Gói thầu: Thực hiện công tác sửa chữa và thay thế linh kiện thiết bị tin học cho các đơn vị trực thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220430848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kinh doanh VNPT Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thực hiện công tác sửa chữa và thay thế linh kiện thiết bị tin học cho các đơn vị trực thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220417737 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sửa chữa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-20 10:13:00 đến ngày 2022-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 436,056,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là600.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 100.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự mà Nhà thầu có là các Hợp đồng cung cấp dịch vụ cho các đơn vị trong lãnh vực viễn thông theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng_03 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 325.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 650.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật: |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học, cao đẳng chuyên ngành điện tử, viễn thông, tin học v.v. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Công nhân: |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Có bằng trung cấp nghề hoặc chứng chỉ nghề phù hợp với tính chất gói thầu. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm kinh doanh VNPT Thành phố Hồ Chí Minh |
| E-CDNT 1.2 |
Thực hiện công tác sửa chữa và thay thế linh kiện thiết bị tin học cho các đơn vị trực thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh năm 2022-2023 Thực hiện công tác sửa chữa và thay thế linh kiện thiết bị tin học cho Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | chi phí sửa chữa |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | 1/ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp có kinh doanh về ngành nghề phù hợp với gói thầu (bản sao y chứng thực có giá trị trong vòng 6 tháng kể từ ngày đóng thầu) 2/ Nhà thầu phải có trụ sở/chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại TP.Hồ Chí Minh; 3/ Thời gian hoạt động liên tục của nhà thầu ≥ 36 tháng tính đến thời điểm đóng thầu; |
| E-CDNT 15.2 | Các tài liệu để chứng minh năng lực thực hiện hợp đồng nếu được công nhận trúng thầu bao gồm: - Số lượng hợp đồng là 02 hợp đồng, mỗi hợp đồng có giá trị sau thuế GTGT tối thiểu là 325 triệu đồng; hoặc - Số lượng ít hơn hoặc nhiều hơn 02 hợp đồng nhưng trong đó có 01 hợp đồng có giá trị sau thuế GTGT tối thiểu là 325 triệu đồng, tổng giá trị các hợp đồng sau thuế GTGT tối thiểu bằng 650 triệu đồng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 4.500.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, 121 Pasteur Phường Võ Thị Sáu - Quận 3 – TPHCM
Tel: 028. 35282298 – Fax: 028. 35282204 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG Tòa nhà VNPT, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, TP.Hà Nội , Việt Nam -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: 121 Pasteur Phường Võ Thị Sáu – Quận 3 – TP.HCM Tel: 028.35282298 – Fax: 028. 35282204 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: 121 Pasteur Phường Võ Thị Sáu – Quận 3 – TP.HCM Tel: 028.35282298 – Fax: 028. 35282204 |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay bao lụa | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 2 | Thay rulo | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 3 | Thay mắt scaner | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 4 | Thay cụm xương sấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520 | Cụm | 1 | BH 3 tháng |
| 5 | Thay bộ load giấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Bộ | 3 | BH 1 tháng |
| 6 | Thay board khiển | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 7 | Thay motor chính | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 8 | Thay role đá giấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 9 | Thay thanh nhiệt | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 10 | Thay board cao áp | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 11 | Thay bộ tiếp mass mực | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 12 | Thay nhông sấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 13 | Thay bộ nhông duplex | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 14 | Quả đào load giấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | cái | 3 | BH 1 tháng |
| 15 | IC nguồn cao áp | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 16 | Main formatter | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 17 | Bộ nắp trước | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 18 | Thay nắp sau | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 19 | Thay board nguồn | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 20 | Thay khay giấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 21 | Bánh xe bộ đệm giấy ra | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 22 | Cặp gói rulo | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cặp | 1 | BH 1 tháng |
| 23 | Thay scaner | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 24 | Thay cụm sấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cụm | 1 | BH 1 tháng |
| 25 | Thay bộ duplex | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 26 | Thay bộ vỏ | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 27 | Thay senso | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 28 | Thay bao lụa | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 29 | Thay rulo | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 30 | Thay mắt scaner | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 31 | Thay cụm xương sấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cụm | 1 | BH 3 tháng |
| 32 | Thay bộ load giấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 33 | Thay board khiển | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 34 | Thay motor chính | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 35 | Thay role đá giấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 36 | Thay board cao áp | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 3tháng |
| 37 | Thay thanh nhiệt | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 38 | Thay bộ tiếp mass mực | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 39 | Thay nhông sấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 40 | Thay bộ nhông duplex | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 41 | Thay senso | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 42 | Thay senso nhận giấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 43 | Thay role đảo mặt | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 44 | Mainformatter | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 45 | Thay quả đào load giấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254 | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 46 | Nắp trước | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 47 | Khay dưới | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 48 | Cặp gói rulo | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cặp | 2 | BH 1 tháng |
| 49 | Bánh xe bộ đệm giấy ra | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 50 | Cụm xương sấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cụm | 1 | BH 1 tháng |
| 51 | Nắp sau | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 52 | Thay bộ duplex | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 53 | Thay bộ vỏ | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 54 | Thay scaner | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 55 | Thay bao lụa | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 56 | Thay rulo | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 57 | Thay mắt scaner | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 58 | Thay cụm xương sấy | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cụm | 1 | BH 3 tháng |
| 59 | Thay bộ load giấy | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 60 | Thay board khiển | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 3tháng |
| 61 | Thay motor chính | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 62 | Thay role đá giấy | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 63 | Thay board cao áp | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 64 | Thay thanh nhiệt | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 65 | Thay bộ tiếp mass mực | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 66 | Thay nhông sấy | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 67 | Thay senso | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 68 | Thay senso nhận giấy | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 69 | Quả đào load giấy | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 70 | Bánh xe bộ đệm giấy ra | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 71 | Main formatter | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 72 | Thay cặp gói rulo | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cặp | 5 | BH 1 tháng |
| 73 | Thay scaner | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 74 | Thay bộ vỏ | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 75 | Thay bao lụa | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 76 | Thay rulo | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 77 | Thay mắt scaner | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 78 | Thay cụm xương sấy | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cụm | 1 | BH 3 tháng |
| 79 | Thay bộ load giấy | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 80 | Thay board khiển | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | Bh 3 tháng |
| 81 | Thay motor chính | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | Bh 1 tháng |
| 82 | Thay role đá giấy | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 83 | Thay board cao áp | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 84 | Thay thanh nhiệt | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 85 | Thay bộ tiếp mass mực | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 86 | Thay nhông sấy | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 87 | Thay senso | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 88 | Thay senso nhận giấy | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 89 | Quả đào load giấy | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 90 | Bánh xe bộ đệm giấy ra | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 91 | Thay scaner | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 92 | Thay cặp gói | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cặp | 5 | BH 1 tháng |
| 93 | Thay bộ vỏ | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 94 | Senso nhận giấy | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 95 | Cáp Panel | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Sợi | 5 | BH 1 tháng |
| 96 | IC nguồn | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 97 | Senso load giấy | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 98 | Khay giấy | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 99 | Rulo máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 100 | Bộ ribbon driver | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 101 | Nhông 2 tầng LQ 2180 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 102 | Kim LQ 2180 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | không BH |
| 103 | Kim | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | không BH |
| 104 | Cuộn từ | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 105 | Cáp đầu kim | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Sợi | 5 | BH 1 tháng |
| 106 | Motor kéo đầu kim LQ 2180 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 107 | Bộ cơ máy in LQ 2180 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 108 | Main nguồn LQ 2180 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 109 | Đầu kim Epson LQ 2180 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 110 | Mainboard Epson LQ 2180 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 3 tháng |
| 111 | Motor kéo đầu kim | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 112 | Nhông 2 tầng | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 113 | IC nguồn | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 114 | IC khiển motor | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 115 | Main nguồn LQ 300/ 300+/LQ300+II | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 116 | Main board | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 117 | Chíp CPU | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 118 | IC giao tiếp | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 119 | Bệ xé giấy | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 120 | Đầu kim máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 2 | BH 1 tháng |
| 121 | Dây curoa máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Sợi | 5 | không BH |
| 122 | IC xuất kim máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Con | 1 | BH 1 tháng |
| 123 | Bệ đầu kim máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 124 | Senso đầu dòng | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 125 | Senso load giấy máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 126 | Senso nhận giấy máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 127 | Thiếc rulo máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 128 | Bộ bạc thau máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 129 | Đầu kim máy in LQ 2090 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 130 | Bộ load giấy | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 131 | Núm xoay trục rulo | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 132 | Bộ nhông load giấy máy in | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 133 | Thiếc đầu kim | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 134 | Thay panel khiển | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 2 | BH 1 tháng |
| 135 | Kim LQ2090 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cây | 5 | không BH |
| 136 | Kim LQ 310 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | không BH |
| 137 | Đầu kim LQ 310 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 138 | Bộ cơ LQ 310 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 139 | Rulo LQ 310 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 140 | Mainboard LQ 310 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 141 | Main nguồn LQ 310 | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 3tháng |
| 142 | Bộ cơ | MÁY IN KIM EPSON / OKI | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 143 | Thay motor chính | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 144 | Thay role đá giấy | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 145 | Thay bộ nhông load giấy | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 146 | Thay mắt scaner | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 147 | Thay bộ tiếp mass mực | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 148 | Thay quả đào load giấy | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 149 | Thay bao lụa | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 150 | Thay rulo | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 151 | Thay bộ duplex | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Bộ | 5 | BH 1 tháng |
| 152 | Thay scaner | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 153 | Thay mainformatter | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 154 | Thay cụm sấy | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cụm | 1 | BH 3 tháng |
| 155 | Thay senso | MÁY IN SAMSUNG/BROTHER/EPSON | Cái | 2 | BH 1 tháng |
| 156 | Board điều khiển | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 157 | Đèn hình | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 158 | Board controler | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 159 | Board nguồn cao áp | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 160 | Board cao áp màn hình | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 161 | IC nguồn màn hình | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 162 | IC nguồn cao áp | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 163 | Board mạch UPS 1000 VA | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 164 | Board mạch UPS 1500 VA | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 165 | Board mạch UPS 500 VA | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 166 | Bình acqui 12v | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 12 tháng |
| 167 | Thay chip | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 168 | Panel khiển LCD | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 169 | Rulo máy fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 170 | Ống sấy máy fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 171 | Drum máy fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 172 | Senso giấy đi máy fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 173 | Scaner máy Fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 174 | Cụm sấy máy Fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 175 | Case máy tính | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 176 | Cáp USB -> RJ45 | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | sợi | 1 | BH 3 tháng |
| 177 | Thay cáp tín hiệu cao áp | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 178 | Ổ cứng 500GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 20 | BH 12 tháng |
| 179 | Ram 2GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Thanh | 15 | BH 12 tháng |
| 180 | Ram 4GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Thanh | 20 | BH 12 tháng |
| 181 | Ổ cứng 1 TB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 12 tháng |
| 182 | Ổ cứng 250GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 12 tháng |
| 183 | Bàn phím máy tính | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 12 tháng |
| 184 | Chuột máy tính | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 12 tháng |
| 185 | Khay đựng ổ cứng | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 3 tháng |
| 186 | Bàn phím Laptop | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 6 tháng |
| 187 | Màn hình Laptop | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 2 | BH 3 tháng |
| 188 | Cáp USB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Sợi | 1 | BH 3 tháng |
| 189 | Cáp VGA | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Sợi | 1 | BH 3 tháng |
| 190 | Cáp nối dài USB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Sợi | 1 | BH 3 tháng |
| 191 | Card LPT ngắn | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 3 tháng |
| 192 | Card LPT dài | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 3 tháng |
| 193 | Card mạng | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 2 | BH 3 tháng |
| 194 | Pin CMOS | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Viên | 1 | không BH |
| 195 | Đầu mạng | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | không BH |
| 196 | Switch 8 port | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 12 tháng |
| 197 | Dây mạng | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Mét | 5 | không BH |
| 198 | Pin laptop Lenovo | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cục | 1 | BH 6 tháng |
| 199 | Adapter laptop | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cục | 3 | BH 6 tháng |
| 200 | Pin laptop Compaq | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cục | 1 | BH 6 tháng |
| 201 | Pin laptop HP | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cục | 3 | BH 6 tháng |
| 202 | Pin laptop Dell | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 6 tháng |
| 203 | Pin laptop Asus | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 6 tháng |
| 204 | Switch 24 port | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 12 tháng |
| 205 | Switch 16 port | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 12 tháng |
| 206 | Main board máy tính | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 12 tháng |
| 207 | Ram 8GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Thanh | 10 | BH 12 tháng |
| 208 | Nguồn P4 | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 20 | BH 12 tháng |
| 209 | Cáp LPT | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Sợi | 3 | BH 3 tháng |
| 210 | Quạt CPU | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 3 tháng |
| 211 | SSD 120GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 10 | BH 12 tháng |
| 212 | SSD 240GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 10 | BH 12 tháng |
| 213 | SSD 500 GB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 12 tháng |
| 214 | Adapter màn hình | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 6 tháng |
| 215 | Miếng dán phản quang | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 216 | Trục vận chuyển giấy | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 217 | Lưỡi gà tách giấy | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 218 | Camera Scan | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 2 | BH 1 tháng |
| 219 | Bộ scan trên | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 220 | Thay mắt scaner | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 221 | Cáp scan | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 222 | Motor Scan | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 223 | Role đá giấy | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 224 | Bộ load giấy | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 225 | Kính phản quang | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 226 | Ổ cứng di động 1TB | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 12 tháng |
| 227 | Cảm biến | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 228 | Vòng Tròn cao su | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 229 | Sửa bộ duplex | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 230 | Sửa cụm sấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 231 | Sửa bộ load giấy | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 232 | Sửa bộ scaner | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 233 | Sửa board nguồn | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 234 | Sửa main formatter | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 235 | Sửa board cao áp | Máy in HP 1160/1006/2015/1320/2014/1132/canon 3300/520/6230 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 236 | Sửa bộ duplex | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Bộ | 1 | BH 1 tháng |
| 237 | Sửa bộ load giấy | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 238 | Sửa bộ scaner | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 239 | Sửa board nguồn | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 240 | Sửa main formatter | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 241 | Sửa bộ tiếp mass mực | Máy in Hp 2055/ 2035/ 1606/ 2050/ 400/ 401/ 402/ canon 151/ 226/ 203/ 251/ 252/ 254/404/5200/5100 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 242 | Sửa bộ load giấy | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 243 | Sửa bộ scaner | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 244 | Sửa board nguồn | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 245 | Sửa main formatter | Máy in HP 1200/ 1150/ 1505/ 1200/ canon 1210/521 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 246 | Sửa bộ load giấy | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 247 | Sửa bộ scaner | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 248 | Sửa board nguồn | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 249 | Sửa main formatter | Máy in HP 1010/1020/1132/1120/Canon 2900/MF 4320D/1102/1103 | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 250 | Sửa board mạch UPS | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 3 | BH 1 tháng |
| 251 | Sửa board nguồn cao áp | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 252 | Sửa nguồn máy tính | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 2 | BH 1 tháng |
| 253 | Sửa mainboard máy tính | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 2 | BH 1 tháng |
| 254 | Sửa board Controler Fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 255 | Sửa board khiển Fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 5 | BH 1 tháng |
| 256 | Sửa nguồn laptop | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 257 | Sửa nguồn máy fax | LINH KIỆN MÁY TÍNH, MÁY FAX,LCD, SWITCH | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 258 | Sửa board | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 259 | Sửa scaner | MÁY SCAN KODAK / HP/ CANON | Cái | 1 | BH 1 tháng |
| 260 | Xử lý sự cố ( khi lỗi của thiết bị được xử lý mà không có hư hỏng thiết bị ) | CHI PHÍ XỬ LÝ SỰ CỐ | Máy | 400 | BH 1 tháng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là6.0E8(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 100.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là600.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 100.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự mà Nhà thầu có là các Hợp đồng cung cấp dịch vụ cho các đơn vị trong lãnh vực viễn thông theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng_03 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 325.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 650.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ kỹ thuật: | 1 | Tốt nghiệp đại học, cao đẳng chuyên ngành điện tử, viễn thông, tin học v.v. | 5 | 3 |
| 2 | Công nhân: | 3 | Có bằng trung cấp nghề hoặc chứng chỉ nghề phù hợp với tính chất gói thầu. | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi