Gói thầu: Chi phí thiết bị.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244640-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Tiến Vinh |
| Tên gói thầu | Chi phí thiết bị. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Giáo dục năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 16:38:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,161,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thực hành toán + tiếng việt lớp 1 (học sinh). | 2.310 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ toán + tiếng việt lớp 1 (Giáo viên). | 65 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết. | 65 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 65 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 391 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 391 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 391 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 391 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 391 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 70 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 76 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 75 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 65 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ tranh: Thật thà | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Thanh phách | 418 | Cặp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Song loan | 429 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Trống nhỏ | 130 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Triangle (Tam giác chuông) | 130 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tambourine (Trống lục lạc) | 130 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 13 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bảng vẽ cá nhân | 431 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Giá vẽ | 366 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bảng vẽ học nhóm | 78 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bục đặt mẫu | 52 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Các hình khối cơ bản | 13 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy chiếu + màn hình (projector) | 13 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Thiết bị âm thanh | 13 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Máy vi tính (Laptop) | 13 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy chiếu + màn hình (projector) | 10 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đồng hồ bấm giây | 77 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Còi | 78 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cờ đuôi nheo | 153 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Thước dây | 78 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 26 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đệm nhảy | 6 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bóng đá | 24 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cầu môn bóng đá | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bóng rổ | 18 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cột bóng rổ | 6 | Cột | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Quả cầu đá | 538 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cột và lưới đá cầu | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bóng ném | 6 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bóng chuyền hơi | 12 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Các bài nhạc dân vũ | 26 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 456 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bảng nhóm | 350 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tủ đựng thiết bị | 51 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bảng phụ | 63 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Radio - Castsete | 11 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Loa cầm tay | 12 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Nam châm | 1.290 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nẹp treo tranh | 260 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giá treo tranh | 36 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi