Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu cho mạch Lora Module, mạch đo lường nước điện tử, Power supply 3.3-3.6V, mạch đo lường -bảo vệ, mạch xử lý trung tâm MCU và Cung cấp guyên vật liệu cho mạch Wireless Communication; Wired Communication; Gateway Lorawan và phụ kiện; Trạm thu phát Lorawan; Chế tạo Trung tâm dữ liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014155-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG Tp. HCM. |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu cho mạch Lora Module, mạch đo lường nước điện tử, Power supply 3.3-3.6V, mạch đo lường -bảo vệ, mạch xử lý trung tâm MCU và Cung cấp guyên vật liệu cho mạch Wireless Communication; Wired Communication; Gateway Lorawan và phụ kiện; Trạm thu phát Lorawan; Chế tạo Trung tâm dữ liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979574 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 15:46:00 đến ngày 2020-12-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,236,569,071 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Capacitor 15pF,35V (Tụ điện) | C1608C0G1H150J080AA | 1.400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15PF 50V 5% 0402 | |
| 2 | Capacitor 0.01uF,35V (Tụ điện) | GRM155R71E103KA01 | 1.400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTD REPLACEMENT | |
| 3 | Capacitor 0.1uF,35V (Tụ điện) | GRM155R71C104KA88 | 5.600 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10% | |
| 4 | Capacitor 1uF, 60V (Tụ điện) | GRM155R61C105KA12 | 2.100 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 16V 10% 0402 | |
| 5 | Capacitor 47pF,35V (Tụ điện) | GRM1555C1H470JA01 | 2.100 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47PF 50V 5% 0402 | |
| 6 | Capacitor 8.2pF,35V (Tụ điện) | GRM1555C1H8R2CA01 | 1.400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2PF 50V .25PF 0402 | |
| 7 | Opamp 740 | LM741CN/NOPB | 1.400 | Cái | Operational Amplifiers - Op Amps Op-Amp | |
| 8 | Capacitor 22pF,35V (Tụ điện) | GRM1555C1H220JA01 | 700 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 9 | Capacitor 3.3pF,35V (Tụ điện) | GRM1555C1H3R3CA01 | 1.400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 10 | Capacitor 1.5pF,35V (Tụ điện) | GRM1555C1H1R5CA01 | 700 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 11 | Capacitor 1000pF,35V (Tụ điện) | GRM155R71H102KA01 | 700 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 12 | Capacitor 22uF/60V (Tụ điện) | C2012X5R1V226M125AC | 700 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 13 | Capacitor 0.1uF/50V (Tụ điện) | GRM155R71H104KE14 | 700 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 14 | Capacitor 10uF, 100V (Tụ điện) | GRM188R60J106ME47 | 700 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 15 | Capacitor18pF, 35V (Tụ điện) | GRM1555C1H180JA01 | 1.400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 16 | Capacitor 10pF, 35V (Tụ điện) | GRM1555C1H100JA01 | 1.400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 17 | Fixed inductor (Cuộn kháng) 2.7nH, 0.5 A | LQW15AN2N7D00D | 700 | Cái | FIXED IND 2.7NH 800MA 100 MOHM | |
| 18 | Fixed inductor (Cuộn kháng) 33nH, 0.5 A | LQW15AN33NJ00D | 700 | Cái | FIXED IND 3.3NH 800MA 120 MOHM | |
| 19 | Fixed inductor (Cuộn kháng) 10nH, 0.5 A | LQG15HS10NJ02D | 700 | Cái | FIXED IND 10NH 600MA 260 MOHM | |
| 20 | Fixed inductor (Cuộn kháng) 5.6nH, 0,5 A | LQW15AN5N6C10D | 1.400 | Cái | FIXED IND 5.6NH 800MA 180 MOHM | |
| 21 | Fixed inductor (Cuộn kháng) 40nH, 0.5 A | LQW15AN40NG00D | 700 | Cái | FIXED IND 40NH 450MA 430MOHM SMD | |
| 22 | Fixed inductor (Cuộn kháng) 18nH, 0.5 A | LQW15AN18NG00D | 700 | Cái | FIXED IND 18NH 500MA 350 MOHM | |
| 23 | Surface LED 0603 (High Density) | LTST-C191KGKT | 700 | Cái | Standard LEDs - SMD Surface Mount LED | |
| 24 | Ceramic Resistor 0402 (High Density) (Điện trở gốm độ chính xác cao) | GRM1555C1H180JA01 | 1.400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 25 | Resistor 1k-0,1W (Điện trở) | RG1608N-102-W-T1 | 700 | Cái | Điện trở 0603 1K, 0.1W | |
| 26 | Resistor 1.6k 0,1W (Điện trở) | RG1608P-162-B-T5 | 1.400 | Cái | Điện trở 0603 1.6K,0.1W | |
| 27 | Resistor 10k-0,1W (Điện trở) | RG1608P-103-B-T5 | 700 | Cái | Điện trở 0603 10K, 0.1W | |
| 28 | Resistor 2k-0,1W (Điện trở) | RG1608P-202-B-T5 | 700 | Cái | Điện trở 0603 2K, 0.1W | |
| 29 | Resistor 680-0,1W (Điện trở) | RG1608P-681-B-T5 | 700 | Cái | Điện trở 0603 680, 0.1W | |
| 30 | Resistor 200k --0,1W (Điện trở) | RG1608P-204-B-T5 | 700 | Cái | Điện trở 0603 200K, 0.1W | |
| 31 | Lora Module SX1272 | SX1272IMLTRT | 700 | Cái | RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRANSCEIVER | |
| 32 | UltraCMOS® RF switch PE4259 [4259-63] | 4259-63 | 700 | Cái | RF Switch IC General Purpose SPDT 3GHz 50Ohm SC-70-6 | |
| 33 | Voltage Regulator LM317MBSTT3G | LM317MBSTT3G | 700 | Cái | Linear Voltage Regulator IC 1 Output 500mA SOT-223 | |
| 34 | ATSAMD20E18A-MU Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU Cortx-M0+256KB | ATSAMD20E18A-MU | 700 | Cái | ARM® Cortex®-M0+ SAM D20E Microcontroller IC 32-Bit 48MHz 256KB (256K x 8) FLASH 32-VQFN (5x5) | |
| 35 | ATSHA204A-STUCZ-T – Authentication Chip SOT-23-3 from Microchip Technology | ATSHA204A-STUCZ-T | 700 | Cái | Authentication Chip SOT-23-3 | |
| 36 | LSF0102DCU# -LSF010x1/2/8 Channel Auto-Bidirectional Multi-Voltage Level Translator | LSF0102DCUR | 700 | Cái | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL US8 | |
| 37 | DIP & SMD clock crystals 32MHz | TSX-3225 32.0000MF10Z-W6 | 1.400 | Cái | CRYSTAL 32.0000MHZ 12PF SMD | |
| 38 | DIP & SMD clock crystals in 32.768KHz | FC-135 32.768KA-AG0 | 700 | Cái | CRYSTAL 32.7680KHZ 7PF SMD | |
| 39 | RF-ANT -radio frequency Antena | U.FL-R-SMT-1(10) | 700 | Cái | RF Connectors / Coaxial Connectors SMT ML REC AU 50 OHM W/ANTI SLDR WCKNG RL | |
| 40 | PCB 4 layers kích thước: 15 x 30 | 700 | Cái | Mạch in 4 lớp, kích thước 15mmx30mm | ||
| 41 | Li-SOCl2 Battery, 3.6V, 1650 mAh, -55°C to +85°C | XL-060F | 250 | Cái | 3.6V AA 2.4Ah Xeno Lithium Battery | |
| 42 | ER14335-FT (Pin sạc được) | ER14335-FT | 250 | Cái | 3.6V 1650mAh Lithium Battery | |
| 43 | Capacitor 13pF, 35 V -35V (Tụ điện) | C1608C0G1H150J080AA | 500 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15PF 50V 5% 0402 | |
| 44 | Capacitor 0.01uF -35V (Tụ điện) | GRM155R71E103KA01 | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTD REPLACEMENT 81-GRM033R71E103KE4D | |
| 45 | Capacitor 0.1uF -35V (Tụ điện) | GRM155R71C104KA88 | 2.500 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10% | |
| 46 | Capacitor 47pF -35V (Tụ điện) | GRM1555C1H470JA01 | 750 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47PF 50V 5% 0402 | |
| 47 | Capacitor 1.5pF -35V (Tụ điện) | GRM1555C1H1R5CA01 | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5PF 50V .25PF 0402 | |
| 48 | Capacitor 33pF -35V (Tụ điện) | CGA1A2C0G1H330J030BA | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5PF 50V .25PF 0402 | |
| 49 | Ceramic Capacitor 0402 (High Density) -35V (Tụ điện gốm) | GRM1555C1H220JA01D | 1.000 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 50 | Capacitor 3.3pF -35V ( Tụ điện ) | GRM1555C1H3R3CA01 | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 3.3pF 50volts C0G +/-0.25pF | |
| 51 | Capacitor 4.7pF -35V ( Tụ điện ) | GRM1555C1H4R7CA01D | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7PF 50V .25PF 0402 | |
| 52 | Capacitor 1.2pF -35V ( Tụ điện ) | GRM1555C1H1R2CA01D | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2PF 50V .25PF 0402 | |
| 53 | Capacitor 1.8pF -35V ( Tụ điện ) | GRM1555C1H1R8CA01D | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8PF 50V .25PF 0402 | |
| 54 | Capacitor 1000pF -35V ( Tụ điện ) | GRM155R71H102KA01J | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 10% 0402 | |
| 55 | Capacitor 12pF -35V (Tụ điện ) | GRM0335C1H120JA01D | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 12pF 50volts C0G +/-5% | |
| 56 | Capacitor18pF -35V (Tụ điện ) | GRM1555C1H180JA01D | 500 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18PF 50V 5% 0402 | |
| 57 | Capacitor 1uF-50V (Tụ điện ) | GRM155R61A105KE15 | 500 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 58 | Capacitor 10uF-100V ( Tụ điện ) | GRM188R60J106ME47D | 250 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10uF 6.3volts X5R 20% | |
| 59 | SX1272 (Bộ thu nhận RF) | SX1272IMLTRT | 250 | Cái | RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRANSCEIVER | |
| 60 | PE4259 [4259-63] (Công tắc Cao tần) | 4259-63 | 250 | Cái | RF Switch ICs SPDT, Low IL, Reflective, 50? RF Switch | |
| 61 | STM32L081KZU6 (Chip STM) | STM32L081KZU6 | 250 | Cái | ARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS | |
| 62 | DRV5032FBDBZ (Mạch cảm biến) | DRV5032FBDBZ# | 250 | Cái | Hall Effect Switch Omnipolar 5 Hz, Push-Pull Output 5mA, -40°C to +85°C | |
| 63 | DRV5032FADBZ (Mạch cảm biến) | DRV5032FADBZ# | 250 | Cái | Hall Effect Switch Omnipolar 20 Hz, Push-Pull Output 5mA, -40°C to +85°C | |
| 64 | TPS78233DDC# (Chip ổn áp) | TPS78233DDC# | 250 | Cái | LDO 150mA, 3.3V, Ultralow-Power, -40°C to +125°C | |
| 65 | Fixed inductor 33 nH, 0,8A | LQW15AN33NJ00D | 250 | Cái | Fixed Inductors 0402 33nH | |
| 66 | Fixed inductor 10nH, 0,8A | LQG15HS10NJ02D | 500 | Cái | Fixed Inductors 10nH 5% Hi-Freq | |
| 67 | Fixed inductor 6.2uH, 0,8A | LQG15HS6N2S02D | 250 | Cái | Fixed Inductors 6.2nH +/-0.3 Hi-Freq | |
| 68 | Fixed inductor 3.3nH, 0,8A | LQG15HS3N3S02 | 250 | Cái | Fixed Inductors 3.3nH +/-0.3 Hi-Freq | |
| 69 | Opamp 741 | LM741CN/NOPB | 250 | Cái | Operational Amplifiers - Op Amps Op-Amp | |
| 70 | MHDR1X10 (Cảm biến) | 250 | Cái | Giắc cắm dạng chân trên Bo mạch; Xi ma chống o xi hóa theo tiêu chuẩn Châu âu | ||
| 71 | DIP & SMD clock crystals 32MHz (Chíp tạo xung clock 32 Mhz) | NX2016SA-32 MHz STD-CZS-2 | 250 | Cái | Ceramic Crystal SMD, 2.0x1.6mm, CL=8pF, -40°C to +85°C | |
| 72 | DIP & SMD clock crystals in 32.768KHz (Chíp tạo xung clock 32.768Khz) | NX2012SA-32.768K-STD-MUB-1 | 250 | Cái | Crystals CRYSTAL 32.768KHZ 12.5PF SMD | |
| 73 | Resistor 100k-0,1W (Điện trở) | ERJ-2GEJ104X | 250 | Cái | Thick Film Resistors - SMD 0402 100Kohms 5% AEC-Q200 | |
| 74 | Resistor 47k-0,1W (Điện trở) | ERJ-2GEJ473X | 250 | Cái | Thick Film Resistors - SMD 0402 47Kohms 5% AEC-Q200 | |
| 75 | Resistor 680-0,1W (Điện trở) | ERJ-2GEJ681X | 250 | Cái | Thick Film Resistors - SMD 0402 680ohms 5% AEC-Q200 | |
| 76 | Resistor 3M0-0,1W (Điện trở) | Resistor 3M0-0,1W | 250 | Cái | Thick Film Resistors - SMD 0402 3Mohms 5% Tol AEC-Q200 | |
| 77 | Blue - Switch 35V-2A (Công tắc) | WS-DESV 4.7x3.8 mm | 250 | Cái | WS-DESV 4.7x3.8 mm SMD Detector Switch | |
| 78 | Red - Switch 35V-2A (Công tắc) | WS-DESV 4.7x3.8 mm | 250 | Cái | WS-DESV 4.7x3.8 mm SMD Detector Switch | |
| 79 | ANT-868-HELIX yanten (Cuộn dây Anten) | ANT-868-HELIX | 250 | Cái | 868MHz Helix Antenna, d=5.5mm, h=22mm | |
| 80 | RF_ANT: 22 Mhz (Cuộn dây anten) | U.FL-R-SMT-1(10) | 250 | Cái | RF Connectors / Coaxial Connectors SMT ML REC AU 50 OHM W/ANTI SLDR WCKNG RL | |
| 81 | PCB 2 layers kích thước 10x25 (Mạch điện 2 lớp) | 250 | Cái | Mạch in 2 lớp điện môi FR4 | ||
| 82 | PCBA and SMT the PCB, Kích thước 10x25 (Mạch PCBA) | 250 | Cái | Gắn linh kiện lên mạch in 2 lớp | ||
| 83 | Plastic cover (Hộp nhựa) kích thước 10x25 dày 2mm | 250 | Cái | Hộp đựng board mạch đồng hồ nước | ||
| 84 | Magnit kim quay (Kim quay từ tính) | 250 | Cái | Kim quay cho đồng hồ nước cảm ứng điện từ | ||
| 85 | Hall Water Flow Sensor Flowmeter Water Control 1-30L/min 2.0MPa (Cảm biến Hall) | 250 | Cái | Cảm biến đo lưu lượng nước | ||
| 86 | Printed Circuit Board (150 x 120) 2 lớp (Mạch in) | 200 | Cái | Mạch in 2 lớp điện môi FR4 | ||
| 87 | CAP, CERM, 3300 pF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) | GRM1885C1H332JA01J | 200 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 88 | CAP, CERM, 0.1 µF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) | GCM188L81H104KA7D | 1.000 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 50Volts 10% | |
| 89 | CAP, CERM, 1 µF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0805 (Tụ gốm) | GRT188R61H105KE13D | 600 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50Vdc 1.0uF X5R 10% | |
| 90 | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V,+/- 10%, X5R, 0402 (Tụ gốm) | GRM155R71C104KA88 | 400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10% | |
| 91 | CAP, CERM, 1000 pF, 2000 V,+/- 10%, X7R, 1206 (Tụ gốm) | GCJ31BR73A102KX1L | 200 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 1KV X7R 10% Soft Term | |
| 92 | CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ gốm) | GRM1555C1H120JA01 | 800 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 12pF 50volts C0G 5% | |
| 93 | CAP, CERM, 1 µF, 16 V,+/- 10%, X5R, 0805 (Tụ gốm) | GCM21BR71C105KA8K | 400 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1uF 16volts X7R 10% | |
| 94 | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0402 (Tụ gốm) | GRM155R71C104KA88 | 1.000 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10% | |
| 95 | CAP, CERM, 0.1 µF, 25 V,+/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) | GCJ188R71E104MA2D | 200 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.1uF 25volts X7R 20% Soft Term | |
| 96 | CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V,+/- 10%, X5R, 0603 (Tụ gốm) | GRM188C71C225KE1J | 200 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2uF 10% 16VDC X7S | |
| 97 | CAP, CERM, 3300 pF, 50 V,+/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) | GCM1887U1H332JA6D | 200 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT | |
| 98 | CAP, CERM, 100 pF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0402 (Tụ gốm) | GCM1555C1H101JA6D | 200 | Cái | Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100pF 50volts C0G 5% | |
| 99 | Diode, Zener, 5.6 V, 300 mW, SOD-523 (Đi Ốt chặn điện áp) | MM5Z5V6T1G | 200 | Cái | Zener Diodes 5.6V 200mW | |
| 100 | Fiducial mark or mount 15 x32. (Giắc đầu cốt) | 3-641208-2 | 600 | Cái | Headers & Wire Housings FRCTN LK HDR STR 2P Square post gold | |
| 101 | Header, 100mil, 8x1, Tin, TH (Đầu cắm) | 10129378-908001BLF | 200 | Cái | Headers & Wire Housings ECONOSTIK HEADER SR VT TH 1X8 | |
| 102 | Header, 100mil, 3x2, Tin, TH (Đầu cắm) | 69192-103 | 200 | Cái | Headers & Wire Housings Bergstik Unshrouded Header | |
| 103 | Terminal Block, 3.5 mm, 3x1, Tin, TH | 1546551-3 | 200 | Cái | Fixed Terminal Blocks 3P,STRAIGHT SIDE ENTRY,3.5MM | |
| 104 | Header, 100mil, 2x1, Tin, TH (Đầu cắm) | 10129378-902001BLF | 1.800 | Cái | Headers & Wire Housings ECONOSTIK HEADER SR VT TH 1X2 | |
| 105 | Connector, Receptacle, 100mil, 10x2, Gold plated, TH (Đầu nối) | 202112100010C4LF | 400 | Cái | Headers & Wire Housings 1.27x1.27mm BTB, Hdr Unshrd, SMT, 10 Pos | |
| 106 | Header, 1x1, Tin, TH (Đầu cắm) | 4-103327-3 | 200 | Cái | Headers & Wire Housings 01 MODII HDR SRST B/A .100CL | |
| 107 | Connector cho Micro SD, R/A, SMD 10 x 3- mạ hợp kim chống ố (Bộ nối cáp nhỏ micro) | 693071020811 | 200 | Cái | Memory Card Connectors WR-CRD_SMT_MicroSD_Push & Push | |
| 108 | Receptacle, USB 2.0, Micro-USB Type B, R/A, SMT (Khe thẻ nhớ) | 1734035-2 | 200 | Cái | USB Connectors, B, 2.0, Mini Profile, Receptacle, 1 Port, Top, Tape & Reel, Flush, Surface Mount, SMT Hold-Down PCB Mount Retention Type | |
| 109 | Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH (Đầu cắm) | 10129378-903001BLF | 200 | Cái | Headers & Wire Housings 10129378-903001BLF-HEADER SR VT TH 1X3 | |
| 110 | Thermal Transfer Printable Labels, 0.650" W x 0.200" H - 10,000 per roll (Chuyển đổi nhiệt) | THT-14-423-10 | 200 | Cái | Thermal Transfer Printable Labels, 0.650" W x 0.200" H - 10,000 per roll | |
| 111 | LED, Orange, SMD - 0,1W | 150080YS75000 | 200 | Cái | Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Yellow | |
| 112 | LED, Green, SMD-0,1W | 150080GS75000 | 200 | Cái | Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Green | |
| 113 | LED, Red, SMD-0,1W | 150080RS75000 | 200 | Cái | Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Red | |
| 114 | LED, Blue, SMD-0,1W | 150080BS75000 | 200 | Cái | Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Blue | |
| 115 | MOSFET, N-CH, 60 V, 0.17 A, SOT-23 | 2N7002-7-F | 200 | Cái | MOSFET N-CH 60V 115MA SOT23-3 | |
| 116 | MOSFET, P-CH, -50 V, -0.13 A, SOT-323 | BSS84W-7-F | 200 | Cái | MOSFET, P-CH, -50 V, -0.13 A, SOT-323 | |
| 117 | MOSFET, N-CH, 50 V, 0.2 A, SOT-323 | BSS138-7-F | 200 | Cái | MOSFET N-CH 50V 200MA SOT23-3 | |
| 118 | MOSFET, N-CH, 12 V, 2.9 A, YJC0003A (PICOSTAR-3) | CSD13383F4 | 200 | Cái | MOSFET, N-CH, 12 V, 2.9 A, YJC0003A (PICOSTAR-3) | |
| 119 | RES, 10k ohm, 5%, 0.0,1W, 0603 | CRCW060310K0JNEA | 200 | Cái | RES, 10k ohm, 5%, 0.0,1W, 0603 | |
| 120 | RES, 100 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW0603100KFKEA | 600 | Cái | RES, 100 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 121 | RES, 10.0 k, 1%, 0.3 W, 0603 (Điện trở) | CRCW060310K0FKEA | 2.000 | Cái | RES, 10.0 k, 1%, 0.3 W, 0603 | |
| 122 | RES, 165 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW0603165KFKEA | 200 | Cái | RES, 165 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 123 | RES, 100, 1%, 0.3 W, 0603 (Điện trở) | CRCW0603100RFKEA | 1.600 | Cái | RES, 100, 1%, 0.3 W, 0603 | |
| 124 | RES, 160 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RG1608P-164-B-T5 | 200 | Cái | RES, 160 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 | |
| 125 | RES, 16.5 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RG1608P-1652-B-T5 | 200 | Cái | RES, 16.5 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 | |
| 126 | RES, 90.9 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RG1608P-9092-B-T5 | 400 | Cái | RES, 90.9 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 | |
| 127 | RES, 0, 5%, 0,3 W, 0402 (Điện trở) | RG1608P-9092-B-T5 | 2.200 | Cái | RES, 0, 5%, 0,3 W, 0402 | |
| 128 | RES, 1.0k ohm, 5%, 0.1W, 0603 (Điện trở) | CRCW06031K00JNEA | 600 | Cái | RES, 1.0k ohm, 5%, 0.1W, 0603 | |
| 129 | RES, 0.1, 1%, 0.5 W, 2010 (Điện trở) | WSL2010R1000FEA | 400 | Cái | RES, 0.1, 1%, 0.5 W, 2010 | |
| 130 | RES, 1.0 M, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW06031M00JNEA | 400 | Cái | RES, 1.0 M, 5%, 0.1 W, 0603 | |
| 131 | RES, 2.2 M, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW06032M20JNEA | 200 | Cái | RES, 2.2 M, 5%, 0.1 W, 0603 | |
| 132 | RES, 47 k, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW040247K0JNED | 200 | Cái | RES, 47 k, 5%, 0.1 W, 0603 | |
| 133 | RES, 1.00 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW06031K00FKEA | 400 | Cái | RES, 1.00 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 134 | RES, 100 k, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW0603100KJNEA | 200 | Cái | RES, 100 k, 5%, 0.1 W, 0603 | |
| 135 | RES, 6.8 k, 5%, 0.75 W, AEC-Q200 Grade 0, 2010 (Điện trở) | CRCW20106K80JNEF | 200 | Cái | RES, 6.8 k, 5%, 0.75 W, AEC-Q200 Grade 0, 2010 | |
| 136 | RES, 330 k, 5%, 0.125 W, 0805 (Điện trở) | CRCW0805330KJNEA | 200 | Cái | RES, 330 k, 5%, 0.125 W, 0805 | |
| 137 | RES, 0, 5%, 0,8 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04020000Z0ED | 3.000 | Cái | RES, 0, 5%, 0,8 W, 0402 | |
| 138 | RES, 33.0, 1%, 0.5 W, 0603 (Điện trở) | CRCW060333R0FKEA | 800 | Cái | RES, 33.0, 1%, 0.5 W, 0603 | |
| 139 | RES, 4.7 k, 5%, 0.5 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04024K70JNED | 400 | Cái | RES, 4.7 k, 5%, 0.5 W, 0402 | |
| 140 | RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402390RJNED | 600 | Cái | RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 141 | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402470RJNED | 200 | Cái | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 142 | RES, 4.87 k, 0.1%, 0.062 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) | ERA-2AEB4871X | 200 | Cái | RES, 4.87 k, 0.1%, 0.062 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 | |
| 143 | RES, 2.00 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) | ERA-2AEB4871X | 200 | Cái | RES, 2.00 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 | |
| 144 | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040247K0JNED | 200 | Cái | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 145 | RES, 10 M, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW060310M00JNEA | 200 | Cái | RES, 10 M, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 146 | Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT (Công tắc) | TL1015AF160QG | 1.000 | Cái | Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT | |
| 147 | Thermistor NTC, 10.0k ohm, 1%, Disc, 5x8.4 mm | 103AT-2 | 200 | Cái | Thermistor NTC, 10.0k ohm, 1%, Disc, 5x8.4 mm | |
| 148 | Test Point, Miniature, White, TH, 200 điểm (Cực kiểm tra) | 5002 | 2.000 | Cái | Test Point, Miniature, White, TH, 200 điểm | |
| 149 | ESD in 0402 Package with 10 pF Capacitance and 6 V Breakdown, 1 Channel, -40 to +125 degC, 2-pin X2SON (DPY), Green (RoHS & no Sb/Br) (Tụ chuyên dùng) | TPD1E10B06DPYR | 600 | Cái | ESD in 0402 Package with 10 pF Capacitance and 6 V Breakdown, 1 Channel, -40 to +125 degC, 2-pin X2SON (DPY), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 150 | Single Lithium Primary State-of-Health and End-of-Service Monitor, PW0014A (Hiện thị mmức năng lượng Pin) | BQ35100PWR | 200 | Cái | Single Lithium Primary State-of-Health and End-of-Service Monitor, PW0014A | |
| 151 | Nanopower, Ultra-Small Size, Sensor Monitor with I2C Interface and Alert Output, RUG0010A (X2QFN-10) (Giám sát năng lượng nhỏ sử dụng I2C) | ADS7142IRUGR | 200 | Cái | Nanopower, Ultra-Small Size, Sensor Monitor with I2C Interface and Alert Output, RUG0010A (X2QFN-10) | |
| 152 | Nanopower 400nA, 1.8V, R-R I/O CMOS Op Amp, DCK0005A (CMOS Op Amp chuyên dụng) | LPV521MG | 200 | Cái | Nanopower 400nA, 1.8V, R-R I/O CMOS Op Amp, DCK0005A | |
| 153 | IoT enabled High performance 32-bit ARM(R) Cortex(R)-M4F based MCU, PDT0128A (TQFP-128) (IoT chống nhiễu cao) | TM4C129ENCPDTI3R | 200 | Cái | IoT enabled High performance 32-bit ARM(R) Cortex(R)-M4F based MCU, PDT0128A (TQFP-128) | |
| 154 | TPS22860 Ultra-low leakage load switch, DBV0006A (SOT-23-6) (IC chống dòng rò) | TPS22860DBVR | 200 | Cái | TPS22860 Ultra-low leakage load switch, DBV0006A (SOT-23-6) | |
| 155 | CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD (IC tạo xung clock) | ABS07-32.768KHZ-9-T | 200 | Cái | CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD | |
| 156 | Crystal, 25 MHz, 8pF, SMD (IC tạo xung clock) | NX3225GA-25.000M-STD-CRG-2 | 200 | Cái | Crystal, 25 MHz, 8pF, SMD | |
| 157 | Printed Circuit Board: kích thước 15 x 45 (Mạch in ) | 500 | Cái | Printed Circuit Board: kích thước 15 x 45 | ||
| 158 | CAP, CERM, 1 uF, 10 V,+/- 10%, X6S, 0402 (Tụ điện) | GRM155R61C105KA12 | 1.500 | Cái | CAP, CERM, 1 uF, 10 V,+/- 10%, X6S, 0402 | |
| 159 | CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71H681KA01D | 1.500 | Cái | CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 160 | CAP, CERM, 100 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GCM1555C1H101JA6D | 4.500 | Cái | CAP, CERM, 100 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 161 | CAP, CERM, 390 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H391JA01D | 1.500 | Cái | CAP, CERM, 390 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 162 | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 10%, X5R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71H102KA01J | 500 | Cái | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 10%, X5R, 0402 | |
| 163 | Receptacle, 2.54mm, 10x2, Gold, TH (Giắc đầu cốt) | SSQ-110-23-L-D | 1.000 | Cái | Receptacle, 2.54mm, 10x2, Gold, TH | |
| 164 | Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) | 10129378-902001BLF | 500 | Cái | Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH | |
| 165 | Inductor, 235uH, TH, 0,5 A (Cuộn dây cảm ứng) | GT1128-0 | 1.000 | Cái | Inductor, 235uH, TH, 0,5 A | |
| 166 | MOSFET, P-CH, -12 V, -3.3 A, YJK0003A (PICOSTAR-3) | CSD23285F5 | 1.500 | Cái | MOSFET, P-CH, -12 V, -3.3 A, YJK0003A (PICOSTAR-3) | |
| 167 | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040247K0JNED | 1.500 | Cái | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 168 | RES, 1.0 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04021K00JNED | 1.500 | Cái | RES, 1.0 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 169 | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402470RJNED | 1.500 | Cái | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 170 | RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402330KJNED | 3.000 | Cái | RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 171 | RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | MCR01MZPJ000 | 2.500 | Cái | RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 172 | Low-Power Dual 2-Input Positive-NAND Gate, DQE0008A, LARGE T&R (Chip Nand Tiêu tốn năng lượng thấp) | SN74AUP2G00DQER | 500 | Cái | Low-Power Dual 2-Input Positive-NAND Gate, DQE0008A, LARGE T&R | |
| 173 | Low Power, 1.8/2.5/3.3-V In, 3.3-V CMOS Out, Single 2-Input Positive-NAND Gate, DCK0005A, LARGE T&R (Chip Nand Tiêu tốn năng lượng thấp - công nghệ Cmos) | SN74AUP1T00DCKR | 500 | Cái | Low Power, 1.8/2.5/3.3-V In, 3.3-V CMOS Out, Single 2-Input Positive-NAND Gate, DCK0005A, LARGE T&R | |
| 174 | Printed Circuit Board: 7 x 18 (Mạch in) | 1.350 | Cái | Mạch in kích thước: 7mm x 18 mm | ||
| 175 | Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT (Công tắc) | TL1015AF160QG | 1.000 | Cái | Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT | |
| 176 | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71C104JA88D | 4.400 | Cái | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 177 | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H102JA01D | 1.000 | Cái | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 178 | CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H120JA01D | 1.200 | Cái | CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 179 | CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0805 (Tụ điện) | GRM21BR71C475KA73L | 200 | Cái | CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0805 | |
| 180 | CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61A106ME69D | 800 | Cái | CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 | |
| 181 | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 1%, C0G/NP0, 0603 (Tụ điện) | GRM1885C1H102FA01J | 400 | Cái | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 1%, C0G/NP0, 0603 | |
| 182 | CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805 (Tụ điện) | GRM21BR60J476ME15L | 600 | Cái | CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805 | |
| 183 | CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R71A105KA61D | 800 | Cái | CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603 | |
| 184 | CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H220JA01 | 1.200 | Cái | CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 185 | CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61A475MAAJ | 1.200 | Cái | CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 | |
| 186 | CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71C224KA12D | 800 | Cái | CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 187 | CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R61C474KE01 | 400 | Cái | CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402 | |
| 188 | CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H330JA01D | 800 | Cái | CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 189 | CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H100JA01D | 800 | Cái | CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 190 | CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71C103KA01D | 200 | Cái | CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 191 | LED, Red, SMD-1w | LTST-C190CKT | 600 | Cái | LED, Red, SMD-1w | |
| 192 | LED, Green, SMD-2w | LTST-C191TGKT | 1.000 | Cái | LED, Green, SMD-2w | |
| 193 | Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23 (Diode tần số cao) | BAS40-05-7-F | 400 | Cái | Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23 | |
| 194 | Fiducial mark or mount 7 x15. (Miếng thử cho thiết kế Mạch) | 600 | Cái | Fiducial mark or mount 7 x15. | ||
| 195 | Bumpon, Cylindrical, 0.312 X 0.200, Black (Bumpon, hình trụ) | SJ61A1 | 800 | Cái | Bumpon, Cylindrical, 0.312 X 0.200, Black | |
| 196 | Header, 2.54 mm, 5x2, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-105-07-G-D | 200 | Cái | Header, 2.54 mm, 5x2, Gold, TH | |
| 197 | Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-102-07-G-D | 200 | Cái | Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH | |
| 198 | Header, 100mil, 4x2, Tin, TH (Đầu cắm) | TSW-104-07-G-D | 200 | Cái | Header, 100mil, 4x2, Tin, TH | |
| 199 | Header, 100mil, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) | HMTSW-102-07-G-S-240 | 400 | Cái | Header, 100mil, 2x1, Gold, TH | |
| 200 | Header, 100mil, 10x2, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-110-07-G-D | 400 | Cái | Header, 100mil, 10x2, Gold, TH | |
| 201 | Header, 100mil, 4x2, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-104-07-G-D | 200 | Cái | Header, 100mil, 4x2, Gold, TH | |
| 202 | Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-103-07-G-S | 200 | Cái | Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH | |
| 203 | Header, 100mil, 2x2, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-102-07-G-D | 200 | Cái | Header, 100mil, 2x2, Gold, TH | |
| 204 | Header, 100mil, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) | HMTSW-102-07-G-S-240 | 600 | Cái | Header, 100mil, 2x1, Gold, TH | |
| 205 | Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH (Đầu cắm) | SBH11-PBPC-D07-ST-BK | 200 | Cái | Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH | |
| 206 | Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-107-07-G-S | 400 | Cái | Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH | |
| 207 | Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805 (Lõi từ ) | MPZ2012S601A | 400 | Cái | Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805 | |
| 208 | Inductor, Shielded, Ferrite, 2.2 µH, 1.57 A, 0.042 ohm, SMD (Cuộn cảm) | VLF302515MT-2R2M | 200 | Cái | Inductor, Shielded, Ferrite, 2.2 µH, 1.57 A, 0.042 ohm, SMD | |
| 209 | Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD (Cuộn cảm) | CIG21L2R2MNE | 200 | Cái | Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD | |
| 210 | 108 Segment LCD Display, TH (Hiển thị LCD) | FH-1138P | 200 | Cái | 108 Segment LCD Display, TH | |
| 211 | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V (Công tắc) | B3U-1000P | 600 | Cái | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V | |
| 212 | Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH (Công tắc) | SS-13D16-VG 4 PA | 200 | Cái | Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH | |
| 213 | Resonator, 4MHz, 39pF SMD (Cộng hưởng SMD) | CSTCR4M00G15L99-R0 | 400 | Cái | Resonator, 4MHz, 39pF SMD | |
| 214 | MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323 | BSS84W-7-F | 200 | Cái | MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323 | |
| 215 | Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23 | BC850CLT1G | 200 | Cái | Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23 | |
| 216 | Resonator, 6MHz, 15pF SMD (Cộng hưởng SMD) | CSTCR6M00G53Z-R0 | 200 | Cái | Resonator, 6MHz, 15pF SMD | |
| 217 | RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402100RJNED | 2.000 | Cái | RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 218 | RES, 100 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402100KJNED | 400 | Cái | RES, 100 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 219 | Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD (Điện trở) | 3224W-1-204E | 200 | Cái | Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD | |
| 220 | RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402330KJNED | 600 | Cái | RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 221 | RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040222R0JNED | 1.200 | Cái | RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 222 | RES, 200, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402200RFKED | 400 | Cái | RES, 200, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 223 | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040247K0JNED | 1.200 | Cái | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 224 | RES, 0, 5%, 0.125 W, 0805 (Điện trở) | CRCW08050000Z0EA | 200 | Cái | RES, 0, 5%, 0.125 W, 0805 | |
| 225 | RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402390RJNED | 400 | Cái | RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 226 | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402470RJNED | 800 | Cái | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 227 | RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04020000Z0ED | 3.000 | Cái | RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 228 | RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04021K50JNED | 600 | Cái | RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 229 | RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402390RJNED | 600 | Cái | RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 230 | RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402221KFKED | 1.200 | Cái | RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 231 | RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402150KFKED | 200 | Cái | RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 232 | RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402240KFKED | 200 | Cái | RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 233 | RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04024K70JNED | 400 | Cái | RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 234 | RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04022K20FKED | 200 | Cái | RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 235 | RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04026K81FKED | 200 | Cái | RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 236 | RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04023K32FKED | 200 | Cái | RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 237 | RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402820RJNED | 200 | Cái | RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 238 | RES, 2.2 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04022K20JNED | 400 | Cái | RES, 2.2 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 239 | RES, 10 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040210K0JNED | 400 | Cái | RES, 10 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 240 | RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04021M00JNED | 200 | Cái | RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 241 | RES, 15 k, 5%, 0.063 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) | CRCW040215K0JNED | 400 | Cái | RES, 15 k, 5%, 0.063 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 | |
| 242 | RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040227R0JNED | 1.200 | Cái | RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 243 | RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW040222R0JNED | 200 | Cái | RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 244 | RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW040222R0JNED | 1.200 | Cái | RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 245 | RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW040233R0JNED | 200 | Cái | RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 246 | Shunt, 2.54mm, Gold, Black (Điện trở Shunt) | 60900213421 | 2.200 | Cái | Shunt, 2.54mm, Gold, Black | |
| 247 | Mixed-Signal Microcontroller, PZ0100A (LQFP-100) (IC trộn dữ liệu) | MSP430FR6047IPZR | 200 | Cái | Mixed-Signal Microcontroller, PZ0100A (LQFP-100) | |
| 248 | Single Output LDO, 150 mA, Adjustable 1.22 to 5.25 V Output, 2.2 to 5.5 V Input, with 500 nA Quiescent Current, 5-pin SOT (DDC), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) (IC điều chỉnh điện áp) | TPS78001DDCR | 200 | Cái | Single Output LDO, 150 mA, Adjustable 1.22 to 5.25 V Output, 2.2 to 5.5 V Input, with 500 nA Quiescent Current, 5-pin SOT (DDC), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 249 | 360nA IQ Step Down Converter for Low Power Applications, DSS0012A (IC chuyển đổi) | TPS62740DSSR | 200 | Cái | 360nA IQ Step Down Converter for Low Power Applications, DSS0012A | |
| 250 | Mixed Signal MicroController, RGC0064B (IC trộn dữ liệu) | MSP430F5528IRGCR | 400 | Cái | Mixed Signal MicroController, RGC0064B | |
| 251 | 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8) (Công tắc Logic) | TS5A21366RSER | 200 | Cái | 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8) | |
| 252 | 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br) (IC trộn dữ liệu) | MSP430G2x52RSA | 200 | Cái | 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 253 | Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) (IC chống điện áp cao) | TPD4E002DRL2 | 600 | Cái | Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 254 | Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) (IC chống điện áp cao) | TPD2E001DRLR | 200 | Cái | Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 255 | 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br) (Cổng USB) | TUSB2046BIRHBR | 200 | Cái | 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 256 | Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) (IC ổn áp) | TPS73533DRBR | 200 | Cái | Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 257 | Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT (Cổng USB) | ZX62R-B-5P | 200 | Cái | Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT | |
| 258 | Crystal, 8MHz, SMD (IC tạo xung clock) | ABM3-8.000MHZ-D2Y-T | 200 | Cái | Crystal, 8MHz, SMD | |
| 259 | CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD (IC tạo xung clock) | ABS07-32.768KHZ-9-T | 200 | Cái | CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD | |
| 260 | Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD (Tụ điện dán) | 200 | Cái | Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD | ||
| 261 | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71C104KA88D | 2.700 | Cái | Printed Circuit Board: 7 x 18 | |
| 262 | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H102JA01D | 750 | Cái | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 263 | CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R71A105KA61D | 450 | Cái | CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 264 | CAP, CERM, 33 uF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0805 (Tụ điện) | C2012X5R1A336M125AC | 300 | Cái | CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603 | |
| 265 | CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H120JA01D | 600 | Cái | CAP, CERM, 33 uF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0805 | |
| 266 | CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H120JA01D | 300 | Cái | CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 267 | CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61C475KAAJ | 300 | Cái | CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 268 | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71C104KA88D | 900 | Cái | CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 | |
| 269 | CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805 (Tụ điện) | GRM21BR60J476ME15L | 300 | Cái | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 270 | CAP, CERM, 10 uF, 10 V, +/- 10%, X5R, 0805 (Tụ điện) | GRM219R61A106KE44D | 300 | Cái | CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805 | |
| 271 | CAP, CERM, 1 uF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0805 (Tụ điện) | GRM21BR61C105KA01L | 300 | Cái | CAP, CERM, 10 uF, 10 V, +/- 10%, X5R, 0805 | |
| 272 | CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61C225KE15D | 300 | Cái | CAP, CERM, 1 uF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0805 | |
| 273 | CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61C475KAAJ | 300 | Cái | CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 | |
| 274 | CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61C225KE15D | 300 | Cái | CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 | |
| 275 | CAP, CERM, 1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) | GRM21BR61C105KA01L | 450 | Cái | CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 | |
| 276 | CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603 (Tụ điện) | GRM1885C1H330JA01D | 300 | Cái | CAP, CERM, 1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0603 | |
| 277 | CAP, CERM, 1000 pF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R71C102KA01D | 300 | Cái | CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603 | |
| 278 | CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603 (Tụ điện) | GRM1885C1H681JA01D | 300 | Cái | CAP, CERM, 1000 pF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0603 | |
| 279 | CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H220JA01D | 900 | Cái | CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603 | |
| 280 | CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61A475MAAJ | 900 | Cái | CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 281 | CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71C224KA12D | 600 | Cái | CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 | |
| 282 | CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R61C474KE01 | 300 | Cái | CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 283 | CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H330JA01D | 600 | Cái | CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402 | |
| 284 | CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) | GRM1555C1H100JA01D | 600 | Cái | CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 285 | CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R61A106ME69D | 300 | Cái | CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 | |
| 286 | CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) | GRM155R71C103KA01D | 300 | Cái | CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 | |
| 287 | LED, Green, SMD | LTST-C191TGKT | 750 | Cái | CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 | |
| 288 | Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23 (Diode tần số cao) | BAS40-05-7-F | 300 | Cái | LED, Green, SMD | |
| 289 | Ferrite Bead, 220 ohm @ 100 MHz, 2.2 A, 0603 (Lõi từ) | MPZ1608S221A | 300 | Cái | Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23 | |
| 290 | Fiducial mark or mount 25 x45. (Miếng thử cho thiết kế Mạch) | 450 | Cái | Ferrite Bead, 220 ohm @ 100 MHz, 2.2 A, 0603 | ||
| 291 | Bumpon, Hemisphere, 0.44 X 0.20, Clear (Bumpon trụ) | SJ-5303 (CLEAR) | 600 | Cái | Fiducial mark or mount 25 x45. | |
| 292 | Header, 100mil, 5x2, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-105-07-G-D | 450 | Cái | Bumpon, Hemisphere, 0.44 X 0.20, Clear | |
| 293 | Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH (Đầu cắm) | PBC02DAAN | 300 | Cái | Header, 100mil, 5x2, Gold, TH | |
| 294 | Header, 100mil, 4x2, Tin, TH (Đầu cắm) | PEC04DAAN | 300 | Cái | Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH | |
| 295 | Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH (Đầu cắm) | 61300311121 | 450 | Cái | Header, 100mil, 4x2, Tin, TH | |
| 296 | Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) | 61300211121 | 1.500 | Cái | Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH | |
| 297 | Header, 10x2, 2.54mm, Tin, TH (Đầu cắm) | TSW-110-07-T-D | 300 | Cái | Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH | |
| 298 | Header, 100mil, 6x2, Gold, TH (Đầu cắm) | TSW-106-07-G-D | 300 | Cái | Header, 10x2, 2.54mm, Tin, TH | |
| 299 | Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT (Cổng USB) | 1051640001 | 300 | Cái | Header, 100mil, 6x2, Gold, TH | |
| 300 | Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH (Đầu cắm) | SBH11-PBPC-D07-ST-BK | 300 | Cái | Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT | |
| 301 | Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH (Đầu cắm) | PBC07SAAN | 300 | Cái | Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH | |
| 302 | Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805 (Lõi từ) | MPZ2012S601A | 600 | Cái | Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH | |
| 303 | Inductor, Multilayer, Ferrite, 1 µH, 0.8 A, 0.19 ohm, SMD (Cuộn cảm) | LQM21PN1R0MC0D | 300 | Cái | Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805 | |
| 304 | Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD (Cuộn kháng) | CIG21L2R2MNE | 300 | Cái | Inductor, Multilayer, Ferrite, 1 µH, 0.8 A, 0.19 ohm, SMD | |
| 305 | 108 Segment LCD Display, TH (Hiển thị LCD) | FH-1138P | 300 | Cái | Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD | |
| 306 | LED, Red, SMD-3W | LTST-C190CKT | 300 | Cái | 108 Segment LCD Display, TH | |
| 307 | Resonator, 4MHz, 39pF SMD (IC cộng hưởng) | CSTCR4M00G15L99-R0 | 300 | Cái | LED, Red, SMD-3W | |
| 308 | MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323 | BSS84W-7-F | 300 | Cái | Resonator, 4MHz, 39pF SMD | |
| 309 | Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23 | BC850CLT1G | 300 | Cái | MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323 | |
| 310 | Resonator, 6MHz, 15pF SMD (Cộng hưởng SMD) | CSTCR6M00G53Z-R0 | 300 | Cái | Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23 | |
| 311 | RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW040222R0JNED | 1.800 | Cái | Resonator, 6MHz, 15pF SMD | |
| 312 | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040247K0JNED | 900 | Cái | RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 313 | Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD (Điện trở) | 3224W-1-204E | 300 | Cái | RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 314 | RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402330KJNED | 450 | Cái | Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD | |
| 315 | RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402390RJNED | 750 | Cái | RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 316 | RES, 1.00 M, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-071ML | 450 | Cái | RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 317 | RES, 3.30 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) | ERJ-2RKF3301X | 300 | Cái | RES, 1.00 M, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 318 | RES, 0, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603JR-070RL | 2.850 | Cái | RES, 3.30 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 | |
| 319 | RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04020000Z0ED | 3.450 | Cái | RES, 0, 5%, 0.1 W, 0603 | |
| 320 | RES, 24.9 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-0724K9L | 300 | Cái | RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 321 | RES, 200 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-072ML | 300 | Cái | RES, 24.9 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 322 | RES, 2.00 M, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-07806RL | 600 | Cái | RES, 200 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 323 | RES, 806, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-0710RL | 600 | Cái | RES, 2.00 M, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 324 | RES, 10.0, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-0710RL | 300 | Cái | RES, 806, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 325 | RES, 1.82 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-071K82L | 300 | Cái | RES, 10.0, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 326 | RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RCG060310K0FKEA | 600 | Cái | RES, 1.82 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 327 | RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-07499RL | 300 | Cái | RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 328 | RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04021K50JNED | 450 | Cái | RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 329 | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402470RJNED | 450 | Cái | RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 330 | RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402221KFKED | 900 | Cái | RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 331 | RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402150KFKED | 300 | Cái | RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 332 | RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402240KFKED | 300 | Cái | RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 333 | RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04024K70JNED | 300 | Cái | RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 334 | RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04022K20FKED | 450 | Cái | RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 335 | RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04026K81FKED | 150 | Cái | RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 336 | RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW04023K32FKED | 150 | Cái | RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 337 | RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402820RJNED | 150 | Cái | RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402 | |
| 338 | RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW0402100RJNED | 1.500 | Cái | RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 339 | RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | RC0603FR-071ML | 150 | Cái | RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 340 | RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) | CRCW040215K0JNED | 1.200 | Cái | RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 341 | RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW040227R0JNED | 150 | Cái | RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402 | |
| 342 | RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) | CRCW040233R0JNED | 150 | Cái | RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 343 | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V (Công tắc) | B3U-1000P | 150 | Cái | RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402 | |
| 344 | Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT (Công tắc) | TL1015AF160QG | 750 | Cái | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V | |
| 345 | Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH (Công tắc) | SS-13D16-VG 4 PA | 150 | Cái | Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT | |
| 346 | Shunt, 2.54mm, Gold, Black (Điện trở Shunt) | 60900213421 | 2.700 | Cái | Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH | |
| 347 | Test Point, Miniature, Orange, TH (Cực kiểm tra) | 5003 | 150 | Cái | Shunt, 2.54mm, Gold, Black | |
| 348 | Test Point, Miniature, Black, TH (Cực kiểm tra) | 5001 | 150 | Cái | Test Point, Miniature, Orange, TH | |
| 349 | Mixed-Signal Microcontroller, PN0080A (LQFP-80) | MSP430FR6043IPN | 150 | Cái | Test Point, Miniature, Black, TH | |
| 350 | Ultra-Low Leakage Load Switch, DBV0006A | TPS22860DBVR | 300 | Cái | Mixed-Signal Microcontroller, PN0080A (LQFP-80) | |
| 351 | 3.5-MHz High Efficiency Step-Up Converter, DRV0006A | TPS61240DRVR | 150 | Cái | Ultra-Low Leakage Load Switch, DBV0006A | |
| 352 | 10-Ω SPDT ANALOG SWITCH SINGLE-CHANNEL 2:1 MULTIPLEXER/DEMULTIPLEXER, DCK0006A | TS5A9411DCKR | 300 | Cái | 3.5-MHz High Efficiency Step-Up Converter, DRV0006A | |
| 353 | Dual-Bit Dual-Supply Bus Transceiver With Configurable Voltage Translation and 3-State Outputs, DCT0008A | SN74LVC2T45DCTR | 150 | Cái | 10-Ω SPDT ANALOG SWITCH SINGLE-CHANNEL 2:1 MULTIPLEXER/DEMULTIPLEXER, DCK0006A | |
| 354 | Very Low Power, Rail to Rail Out, Negative Rail In, VFB Operational Amplifier, 2.5 to 5.5 V, -40 to 125 degC, 6-pin SOT23 (DBV6), Green (RoHS & no Sb/Br) | OPA836IDBVT | 150 | Cái | Dual-Bit Dual-Supply Bus Transceiver With Configurable Voltage Translation and 3-State Outputs, DCT0008A | |
| 355 | Mixed Signal MicroController, RGC0064B | MSP430F5528IRGCR | 300 | Cái | Very Low Power, Rail to Rail Out, Negative Rail In, VFB Operational Amplifier, 2.5 to 5.5 V, -40 to 125 degC, 6-pin SOT23 (DBV6), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 356 | 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8) | TS5A21366RSER | 150 | Cái | Mixed Signal MicroController, RGC0064B | |
| 357 | 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br) | MSP430G2452IRSA16T | 150 | Cái | 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8) | |
| 358 | Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) | TPD4E002DRL2 | 450 | Cái | 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 359 | Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) | TPD2E001DRLR | 150 | Cái | Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 360 | 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br) | TUSB2046BIRHBR | 150 | Cái | Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 361 | Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) | TPS73533DRBR | 150 | Cái | 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 362 | Crystal, 8MHz, SMD | ABM3-8.000MHZ-D2Y-T | 150 | Cái | Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) | |
| 363 | CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD | ABS07-32.768KHZ-9-T | 150 | Cái | Crystal, 8MHz, SMD | |
| 364 | Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD | AWSCR-8.00CV-T | 150 | Cái | CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD | |
| 365 | Crystal, 8 MHz, 18pF, SMD | AWSCR-8.00CV-T | 150 | Cái | Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD | |
| 366 | CAP, CERM, 2.2 µF, 35 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) | GRM188R6YA225KA12D | 2.000 | Cái | CAP, CERM, 2.2 µF, 35 V, +/- 10%, X5R, 0603 | |
| 367 | CAP, AL, 100 µF, 25 V, +/- 20%, TH (Tụ điện) | EEU-EB1E101S | 1.000 | Cái | CAP, AL, 100 µF, 25 V, +/- 20%, TH | |
| 368 | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) | EEU-EB1E101S | 1.000 | Cái | CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 | |
| 369 | Diode, Schottky, 40 V, 0.5 A, SOD-123 | EEU-EB1E101S | 1.000 | Cái | Diode, Schottky, 40 V, 0.5 A, SOD-123 | |
| 370 | Diode, Switching, 100 V, 0.15 A, SOD-123 | 1N4148W-TP | 2.000 | Cái | Diode, Switching, 100 V, 0.15 A, SOD-123 | |
| 371 | Diode, Zener, 5.1 V, 250 mW, SOD-323 | CMDZ5L1 TR | 1.000 | Cái | Diode, Zener, 5.1 V, 250 mW, SOD-323 | |
| 372 | Đầu cắm | TSW-102-07-G-S | 2.000 | Cái | Header, 100mil, 2x1, Gold, TH | |
| 373 | Đầu cắm | TSW-103-07-G-S | 1.000 | Cái | Header, 100mil, 3x1, Gold, TH | |
| 374 | Transistor | MMBT3904 | 1.000 | Cái | Transistor, NPN, 40 V, 0.2 A, SOT-23 | |
| 375 | RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-0710KL | 1.000 | Cái | RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 376 | RES, 2.49 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-072K49L | 1.000 | Cái | RES, 2.49 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 377 | RES, 5.11 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | CRCW06035K11FKEA | 1.000 | Cái | RES, 5.11 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 378 | RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-07499RL | 1.000 | Cái | RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 379 | RES, 49.9 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) | RC0603FR-0710KL | 1.000 | Cái | RES, 49.9 k, 1%, 0.1 W, 0603 | |
| 380 | Transistor TO-92-3 | CX9721-AL | 1.000 | Cái | Transistor TO-92-3 | |
| 381 | 28-V Output Voltage Boost Converter in WCSP Package, YFF0006AAAA (IC chuyển đổi điện áp ngõ ra) | TPS61046YFFR | 1.000 | Cái | RF Switch ICs 802.11b/g IL .3dB IP3=+43dBm typ. | |
| 382 | AS179-92LF | AS179-92LF | 10 | Cái | ACCEL 2-16G I2C/SPI 16LGA | |
| 383 | IC ADXL346 Motion | ADXL346ACCZ-RL7 | 10 | Cái | SENSOR OPT AMBIENT 6OTDFN | |
| 384 | IC MAX44009 Light | MAX44009EDT+T | 10 | Cái | Antenna 4G giao tiếp qua SMA | |
| 385 | External Antenna SMA: + Item 4G LTE Antenna + Operating Frequency 698MHz~2710MHz + Connector Type SMA/CRC9/ tS-9 Male + Gain 28dBi + Impedance 50 ohms | 28 dBi, 50 Ohms | 20 | Cái | Antenna 4G giao tiếp qua SMA | |
| 386 | Gateway Lorawan: | Vega | 10 | Cái | Gateway LoraWan | |
| 387 | Trạm thu phát Lorawan | Vega | 5 | Trạm | Trạm thu phát Lora, kết nối với internet qua 4G | |
| 388 | Máy tính công nghiệp | Dell | 5 | Cái | Máy tính công nghiệp: + Bộ vi xử lý Intel Core I7 + Hỗ trợ lên tới 128 GB RAM + Hỗ trợ ổ cứng HDD và SSD + Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 80°C | |
| 389 | Màn hình điều khiển | 5 | Cái | Màn hình điều khiển: + Màn hình màu 3.6 Inchs + Backlight Led trắng + kết nối RS-232 + kết nối USB | ||
| 390 | Timer 24h (Hẹn giờ) | Schneider | 5 | Cái | Timer 24h: + Điện áp sử dụng 220VAC - 50 Hz + 4 chế độ hoạt động : ON - AUTO - OFF - Manual + Pin chờ khi cúp điện, 7 ngày +Tự sạc pin khi có điện. - Thời gian cài đặt tối thiểu là 1 phút + Ngõ ra dạng rơ le CS max: 5 kW + Kích thước 110 x 40 x 80 | |
| 391 | Cảm biến dòng | Schneider | 5 | Cái | CT 50:5 biến dòng: + Điện áp danh định: Un≤ 600V + Tỷ số: 50:5 + Tần số danh định: fn 50Hz + Thử cách điện: 15 kV/phút + Dòng sơ cấp danh định: In 15A | |
| 392 | Đồng hồ điện | Schneider | 5 | Cái | Đồng hồ đo điện 1 pha: + Điện áp danh định pha : 220VAC + Tần số danh định : 50Hz + Dòng điện định mức : 60A + Cấp chính xác : 1 Schneider | |
| 393 | ELCB 1 pha 40A: | Schneider | 5 | Cái | ELCB 1 pha 40A: + ELCB loại dòng C Series + Dòng định mức tới 40A. + Dòng cắt ngắn mạch tới 80 kA. + Dòng rò định mức: 15, 30, 100, 200, 500mA. Schneider | |
| 394 | Contactor 40A (Khởi động từ) | Schneider | 5 | Cái | Contactor 40A: + Dòng định mức: 40A + Điện áp cuộn dây: 220VAC + Tiếp điểm phụ: 4NO + 4NC | |
| 395 | Vỏ tủ điện | Schneider | 5 | Cái | Vỏ Tủ điện: + Tủ inox 304 Công nghiệp + 400 x 500 x 300 | |
| 396 | Temperature Sensor (Cảm biến nhiệt độ) | Schneider | 5 | Cái | Temperature Sensor: + Silicone rubber surface thermocouple sensors +flexible, and rectangular with a sensing + Cấp chính xác: 0.5 độ + Điện áp cấp 24VDC + Dải đo: 0~100 độ C | |
| 397 | PIR sensor (Cảm biến PIR) | Schneider | 5 | Cái | PIR sensor: + Đầu dò PIR chống ẩm IP54 + Kết hợp 2 cảm biến tia nhiệt + Ngõ ra: 3 chân + Điện áp làm việc: 2 đến V. Góc dò lớn. Để tăng độ nhậy cho đầu dò |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi