Gói thầu: Cung cấp vật tư, văn phòng phẩm phục vụ hoạt động quản lý, sản xuất cho các đơn vị thuộc khối Văn phòng của Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài truyền hình Kỹ thuật số VTC |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, văn phòng phẩm phục vụ hoạt động quản lý, sản xuất cho các đơn vị thuộc khối Văn phòng của Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng kinh phí chi hoạt động thường xuyên của Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 17:48:00 đến ngày 2020-12-29 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 180,050,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GIẤY A4 | 1.700 | RAM | Theo mô tả tại chương V | ||
| 2 | KẸP 51 MM | 40 | HỘP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 3 | NHẮN 3*2 DA | 44 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 4 | NHẮN 3*3 DA | 44 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 5 | NHẮN 3*4 DA | 44 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 6 | CHIA FILE NHỰA 10 TQ | 20 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 7 | KOKUYO 7CM | 40 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 8 | KOKUYO 9CM | 82 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 9 | BÚT PENTEN BL60 | 160 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 10 | NƯỚC RỬA TAY | 40 | LỌ | Theo mô tả tại chương V | ||
| 11 | GIẤY NHẮN 5 MÀU NHỰA | 48 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 12 | BĂNG DÍNH TRONG 200YA | 30 | CUỘN | Theo mô tả tại chương V | ||
| 13 | BĂNG XÓA PLUS TO | 30 | CHIÊC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 14 | CHÂN GHIM 10 | 240 | HỘP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 15 | FILE EKE 9CM | 20 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 16 | MÁY TÍNH FO 06S XỊN | 2 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 17 | BÚT BI TL027 | 500 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 18 | GIẤY IN HỒNG A4 ĐL80 | 2 | RAM | Theo mô tả tại chương V | ||
| 19 | GIẤY IN XANH A4 ĐL80 | 2 | RAM | Theo mô tả tại chương V | ||
| 20 | BÌA NGOẠI A4 ONE XANH VÀNG | 8 | RAM | Theo mô tả tại chương V | ||
| 21 | BÚT CHÌ TẨY FO | 72 | CHIÊC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 22 | BÌA MIKA A4 DÀY | 10 | RAM | Theo mô tả tại chương V | ||
| 23 | BD 2 MẶT 2 CM D | 8 | CÂY | Theo mô tả tại chương V | ||
| 24 | BÚT UB150 | 108 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 25 | BĂNG XÓA PLUS TT | 40 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 26 | BÚT DẠ DẦU PM09 TL | 30 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 27 | GHIM TAM GIÁC | 40 | HỘP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 28 | TÚI CLEAR A DÀY | 200 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 29 | TÚI CLEAR F DÀY | 200 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 30 | TÚI CLEAR A TRUNG | 200 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 31 | BÚT NHỚ DÒNG FO | 50 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 32 | TÚI 11 LỖ TQ | 10 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 33 | KÉO S008 | 40 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 34 | DẬP GHIM 10 PLUS | 40 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 35 | KẸP 19MM | 50 | HỘP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 36 | KẸP 32MM | 50 | HỘP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 37 | NƯỚC RỬA BÁT | 20 | LỌ | Theo mô tả tại chương V | ||
| 38 | BĂNG GÁY 5CM | 40 | CUỘN | Theo mô tả tại chương V | ||
| 39 | SỔ CÔNG TÁC | 50 | QUYỂN | Theo mô tả tại chương V | ||
| 40 | GIẤY NHẮN 5 MÀU NHỰA DA | 200 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 41 | BÌA NHẪN FO 3 | 5 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 42 | GHIM TAM GIÁC | 100 | HỘP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 43 | BĂNG DÍNH VP | 40 | CUỘN | Theo mô tả tại chương V | ||
| 44 | BÚT VIẾT BẲNG TL WB3 xịn | 40 | CHIẾC | Theo mô tả tại chương V | ||
| 45 | SỔ BẰNG ĐẦU | 10 | quyển | Theo mô tả tại chương V | ||
| 46 | BG TRONG 150YA | 12 | CUỘN | Theo mô tả tại chương V | ||
| 47 | CHIA FILE NHỰA 10 | 30 | TẬP | Theo mô tả tại chương V | ||
| 48 | BIỂN MIKA | 46 | CÁI | Theo mô tả tại chương V | ||
| 49 | BÌA NGOẠI A4 HỒNG | 4 | TẬP | Theo mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi