Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm bàn ghế, dụng cụ, thiết bị đồ dùng, đồ chơi ngoài trời, thiết bị, hóa chất, thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch thị xã Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua sắm bàn ghế, dụng cụ, thiết bị đồ dùng, đồ chơi ngoài trời, thiết bị, hóa chất, thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201265048 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020, theo Quyết định số 3504/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Sóc Trăng và Quyết định số 1627/QĐ-UBND ngày 03/8/2020 của Chủ tịch UBND thị xã Vĩnh Châu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 16:25:00 đến ngày 2020-12-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,285,701,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế Học Sinh cấp học mầm non (1 bàn 2 ghế) | 370 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 2 | Bàn, ghế Học Sinh tiểu học (01 bàn, 02 ghế, rời nhau độc lập) | 375 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 3 | Bàn, ghế Học Sinh THCS (01 bàn, 02 ghế, rời nhau độc lập) | 415 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 4 | Bàn, ghế Giáo viên (gồm 01 bàn, 01 ghế, rời nhau độc lập) | 7 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 5 | Bàn hội trường (phòng họp) | 15 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 6 | Ghế hội trường (phòng họp) | 30 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 7 | Bàn, ghế làm việc Ban giám hiệu (gồm 01 bàn, 01 ghế) | 4 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 8 | Bàn, ghế tiếp khách (gồm 01 bàn và 06 ghế) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 9 | Bàn, ghế phòng tin học (gồm 01 bàn, 01 ghế) | 57 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 10 | Tủ hồ sơ | 12 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 11 | Tủ trưng bày thư viện | 6 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 12 | Kệ sách thư viện | 36 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 13 | Bảng chống lóa | 12 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 14 | Đệm thể dục | 16 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 15 | Đàn organ | 7 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 16 | Liên hoàn nhà chòi 3 máng trượt | 5 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 17 | Nhà banh lục giác | 5 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 18 | Bập bênh thiên nga lớn | 5 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 19 | Xích đu tự hành 06 chỗ | 5 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 20 | Đu quay 08 chỗ | 5 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 21 | Thang đu thể dục | 5 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 22 | Cầu treo xích đu | 5 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 23 | Bộ Liên hoàn nhà ống chui | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 24 | Bồn chơi cát nước hình tròn | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 25 | Nhà banh lục giác | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 26 | Bập bênh thiên nga lớn | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 27 | Xích đu tự hành 06 chỗ | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 28 | Đu quay 08 chỗ | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 29 | Thang đu thể dục | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 30 | Cầu treo xích đu | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 31 | Bảng nỉ từ | 11 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 32 | Kệ đồ chơi mẫu giáo 4 tầng | 11 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 33 | Bộ thước đo đạc TH | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 34 | Bộ 50 kí tự Toán 6 | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 35 | Bảng từ trắng+chân đế | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 36 | Compa nhôm | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 37 | EKE 45 nhựa | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 38 | EKE 60 nhựa | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 39 | Thước nhôm | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 40 | DC TN dãn nở dài Lý 6 GV) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 41 | DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 42 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 43 | Bộ DC thực hành Sinh 6 (HS) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 44 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 1 | Hộp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 45 | MH cấu tạo thân cây 2 lá | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 46 | MH cấu tạo lá cây | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 47 | MH cấu tạo rễ cây | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 48 | Dụng cụ cắm hoa | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 49 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 50 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 51 | Nhiệt kế treo tường | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 52 | Thước dây | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 53 | La bàn | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 54 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (quay tay sử dụng bằng pin) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 55 | Quả địa cầu d30 tự nhiên - đế gỗ | 1 | Quả | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 56 | Giá vẽ chân Inox (1 mặt) | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 57 | Giấy vẽ | 1 | Tờ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 58 | Màu vẽ các loại | 1 | Hộp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 59 | Bút vẽ các loại | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 60 | Còi TDTT | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 61 | Lưới chắn ném bóng | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 62 | Đồng hồ TDTT | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 63 | Bóng ném | 1 | Quả | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 64 | Cầu đá | 1 | Quả | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 65 | Đệm mút có vỏ bọc | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 66 | Dây nhảy ngắn | 1 | Sợi | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 67 | Dây nhảy dài | 1 | Sợi | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 68 | Thước cuộn | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 69 | Thước dây | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 70 | LỚP 7 | 0 | 0 | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 71 | Thước nhôm | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 72 | Thước đo góc nhựa | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 73 | Compa nhôm | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 74 | Ê ke 45o nhựa | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 75 | Ê ke 60o nhựa | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 76 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 77 | Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 78 | Bộ dụng cụ thí nghiệm Sinh 7 (GV) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 79 | Bộ dụng cụ thí nghiệm Sinh 7 (HS) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 80 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu vật | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 81 | Kính hiển vi XSP-640 | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 82 | Mô hình cá chép | 1 | Con | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 83 | Mô hình con châu chấu | 1 | Con | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 84 | Dụng cụ thí nghiệm Công Nghệ Lớp 7 (HS+GV+HC) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 85 | Mô hình con gà | 1 | Con | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 86 | Mô hình con heo | 1 | Con | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 87 | Tập bản đồ thế giới | 1 | Cuốn | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 88 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 89 | Bộ cột đa năng | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 90 | Bóng ném | 1 | Qủa | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 91 | Đệm thể dục | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 92 | Giá vẽ | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 93 | Giấy vẽ | 1 | Tờ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 94 | Màu vẽ 12 màu | 1 | Hộp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 95 | Bộ hình không gian | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 96 | Bộ triển khai các hình | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 97 | Bộ tứ giác các lọai | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 98 | Bộ tứ giác động | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 99 | Thước vẽ truyền GV | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 100 | Thước nhôm | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 101 | Thước nhôm | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 102 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 103 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 104 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 105 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 106 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 107 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | 1 | Hộp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 108 | Kính hiển vi XSP-13A +đèn | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 109 | Mô hình nửa cơ thế người | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 110 | Mô hình cấu tạo tai người | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 111 | Mô hình xương người | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 112 | Mô hình não người | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 113 | Bộ dụng cụ cơ khí (GV+HS) CN 8 | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 114 | Bộ Công Nghệ 8 (GV+HS) -CS 7 gồm: | 0 | 0 | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 115 | Bộ thiết bị điện - CN 8 (thùng 2/cơ số 1) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 116 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện CN 8 (thùng 3) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 117 | Máy biến áp 6-12V (CN8) | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 118 | Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 119 | Bộ truyền động (CN8) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 120 | Mô hình máy biến áp (CN8) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 121 | Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 122 | Ampe kế xoay chiều (1-5A) | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 123 | Vôn kế xoay chiều (12-36V) | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 124 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 125 | Hộp quặng & KS chính của VN | 1 | Hộp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 126 | Át lát địa lý Việt Nam | 1 | Tập | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 127 | Bàn đạp xuất phát | 1 | Cặp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 128 | Bóng chuyền số 3 | 1 | Qủa | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 129 | Bóng đá số 4 | 1 | Qủa | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 130 | Bóng ném | 1 | Qủa | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 131 | Ván giậm nhảy xa | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 132 | Lưới cầu lông | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 133 | Lưới bóng chuyền | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 134 | Xà nhảy cao | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 135 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 136 | Đệm nhảy cao | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 137 | Bộ mô hình về thể tích hình nón | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 138 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 139 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 140 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 141 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Hộp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 142 | Hộp mẫu phân bón hoá học | 1 | Hộp | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 143 | Mô hình cấu trúc không gian ADN (Lớp 9) | 1 | Bộ | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 144 | At lát địa lý Việt Nam | 1 | Cuộn | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 145 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Cái | MỤC 2 CHƯƠNG V | ||
| 146 | Bóng ném | 1 | Quả | MỤC 2 CHƯƠNG V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi