Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua vật rẻ, thiết bị điện, nước vệ sinh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua vật rẻ, thiết bị điện, nước vệ sinh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249413 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 14:22:00 đến ngày 2020-12-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 339,781,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính điện | 50 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Hạt công tắc tròn | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Hạt công tắc vuông | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bóng diện tròn LED tiết kiệm điện (5w) | 75 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tụ quạt trần | 210 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Attomat 3 pha 100A | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Attomat đơn 16 A | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Attomat 1 pha 25A ( Át đơn) | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ổ cắm kéo dài 4 ổ, dài 3 mét | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Ổ cắm 6 ổ dài 5m | 23 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bóng diện tuyp LED tiết kiệm điện | 167 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp số quạt trần | 26 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Đèn tích điện | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Máy sưởi hồng ngoại | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bóng đèn sưởi | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ổ cắm đôi + đế nối | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Lõi lọc số 1 dùng cho máy lọc nước Karofi | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Lõi lọc số 2 dùng cho máy lọc nước Karofi | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Lõi lọc số 3 dùng cho máy lọc nước Karofi | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Lõi lọc số 1 dùng cho máy lọc nước haohsing | 57 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Lõi lọc số 2 dùng cho máy lọc nước haohsing | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Lõi lọc số 3 dùng cho máy lọc nước haohsing | 28 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Màng lọc R.O 1812 - 75 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Van nhấn xả tiểu Nam | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Dây cấp nước nóng lạnh | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Vòi nước nhựa | 63 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Băng tan | 70 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ dây vòi xịt | 55 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu vòi xịt | 35 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Keo dán ống PVC | 20 | Tuýp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kép Inox 15 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Ống nước nhựa mềm | 220 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Vòi chậu rửa tay | 95 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Vòi hoa sen | 11 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Phao tự động( Bồn nước) | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Phao cơ tự động đầu vào, ra ren Ø27 | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ gạt xả nước bồn cầu | 55 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ nhấn xả nước bồn cầu | 85 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Thoát nước chậu rửa sun đầu Inox | 135 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Chậu sứ rửa tay | 13 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bồn cầu | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Chun quần | 500 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Khăn lau tay trắng | 2.975 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Găng tay sợi | 10 | Đôi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Rổ để khăn lau tay | 32 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Găng tay ni lon | 100 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Khăn mặt to, mầu trắng | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Xọt rác nhỏ | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Chốt cửa nhôm | 82 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Tẩy javen | 1.210 | Lít | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bản nề Inox | 318 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Dép tổ ong | 180 | Đôi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Búa | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Búa cao su | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dây dứa buộc hồ sơ bệnh án | 11 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Chiếu | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Khăn bông | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ổ khóa tủ tài liệu | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Túi li lông đựng rác thải (loại 5kg) | 33 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Túi ni lon | 25 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Túi ni lon | 90 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Túi ni lon | 50 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Túi ni lon | 130 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Hộp đựng tài liệu | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Hộp nhựa trắng có lắp | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Keo dán Silicon A500 - 300ml | 5 | Tuýp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Chậu nhựa | 32 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Giá nhựa để giấy tờ 5 ngăn | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Ổ khóa cửa Huy Hoàng | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Chiếu trúc tăm | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Đồng hồ treo tường | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Thùng nhựa 120 (lít) | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Thùng nhựa 120 (lít) | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Thùng rác có bánh xe 60l | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Thùng rác có bánh xe 120l | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Giá nhựa để tài liệu 3 ngăn | 13 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giá Inox | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Giấy gói bông gạc | 20 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Giấy gói bông gạc | 20 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Hộp đựng thuốc bệnh nhân | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Hộp đựng vật sắc nhọn | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Hộp giá gửi xét nghiệm | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Khay đựng tài liệu 3 tầng | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Khóa cửa | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Sọt nhựa | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Thùng rác đạp chân y tế có lắp | 13 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Thùng rác đạp chân y tế có lắp | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Thùng rác tái chế | 13 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Thước đo chiều cao | 7 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Thuốc tẩy Tracatu | 100 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Xô nhựa | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Xô nhựa | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Xô nhựa | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Xô nhựa | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Xà phòng bánh Lifeboy | 500 | Bánh | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Giấy vệ sinh cuộn | 1.000 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi