu cung cấp phải được sản xuất từ năm 2021 trở đi và phải đáp ứng các yêu cầu sau: + Tất cả các hàng hoá và dịch vụ được cung cấp phải có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp, không bị cấm lưu hành ở Việt Nam, hàng hoá phải mới 100% chưa từng qua sử dụng, sản xuất từ 2021 trở lại đây; + Bảng cam kết đặc tính, thông số kỹ thuật và tài liệu kỹ thuật như: Tiêu chuẩn hàng hóa, tính năng, thông số kỹ thuật, bảo hành, catalogue, ... của từng loại hàng hóa; + Các tài liệu kỹ thuật, chứng từ chỉ cần thiết khác cho hàng hóa.
E-CDNT 12.2
Giá chào thầu là giá đã bao gồm toàn bộ các chi phí cần thiết để cung cấp hàng hóa tại kho Nhà máy điện Sông Hậu 1, ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. - Nhà thầu phải chào đầy đủ đơn giá, giá trị cho từng hạng mục hàng hóa và tổng giá dự thầu (Bảng giá dự thầu thực hiện theo Mẫu số 18 Chương IV).
E-CDNT 14.3 Không áp dụng.
E-CDNT 15.2
Không áp dụng.
E-CDNT 16.1 150 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 40.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: - Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888.
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
- Ban Quản lý Dự án Điện lực Dầu khí Sông Hậu 1 - Địa chỉ: ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. -Số điện thoại: 0293 6260666. - Fax: 0293 6260888.
E-CDNT 34

10

10

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Dial indicator + magnetic base(Đồng hồ so loại thường + đế từ)1setDial Indicator Meter Tool Kit Precision 0.01mm Gage incl. magnetic base+ Dial indicator:- Dải đo: 20mm- Độ phân giải: ==600NSản phẩm tham chiếu Mitutoyo, EU/G7 Hoặc tương đương
2Bearing Pulling Kit (Dụng cụ tháo vòng bi)1setCảo cơ khí tháo vòng bi Đường kính max: 120 mm2 vấu, tự khóa.Chiều dài trục:+ Chuẩn: 125 mm+ với phần mở rộng: 200 mm+ với phần siêu mở rộng: 250 mmSản phẩm tham chiếu Bega Betex, EU/G7Model: 54-200 Hoặc tương đương
3Bearing Pulling Kit (Dụng cụ tháo vòng bi)1setCảo tháo vòng bi thủy lực Tải trọng: >=12 tấnChiều dài trục Max: 270 mmĐộ mở Max: 375 mmHành trình di chuyển: 85 mmGồm: vam 2,3 chấu, tích hợp bơm và xi lanh thủy lựcSản phẩm tham chiếu Bega Betex, EU/G7Model: HP123 Hoặc tương đương
4Bearing Pulling Kit (Dụng cụ tháo vòng bi)1setCảo tháo vòng bi thủy lực Tải trọng: >=4 tấnChiều dài trục Max: 185 mmĐộ mở Max: 275 mmHành trình di chuyển: 60 mmGồm: vam 2,3 chấu, tích hợp bơm và xi lanh thủy lựcSản phẩm tham chiếu Bega Betex, EU/G7Model: HP43 Hoặc tương đương
5Bearing Install Kit (Bộ lắp vòng bi)1setImpact ringBore diameter 10–55 mm (0.39–2.17 in.)Outer diameter 26–120 mm (1.02–4.72 in.)Sleeves Maximum shaft length Sleeve A: 220 mm (8.7 in.)Sleeve B: 220 mm (8.7 in.)Sleeve C: 225 mm (8.9 in.)Hammer: TMFT 36-H, weight 0,9 kg (2.0 lb)Carrying case dimensions: 530 × 110 × 360 mm (20.9 × 4.3 × 14.2 in.)Number of rings 36Number of sleeves 3Sản phẩm tham chiếu SKF, EU/G7Model: TMFT 36 Hoặc tương đương
6Socket Wrench Set M8 to M32 (24 ea) (Bộ tuýp hệ mét)2setTool Box: 1EAGenius Tools 24 Piece 1/2"Includes:18 Sockets: 8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,21,22,24,27,30,32mm1 Universal Joint1 Spark Plug Socket: 20.6mm2 Ext. Bars: 125-250mmL1 Sliding T-Handle1 Reversible Ratchet HandleSản phẩm tham chiếu Genius, TaiwanModel: GS-424M Hoặc tương đương
7Socket Wrench Set M19 to M50 (20 ea) (Bộ tuýp hệ mét2setHand Socket (3/4"-6 Points):M19,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,32,33,34,35,36,38,41,46,50 (20EA)Ratchet Handle (3/4”): 1EATool Box: 1EASản phẩm tham chiếu Genius, TaiwanModel: 6323MR Hoặc tương đương
8Portable Grinders (Máy mài/cắt điện)4setElectric Grinders ≥ 600WCông suất: >=710WĐường kính lưỡi mài: 100mm (4")Tốc độ không tải: 11,000Kích thước: 258 x 118 x 97mmDây dẫn điện: 2.5m (8.2ft)Sản phẩm tham chiếu Makita, ChinaModel: 9553NB Hoặc tương đương
9Portable Grinders (Máy mài/cắt điện)6setElectric Grinders ≥ 1000WBánh xe trung tâm: 125mm (5") Lưỡi đánh xỉ: 90mm (3-1/2") Lưỡi mài: 125mm (5") Lưỡi kim cương: 125mm (5") Công suất: >=1,050W Tốc độ không tải: 11,000rpm Chiều dài: 356mm (14") Dây dẫn điện: 2.5m (8.2ft.)Sản phẩm tham chiếu Makita, ChinaModel: GA5010 Hoặc tương đương
10Portable drill (Máy khoan điện)2setCông suất: >=750WKhoan bê tông: 16 mmKhoan thép: 12 mmKhoan gỗ: 25 mmTốc độ đập không tải: 0-3.250 v/pSản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GBH2-26DFR Hoặc tương đương
11Portable drill (Máy khoan điện)2setĐầu vào công suất định mức: >=820 WNăng lượng va đập: 0 - 3,2 JTỷ lệ va đập ở tốc độ định mức: 0 - 5100 bpmTốc độ định mức: 0 - 1300 vòng/phútĐường kính khoan bê tông, mũi khoan búa: 4 - 28 mmĐường kính khoan tối đa trên tường gạch, cắt lõi: 68 mmĐường kính khoan tối đa trên thép: 13 mmSản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GBH2-26DFR Hoặc tương đương
12Portable drill (Khoan pin)2setCordless Dril kit: drill, 2 set batt 1.5Ah, charger, accessoriesCông nghệ pin: Li-ionĐiện thế pin: >=10.8VDung lượng pin: >=1.5Ah Điều chỉnh lực xoắn: 15 cấp vặn vít + 1 cấp khoanTốc độ không tải 0 – 430/1600 vòng/phútLực xoắn cực đại: xoắn cứng (28 Nm), xoắn mềm (11 Nm)Đường kính vặn vít tối đa: gỗ (7 mm), thép (6mm)Đường kính khoan tối đa: gỗ (19 mm), thép (6mm)Sản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GSR 1080-2-LI Hoặc tương đương
13380V Electrical Extension Leads 20m (Rulô 380V)3set380V Electrical Extension Leads 20m- Công suất: 25A- Số ổ cắm: 01 ổ đa năng -Bảo vệ quá tải- Có nắp che an toànSản phẩm tham chiếu Lioa, Việt Nam Mã sản phẩm: QTX3P25CCA-20, QT1P16CCA-25 Hoặc tương đương
14High pressure water cleaner (Máy xịt rửa cao áp)2setHigh pressure water cleaner ≥ 1500w + extension hose 15mCông suất: >=1,700 WÁp lực tối đa: 110 bar (1,595 SPI)Lưu lượng chảy tối đa: 370L/hSản phẩm tham chiếu Makita, ChinaModel: HW111 Hoặc tương đương
15High pressure water cleaner (Máy xịt rửa cao áp)1setHigh pressure water cleaner ≥ 2000w +extension hose 15mÁp suất tối đa 130 BarCông suất định mức 2,200 WÁp lực vận hành 115 BarNhiệt độ đầu vào tối đa 50 °CChiều dài cáp 5 mĐộ dài ống 8 mNguyên liệu (ống) Ống dẫn cao su cốt thépTốc độ dòng chảy được đánh giá 500 l/giờLưu lượng tối đa 520 l/giờHệ thống bơm Mâm dao độngPít-tông ThépLoại động cơ Cảm ứngỐng nhỏ Ống nhỏ điều chỉnh 3 trong 1 (thép không gỉ)Giá trị phát tán dao động ah 1.8 m/s²K bất định 1.5 m/s²Sản phẩm tham chiếu BOSCH, Malaysia, Model: GHP 5-55 Hoặc tương đương
16High pressure water cleaner (Máy xịt rửa cao áp)1setHigh pressure water cleaner ≥ 2500w + extension hose 15m- Công suất: >=2,600 W- Lưu lượng nước: >=570 lít trên giờ- Áp lực phun tối đa: 185 bar- Nhiệt độ nước cấp tối đa: 50 °C- Kích thước ống dẫn nước: 10 mSản phẩm tham chiếu BOSCH, Malaysia, Model: GHP5-75X Hoặc tương đương
17Industrial Vacuum Cleaner (Máy hút bụi công nghiệp)3set- Công suất motor: >=1000 W- Loại motor hút: 2 tầng- Hệ thống làm mát: tuần hoàn- Áp lực hút: >=1800 mm H2O- Lưu lượng hút: >=48 lít/s- Dung tích bình chứa: >=20 lít- Điện thế sử dụng: 220 V~ 50 Hz- Ống nối bằng thép không gỉ- Di chuyển dể dàng trên xe kéoSản phẩm tham chiếu Amtek Singapore, Model: AMT-020-011 Hoặc tương đương
18Industrial Vacuum Cleaner (Máy hút bụi công nghiệp)3set- Dung tích bình chứa: >=90 lit- Công suất motor: >=3000 W- Số đông cơ: 3 động cơ hoạt động độc lập- Hệ thống làm mát motor: tuần hoàn- Áp lực hút: >=3000 mm H2O- Lưu lượng hút: >=420 m3/h- Điện thế sử dụng: 220 V~ 50 Hz- Ống nối bằng thép không gỉ- Di chuyển dể dàng trên xe kéoSản phẩm tham chiếu Amtek, SingaporeModel: AMT-080-014 Hoặc tương đương
19Jigsaw (Cưa điện cầm tay)2setPower jig saw + blade-Công suất: >=1.200W-Biên độ dao động: 19/32mm-Nhịp cắt không tải: >=2.800 lần/pSản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: BOS-120-105 Hoặc tương đương
20Heat shrink gun (Khò nhiệt)2pcsCông suất đầu vào: >=2,000 WNấc nhiệt độ: 50-630 °CTùy chỉnh mức nhiệt độ: CóLưu lượng gió: ~ 150/300/500 l/pSản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GHG 20-63 Hoặc tương đương
21Thermal Imaging Camera Infrared IR Thermometer kit (Camera đo nhiệt độ)1setThermal Imaging Camera Infrared IR Thermometer kit -10°C to +250°C, data log & software: Độ phân giải IR: >= 320 x 240 pixels; Độ phân giải MSX: >= 320 x 240 pixels; Độ nhạy nhiệt độ: 0.06°C; Độ phân giải không gian (IFOV): >=2.6 mrad; Chế độ hình ảnh: ảnh nhiệt IR, ảnh thực. hình ảnh trong hình ảnh, MSX®, ảnh thu nhỏ; Cảnh báo màu: nhiệt độ màu xanh ngưỡng dưới, màu đỏ ngưỡng trên; Trường nhìn/khoảng cách tiêu cự min: 45º x 34º / 0.5 m; Giải phổ: 7.5 - 13 µm; Tần số hình ảnh: 9 Hz; Tiêu cự: Focus tự do; Hiển thị: 3” 320 x 240 color LCD; Điều chỉnh hình ảnh: Tự động điều chỉnh/ khóa hình ảnh; Giải nhiệt độ đo: -20°C đến +250°C; Độ chính xác: ±2 °C or ±2% của giá trị đọc; Điểm đo: Điểm trung tâm; Độ phát xạ: 0.1 đến 1.0; Bảng phát xạ: Bảng phát xạ của vật liệu được xác định trước; Bảng màu : Iron, Rainbow và Black/White; Khả năng nhớ hình ảnh: Bộ nhớ trong ít nhất 500 hình ảnh; Chế độ lưu hình ảnh: Đồng thời lưu hình ảnh IR, ảnh thực và MSX; Định dạng ảnh: tiêu chuẩn JPEG - 14 bit có dữ liệu đo; Giao tiếp USB Micro: máy tính PC và Mac; Pin: pin sạc Li-lon; Phụ kiện kèm theo: hộp cứng, thẻ FLIR Tools™ download card, CD-ROM HDSD, Tài liệu, pin , nguồn cung cấp/ sạc, cáp USBSản phẩm tham chiếu Flir E8, EU/G7 Model: E8 Hoặc tương đương
22Ultrasonic wall Thickness Gauge (Máy đo độ dày siêu âm SAUTER)1setCó thể đo các vật liệu: gang, nhôm, đồng,đồng thau, kẽm, thủy tinh thạch anh, polyehylene, PVC,gang xám.Dải đo: 1-200 mmTính năng: tự động tắtĐơn vị: mm/inchReadout: 0.1mmSensor: 5Mhz; đường kính: 8mmPrecision: 0.5 % of [Max]Pin: 4 x 1.5V AAPhụ kiện: HDSD, tấm chuẩn, pin, sensorSản phẩm tham chiếu SAUTER, EU/G7Model: TB 200-0.1US-RED Hoặc tương đương
23ĐÈN PIN15BộBỘ SẢN PHẨM ĐÈN PIN ĐẦY ĐỦ BAO GỒM:Một đèn pin Klarus A1; Một viên pin sạc dung lượng >=2600mAhMột dây đeo; Một dây sạc USB type C; Một gioăng chống nước dự phòng; Một hướng dẫn sử dụng THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐÈN PIN:Đèn LED hiệu suất >=10W, sáng >=1.100 lumen, chiếu xa >=230m:Cao (1000 lumens) - 3.3 giờTrung bình (200 lumens) - 11 giờThấp (30 lumens) - 72 giờNhấp nháy (1000 lumens) - 6.6 giờCó 3 nấc sáng với 1 chế độ nhấp nháyGồm công tắc Strobe và công tắc chỉnh nấc sángChế độ nhấp nháy (Strobe) Led báo dung lượng pin bên thân hiện đại, hiển thị rõ ràngThân đèn được gia công từ hợp kim nhôm hàng không được hoàn thiện anodized HA III, nhẹ mà bền, chống ăn mònĐiện áp đầu vào: 2,6-4,2VChống nước: IPX6, chịu va đập: >=1mSản phẩm tham chiếu KLARUS, ChinaModel: KLAA1, Hoặc tương đương
24Đèn pin10cáiLed Công suất phát sáng: >=800 Lumens (công suất thực)Bóng led: Cree XML-T6 Tuổi thọ bóng led: 100.000 giờChế độ: 5 (High-Mid-Low-Strobe-SOS) Tầm Chiếu xa: >=200mNguồn: 1 pin >=3,7V (đi kèm theo đèn)Chất liệu vỏ đèn: hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện, hệ thống roan cao su, chống nước, đi mưa thoải máiKính cầu lồi, chất liệu nhựaTrọn bộ: 01 Đèn pin + 01 pin >=3,7V + 01 sạc 220V + 01 dây đeo + 01 hộpSản phẩm tham chiếu CREE, ChinaModel: E5, Hoặc tương đương
25LED Flood Light (Đèn pha led)10pcsArea Lighting Classification IP65; Assembled Height 4.02 inches; Assembled Length 11.42 inches; Assembled Width 9.06 inches; Style Art Deco; Color Daylight White; Shape cuboid; Material;; Metal, Glass, Aluminum; Finish Matte; Number of Lights 1; Voltage 110 volts; Fixture Features Motion-Sensor; Shade Material Metal, Glass, Aluminum; Light Direction 120° Beam Angle; Power Source 100-240VAC; Type of Bulb LED; Luminous Flux 10150 lm; Wattage 100 watts; Wattage 100 watts; Color Rendering Index (CRI) 75.00Sản phẩm tham chiếu LE, EU/G7 Part Number 3400030-DW Hoặc tương đương
26Steel Cutting Chop Saw (Máy cắt sắt)1setSteel Cutting Chop Saw + Cutting Saw Blade 300mmMotor (HP, Pha, Tốc độ: vòng/phút): 2HP – 220VĐường kính lưỡi cắt: Ø350 mmTốc độ cắt: >=2800v/pSản phẩm tham chiếu Hồng ký, Việt NamMã sản phẩm: CF212 Hoặc tương đương
27Electric Metal Shears (Máy cắt tôn cầm tay)1setThép chịu lực lên tới 400N/mm2: 3.2mmThép chịu lực lên tới 600N/mm2: 2.5mmThép chịu lực lên tới 800N/mm2: 1.5mmNhôm chịu lực lên tới 200N/mm2: 4.0mmBán kính cắt tối thiểu: 50mm (2") Độ xọc / phút: 1,600Tổng chiều dài: 204mm (8")Dây dẫn điện: 2.5m (8.2ft)Sản phẩm tham chiếu Makita, EU/G7Model: JS3200 Hoặc tương đương
28Hand Oil Pump/Barrel Pump Transfer Fuel (Bơm quay tay dầu nhớt Inox cao cấp)2setLưu lượng: 280 ml / vòngVật liệu: thép không gỉĐầu vào ống: 32mmĐầu ra ống: 27mmLực hút ống: 1.5mLực đẩy ống: 5mChiều dài ống: 1260mmTốc độ: 70R/MinÁp lực: 360PsiĐộ nhớt tối đa: 2.000 SSUNhiệt độ chất lỏng tối đa: 140˚F / 60˚CỐng hút: 3 ốngSản phẩm tham chiếu DPK, EU/G7Model: RP-8804 Hoặc tương đương
29Pneumatic Oil Pump (Bơm nhiên liệu thùng phuy dùng khí nén)1setPneumatic Oil Pump for barrel fuel transferSản phẩm tham chiếu DPK, EU/G7Model: DPK 02 Hoặc tương đương
30Torque wrench (Cờ lê lực)2set1/2” Cờ lê lực- Cần được làm từ thép mạ crôm sáng bóng- Lực mở: 70 – 350 NmSản phẩm tham chiếu Vata, TaiwanModel: VTA-531-016 Hoặc tương đương
31Torque wrench (Cờ lê lực)2set3/4” Cờ lê lực- Cần được làm từ thép mạ crôm sáng bóng- Lực mở: 140 – 700 NmSản phẩm tham chiếu Vata, TaiwanModel: VTA-531-018 Hoặc tương đương
32Torque wrench (Cờ lê lực)1set1” Cờ lê lực- Cần được làm từ thép mạ crôm sáng bóng- Lực mở: 140 – 980 NmSản phẩm tham chiếu Vata, TaiwanModel: VTA-531-019 Hoặc tương đương
33Combination wrench set inch to 2" (Cờ lê hệ inch)5setwrench set 3/8, 7/16, 1/2, 9/16, 5/8, 11/16, 3/4, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/16, 1-1/8, 1-3/16, 1-1/4, 1-3/8", 1-1/2", 1-5/8", 1-3/4", 1-7/8", 2"Sản phẩm tham chiếu Crossman, ChinaModel: 96-970 Hoặc tương đương
34Handpumpset and Cylinder2set1 set includes:- Handpumpset: Also available as a HANDPUMPSET, this includes: T-adaptor, gauge, hose, couplers, steel storage case.+ Pressure rating (bar): >=700 bar;+ Usable oil capacity (cm3): >=350 cm3;+ 2nd stage;+ Oil port thread F: 3/8 NPT.- Cylinders: 03 pc (5ton, 10ton, 20ton): + Cylinder 5ton, Type: SLS 50 (Capacity ton: 5, Stroke mm: 6, Height Retracted mm: 33, Height Extended mm: 39, Oil cap cm3: 4.5) + Cylinder 10ton, Type: SLS 100 (Capacity ton: 10, Stroke mm: 12, Height Retracted mm: 42, Height Extended mm: 54, Oil cap cm3: 18)+ Cylinder 20ton, Type: SLS 200 (Capacity ton: 20, Stroke mm: 12, Height Retracted mm: 51, Height Extended mm: 63, Oil cap cm3: 34)Sản phẩm tham chiếu Bega, EU/G7Model: PB350, SLS 50, SLS 100, SLS 200 Hoặc tương đương
35Mechanic's Stethoscope (Ống nghe chuẩn đoán động cơ)2pcsMechanic's StethoscopeSản phẩm tham chiếu JTC, TaiwanModel: JTC-1007 Hoặc tương đương
36Bộ chìa lục giác dài đầu bi 9 món4setKích cỡ: 1.5 x 2x 2.5x3x4x5x6x8x10 mmSản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: GAAL0917 Hoặc tương đương
37Bộ chìa lục giác 9 chiếc (1/16 đến 3/8 inch,đầu bi)4set9 chiếc vỡi các cỡ: 1/16, 5/64, 3/32, 1/8, 5/32, 3/16, 1/4, 5/16, 3/8 inchSản phẩm tham chiếu KTC, TaiwanModel: HLD2509B Hoặc tương đương
38Screwdriver set (all normal size) (Bộ tua vít 7 chi tiết)10setVít bake: #0-3 x 40mm #0-2 x 40mm #0 x 100mm- Vít dẹp: 1,4 x 40mm 2,0 x 40mm 2,4 x 40mm 3,0 x 40mmSản phẩm tham chiếu SATA, TaiwanMã sản phẩm: STA-314-186 Hoặc tương đương
39Star hex key set (Bộ chìa lục giác sao 9 món)2setKích cỡ: 10x15x20x25x27x30x40x45x50 mmSản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: GAAL0915 Hoặc tương đương
40Locking pliers set (Kìm chết mỏ cong)10pcs3 piece set locking pliersLoại: CRW10 (kìm với chiều dài 10 inch, lý tưởng cho công việc nặng cần sức mạnh tối đa và công suất kẹp)Chiều dài: >= 250 mmĐộ mở hàm: 0~47.6 mmSản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7Model: 94-150 Hoặc tương đương
41Grease Guns (Súng bơm mỡ)6pcsDung tích: >=400ccÁp lực tối đa: 4,500psi (310 bar)Áp lực phun: >=10,000 psi (690 bar)Ống kim loại cứngỐng dây bơm mỡ mềm: có thể uốn cong hoặc có thể lắp theo chiều đứng/ chiều ngangSản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: JGAE0201 Hoặc tương đương
42Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 24mm)4pcs- Kích thước: 24mm- Tiểu chuẩn: DIN-7444Sản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: VTA-024-286 Hoặc tương đương
43Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 27mm)4pcs- Kích thước: 27mm- Chất liệu: Thép CR-VanadiSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2802 Hoặc tương đương
44Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 30mm)4pcs- Kích thước: 30mm- Chất liệu: Thép CR-VanadiSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: END-280-434 Hoặc tương đương
45Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 32mm)4pcs- Kích thước: 32mm- Chất liệu: Thép CR-VanadiSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: END-280-435 Hoặc tương đương
46Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 34mm)4pcsKích thước: 34mmChất liệu: Thép CR-VanadiSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: AAAR3434 Hoặc tương đương
47Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 36mm)4pcs- Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 36mmSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2805 Hoặc tương đương
48Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 38mm)4pcsKích thước: 38mm-Chất liệu: Thép CR-VanadiSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: AAAR3838 Hoặc tương đương
49Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 41mm)4pcs- Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 41mmSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E280 Hoặc tương đương
50Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 46mm)4pcs- Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 46mmSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2807 Hoặc tương đương
51Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 50mm)4pcs- Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 50mmSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2808 Hoặc tương đương
52Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 55mm)4pcsChất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 55mmSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2809 Hoặc tương đương
53Spanner Wrench Hammer(Cờ lê vòng đóng 60mm)4pcs- Chất liệu: Thép CR-Vanadi- Kích thước: 60mmSản phẩm tham chiếu VATA, TaiwanMã sản phẩm: E2810 Hoặc tương đương
54Adjustable Wrench Set 7ea (mỏ lết 4-18")5setAdjustable Wrench Set: 4-inch, 6-inch, 8-inch, 10-inch, 12-inch. 15inch, 18 inchSản phẩm tham chiếu VATA, Taiwan Hoặc tương đương
55Deep sockets + extension pieces (Bộ tuýp)2setsockets with extension pieces 5/32, 3/16,7/32,1/4,9/32,5/16, 11/32, 3/8, 7/16,1/2, 9/16 inchSản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7Model: 87-075 Hoặc tương đương
56Deep sockets + extension pieces (Bộ tuýp)2set20-piece Drive Sockets Set 1/4-inch to 1-1/4-inch Reversible Ratchets and Molded CaseTool Box: 1EASản phẩm tham chiếu Stanley, TaiwanModel: 86-478 Hoặc tương đương
57Pin punch kit (Bộ đột 6 món)2setPin punch kitPin Pouch: 2x8x115, 3x8x125, 4x9.5x150, 5x9.5x165,6x12.7x180, 8x12.7x180Sản phẩm tham chiếu TOPTUL, TaiwanModel: GAAV0601 Hoặc tương đương
58Broken Bolt Remover kit (Bộ tháo ốc gãy 5 chi tiết)2setQuy cách gồm 5 chi tiết: 3.3mm, 5.3mm, 6.4mm, 8.8mm, 11.2mmSản phẩm tham chiếu SATA, TaiwanModel: 09704A Hoặc tương đương
59Reversible Hammer Hand Impact Screwdriver Kit Removal kit (vít đóng đảo chiều)2set8pcs Reversible Hammer Hand Impact Screwdriver Kit Removal kit - Qui cách:• 1 cái, CÁN VÍT ĐÓNG• 4 cái, MŨI VÍT8mm (5/16") Hex x 36mmL(+) PH2, PH3(-) 8mm, 10mmSản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7Model: 48-105 Hoặc tương đương
60Electronics and Precision screwdriver (Bộ tua vít hai đầu 11 cái hệ mét)5setElectronics and Precision screwdriver - Mũi vít bake PH1-PH2 - Mũi vít hoa thị PZ2-PZ1 - Mũi vít dẹp 4.0mm-6.0mm - Mũi vít dẹp 5.0mm-7.0mm - Mũi vít sao T10-T15 - Mũi vít sao T20-T25 - Mũi vít sao T30-T40 - Mũi vít lục giác4.0mm-4.0mm - Mũi vít lục giác 5.0mm-5.0mm - Mũi vít lục giác 6.0mm-6.0mmSản phẩm tham chiếu Kingtony, Taiwan Model: 32518MR Hoặc tương đương
61Ống sấy que hàn2setĐiện áp vào định mức AC220VTần số 50-60HzCông suất >=120WNhiệt độ 200-2200CDung tích 5kgChiều dài que hàn >=525mmSản phẩm tham chiếu KoreaModel: YCH-5K Hoặc tương đương
62Feeler gauge (Dưỡng/thước lá đo khe hở)3set32 pcs Feeler Gauge 0.02-1.0mmBộ thước lá 32 chi tiết: 0.02, 0.03, 0.04, 0.05, 0.06, 0.07, 0.08, 0.09, 0.10, 0.13, 0.15, 0.18, 0.20, 0.23, 0.25, 0.28, 0.30, 0.33, 0.38, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.63, 0.65, 0.70, 0.75, 0.80, 0.85, 0.90, 1.00mmSản phẩm tham chiếu SATA, TaiwanModel: 09407 Hoặc tương đương
63Radius gauge (Dưỡng đo bán kính)3setRadius gauge 0.75 to 13mmDải đo: 0.4-6mmBước: 0.4, 0.8, 1, 1.2, 1.5, 1.6, 1.75-3mm: 0.25mm3.5-6mm: 0.5mmSố lá: 18Sản phẩm tham chiếu Mitutoyo, EU/G7Model: 186-110 Hoặc tương đương
64Screw pitch gauge (Bộ thước đo ren)3setDải đo: 0.35-6mmSố lá: 22Hệ métSản phẩm tham chiếu Mitutoyo, EU/G7Model: 188-130 Hoặc tương đương
65Pipe Clamp Chain set (Mỏ lết xích)1pcsPipe Clamp Chain 9"- Kích thước: 9"/225mm- Cảo dây xích >=490mmSản phẩm tham chiếu ASAKI, TaiwanMã sản phẩm: AK-1019 Hoặc tương đương
66Pipe Clamp Chain set (Mỏ lết xích)1pcsPipe Clamp Chain 12"- Quy cách: 12" - Chất liệu thép CR-V và MolybdeumSản phẩm tham chiếu Endura, TaiwanMã sản phẩm: E5631 Hoặc tương đương
67Pipe Clamp Chain set (Mỏ lết xích)1pcsPipe Clamp Chain 15"- Đường kính có thể điều chỉnh 60-135mm- Chất liệu thép CR-V và MolybdeumSản phẩm tham chiếu Endura, TaiwanMã sản phẩm: E5632 Hoặc tương đương
68LADDER (Thang)2pcs- Thang chữ A- Kích thước kéo dài: 2,0m- Kích thước rút gọn: 0,75m- Bàn than lớnSản phẩm tham chiếu Sinoyon, TaiwanMã sản phẩm: MIS-212-201, tiêu chuẩn an toàn Châu Âu và Mỹ(EN 131, ANSI 14.2) Hoặc tương đương
69LADDER (Thang)2pcs- Thang chữ A- Kích thước kéo dài: >=3,0m- Kích thước rút gọn: =Sản phẩm tham chiếu Sinoyon, TaiwanMã sản phẩm: MIS-223-191, tiêu chuẩn an toàn Châu Âu và Mỹ(EN 131, ANSI 14.2) Hoặc tương đương
70LADDER (Thang)2pcs- Thang chữ A- Chiều cao khi mở: >=4.4m- Chiều cao khi đóng: =Sản phẩm tham chiếu Sinoyon, TaiwanMã sản phẩm: TAM-500-335 Hoặc tương đương
71Ống Giáo50câyỐNG THÉP MẠ KẼM Đường kính phi 48.3 - 48.6 mm+ Chiều dài: 6m+ Độ dày: >=3.2 mm- Bề mặt: nhúng kẽm nóngSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
72Cùm cố định240pcsCÙM (KHÓA) CỐ ĐỊNHKich thước: 48.3 x 48.3 mm Chất liệu: Thép carbon Q235Bề mặt: Mạ kẽmSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
73Cùm xoay64pcsCÙM XOAYChất liệu: Thép carbon Q235Bề mặt: Mạ kẽmKich thước: F 48.3 mmSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
74Kẹp dầm20pcsKẸP DẦM Kích thước: 48.3 x 48.3mm Chất liệu: Thép carbon Q235 Bề mặt: Mạ kẽmSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
75Kẹp má80pcsKẸP MÁ MẠ KẼMKích thước: 48.3 x 48.3 mm - Chất liệu: Thép carbon Q235 mạ kẽmSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
76Cùm nối ống36pcsCÙM NỐI ỐNGDùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính F48.3 mm- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽmSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
77Thang leo3pcsTHANG LEOKích thước: 4000 mm, 6000 mm Chất liệu: NhômSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
78Chân đế giàn giào8pcsCHÂN ĐẾ, CHÂN KÍCH GIÀN GIÁOKích tăng U (Kích tăng đầu) đặc 50cm x ø 32Kích tăng bằng (Kích tăng Chân) đặc 50cm x ø 32Sản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
79Mân giáo20pcsMÂM GIÁO - SÀN THAO TÁC Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: nhúng kẽm nóng- Chiều dài: >=2m - Chiều rộng: >=250mm- Chiều dày: >=1.2mmSản phẩm tham chiếu ChinaModel: BS1139 Hoặc tương đương
80Files Sharpening Tools For Wood/Metal/ Plastic (bộ giũa)3setFiles 8", 5 pcs- Chất liệu: Thép đặc biệt T12- Sản phẩm thông qua xử lý tôi luyện làm tăng độ cứng và độ bền cao- Cán bọc nhựa dẻo- Bao gồm: Tròn, Dẹp, Vuông, Mo và Tam giácSản phẩm tham chiếu ASAKI, TaiwanModel: AK-3766 Hoặc tương đương
81Steel hammer set (Bộ búa)10setHammer set 0.5, 1, 2, 3, 5, 7kgSản phẩm tham chiếu Crossman, EU/G7 Hoặc tương đương
82rubber/plastic hammer set (Bộ búa cao su/nhựa)3setHubber/plastic hammer set 0.5, 1, 2, 3kgSản phẩm tham chiếu Sellery, EU/G7 Hoặc tương đương
83Pop Rivet Gun set (Súng rút riveter)2setPneumatic Air Hydraulic Pop Rivet Gun set + manual rivet gunSúng rút riveter bằng hơi- Quy cách: (78 ~ 85 PSI)3/32" - 2.4mm1/8" - 3.2mm5/32" - 4.0mm3/16" - 4.8mmSản phẩm tham chiếu ASAKI, TaiwanMã sản phẩm: AK-6795 Hoặc tương đương
84Pick-up Tool Set (Cây nhặt ốc rơi có nam châm)2setPick-up Tool Set - includes Telescoping Inspection Mirror, Flexible Claw Grabber Tool and Extendable Magnet Pick-up ToolToptul: L1 = 305 (12"), 420 (16 ~ 1/2")Kingtony: Dài >=450 mm, lực hút >=1.5 kgSản phẩm tham chiếu Toptul, TaiwanModel: JJAD0512 Hoặc tương đương
85Pneumatic air gun (Súng xì khô)5setPneumatic air gunÁp suất mã: 1.6mPaVòi nghiêng góc 30 độSản phẩm tham chiếu KYOTO TOOL, EU/G7Model: KTC YKAG-090A Hoặc tương đương
86Wander Plug5pcsPoles and wires: 3P+N+ PIP: 67Rated voltage: 480-500VacRated current: 32ASản phẩm tham chiếu Schneider Electric, EU/G7Order code: PKE32M745 Hoặc tương đương
87Wander Socket5pcsPoles and wires: 3P+N+ PIP: 67Rated voltage: 480-500VacRated current: 32ASản phẩm tham chiếu Schneider Electric, EU/G7Order code: PKE32M746 Hoặc tương đương
88Tape Measure (Thước kéo)10pcs- Bề ngang lá thước: 19mm- Vỏ nhựa chịu lực cao- Chiều dài: 5m/ 16 feetSản phẩm tham chiếu Stanley, TaiwanMã sản phẩm: STL-304-598 Hoặc tương đương
89Pneumatic air hoses (Cuộn dây khí nén)200mChiều dài: 100 métĐường kính (Trong x Ngoài): 6.5x12.5 mmÁp lực làm việc: >=80 barÁp lực đột biến: >=180 barSản phẩm tham chiếu Toyork, KoreaMã sản phẩm: D6.5l Hoặc tương đương
90Submersible Pump (Bơm chìm)1setĐiện áp: 380 VNhiệt độ: 50 0CCông suất: 1.1 Kw 1.5HPLưu lượng: 20-330 m3/PĐường kính hút – xả: 49Cột áp:17.4-4.6 MSản phẩm tham chiếu EBARA, EU/G7Order code: PKE32M746 Hoặc tương đương
91Dây điện 2 x 2.5 mm2200mLoại: Dây đôiChất liệu lõi: ĐồngChất liệu vỏ: NhựaSản phẩm tham chiếu Trần Phú, Việt Nam Hoặc tương đương
92Super Air Hose (Ống khí phi 13mm - Cuộn 100m)200m21.5mm X 13mm General pressure (kg f/㎠): 40 Scrolling to the side(m): 100Chiều dài: 100 métĐường kính (Trong x Ngoài): 13x21.5 mmÁp lực đột biến: >=80 barSản phẩm tham chiếu Sinsung, KoreaMã sản phẩm: SE-13Hoặc tương đương
93Dây cáp tròn 5 ruột200m1- 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV – 0,6/1 KV+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.+ Số lõi: 5x1.5mm2+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 2.5 mm2+ Điện áp danh định: 300/500V+ Dạng mẫu mã: Hình tròn.Sản phẩm tham chiếu Cadi-Sun, Việt Nam Hoặc tương đương
94Splash Proof Plug10pcs2P+E 16A - 6h/220-250VACSPLASH PROOF PLUG-IP44Sản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-013 Hoặc tương đương
95Splash Proof Wall Mounted Float Socket10pcs2P + E 16A – 6h / 220-250VACWater resistant IP44 standardsSản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-113 IP44 Hoặc tương đương
96Splash Proof Plug5pcs3P+N+E 16A - 6h/(220-380)240-415VACWATERPROOF PLUG -IP67Sản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-0152 Hoặc tương đương
97Splash Proof Wall Mounted Float Socket5pcs3P+N+E 16A – 6h/(220-380)240-415VACWater resistant IP67 standardsSản phẩm tham chiếu Bekonec, EU/G7Mã sản phẩm: BEK-3152 Hoặc tương đương
98Bow shackles with screw pin8pcsCapacity: 1TLength: 3/8"Shipping Weight: >=0.15kgSản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 09 Hoặc tương đương
99Bow shackles with screw pin8pcsCapacity: 2TLength: 1/2"Shipping Weight: >=0.37kgSản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 13 Hoặc tương đương
100Bow shackles with screw pin8pcsCapacity: 3.25TLength: 5/8"Shipping Weight: >=0.66kgSản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 16 Hoặc tương đương
101Bow shackles with screw pin8pcsCapacity: 4.75TLength: 3/4"Shipping Weight: >=1.1kgSản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 19 Hoặc tương đương
102Bow shackles with screw pin8pcsCapacity: 6.5TLength: 7/8"Shipping Weight: >=1.5kgSản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 22 Hoặc tương đương
103Bow shackles with screw pin8pcsCapacity: 8.5TLength: 1"Shipping Weight: >=2.2kgSản phẩm tham chiếu Gunnebo, EU/G7Part no: A0854 25 Hoặc tương đương
104Eye Bolt4pcsThread Diameter: M6Size B (mm): 12.5 Size H (mm): 26.5D (mm): 5L(mm): 16Working Load (kN): >=0.588Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB1000006 Hoặc tương đương
105Eye Bolt4pcsThread Diameter: M8Size B (mm): 15Size H (mm): 33.3 D (mm): 6.3L(mm): 20Working Load (kN): >=0.785Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB1000008 Hoặc tương đương
106Eye Bolt4pcsThread Diameter: M10Size B (mm): 18 Size H (mm): 41.5 D (mm): 8L(mm): 25Working Load (kN): >=1.47Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000010 Hoặc tương đương
107Eye Bolt4pcsThread Diameter: M12Size B (mm): 22Size H (mm): 51 D (mm): 10L(mm): 30Working Load (kN): >=2.16Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000012 Hoặc tương đương
108Eye Bolt4pcsThread Diameter: M16Size B (mm): 27 Size H (mm): 60 D (mm): 12.5L(mm): 35Working Load (kN): >=4.41Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000016 Hoặc tương đương
109Eye Bolt4pcsThread Diameter: M20Size B (mm): 30Size H (mm): 71 D (mm): 16L(mm): 40Working Load (kN): >=6.18Sản phẩm tham chiếu Misumi, EU/G7Part no: EB10000020 Hoặc tương đương
110Caulking gun(Súng bắn Silicon)5pcsSPECS.: 225mm/9"Sản phẩm tham chiếu C-Mart Tool, TaiwanItem code: C0003-09Hoặc tương đương
111BETEX TRI-SECTION PULLERS(Cảo đĩa thuỷ thực)1setType: Tri section puller 4tCap (Ton): 4Max. shaftlength (mm): 211Min. spread (mm): 30Max. spread (mm): 160Weight (kg): 20The complete set includes:Integrrated pump and cylinderHandle 360 degrees adjustableTri-section PlatePuller blockConnection rodsSteel storage caseSản phẩm tham chiếu BETEX, EU/G7 Hoặc tương đương
112Set of hollow punches(Bộ đục roang)2setØ2 to 60 mm with a sealing ring cutter Ø420 mmTHIS SET OF 39 TOOLS CONSISTS OF:34 Hollow punches: Ø2-3-4-5-6-7-8-9-10-12-14-16-18-20-22-24-26-28-30-32-34-36-38-40-42-44-46-48-50-52-54-56-58-60 mm+ 1 Handle for chuck (Allen key supplied)+ 1 Chuck for hollow punches Ø2 to 60 mm and 1/8'' to 2 3/8'' (Setscrew supplied)+ 1 Retractable centering pin+ 1 Rod for sealing ring cutter Ø420 mm with its blade+ 1 Extra bladeSản phẩm tham chiếu BOEHM, EU/G7Model: JLB260PACC Hoặc tương đương
113Classic Numbers & Letters Punch Set Hardened, Heat(Bộ đục chữ và số)1setProduct Key FeaturesNumber of Pieces: 36Type: Letter/Number PunchDimensionsWeight: 240 Hundredths PoundsWidth: 2.4 inchesHeight: 2.4 inchesLength: 8 inchesSản phẩm tham chiếu Neiko, EU/G7 Hoặc tương đương
114Accumulator Charging Kits(Bộ nạp ni tơ bình tích áp)1setEach unit comprises of: -Tester and pressurizer with manometer, return valve on the charging hose connection, built-in release valve, valve spindle for opening the gas valve or screwplug. - Charging hose, length 2,5 m - Connections for the accumulator: > 7/8” - 14 UNF > 5/8” - 18 UNF > 0.302” - 32 UNF > M28 x 1.5 > 1/4” BSP - Plastic protective case Maximum permitted operating pressure: depending on manometer, max. 400 bar! Tighten Allen screw on membrane accumulator with 20 Nm torqueSản phẩm tham chiếu Parker Olaer, EU/G7Model: 10597-06 Hoặc tương đương
115Đầu nối nhanh khí nén20setMột bộ bao gồm 1 đầu đực và 1 đầu cáiKhớp nối nhanh Cupla 40SM:Dùng cho ống 1/2"Đường kính D Ø26.5mmĐường kính ren T 1/2"Chiều dài ren T 16mmLục giác H M23Đường kính B Ø9mmChiều dài L 59.5mmKHỚP NỐI NHANH KHÍ NÉN 40PM:Đường kính: R 1/2Kích thước: LS – 46 mm, ΦBd – 7.5 mm, ΦBp – 12 mm, HS – Hex.22 waf, T – 1/2Sản phẩm tham chiếu Nitto, EU/G7Model: 40SM/40PM Hoặc tương đương
116Đầu nối nhanh khí nén20setMột bộ bao gồm 1 đầu đực và 1 đầu cáiSocket 10SM:Steel: 97Dimensions (mm)Ls: (52.5) ØD: 26.5Hs (WAF): Hex. 19 T: R1/8 ØBs: 5 Plug: 10PM:Steel: 22Dimensions (mm)Ls: (37)Hs (WAF): Hex. 14 T: R1/8 ØBb: 4; ØBb: 7.5C: 20 mmSản phẩm tham chiếu Nitto, EU/G7Model: 10SM/10PM Hoặc tương đương
117Flexible Packing Hooks - Sets(Móc chèn)1setA 8 pc. set. 1 ea of 1204's: Sizes: 0, 1, 2, 3, 3-22, 3-30, 4 & 5Sản phẩm tham chiếu Osborne, EU/G7Osborne No. 1207 Hoặc tương đương
118Máy khò và hàn1bộTổng công suất: >=900WĐiện áp: 220VAC 50HzĐơn vị nhiệt độ: °C/℉Hiệu chuẩn: -50oC ~ 50oCGiải điều chỉnh khí: 20% ~ 100%1) Đầu hàn+ Nhiệt độ: 200 - 480oC+ Độ chính xác: +-10oC+ Cài đặt mặc định: 200 - 300 - 400 oC2) Đầu thổi khí nóng+ Nhiệt độ: 100 - 500oC+ Độ chính xác: +-10oC+ Cài đặt mặc định: 200 - 300 - 400 oCSản phẩm tham chiếu ATTEN, ChinaModel: AT8502DHoặc tương đương
119Mỏ Hàn Xung2cáiMũi hàn được làm bằng hợp kim bạcCuộn biến áp được quấn 100% đồng đỏCông suất: >=100WĐiện áp hoạt động: 220VNhiệt độ: max = 450 độ CChiều dài dây: 1mVỏ nhựa cứng cao cấpSản phẩm tham chiếu Bách Khoa, Việt NamModel: sp43223Hoặc tương đương
120Hút chì hàn2cáiThông số kỹ thuật:- Chất liệu: Nhựa ABS- Áp lực chân không: >=40cm-HgSản phẩm tham chiếu Pro'skit, ChinaModel: DP-366PHoặc tương đương
121Small induction heater Máy gia nhiệt vòng bi1bộMax. bearing weight 40 kg (88 lb)Bore diameter range 20–300 mm (0.8–11.8 in.)Operating area (w × h) 100 × 135 mm (3.9 × 5.3 in.)Coil diameter 95 mm (3.7 in.)Standard yokes (included)to suit bearing/workpieceminimum bore diameter65 mm (2,6 in.)40 mm (1.6 in.)20 mm (0.8 in.)Application example(bearing, weight,temperature, time)23136 CC/W33,28 kg, 110 °C, 20mMax. power consumption 2,0 kVASản phẩm tham chiếu SKF, EU/G7Model Number: TIH 030M/230VPart Number: TIH 030M/230V Hoặc tương đương
122Bút thử điện20cáiQuy cách thử điện 145mmChế tạo bằng nhựa cao cấpSản phẩm tham chiếu C-MART, TaiwanMã Hàng: 765025A006Hoặc tương đương
123Kìm bấm cos thủy lực1bộLực ép cực đại: 10 tấnĐai ép đi kèm mm2: 16, 25, 35, 50, 70, 95, 120, 150, 185, 240Khoảng ép áp dụng: 16-240 mm2Kiểu đầu cos ép: lục giácSản phẩm tham chiếu TAC, TaiwanModel: CPO-240Hoặc tương đương
124Kìm điện tổ hợp5cáiMô tả chi tiết- Kích cỡ: dài >=180mm (7''), dùng để cắt, giữ, kẹp vật dụng.- Kìm được tinh luyện từ thép hợp kim cứng, tay cầm làm bằng nhựa tổng hợp màu đen, êm, chắc chắn.- Quai hàm có lưỡi cắt, có răng cưa.- Sử dụng phổ biến trong nghành công nghiệp, cơ khí, chế tạo, sửa chữa, lắp ráp.Sản phẩm tham chiếu Stanley, EU/G7Model: 84-035 Hoặc tương đương
125Cờ lê xích2câyĐường kính kẹp: từ Ø 27 đến Ø 165 mm.Đường kính lớn nhất theo hệ inch: Ø 6.1/2 inch.Tổng chiều dài: >=510mmSản phẩm tham chiếu MCC Japan, EU/G7Model: MT-0020 Hoặc tương đương
126Strap Wrench2câyType for removing oil filters and clamping of round shaped partsespecially appropriate for trucks, construction and agriculture machinerymax. parts diameter 280 mmnon-slip fibre ribbon, width 25 mmdrop forged patternChrome-Vanadium 31CrV3 / 1.2208Length Handle mm 280Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Elora No. 187-280 Hoặc tương đương
127Mỏ lết 160mm4CáiChiều dài tổng hệ mét: 160 mm.Độ mở ngàm: 19 mm.Bề mặt phủ phosphat đen.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-6A.Mã đặt hàng: 0060000065100 Hoặc tương đương
128Mỏ lết 260mm4câyChiều dài tổng hệ mét: 260 mm.Độ mở ngàm: 30 mm.Bề mặt phủ phosphat đen.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-10A.Mã đặt hàng: 0060000105100 Hoặc tương đương
129Mỏ lết 12 inch4cáiĐáp ứng tiêu chuẩn: ISO 6787Chiều dài tổng hệ inch: 12 inch.Độ mở ngàm: 33mmSản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-12MB.Mã đặt hàng: 0060000122000
130Mỏ lết 15 inch4cáiChiều dài tổng hệ inch: 15 inch.Độ mở ngàm: 43 mm.Đáp ứng tiêu chuẩn: ISO 6787Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 60-15MB.Mã đặt hàng: 0060000152000 Hoặc tương đương
131Kìm chết ngàm cong4câyVật liệu: Chrome Vanadium, mạ phủ Niken. 31 CrV/1.2208.Độ mở ngàm: Ø65mmNgàm cong bán nguyệt.Chiều dài tổng: >=300 mm.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 500-300Mã đặt hàng: 0500003003000 Hoặc tương đương
132Kìm mỏ quạ có cán cách điện4câyKẹp được ống có đường kính hệ mét: 46mm.Kẹp được ống có đường kính hệ inch:1.1/4 inch.Vật liệu mạ: Chrome-Vanadium 31 Cr 3 / 1.2208Kìm đáp ứng theo tiêu chuẩn: DIN ISO 8976, Form AChiều dài tổng thể: 250mm.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Mã code: 130BI-240Mã đặt hàng: 0130002402000 Hoặc tương đương
133Thang Cách Điện (Fiberglass Stepladder)1câyTECHNICAL SPECSStepladder ItemStepladderMaterialFiberglassANSI Type: IAALadder Height: 10 ft.Load Capacity: 375 lb.Bottom Width Range: 31-36 in.Number of Steps: 9Base Spread: 66-5/8"Bottom Width: 32"Step Depth: 3"Step Tread RibbedSản phẩm tham chiếu WERNER, EU/G7Mã sản phẩm: 7310 Hoặc tương đương
134Thang Cách Điện Dạng Trượt Sợi Thủy Tinh (Fiberglass Extension Ladder)1bộTECHNICAL SPECSItem: Extension LadderMaterial: FiberglassIndustry Ladder Size: 28 ft.Extended Ladder Height: 25 ft.ANSI Type: IALoad Capacity: 300 lb.Adjustable Increments: 12"Bottom Width: 19"Rail Type: Non ConductiveShoe Design: Dual Action Shu-Lok(R)Includes: Mar Resistant End CapsRung Shap: eD-RungClosed Height: 14 ft. 4"Section Length: 14 ft.Sản phẩm tham chiếu WERNER, EU/G7Mã sản phẩm: D6228-2 Hoặc tương đương
135Kìm cắt cáp (Nguyên lý bánh cóc)cho cáp bọc thép (cáp SWA)1câyHandles: insulated with multi-component grips, VDE-testedweight: 800 gDimensions: 315 x 140 x 30 mmStandard: IEC 60900 DIN EN 60900Reach: yesRohS: noSản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Mã sản phẩm: 95 36 315A Hoặc tương đương
136Bộ tua vít điện tử4bộĐầu vít dẹt (mm) 1.8, 2, 2.5, 3Đầu vít 4 cạnh PH 0 1 2Đầu vít sao T10, T15Đầu vít lục giác (mm) 5Số chi tiết: 11Sản phẩm tham chiếu PB SWISS TOOLS, EU/G7Model: PB 8220Mã đặt hàng: 336875.0100 Hoặc tương đương
137Bộ tua vít4bộScrew size: 3 4 54-sided screw size: 1 2 3Made of chrome-vanadium steel, with an ergonomic 2-component handleHas a non-slip surface for good grip, one-piece blade and hexagonal neckSản phẩm tham chiếu PB SWISS TOOLS, EU/G7Model: PB 8249Mã đặt hàng: 334262.0100 Hoặc tương đương
138Kìm mũi nhọn đầu tròn4cáiVật liệu kìm: high grade tool Steel C45 / 1.0503.Bề mặt lưỡi được si mạ Chrome bóng.Chiều dài tổng thể: 160mm.Inch size: 6,25 inch.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Mã code: 477BI-170Mã đặt hàng: 0477001702000 Hoặc tương đương
139Dao tuốt cáp1bộKích thước: Chiều dài 135 mmKích cỡ: 13.5Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Model: 16 30 135 SB Hoặc tương đương
140Bộ mũi vít 100 cái1bộ- Qui cách:• 1 cái, Cán mở mũi vít: 1/4" Hex x 60mmL.• 2 cái, Đầu lắc léo: 1/4" Hex x 25mmL & 1/4" Hex x 50mmL.• 1 cái, Đầu nối vít: 1/4"Dr. – 1/4" Hex.• 1 cái, Tay cầm chữ Y95 cái, Mũi vít: 1/4" Hex x 25mmL PH0, PH1, PH2 x 5, PH3. PZ0, PZ1, PZ2 x 5, PZ3. 3, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7, 8mm T8, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45. T8, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T35, T40. 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 5.5, 6, 8mm. 1/16", 5/64",3/32",7/64",1/8",9/64",5/32". 2, 2.5, 3, 4, 5, 6mm. 5/64", 3/32", 7/64", 1/8", 9/64", 5/32". SP4, SP6, SP8, SP10. TW1, TW2, TW3, TW4. TS6, TS8, TS10. S0, S1, S2, S3. M5, M6, M8. Clutch C: C1, C2, C3.Sản phẩm tham chiếu Crossman, TaiwanMã sản phẩm: CRO-990-001Hoặc tương đương
141Kìm bấm đầu cốt2CâyArticle No.: 97 32 240EAN: 4003773079491Pliers: black lacqueredHandles: with multi-component gripsApplications: insulated terminals + cable connectorsCapacity in square millimetres mm²: 0,5 - 6,0Number of crimping positions: 3AWG: 20 - 10Length mm: 240Heiht mm: 25Net weight g: 300Width mm: 62Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7 Part No. 97 32 240 Hoặc tương đương
142Kìm bấm cốt tự điều chỉnh dành cho đầu cốt dạng ống2câyRange of use: Ferrules Crimp area: 0.08 up to 16 mm² Crimp area (min.): 0.08mm² Crimp area (max.): 16mm² Crimp area AWG (min.) 28 Crimp area AWG (max.): 5 Length: 180mm Material: Chromium-vanadium electric furnace steel Material properties: burnished, tempered Weight: 410g Type: ** Only with the introduction page Suitable for: FerrulesSản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Part No. 97 53 04 Hoặc tương đương
143Rulo điện 50 mét6cái- Số ổ cắm: 3- Số công tắc: 1- Chiều dài dây: 50m- Số lõi dây: 2- Công suất: 15ASản phẩm tham chiếu LIOA, Việt NamModel: QT50-2-15AHoặc tương đương
144Calibration Kit1Bộ1 pressure test pump LPP 700.1 set of BSP threaded adapters1 electronic pressure calibrator LPC 2001 reference sensor LPC-2 (±0.025% FS)1 connection cable for reference sensor1 battery charger 115...230 VAC with EU/UK/US adapters1 PC software1 USB cable1 aluminium carrying and storage case with custom foamsSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Model: 16 30 135 SB Hoặc tương đương
145Analogue reference pressure gauge1cáiDS: 63 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-25 bar/ 0-365psiAccuracy: ± 1.0% FSSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0025 Hoặc tương đương
146Analogue reference pressure gauge1cáiDS: 63 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-40 bar/ 0-600psiAccuracy: ± 1.0% FSSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0040 Hoặc tương đương
147Analogue reference pressure gauge1cáiDS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-60 bar/ 0-800psiAccuracy: ± 0.6% FSSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0060 Hoặc tương đương
148Analogue reference pressure gauge1cáiDS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-100 bar/ 0-1400psiAccuracy: ± 0.6% FSSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0100 Hoặc tương đương
149Analogue reference pressure gauge1cáiDS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-160 bar/ 0-2000psiAccuracy: ± 0.6% FSSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0160 Hoặc tương đương
150Analogue reference pressure gauge1cáiDS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-250 bar/ 0-3000psiAccuracy: ± 0.6% FSSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0250 Hoặc tương đương
151Analogue reference pressure gauge1cáiDS: 100 mmPress port: 1/2 BSP male.Range: 0-400 bar/ 0-5000psiAccuracy: ± 0.6% FSSản phẩm tham chiếu LR-Cal, EU/G7Order code: LPP-MANO-0400 Hoặc tương đương
152Hand Jack Set1bộHand Jack Set, 2.5" to 12" diameter gaugesSản phẩm tham chiếu Ashcroft, EU/G7Model: 3220 Hoặc tương đương
153Máy thổi bụi (có bộ phận hút bụi)2bộCông suất: >=820 WTốc độ không tải: >=16.000 vòng/phútLưu lượng khí: >=4.5 m3/pSản phẩm tham chiếu BOSCH, MalaysiaModel: GBL 800 E Hoặc tương đương
154Kìm bấm cốt mạng2cáiHandles: with multi-component gripsApplications Western plugsCapacity: RJ 10 (4-poles) 7.65 mm RJ 11/12 (6-poles) 9.65 mm RJ 45 (8-poles) 11.68mmNumber of crimping: positions: 3Length mm: 200Các tay cầm với các lớp vỏ bọc đa thành phầnCách sử dụng Giắc cắm tây Khả năng Loại RJ 10 (4 cực) 7,65 mm loại RJ 11/12 (6 cực) 9,65 mm loại RJ 45 (8 cực) 11,68 mm Số lượng ổ 3Sản phẩm tham chiếu KNIPEX, EU/G7Part No. 97 51 12 Hoặc tương đương
155Dao nhấn phiến2cáiPackage weight: >=0.092 kgSản phẩm tham chiếu Krone, EU/G7No. 6417205501 Hoặc tương đương
156Dây test phiến2cái4-pole test cableQue test phiến đấu dây điện thoạiSản phẩm tham chiếu Krone, EU/G7Mã sản phẩm: KR-CABLE-6P4C Hoặc tương đương
157Ổ cứng di động HDD2bộSản phẩm: Ổ cứng lắp ngoàiDung lượng: 8TBTốc độ: 5Gb/sChuẩn giao tiếp: 01 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 01 cổng USB 3.0 import dữ liệu từ thiết bị gắn ngoài như usb flash, ổ cứng ngoài.Kích thước: 3.5InchMàu sắc: TrắngTính năng khác: Windows 10, windows 8.1, windows 7 (win 7 chỉ hỗ trợ 64 bit), Mac OS X Sierra, El Capitan hay Yosemit, Cho mobile: iOS 9+ và Android 4.4+, Các thiết bị hỗ trợ DLNA/UPnP, Kết nối Internet để truy cập từ xaSản phẩm tham chiếu Western Digital, Thái LanModel: WDBVXC0080HWT-SESN Hoặc tương đương
158Cáp USB to Com RS232 DB94CáiDài 1 métSản phẩm tham chiếu Ugreen, ChinaMã SP: 20210 Hoặc tương đương
159Tool kit (Bộ tools máy lạnh)2bộ- flaring tool VFT-808-I - tube cutter VTC-19, VTC-28B - manifold gauge: - refrigerants scale R-32, R-134a, R-410A, R407C - gauge diameter Ø80 mm - pressure scale -1÷38 bar (-30÷550 psi); 0÷55 bar (0÷800 psi) - hoses: - red, blue 1/4"-5/16" - 150 cm - yellow 1/4"-1/4" - 150 cm - deburrer VTT-5 - packing Blow caseSản phẩm tham chiếu Value, EU/G7Model: VTB-5B-II Hoặc tương đương
160Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong)1cáiDùng cho phe có đường kính: Ø19 – 60mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=180mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From C.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J2 Hoặc tương đương
161Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong)1cáiDùng cho phe có đường kính: Ø19 – 60mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=170mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3/1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From D.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J21 Hoặc tương đương
162Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong)1cáiDùng cho phe có đường kính: Ø85 – 165mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=320mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From C.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J4 Hoặc tương đương
163Internal Circlip Plier(kìm mở phe trong)1cáiDùng cho phe có đường kính: Ø85 – 165mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 472, DIN 984.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=310mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5256 From D.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 383-J41 Hoặc tương đương
164External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài)1cáiDùng cho phe có đường kính: Ø10 – 25mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 471, DIN 983.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=140mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5254 From A.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A1 Hoặc tương đương
165External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài)1cáiDùng cho phe có đường kính: Ø40 – 100mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 471, DIN 983.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=220mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5254 From A.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A3 Hoặc tương đương
166External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài)1cáiDùng cho phe có đường kính: Ø85 – 165mm.Phe theo tiêu chuẩn: DIN 471, DIN 983.Chiều dài kìm theo hệ mét: >=320mm.Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Kìm mở phe trong đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 5254 From A.Sản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A4 Hoặc tương đương
167External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài)1cáiChiều dài kìm theo hệ mét: >=130 mmTiêu chuẩn DIN hoặc ISO: DIN 471, DIN 5254 Form B, DIN 983Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Đường kính phe cài: Ø10 – 25mmSản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A11 Hoặc tương đương
168External Circlip Plier(kìm mở phe ngoài)1cáiChiều dài kìm theo hệ mét: >=210 mmTiêu chuẩn DIN hoặc ISO: DIN 471, DIN 5254 Form B, DIN 983Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208.Đường kính phe cài: Ø40-100mmSản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 384-A31 Hoặc tương đương
169Quạt hút công nghiệp + Ống gió mềm2bộ- Lưu lượng gió: >=25 m3/phút- Tốc độ gió: >=397m/phút- Vòng quay cánh/phút: >=2905- Công suất tiêu thụ: >=107 W- Cường độ dòng điện: 0.65 A- Ống gió: đường kính 240mm- Dài: 4100mmSản phẩm tham chiếu Dasin, Việt NamModel: KIN -200 Hoặc tương đương
170Bộ que đo cho VOM1BộPattern: ‎Test Lead SetPower Source: ‎Corded-electricItem Package Quantity: ‎1Included Components: ‎SUREGRIP MASTER ACCESSORY SETSản phẩm tham chiếu FLUKEModel: TLK-225 Hoặc tương đương
171Tube Cutter2cáiTube Cutter for Stainless Steel, Soft Copper, and Aluminum Tubing from 3/16 to 1 in. OD and 6 to 25 mm outside diameter.eClass (4.1): 21040302eClass (5.1.4): 21049090eClass (6.0): 21049090eClass (6.1): 21049090UNSPSC (10.0): 27111526UNSPSC (11.0501): 23241610UNSPSC (13.0601): 23241610UNSPSC (15.1): 23241610UNSPSC (17.1001): 27110000UNSPSC (4.03): 27111507UNSPSC (AirLiquide): G2201-99UNSPSC (PGE): 2711UNSPSC (SEQIRUS): M4170UNSPSC (SWG01): 27111500UNSPSC (SWG02): 41Sản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Part Number:MS-TC-308 Hoặc tương đương
172Tube deburring tool2CáiTube OD - 3/6 in. to 1 1/2in and 4 to 38mm ODSản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Model:MS-TDT-24 Hoặc tương đương
173Kìm cắt4CâyĐường kính dây có độ cứng trung bình, độ bền kéo 750-800 N/mm²: 3.0 mmĐường kính max với dây thép đặc có độ bền kéo 2200-2300 N/mm²: 2.5 mmChiều dài tổng hệ mét: 200 mmSản phẩm tham chiếu ELORA, EU/G7Model: 490BI-200 Hoặc tương đương
174Headlamp12CáiItem Weight: ‎4.8 ouncesProduct Dimensions: ‎7 x 5 x 3 inchesBatteries: ‎3 AAA batteries required. (included)Is Discontinued By Manufacturer: ‎NoColor: ‎HeadlampStyle: ‎HeadlampMaterial: ‎Anti-Slip Silicone StrapPower Source: ‎Battery PoweredItem Package Quantity: ‎1Special Features: ‎45° Tilt CapabilityIncluded Components: ‎BatteriesBattery Cell Type: ‎AlkalineDescription Pile: ‎Spotlight: 6 hrs.; Floodlight: 10 hrs|3 x AAAWarranty Description: ‎1 year manufacturerSản phẩm tham chiếu Klein Tools, EU/G7Model: 56220 Hoặc tương đương
175Hand tube bender2cáiTube OD: 1/4Sản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Ordering Number:MS-HTB-4 Hoặc tương đương
176Hand tube bender2cáiTube OD: 1/2Sản phẩm tham chiếu SWAGELOK, EU/G7Ordering Number:MS-HTB-8 Hoặc tương đương
177Máy thổi bụi Milwaukee M18 BBL2bộĐiện thế pin >=18VLưu lượng khí (m³ /p) >=2.9Tốc độ khí (km/h) >=42.8Lực rung (m / s²) =Sản phẩm tham chiếu Milwaukee, EU/G7Model:M18 BBL Hoặc tương đương
178Single stage with two gauges(Đồng hồ điều áp ni tơ)3setGauges: 63 mm steelGas: Argon, Carbon Dioxide, Compressed Air, Methane, NitrogenStandard: EN ISO 2503Max inlet pressure (bar): 230Delivery pressure range (bar): 0-15Max air flow (m3/h): 275Delivery pressure gauge (bar): 0-25Supply pressur gauge (bar): 0-315Sản phẩm tham chiếu Harris, EU/G7Model: 825D-15 Hoặc tương đương
179Máy hút bụi2cáiCông suất hoạt động: >=1600 WĐộ ồn: ==1.5 lítBộ lọc: Bộ lọc tiêu chuẩnChiều dài dây điện: >=5 métTiện ích: Thân máy nhỏ gọn, Dây điện tự thu gọn, Bánh xe tiện di chuyểnSản phẩm tham chiếu HITACHI, Thái LanModel: CV-BM16 GNHoặc tương đương
180Short Circuit & Portable Earthing Kits1bộPortable Earth Kit Rating – 10kA/1sInstallation On Permanent Fixed Points – Ø 5-16 0-16 Ø 5-28Clamp Composition – 3 clamps MT-817-C 3 clamps MT-814/2 1 MT-840/1Earth Cable Connection Set – 3 cables 50sqmm plus 1 earth cable 25sqmmStandards – IEC 61230Portable Earth Kit Rating – 10kA/1sInstallation On Permanent Fixed Points – Ø 5-16 0-16 Ø 5-28Clamp Composition – 3 clamps MT-817-C 3 clamps MT-814/2 1 MT-840/1Earth Cable Connection Set – 3 cables 50sqmm plus 1 earth cable 25sqmmStandards – IEC 61230Sản phẩm tham chiếu CATU, EU/G7Model: MT-9801 Hoặc tương đương
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.4E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu cung cấp tối thiểu 01 hợp đồng trong đó có phạm vi công việc cung cấp các loại trang thiết bị, công cụ dụng cụ/máy cầm tay (hoặc có tính chất tương tự) cho các Dự án/Nhà máy công nghiệp
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.100.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->