Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua hóa chất, chất chuẩn,dụng cụ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262039-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua hóa chất, chất chuẩn,dụng cụ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246742 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí mua sắm và sự nghiệp y tế khác thuộc ngân sách tỉnh năm 2020 và nguồn Kinh phí ngân sách của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:50:00 đến ngày 2020-12-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 271,263,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Potassium iodate | 1 | Lọ | Lọ 100g | ||
| 2 | Potassium hydrogen phthalate | 1 | Lọ | Lọ 250g | ||
| 3 | Complete 5 | 2 | Chai | Chai 1 lít | ||
| 4 | Ammonium acetat | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 5 | 1-Octanesulfonic acid, sodium salt | 1 | Lọ | Lọ 25g | ||
| 6 | Methanol HPLC | 5 | Chai | Chai 4 lít | ||
| 7 | Acetonitrile HPLC | 3 | Chai | Chai 4 lít | ||
| 8 | Sodium hydroxiden solution | 1 | lit | Chai 1 lít | ||
| 9 | 1-Heptane sultonic acid sodium salt | 1 | Lọ | Lọ 25g | ||
| 10 | Acid sufuric | 2 | Lít | Chai 1 lít | ||
| 11 | Methanol | 4 | chai | Chai 500ml | ||
| 12 | Cồn tuyệt đối | 6 | Lít | Chai 1 lít | ||
| 13 | Hydrochlorid acid | 5 | Lít | Chai 1 lít | ||
| 14 | Kali dihydrophosphat | 1 | Chai | Chai 1kg | ||
| 15 | Dikali hydrophosphat | 1 | Lọ | Lọ 250g | ||
| 16 | Tetrametyl-p-phenylendiamin dihydroclorua | 2 | Lọ | Lọ 10g | ||
| 17 | Thủy ngân II clorua (HgCl2) | 1 | Lọ | Lọ 100g | ||
| 18 | Kali iotdua (KI) | 1 | Lọ | Lọ 250g | ||
| 19 | Antibiotic agar no 1 (pH 6,3 - 6,7 ) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 20 | Antibiotic agar no 5 (pH 7,7 - 8,1 ) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 21 | Antibiotic agar no 11 (pH 8,2-8,4) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 22 | Môi trường lỏng Soyabean Casein | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 23 | Môi trường lỏng tăng sinh Enterobacteria – Mossel (EE broth) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 24 | Violet Red Bile Lactose Agar (VRB agar) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 25 | Môi trường lỏng Mac-Conkey | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 26 | Môi trường thạch Mac-Conkey | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 27 | Môi trường lỏng Samonella Rappaport Vassiliadis | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 28 | Môi trường thạch Xylose Lysin Deoxycholat | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 29 | Môi trường thạch Cetrimid | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 30 | Môi trường thạch muối Mannitol | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 31 | Môi trường thạch đếm đĩa PCA | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 32 | Agar Extra Pure | 1 | Chai | Chai 1kg | ||
| 33 | Pepton từ casein | 1 | Chai | Chai 1kg | ||
| 34 | Thạch dicloran – Glycerol (DG18) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 35 | Thạch dichloran-rose bengal chloramphenicol (DRBC) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 36 | Lacto-TTC-agar with Tergitol | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 37 | 2,3,5-Triphenyltetrazoliun chlorua (TTC) | 10 | Lọ | Lọ 10g | ||
| 38 | Tryptophan Broth (TryptophanMedium) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 39 | Thạch Trypton đậu nành (TSA) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 40 | Canh thang mật lactoza lục sáng (Lactose bile brilliant green broth) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 41 | Môi trường tryptoza lauryl sulfat | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 42 | Muối pepton | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 43 | Canh thang EC | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 44 | Môi trường Giolitti và Cantoni cải biến | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 45 | Môi trường thạch Baird – Parker | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 46 | Coagulase Plasma Rabbit with EDTA | 2 | Hộp | Hộp 6 lọ x 3ml | ||
| 47 | Môi trường thạch MYP | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 48 | Dung dịch Polymyxin B | 1 | Ống | Ống 1g | ||
| 49 | Sheep blood agar | 1 | Hộp | Hộp 100 g | ||
| 50 | Psedomonas agar base/CN – agar | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 51 | Glycerol | 1 | Chai | Chai 1 lít | ||
| 52 | Acetamide broth | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 53 | Nutrient agar | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 54 | Canh thang BHI (Brain Heart Infusion Broth) | 1 | Hộp | Hộp 500g | ||
| 55 | Egg – yolk tellurite Elmusion 20% | 10 | Chai | Chai 50ml | ||
| 56 | Chủng Bacilus Pumilus NCTC 8241 | 2 | Ống | Ống | ||
| 57 | Chủng Bacilus Cereus ATCC 11778 | 2 | Ống | Ống | ||
| 58 | Chủng Bacilus Subtilis ATCC 6633 | 2 | Ống | Ống | ||
| 59 | Ống nghiệm có nắp vặn chịu nhiệt | 10 | ống | (18 x 160 mm) | ||
| 60 | Ống nghiệm có nắp vặn chịu nhiệt | 10 | ống | (16 x 160 mm) | ||
| 61 | Ống nghiệm có nắp vặn chịu nhiệt | 10 | ống | (13 x 160 mm) | ||
| 62 | Bình Schott (Chai Duran) | 5 | Cái | 500 ml | ||
| 63 | Màng lọc cellulose (dùng kiểm tra vi sinh) | 1 | Hộp | (d: 0.2 -0.45µm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi