Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu cho mạch Lora Module, mạch đo lường nước điện tử, Power supply 3.3-3.6V, mạch đo lường -bảo vệ, mạch xử lý trung tâm MCU và Cung cấp guyên vật liệu cho mạch Wireless Communication; Wired Communication; Gateway Lorawan và phụ kiện; Trạm thu phát Lorawan; Chế tạo Trung tâm dữ liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201014155-02
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG Tp. HCM.
Tên gói thầu Cung cấp nguyên vật liệu cho mạch Lora Module, mạch đo lường nước điện tử, Power supply 3.3-3.6V, mạch đo lường -bảo vệ, mạch xử lý trung tâm MCU và Cung cấp guyên vật liệu cho mạch Wireless Communication; Wired Communication; Gateway Lorawan và phụ kiện; Trạm thu phát Lorawan; Chế tạo Trung tâm dữ liệu
Số hiệu KHLCNT 20200979574
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 15:46:00 đến ngày 2020-12-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,236,569,071 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Capacitor 15pF,35V (Tụ điện) C1608C0G1H150J080AA 1.400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15PF 50V 5% 0402
2 Capacitor 0.01uF,35V (Tụ điện) GRM155R71E103KA01 1.400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTD REPLACEMENT
3 Capacitor 0.1uF,35V (Tụ điện) GRM155R71C104KA88 5.600 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10%
4 Capacitor 1uF, 60V (Tụ điện) GRM155R61C105KA12 2.100 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 16V 10% 0402
5 Capacitor 47pF,35V (Tụ điện) GRM1555C1H470JA01 2.100 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47PF 50V 5% 0402
6 Capacitor 8.2pF,35V (Tụ điện) GRM1555C1H8R2CA01 1.400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2PF 50V .25PF 0402
7 Opamp 740 LM741CN/NOPB 1.400 Cái Operational Amplifiers - Op Amps Op-Amp
8 Capacitor 22pF,35V (Tụ điện) GRM1555C1H220JA01 700 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
9 Capacitor 3.3pF,35V (Tụ điện) GRM1555C1H3R3CA01 1.400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
10 Capacitor 1.5pF,35V (Tụ điện) GRM1555C1H1R5CA01 700 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
11 Capacitor 1000pF,35V (Tụ điện) GRM155R71H102KA01 700 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
12 Capacitor 22uF/60V (Tụ điện) C2012X5R1V226M125AC 700 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
13 Capacitor 0.1uF/50V (Tụ điện) GRM155R71H104KE14 700 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
14 Capacitor 10uF, 100V (Tụ điện) GRM188R60J106ME47 700 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
15 Capacitor18pF, 35V (Tụ điện) GRM1555C1H180JA01 1.400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
16 Capacitor 10pF, 35V (Tụ điện) GRM1555C1H100JA01 1.400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
17 Fixed inductor (Cuộn kháng) 2.7nH, 0.5 A LQW15AN2N7D00D 700 Cái FIXED IND 2.7NH 800MA 100 MOHM
18 Fixed inductor (Cuộn kháng) 33nH, 0.5 A LQW15AN33NJ00D 700 Cái FIXED IND 3.3NH 800MA 120 MOHM
19 Fixed inductor (Cuộn kháng) 10nH, 0.5 A LQG15HS10NJ02D 700 Cái FIXED IND 10NH 600MA 260 MOHM
20 Fixed inductor (Cuộn kháng) 5.6nH, 0,5 A LQW15AN5N6C10D 1.400 Cái FIXED IND 5.6NH 800MA 180 MOHM
21 Fixed inductor (Cuộn kháng) 40nH, 0.5 A LQW15AN40NG00D 700 Cái FIXED IND 40NH 450MA 430MOHM SMD
22 Fixed inductor (Cuộn kháng) 18nH, 0.5 A LQW15AN18NG00D 700 Cái FIXED IND 18NH 500MA 350 MOHM
23 Surface LED 0603 (High Density) LTST-C191KGKT 700 Cái Standard LEDs - SMD Surface Mount LED
24 Ceramic Resistor 0402 (High Density) (Điện trở gốm độ chính xác cao) GRM1555C1H180JA01 1.400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
25 Resistor 1k-0,1W (Điện trở) RG1608N-102-W-T1 700 Cái Điện trở 0603 1K, 0.1W
26 Resistor 1.6k 0,1W (Điện trở) RG1608P-162-B-T5 1.400 Cái Điện trở 0603 1.6K,0.1W
27 Resistor 10k-0,1W (Điện trở) RG1608P-103-B-T5 700 Cái Điện trở 0603 10K, 0.1W
28 Resistor 2k-0,1W (Điện trở) RG1608P-202-B-T5 700 Cái Điện trở 0603 2K, 0.1W
29 Resistor 680-0,1W (Điện trở) RG1608P-681-B-T5 700 Cái Điện trở 0603 680, 0.1W
30 Resistor 200k --0,1W (Điện trở) RG1608P-204-B-T5 700 Cái Điện trở 0603 200K, 0.1W
31 Lora Module SX1272 SX1272IMLTRT 700 Cái RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRANSCEIVER
32 UltraCMOS® RF switch PE4259 [4259-63] 4259-63 700 Cái RF Switch IC General Purpose SPDT 3GHz 50Ohm SC-70-6
33 Voltage Regulator LM317MBSTT3G LM317MBSTT3G 700 Cái Linear Voltage Regulator IC 1 Output 500mA SOT-223
34 ATSAMD20E18A-MU Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU Cortx-M0+256KB ATSAMD20E18A-MU 700 Cái ARM® Cortex®-M0+ SAM D20E Microcontroller IC 32-Bit 48MHz 256KB (256K x 8) FLASH 32-VQFN (5x5)
35 ATSHA204A-STUCZ-T – Authentication Chip SOT-23-3 from Microchip Technology ATSHA204A-STUCZ-T 700 Cái Authentication Chip SOT-23-3
36 LSF0102DCU# -LSF010x1/2/8 Channel Auto-Bidirectional Multi-Voltage Level Translator LSF0102DCUR 700 Cái IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL US8
37 DIP & SMD clock crystals 32MHz TSX-3225 32.0000MF10Z-W6 1.400 Cái CRYSTAL 32.0000MHZ 12PF SMD
38 DIP & SMD clock crystals in 32.768KHz FC-135 32.768KA-AG0 700 Cái CRYSTAL 32.7680KHZ 7PF SMD
39 RF-ANT -radio frequency Antena U.FL-R-SMT-1(10) 700 Cái RF Connectors / Coaxial Connectors SMT ML REC AU 50 OHM W/ANTI SLDR WCKNG RL
40 PCB 4 layers kích thước: 15 x 30 700 Cái Mạch in 4 lớp, kích thước 15mmx30mm
41 Li-SOCl2 Battery, 3.6V, 1650 mAh, -55°C to +85°C XL-060F 250 Cái 3.6V AA 2.4Ah Xeno Lithium Battery
42 ER14335-FT (Pin sạc được) ER14335-FT 250 Cái 3.6V 1650mAh Lithium Battery
43 Capacitor 13pF, 35 V -35V (Tụ điện) C1608C0G1H150J080AA 500 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15PF 50V 5% 0402
44 Capacitor 0.01uF -35V (Tụ điện) GRM155R71E103KA01 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTD REPLACEMENT 81-GRM033R71E103KE4D
45 Capacitor 0.1uF -35V (Tụ điện) GRM155R71C104KA88 2.500 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10%
46 Capacitor 47pF -35V (Tụ điện) GRM1555C1H470JA01 750 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47PF 50V 5% 0402
47 Capacitor 1.5pF -35V (Tụ điện) GRM1555C1H1R5CA01 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5PF 50V .25PF 0402
48 Capacitor 33pF -35V (Tụ điện) CGA1A2C0G1H330J030BA 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5PF 50V .25PF 0402
49 Ceramic Capacitor 0402 (High Density) -35V (Tụ điện gốm) GRM1555C1H220JA01D 1.000 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
50 Capacitor 3.3pF -35V ( Tụ điện ) GRM1555C1H3R3CA01 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 3.3pF 50volts C0G +/-0.25pF
51 Capacitor 4.7pF -35V ( Tụ điện ) GRM1555C1H4R7CA01D 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7PF 50V .25PF 0402
52 Capacitor 1.2pF -35V ( Tụ điện ) GRM1555C1H1R2CA01D 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2PF 50V .25PF 0402
53 Capacitor 1.8pF -35V ( Tụ điện ) GRM1555C1H1R8CA01D 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8PF 50V .25PF 0402
54 Capacitor 1000pF -35V ( Tụ điện ) GRM155R71H102KA01J 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 10% 0402
55 Capacitor 12pF -35V (Tụ điện ) GRM0335C1H120JA01D 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 12pF 50volts C0G +/-5%
56 Capacitor18pF -35V (Tụ điện ) GRM1555C1H180JA01D 500 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18PF 50V 5% 0402
57 Capacitor 1uF-50V (Tụ điện ) GRM155R61A105KE15 500 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
58 Capacitor 10uF-100V ( Tụ điện ) GRM188R60J106ME47D 250 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10uF 6.3volts X5R 20%
59 SX1272 (Bộ thu nhận RF) SX1272IMLTRT 250 Cái RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRANSCEIVER
60 PE4259 [4259-63] (Công tắc Cao tần) 4259-63 250 Cái RF Switch ICs SPDT, Low IL, Reflective, 50? RF Switch
61 STM32L081KZU6 (Chip STM) STM32L081KZU6 250 Cái ARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS
62 DRV5032FBDBZ (Mạch cảm biến) DRV5032FBDBZ# 250 Cái Hall Effect Switch Omnipolar 5 Hz, Push-Pull Output 5mA, -40°C to +85°C
63 DRV5032FADBZ (Mạch cảm biến) DRV5032FADBZ# 250 Cái Hall Effect Switch Omnipolar 20 Hz, Push-Pull Output 5mA, -40°C to +85°C
64 TPS78233DDC# (Chip ổn áp) TPS78233DDC# 250 Cái LDO 150mA, 3.3V, Ultralow-Power, -40°C to +125°C
65 Fixed inductor 33 nH, 0,8A LQW15AN33NJ00D 250 Cái Fixed Inductors 0402 33nH
66 Fixed inductor 10nH, 0,8A LQG15HS10NJ02D 500 Cái Fixed Inductors 10nH 5% Hi-Freq
67 Fixed inductor 6.2uH, 0,8A LQG15HS6N2S02D 250 Cái Fixed Inductors 6.2nH +/-0.3 Hi-Freq
68 Fixed inductor 3.3nH, 0,8A LQG15HS3N3S02 250 Cái Fixed Inductors 3.3nH +/-0.3 Hi-Freq
69 Opamp 741 LM741CN/NOPB 250 Cái Operational Amplifiers - Op Amps Op-Amp
70 MHDR1X10 (Cảm biến) 250 Cái Giắc cắm dạng chân trên Bo mạch; Xi ma chống o xi hóa theo tiêu chuẩn Châu âu
71 DIP & SMD clock crystals 32MHz (Chíp tạo xung clock 32 Mhz) NX2016SA-32 MHz STD-CZS-2 250 Cái Ceramic Crystal SMD, 2.0x1.6mm, CL=8pF, -40°C to +85°C
72 DIP & SMD clock crystals in 32.768KHz (Chíp tạo xung clock 32.768Khz) NX2012SA-32.768K-STD-MUB-1 250 Cái Crystals CRYSTAL 32.768KHZ 12.5PF SMD
73 Resistor 100k-0,1W (Điện trở) ERJ-2GEJ104X 250 Cái Thick Film Resistors - SMD 0402 100Kohms 5% AEC-Q200
74 Resistor 47k-0,1W (Điện trở) ERJ-2GEJ473X 250 Cái Thick Film Resistors - SMD 0402 47Kohms 5% AEC-Q200
75 Resistor 680-0,1W (Điện trở) ERJ-2GEJ681X 250 Cái Thick Film Resistors - SMD 0402 680ohms 5% AEC-Q200
76 Resistor 3M0-0,1W (Điện trở) Resistor 3M0-0,1W 250 Cái Thick Film Resistors - SMD 0402 3Mohms 5% Tol AEC-Q200
77 Blue - Switch 35V-2A (Công tắc) WS-DESV 4.7x3.8 mm 250 Cái WS-DESV 4.7x3.8 mm SMD Detector Switch
78 Red - Switch 35V-2A (Công tắc) WS-DESV 4.7x3.8 mm 250 Cái WS-DESV 4.7x3.8 mm SMD Detector Switch
79 ANT-868-HELIX yanten (Cuộn dây Anten) ANT-868-HELIX 250 Cái 868MHz Helix Antenna, d=5.5mm, h=22mm
80 RF_ANT: 22 Mhz (Cuộn dây anten) U.FL-R-SMT-1(10) 250 Cái RF Connectors / Coaxial Connectors SMT ML REC AU 50 OHM W/ANTI SLDR WCKNG RL
81 PCB 2 layers kích thước 10x25 (Mạch điện 2 lớp) 250 Cái Mạch in 2 lớp điện môi FR4
82 PCBA and SMT the PCB, Kích thước 10x25 (Mạch PCBA) 250 Cái Gắn linh kiện lên mạch in 2 lớp
83 Plastic cover (Hộp nhựa) kích thước 10x25 dày 2mm 250 Cái Hộp đựng board mạch đồng hồ nước
84 Magnit kim quay (Kim quay từ tính) 250 Cái Kim quay cho đồng hồ nước cảm ứng điện từ
85 Hall Water Flow Sensor Flowmeter Water Control 1-30L/min 2.0MPa (Cảm biến Hall) 250 Cái Cảm biến đo lưu lượng nước
86 Printed Circuit Board (150 x 120) 2 lớp (Mạch in) 200 Cái Mạch in 2 lớp điện môi FR4
87 CAP, CERM, 3300 pF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) GRM1885C1H332JA01J 200 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
88 CAP, CERM, 0.1 µF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) GCM188L81H104KA7D 1.000 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 50Volts 10%
89 CAP, CERM, 1 µF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0805 (Tụ gốm) GRT188R61H105KE13D 600 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50Vdc 1.0uF X5R 10%
90 CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V,+/- 10%, X5R, 0402 (Tụ gốm) GRM155R71C104KA88 400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10%
91 CAP, CERM, 1000 pF, 2000 V,+/- 10%, X7R, 1206 (Tụ gốm) GCJ31BR73A102KX1L 200 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 1KV X7R 10% Soft Term
92 CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ gốm) GRM1555C1H120JA01 800 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 12pF 50volts C0G 5%
93 CAP, CERM, 1 µF, 16 V,+/- 10%, X5R, 0805 (Tụ gốm) GCM21BR71C105KA8K 400 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1uF 16volts X7R 10%
94 CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0402 (Tụ gốm) GRM155R71C104KA88 1.000 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.1uF 16volts X7R 10%
95 CAP, CERM, 0.1 µF, 25 V,+/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) GCJ188R71E104MA2D 200 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.1uF 25volts X7R 20% Soft Term
96 CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V,+/- 10%, X5R, 0603 (Tụ gốm) GRM188C71C225KE1J 200 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2uF 10% 16VDC X7S
97 CAP, CERM, 3300 pF, 50 V,+/- 10%, X7R, 0603 (Tụ gốm) GCM1887U1H332JA6D 200 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
98 CAP, CERM, 100 pF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0402 (Tụ gốm) GCM1555C1H101JA6D 200 Cái Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100pF 50volts C0G 5%
99 Diode, Zener, 5.6 V, 300 mW, SOD-523 (Đi Ốt chặn điện áp) MM5Z5V6T1G 200 Cái Zener Diodes 5.6V 200mW
100 Fiducial mark or mount 15 x32. (Giắc đầu cốt) 3-641208-2 600 Cái Headers & Wire Housings FRCTN LK HDR STR 2P Square post gold
101 Header, 100mil, 8x1, Tin, TH (Đầu cắm) 10129378-908001BLF 200 Cái Headers & Wire Housings ECONOSTIK HEADER SR VT TH 1X8
102 Header, 100mil, 3x2, Tin, TH (Đầu cắm) 69192-103 200 Cái Headers & Wire Housings Bergstik Unshrouded Header
103 Terminal Block, 3.5 mm, 3x1, Tin, TH 1546551-3 200 Cái Fixed Terminal Blocks 3P,STRAIGHT SIDE ENTRY,3.5MM
104 Header, 100mil, 2x1, Tin, TH (Đầu cắm) 10129378-902001BLF 1.800 Cái Headers & Wire Housings ECONOSTIK HEADER SR VT TH 1X2
105 Connector, Receptacle, 100mil, 10x2, Gold plated, TH (Đầu nối) 202112100010C4LF 400 Cái Headers & Wire Housings 1.27x1.27mm BTB, Hdr Unshrd, SMT, 10 Pos
106 Header, 1x1, Tin, TH (Đầu cắm) 4-103327-3 200 Cái Headers & Wire Housings 01 MODII HDR SRST B/A .100CL
107 Connector cho Micro SD, R/A, SMD 10 x 3- mạ hợp kim chống ố (Bộ nối cáp nhỏ micro) 693071020811 200 Cái Memory Card Connectors WR-CRD_SMT_MicroSD_Push & Push
108 Receptacle, USB 2.0, Micro-USB Type B, R/A, SMT (Khe thẻ nhớ) 1734035-2 200 Cái USB Connectors, B, 2.0, Mini Profile, Receptacle, 1 Port, Top, Tape & Reel, Flush, Surface Mount, SMT Hold-Down PCB Mount Retention Type
109 Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH (Đầu cắm) 10129378-903001BLF 200 Cái Headers & Wire Housings 10129378-903001BLF-HEADER SR VT TH 1X3
110 Thermal Transfer Printable Labels, 0.650" W x 0.200" H - 10,000 per roll (Chuyển đổi nhiệt) THT-14-423-10 200 Cái Thermal Transfer Printable Labels, 0.650" W x 0.200" H - 10,000 per roll
111 LED, Orange, SMD - 0,1W 150080YS75000 200 Cái Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Yellow
112 LED, Green, SMD-0,1W 150080GS75000 200 Cái Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Green
113 LED, Red, SMD-0,1W 150080RS75000 200 Cái Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Red
114 LED, Blue, SMD-0,1W 150080BS75000 200 Cái Standard LEDs - SMD WL-SMCW SMDMono TpVw Waterclr 0805 Blue
115 MOSFET, N-CH, 60 V, 0.17 A, SOT-23 2N7002-7-F 200 Cái MOSFET N-CH 60V 115MA SOT23-3
116 MOSFET, P-CH, -50 V, -0.13 A, SOT-323 BSS84W-7-F 200 Cái MOSFET, P-CH, -50 V, -0.13 A, SOT-323
117 MOSFET, N-CH, 50 V, 0.2 A, SOT-323 BSS138-7-F 200 Cái MOSFET N-CH 50V 200MA SOT23-3
118 MOSFET, N-CH, 12 V, 2.9 A, YJC0003A (PICOSTAR-3) CSD13383F4 200 Cái MOSFET, N-CH, 12 V, 2.9 A, YJC0003A (PICOSTAR-3)
119 RES, 10k ohm, 5%, 0.0,1W, 0603 CRCW060310K0JNEA 200 Cái RES, 10k ohm, 5%, 0.0,1W, 0603
120 RES, 100 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW0603100KFKEA 600 Cái RES, 100 k, 1%, 0.1 W, 0603
121 RES, 10.0 k, 1%, 0.3 W, 0603 (Điện trở) CRCW060310K0FKEA 2.000 Cái RES, 10.0 k, 1%, 0.3 W, 0603
122 RES, 165 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW0603165KFKEA 200 Cái RES, 165 k, 1%, 0.1 W, 0603
123 RES, 100, 1%, 0.3 W, 0603 (Điện trở) CRCW0603100RFKEA 1.600 Cái RES, 100, 1%, 0.3 W, 0603
124 RES, 160 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RG1608P-164-B-T5 200 Cái RES, 160 k, 0.1%, 0.1 W, 0603
125 RES, 16.5 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RG1608P-1652-B-T5 200 Cái RES, 16.5 k, 0.1%, 0.1 W, 0603
126 RES, 90.9 k, 0.1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RG1608P-9092-B-T5 400 Cái RES, 90.9 k, 0.1%, 0.1 W, 0603
127 RES, 0, 5%, 0,3 W, 0402 (Điện trở) RG1608P-9092-B-T5 2.200 Cái RES, 0, 5%, 0,3 W, 0402
128 RES, 1.0k ohm, 5%, 0.1W, 0603 (Điện trở) CRCW06031K00JNEA 600 Cái RES, 1.0k ohm, 5%, 0.1W, 0603
129 RES, 0.1, 1%, 0.5 W, 2010 (Điện trở) WSL2010R1000FEA 400 Cái RES, 0.1, 1%, 0.5 W, 2010
130 RES, 1.0 M, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW06031M00JNEA 400 Cái RES, 1.0 M, 5%, 0.1 W, 0603
131 RES, 2.2 M, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW06032M20JNEA 200 Cái RES, 2.2 M, 5%, 0.1 W, 0603
132 RES, 47 k, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW040247K0JNED 200 Cái RES, 47 k, 5%, 0.1 W, 0603
133 RES, 1.00 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW06031K00FKEA 400 Cái RES, 1.00 k, 1%, 0.1 W, 0603
134 RES, 100 k, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW0603100KJNEA 200 Cái RES, 100 k, 5%, 0.1 W, 0603
135 RES, 6.8 k, 5%, 0.75 W, AEC-Q200 Grade 0, 2010 (Điện trở) CRCW20106K80JNEF 200 Cái RES, 6.8 k, 5%, 0.75 W, AEC-Q200 Grade 0, 2010
136 RES, 330 k, 5%, 0.125 W, 0805 (Điện trở) CRCW0805330KJNEA 200 Cái RES, 330 k, 5%, 0.125 W, 0805
137 RES, 0, 5%, 0,8 W, 0402 (Điện trở) CRCW04020000Z0ED 3.000 Cái RES, 0, 5%, 0,8 W, 0402
138 RES, 33.0, 1%, 0.5 W, 0603 (Điện trở) CRCW060333R0FKEA 800 Cái RES, 33.0, 1%, 0.5 W, 0603
139 RES, 4.7 k, 5%, 0.5 W, 0402 (Điện trở) CRCW04024K70JNED 400 Cái RES, 4.7 k, 5%, 0.5 W, 0402
140 RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402390RJNED 600 Cái RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402
141 RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402470RJNED 200 Cái RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402
142 RES, 4.87 k, 0.1%, 0.062 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) ERA-2AEB4871X 200 Cái RES, 4.87 k, 0.1%, 0.062 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402
143 RES, 2.00 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) ERA-2AEB4871X 200 Cái RES, 2.00 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402
144 RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040247K0JNED 200 Cái RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402
145 RES, 10 M, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW060310M00JNEA 200 Cái RES, 10 M, 5%, 0.063 W, 0402
146 Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT (Công tắc) TL1015AF160QG 1.000 Cái Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT
147 Thermistor NTC, 10.0k ohm, 1%, Disc, 5x8.4 mm 103AT-2 200 Cái Thermistor NTC, 10.0k ohm, 1%, Disc, 5x8.4 mm
148 Test Point, Miniature, White, TH, 200 điểm (Cực kiểm tra) 5002 2.000 Cái Test Point, Miniature, White, TH, 200 điểm
149 ESD in 0402 Package with 10 pF Capacitance and 6 V Breakdown, 1 Channel, -40 to +125 degC, 2-pin X2SON (DPY), Green (RoHS & no Sb/Br) (Tụ chuyên dùng) TPD1E10B06DPYR 600 Cái ESD in 0402 Package with 10 pF Capacitance and 6 V Breakdown, 1 Channel, -40 to +125 degC, 2-pin X2SON (DPY), Green (RoHS & no Sb/Br)
150 Single Lithium Primary State-of-Health and End-of-Service Monitor, PW0014A (Hiện thị mmức năng lượng Pin) BQ35100PWR 200 Cái Single Lithium Primary State-of-Health and End-of-Service Monitor, PW0014A
151 Nanopower, Ultra-Small Size, Sensor Monitor with I2C Interface and Alert Output, RUG0010A (X2QFN-10) (Giám sát năng lượng nhỏ sử dụng I2C) ADS7142IRUGR 200 Cái Nanopower, Ultra-Small Size, Sensor Monitor with I2C Interface and Alert Output, RUG0010A (X2QFN-10)
152 Nanopower 400nA, 1.8V, R-R I/O CMOS Op Amp, DCK0005A (CMOS Op Amp chuyên dụng) LPV521MG 200 Cái Nanopower 400nA, 1.8V, R-R I/O CMOS Op Amp, DCK0005A
153 IoT enabled High performance 32-bit ARM(R) Cortex(R)-M4F based MCU, PDT0128A (TQFP-128) (IoT chống nhiễu cao) TM4C129ENCPDTI3R 200 Cái IoT enabled High performance 32-bit ARM(R) Cortex(R)-M4F based MCU, PDT0128A (TQFP-128)
154 TPS22860 Ultra-low leakage load switch, DBV0006A (SOT-23-6) (IC chống dòng rò) TPS22860DBVR 200 Cái TPS22860 Ultra-low leakage load switch, DBV0006A (SOT-23-6)
155 CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD (IC tạo xung clock) ABS07-32.768KHZ-9-T 200 Cái CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD
156 Crystal, 25 MHz, 8pF, SMD (IC tạo xung clock) NX3225GA-25.000M-STD-CRG-2 200 Cái Crystal, 25 MHz, 8pF, SMD
157 Printed Circuit Board: kích thước 15 x 45 (Mạch in ) 500 Cái Printed Circuit Board: kích thước 15 x 45
158 CAP, CERM, 1 uF, 10 V,+/- 10%, X6S, 0402 (Tụ điện) GRM155R61C105KA12 1.500 Cái CAP, CERM, 1 uF, 10 V,+/- 10%, X6S, 0402
159 CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71H681KA01D 1.500 Cái CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 10%, X7R, 0402
160 CAP, CERM, 100 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GCM1555C1H101JA6D 4.500 Cái CAP, CERM, 100 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
161 CAP, CERM, 390 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H391JA01D 1.500 Cái CAP, CERM, 390 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
162 CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 10%, X5R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71H102KA01J 500 Cái CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 10%, X5R, 0402
163 Receptacle, 2.54mm, 10x2, Gold, TH (Giắc đầu cốt) SSQ-110-23-L-D 1.000 Cái Receptacle, 2.54mm, 10x2, Gold, TH
164 Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) 10129378-902001BLF 500 Cái Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH
165 Inductor, 235uH, TH, 0,5 A (Cuộn dây cảm ứng) GT1128-0 1.000 Cái Inductor, 235uH, TH, 0,5 A
166 MOSFET, P-CH, -12 V, -3.3 A, YJK0003A (PICOSTAR-3) CSD23285F5 1.500 Cái MOSFET, P-CH, -12 V, -3.3 A, YJK0003A (PICOSTAR-3)
167 RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040247K0JNED 1.500 Cái RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402
168 RES, 1.0 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04021K00JNED 1.500 Cái RES, 1.0 k, 5%, 0.063 W, 0402
169 RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402470RJNED 1.500 Cái RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402
170 RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402330KJNED 3.000 Cái RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402
171 RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) MCR01MZPJ000 2.500 Cái RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402
172 Low-Power Dual 2-Input Positive-NAND Gate, DQE0008A, LARGE T&R (Chip Nand Tiêu tốn năng lượng thấp) SN74AUP2G00DQER 500 Cái Low-Power Dual 2-Input Positive-NAND Gate, DQE0008A, LARGE T&R
173 Low Power, 1.8/2.5/3.3-V In, 3.3-V CMOS Out, Single 2-Input Positive-NAND Gate, DCK0005A, LARGE T&R (Chip Nand Tiêu tốn năng lượng thấp - công nghệ Cmos) SN74AUP1T00DCKR 500 Cái Low Power, 1.8/2.5/3.3-V In, 3.3-V CMOS Out, Single 2-Input Positive-NAND Gate, DCK0005A, LARGE T&R
174 Printed Circuit Board: 7 x 18 (Mạch in) 1.350 Cái Mạch in kích thước: 7mm x 18 mm
175 Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT (Công tắc) TL1015AF160QG 1.000 Cái Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT
176 CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71C104JA88D 4.400 Cái CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402
177 CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H102JA01D 1.000 Cái CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
178 CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H120JA01D 1.200 Cái CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
179 CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0805 (Tụ điện) GRM21BR71C475KA73L 200 Cái CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0805
180 CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61A106ME69D 800 Cái CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603
181 CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 1%, C0G/NP0, 0603 (Tụ điện) GRM1885C1H102FA01J 400 Cái CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 1%, C0G/NP0, 0603
182 CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805 (Tụ điện) GRM21BR60J476ME15L 600 Cái CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805
183 CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) GRM188R71A105KA61D 800 Cái CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603
184 CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H220JA01 1.200 Cái CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
185 CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61A475MAAJ 1.200 Cái CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603
186 CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71C224KA12D 800 Cái CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402
187 CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402 (Tụ điện) GRM155R61C474KE01 400 Cái CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402
188 CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H330JA01D 800 Cái CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402
189 CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H100JA01D 800 Cái CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
190 CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71C103KA01D 200 Cái CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402
191 LED, Red, SMD-1w LTST-C190CKT 600 Cái LED, Red, SMD-1w
192 LED, Green, SMD-2w LTST-C191TGKT 1.000 Cái LED, Green, SMD-2w
193 Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23 (Diode tần số cao) BAS40-05-7-F 400 Cái Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23
194 Fiducial mark or mount 7 x15. (Miếng thử cho thiết kế Mạch) 600 Cái Fiducial mark or mount 7 x15.
195 Bumpon, Cylindrical, 0.312 X 0.200, Black (Bumpon, hình trụ) SJ61A1 800 Cái Bumpon, Cylindrical, 0.312 X 0.200, Black
196 Header, 2.54 mm, 5x2, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-105-07-G-D 200 Cái Header, 2.54 mm, 5x2, Gold, TH
197 Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-102-07-G-D 200 Cái Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH
198 Header, 100mil, 4x2, Tin, TH (Đầu cắm) TSW-104-07-G-D 200 Cái Header, 100mil, 4x2, Tin, TH
199 Header, 100mil, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) HMTSW-102-07-G-S-240 400 Cái Header, 100mil, 2x1, Gold, TH
200 Header, 100mil, 10x2, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-110-07-G-D 400 Cái Header, 100mil, 10x2, Gold, TH
201 Header, 100mil, 4x2, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-104-07-G-D 200 Cái Header, 100mil, 4x2, Gold, TH
202 Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-103-07-G-S 200 Cái Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH
203 Header, 100mil, 2x2, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-102-07-G-D 200 Cái Header, 100mil, 2x2, Gold, TH
204 Header, 100mil, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) HMTSW-102-07-G-S-240 600 Cái Header, 100mil, 2x1, Gold, TH
205 Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH (Đầu cắm) SBH11-PBPC-D07-ST-BK 200 Cái Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH
206 Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-107-07-G-S 400 Cái Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH
207 Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805 (Lõi từ ) MPZ2012S601A 400 Cái Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805
208 Inductor, Shielded, Ferrite, 2.2 µH, 1.57 A, 0.042 ohm, SMD (Cuộn cảm) VLF302515MT-2R2M 200 Cái Inductor, Shielded, Ferrite, 2.2 µH, 1.57 A, 0.042 ohm, SMD
209 Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD (Cuộn cảm) CIG21L2R2MNE 200 Cái Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD
210 108 Segment LCD Display, TH (Hiển thị LCD) FH-1138P 200 Cái 108 Segment LCD Display, TH
211 SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V (Công tắc) B3U-1000P 600 Cái SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V
212 Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH (Công tắc) SS-13D16-VG 4 PA 200 Cái Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH
213 Resonator, 4MHz, 39pF SMD (Cộng hưởng SMD) CSTCR4M00G15L99-R0 400 Cái Resonator, 4MHz, 39pF SMD
214 MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323 BSS84W-7-F 200 Cái MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323
215 Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23 BC850CLT1G 200 Cái Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23
216 Resonator, 6MHz, 15pF SMD (Cộng hưởng SMD) CSTCR6M00G53Z-R0 200 Cái Resonator, 6MHz, 15pF SMD
217 RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402100RJNED 2.000 Cái RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402
218 RES, 100 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402100KJNED 400 Cái RES, 100 k, 5%, 0.063 W, 0402
219 Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD (Điện trở) 3224W-1-204E 200 Cái Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD
220 RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402330KJNED 600 Cái RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402
221 RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040222R0JNED 1.200 Cái RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402
222 RES, 200, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402200RFKED 400 Cái RES, 200, 1%, 0.063 W, 0402
223 RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040247K0JNED 1.200 Cái RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402
224 RES, 0, 5%, 0.125 W, 0805 (Điện trở) CRCW08050000Z0EA 200 Cái RES, 0, 5%, 0.125 W, 0805
225 RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402390RJNED 400 Cái RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402
226 RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402470RJNED 800 Cái RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402
227 RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04020000Z0ED 3.000 Cái RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402
228 RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04021K50JNED 600 Cái RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402
229 RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW0402390RJNED 600 Cái RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402
230 RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402221KFKED 1.200 Cái RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402
231 RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402150KFKED 200 Cái RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402
232 RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402240KFKED 200 Cái RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402
233 RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04024K70JNED 400 Cái RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402
234 RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04022K20FKED 200 Cái RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402
235 RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04026K81FKED 200 Cái RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402
236 RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04023K32FKED 200 Cái RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402
237 RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402820RJNED 200 Cái RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402
238 RES, 2.2 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04022K20JNED 400 Cái RES, 2.2 k, 5%, 0.063 W, 0402
239 RES, 10 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040210K0JNED 400 Cái RES, 10 k, 5%, 0.063 W, 0402
240 RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04021M00JNED 200 Cái RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402
241 RES, 15 k, 5%, 0.063 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) CRCW040215K0JNED 400 Cái RES, 15 k, 5%, 0.063 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402
242 RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040227R0JNED 1.200 Cái RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402
243 RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW040222R0JNED 200 Cái RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402
244 RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW040222R0JNED 1.200 Cái RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402
245 RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW040233R0JNED 200 Cái RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402
246 Shunt, 2.54mm, Gold, Black (Điện trở Shunt) 60900213421 2.200 Cái Shunt, 2.54mm, Gold, Black
247 Mixed-Signal Microcontroller, PZ0100A (LQFP-100) (IC trộn dữ liệu) MSP430FR6047IPZR 200 Cái Mixed-Signal Microcontroller, PZ0100A (LQFP-100)
248 Single Output LDO, 150 mA, Adjustable 1.22 to 5.25 V Output, 2.2 to 5.5 V Input, with 500 nA Quiescent Current, 5-pin SOT (DDC), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) (IC điều chỉnh điện áp) TPS78001DDCR 200 Cái Single Output LDO, 150 mA, Adjustable 1.22 to 5.25 V Output, 2.2 to 5.5 V Input, with 500 nA Quiescent Current, 5-pin SOT (DDC), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br)
249 360nA IQ Step Down Converter for Low Power Applications, DSS0012A (IC chuyển đổi) TPS62740DSSR 200 Cái 360nA IQ Step Down Converter for Low Power Applications, DSS0012A
250 Mixed Signal MicroController, RGC0064B (IC trộn dữ liệu) MSP430F5528IRGCR 400 Cái Mixed Signal MicroController, RGC0064B
251 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8) (Công tắc Logic) TS5A21366RSER 200 Cái 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8)
252 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br) (IC trộn dữ liệu) MSP430G2x52RSA 200 Cái 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br)
253 Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) (IC chống điện áp cao) TPD4E002DRL2 600 Cái Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br)
254 Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) (IC chống điện áp cao) TPD2E001DRLR 200 Cái Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br)
255 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br) (Cổng USB) TUSB2046BIRHBR 200 Cái 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br)
256 Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) (IC ổn áp) TPS73533DRBR 200 Cái Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br)
257 Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT (Cổng USB) ZX62R-B-5P 200 Cái Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT
258 Crystal, 8MHz, SMD (IC tạo xung clock) ABM3-8.000MHZ-D2Y-T 200 Cái Crystal, 8MHz, SMD
259 CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD (IC tạo xung clock) ABS07-32.768KHZ-9-T 200 Cái CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD
260 Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD (Tụ điện dán) 200 Cái Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD
261 CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71C104KA88D 2.700 Cái Printed Circuit Board: 7 x 18
262 CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H102JA01D 750 Cái CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402
263 CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) GRM188R71A105KA61D 450 Cái CAP, CERM, 1000 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
264 CAP, CERM, 33 uF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0805 (Tụ điện) C2012X5R1A336M125AC 300 Cái CAP, CERM, 1 µF, 10 V, +/- 10%, X7R, 0603
265 CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H120JA01D 600 Cái CAP, CERM, 33 uF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0805
266 CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H120JA01D 300 Cái CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
267 CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61C475KAAJ 300 Cái CAP, CERM, 12 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
268 CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71C104KA88D 900 Cái CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603
269 CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805 (Tụ điện) GRM21BR60J476ME15L 300 Cái CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402
270 CAP, CERM, 10 uF, 10 V, +/- 10%, X5R, 0805 (Tụ điện) GRM219R61A106KE44D 300 Cái CAP, CERM, 47 µF, 6.3 V, +/- 20%, X5R, 0805
271 CAP, CERM, 1 uF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0805 (Tụ điện) GRM21BR61C105KA01L 300 Cái CAP, CERM, 10 uF, 10 V, +/- 10%, X5R, 0805
272 CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61C225KE15D 300 Cái CAP, CERM, 1 uF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0805
273 CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61C475KAAJ 300 Cái CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603
274 CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61C225KE15D 300 Cái CAP, CERM, 4.7 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603
275 CAP, CERM, 1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) GRM21BR61C105KA01L 450 Cái CAP, CERM, 2.2 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603
276 CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603 (Tụ điện) GRM1885C1H330JA01D 300 Cái CAP, CERM, 1 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0603
277 CAP, CERM, 1000 pF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0603 (Tụ điện) GRM188R71C102KA01D 300 Cái CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603
278 CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603 (Tụ điện) GRM1885C1H681JA01D 300 Cái CAP, CERM, 1000 pF, 16 V,+/- 10%, X7R, 0603
279 CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H220JA01D 900 Cái CAP, CERM, 680 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0603
280 CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61A475MAAJ 900 Cái CAP, CERM, 22 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
281 CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71C224KA12D 600 Cái CAP, CERM, 4.7 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603
282 CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402 (Tụ điện) GRM155R61C474KE01 300 Cái CAP, CERM, 0.22 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402
283 CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H330JA01D 600 Cái CAP, CERM, 0.47 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0402
284 CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402 (Tụ điện) GRM1555C1H100JA01D 600 Cái CAP, CERM, 33 pF, 50 V, +/-5%, C0G/NP0, 0402
285 CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R61A106ME69D 300 Cái CAP, CERM, 10 pF, 50 V, +/- 5%, C0G/NP0, 0402
286 CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402 (Tụ điện) GRM155R71C103KA01D 300 Cái CAP, CERM, 10 µF, 10 V, +/- 20%, X5R, 0603
287 LED, Green, SMD LTST-C191TGKT 750 Cái CAP, CERM, 0.01 µF, 16 V, +/- 10%, X7R, 0402
288 Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23 (Diode tần số cao) BAS40-05-7-F 300 Cái LED, Green, SMD
289 Ferrite Bead, 220 ohm @ 100 MHz, 2.2 A, 0603 (Lõi từ) MPZ1608S221A 300 Cái Diode, Schottky, 40V, 0.2A, SOT-23
290 Fiducial mark or mount 25 x45. (Miếng thử cho thiết kế Mạch) 450 Cái Ferrite Bead, 220 ohm @ 100 MHz, 2.2 A, 0603
291 Bumpon, Hemisphere, 0.44 X 0.20, Clear (Bumpon trụ) SJ-5303 (CLEAR) 600 Cái Fiducial mark or mount 25 x45.
292 Header, 100mil, 5x2, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-105-07-G-D 450 Cái Bumpon, Hemisphere, 0.44 X 0.20, Clear
293 Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH (Đầu cắm) PBC02DAAN 300 Cái Header, 100mil, 5x2, Gold, TH
294 Header, 100mil, 4x2, Tin, TH (Đầu cắm) PEC04DAAN 300 Cái Header, 2.54mm, 2x2, Gold, TH
295 Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH (Đầu cắm) 61300311121 450 Cái Header, 100mil, 4x2, Tin, TH
296 Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH (Đầu cắm) 61300211121 1.500 Cái Header, 2.54 mm, 3x1, Gold, TH
297 Header, 10x2, 2.54mm, Tin, TH (Đầu cắm) TSW-110-07-T-D 300 Cái Header, 2.54 mm, 2x1, Gold, TH
298 Header, 100mil, 6x2, Gold, TH (Đầu cắm) TSW-106-07-G-D 300 Cái Header, 10x2, 2.54mm, Tin, TH
299 Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT (Cổng USB) 1051640001 300 Cái Header, 100mil, 6x2, Gold, TH
300 Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH (Đầu cắm) SBH11-PBPC-D07-ST-BK 300 Cái Receptacle, USB 2.0, Micro B, 5 Position, R/A, SMT
301 Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH (Đầu cắm) PBC07SAAN 300 Cái Header (shrouded), 100 mil, 7x2, Gold, TH
302 Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805 (Lõi từ) MPZ2012S601A 600 Cái Header, 2.54 mm, 7x1, Gold, TH
303 Inductor, Multilayer, Ferrite, 1 µH, 0.8 A, 0.19 ohm, SMD (Cuộn cảm) LQM21PN1R0MC0D 300 Cái Ferrite Bead, 600 ohm @ 100 MHz, 2 A, 0805
304 Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD (Cuộn kháng) CIG21L2R2MNE 300 Cái Inductor, Multilayer, Ferrite, 1 µH, 0.8 A, 0.19 ohm, SMD
305 108 Segment LCD Display, TH (Hiển thị LCD) FH-1138P 300 Cái Inductor, Shielded, Composite, 2.2uH, 0.95A, 0.16 ohm, SMD
306 LED, Red, SMD-3W LTST-C190CKT 300 Cái 108 Segment LCD Display, TH
307 Resonator, 4MHz, 39pF SMD (IC cộng hưởng) CSTCR4M00G15L99-R0 300 Cái LED, Red, SMD-3W
308 MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323 BSS84W-7-F 300 Cái Resonator, 4MHz, 39pF SMD
309 Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23 BC850CLT1G 300 Cái MOSFET, P-CH, -50V, -0.13A, SOT-323
310 Resonator, 6MHz, 15pF SMD (Cộng hưởng SMD) CSTCR6M00G53Z-R0 300 Cái Transistor, NPN, 45V, 0.1A, SOT-23
311 RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW040222R0JNED 1.800 Cái Resonator, 6MHz, 15pF SMD
312 RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040247K0JNED 900 Cái RES, 22, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 22 ohm, 5%, 0.063W, 0402
313 Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD (Điện trở) 3224W-1-204E 300 Cái RES, 47 k, 5%, 0.063 W, 0402
314 RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402330KJNED 450 Cái Trimmer, 200 K, 0.25 W, SMD
315 RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW0402390RJNED 750 Cái RES, 330 k, 5%, 0.063 W, 0402
316 RES, 1.00 M, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-071ML 450 Cái RES, 390, 5%, 0.063 W, 0402, RES, 390 ohm, 5%, 0.063W, 0402
317 RES, 3.30 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402 (Điện trở) ERJ-2RKF3301X 300 Cái RES, 1.00 M, 1%, 0.1 W, 0603
318 RES, 0, 5%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603JR-070RL 2.850 Cái RES, 3.30 k, 1%, 0.1 W, AEC-Q200 Grade 0, 0402
319 RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04020000Z0ED 3.450 Cái RES, 0, 5%, 0.1 W, 0603
320 RES, 24.9 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-0724K9L 300 Cái RES, 0, 5%, 0.063 W, 0402
321 RES, 200 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-072ML 300 Cái RES, 24.9 k, 1%, 0.1 W, 0603
322 RES, 2.00 M, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-07806RL 600 Cái RES, 200 k, 1%, 0.1 W, 0603
323 RES, 806, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-0710RL 600 Cái RES, 2.00 M, 1%, 0.1 W, 0603
324 RES, 10.0, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-0710RL 300 Cái RES, 806, 1%, 0.1 W, 0603
325 RES, 1.82 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-071K82L 300 Cái RES, 10.0, 1%, 0.1 W, 0603
326 RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RCG060310K0FKEA 600 Cái RES, 1.82 k, 1%, 0.1 W, 0603
327 RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-07499RL 300 Cái RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603
328 RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04021K50JNED 450 Cái RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603
329 RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402470RJNED 450 Cái RES, 1.5 k, 5%, 0.063 W, 0402
330 RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402221KFKED 900 Cái RES, 470, 5%, 0.063 W, 0402
331 RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402150KFKED 300 Cái RES, 221 k, 1%, 0.063 W, 0402
332 RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402240KFKED 300 Cái RES, 150 k, 1%, 0.063 W, 0402
333 RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04024K70JNED 300 Cái RES, 240 k, 1%, 0.063 W, 0402
334 RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04022K20FKED 450 Cái RES, 4.7 k, 5%, 0.063 W, 0402
335 RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04026K81FKED 150 Cái RES, 2.20 k, 1%, 0.063 W, 0402
336 RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW04023K32FKED 150 Cái RES, 6.81 k, 1%, 0.063 W, 0402
337 RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402820RJNED 150 Cái RES, 3.32 k, 1%, 0.063 W, 0402
338 RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW0402100RJNED 1.500 Cái RES, 820, 5%, 0.063 W, 0402
339 RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) RC0603FR-071ML 150 Cái RES, 100, 5%, 0.063 W, 0402
340 RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402 (Điện trở) CRCW040215K0JNED 1.200 Cái RES, 1.0 M, 5%, 0.063 W, 0402
341 RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW040227R0JNED 150 Cái RES, 15 k, 5%, 0.063 W, 0402
342 RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402 (Điện trở) CRCW040233R0JNED 150 Cái RES, 27 ohm, 5%, 0.063W, 0402
343 SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V (Công tắc) B3U-1000P 150 Cái RES, 33 ohm, 5%, 0.063W, 0402
344 Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT (Công tắc) TL1015AF160QG 750 Cái SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V
345 Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH (Công tắc) SS-13D16-VG 4 PA 150 Cái Switch, Tactile, SPST-NO, 0.05A, 12V, SMT
346 Shunt, 2.54mm, Gold, Black (Điện trở Shunt) 60900213421 2.700 Cái Switch, Slide, SP3T, On-On-On, 3 Pos, 0.3A, 30 VDC, TH
347 Test Point, Miniature, Orange, TH (Cực kiểm tra) 5003 150 Cái Shunt, 2.54mm, Gold, Black
348 Test Point, Miniature, Black, TH (Cực kiểm tra) 5001 150 Cái Test Point, Miniature, Orange, TH
349 Mixed-Signal Microcontroller, PN0080A (LQFP-80) MSP430FR6043IPN 150 Cái Test Point, Miniature, Black, TH
350 Ultra-Low Leakage Load Switch, DBV0006A TPS22860DBVR 300 Cái Mixed-Signal Microcontroller, PN0080A (LQFP-80)
351 3.5-MHz High Efficiency Step-Up Converter, DRV0006A TPS61240DRVR 150 Cái Ultra-Low Leakage Load Switch, DBV0006A
352 10-Ω SPDT ANALOG SWITCH SINGLE-CHANNEL 2:1 MULTIPLEXER/DEMULTIPLEXER, DCK0006A TS5A9411DCKR 300 Cái 3.5-MHz High Efficiency Step-Up Converter, DRV0006A
353 Dual-Bit Dual-Supply Bus Transceiver With Configurable Voltage Translation and 3-State Outputs, DCT0008A SN74LVC2T45DCTR 150 Cái 10-Ω SPDT ANALOG SWITCH SINGLE-CHANNEL 2:1 MULTIPLEXER/DEMULTIPLEXER, DCK0006A
354 Very Low Power, Rail to Rail Out, Negative Rail In, VFB Operational Amplifier, 2.5 to 5.5 V, -40 to 125 degC, 6-pin SOT23 (DBV6), Green (RoHS & no Sb/Br) OPA836IDBVT 150 Cái Dual-Bit Dual-Supply Bus Transceiver With Configurable Voltage Translation and 3-State Outputs, DCT0008A
355 Mixed Signal MicroController, RGC0064B MSP430F5528IRGCR 300 Cái Very Low Power, Rail to Rail Out, Negative Rail In, VFB Operational Amplifier, 2.5 to 5.5 V, -40 to 125 degC, 6-pin SOT23 (DBV6), Green (RoHS & no Sb/Br)
356 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8) TS5A21366RSER 150 Cái Mixed Signal MicroController, RGC0064B
357 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br) MSP430G2452IRSA16T 150 Cái 0.75-Ohm DUAL SPST ANALOG SWITCH WITH 1.8-V COMPATIBLE INPUT LOGIC, RSE0008A (UQFN-8)
358 Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) TPD4E002DRL2 450 Cái 16 MHz Mixed Signal Microcontroller with 8 KB Flash, 256 B SRAM and 16 GPIOs, 16-pin QFN (RSA), Green (RoHS & no Sb/Br)
359 Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br) TPD2E001DRLR 150 Cái Low-Capacitance Array with + / - 15 kV ESD Protection, 4 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br)
360 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br) TUSB2046BIRHBR 150 Cái Low-Capacitance + / - 15 kV ESD-Protection Array for High-Speed Data Interfaces, 2 Channels, -40 to +85 degC, 5-pin SOT (DRL), Green (RoHS & no Sb/Br)
361 Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br) TPS73533DRBR 150 Cái 4-Port Full-Speed USB Hub, 3.3V, -40 to 85 degC, 32-Pin QFN (RHB), Green (RoHS & no Sb/Br)
362 Crystal, 8MHz, SMD ABM3-8.000MHZ-D2Y-T 150 Cái Single Output High PSRR LDO, 500 mA, Fixed 3.3 V Output, 2.7 to 6.5 V Input, with Low IQ, 8-pin SON (DRB), -40 to 125 degC, Green (RoHS & no Sb/Br)
363 CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD ABS07-32.768KHZ-9-T 150 Cái Crystal, 8MHz, SMD
364 Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD AWSCR-8.00CV-T 150 Cái CRYSTAL, 32.768KHZ, 9PF, SMD
365 Crystal, 8 MHz, 18pF, SMD AWSCR-8.00CV-T 150 Cái Ceramic Resonator, 8MHz, 22pF, SMD
366 CAP, CERM, 2.2 µF, 35 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) GRM188R6YA225KA12D 2.000 Cái CAP, CERM, 2.2 µF, 35 V, +/- 10%, X5R, 0603
367 CAP, AL, 100 µF, 25 V, +/- 20%, TH (Tụ điện) EEU-EB1E101S 1.000 Cái CAP, AL, 100 µF, 25 V, +/- 20%, TH
368 CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603 (Tụ điện) EEU-EB1E101S 1.000 Cái CAP, CERM, 0.1 µF, 16 V, +/- 10%, X5R, 0603
369 Diode, Schottky, 40 V, 0.5 A, SOD-123 EEU-EB1E101S 1.000 Cái Diode, Schottky, 40 V, 0.5 A, SOD-123
370 Diode, Switching, 100 V, 0.15 A, SOD-123 1N4148W-TP 2.000 Cái Diode, Switching, 100 V, 0.15 A, SOD-123
371 Diode, Zener, 5.1 V, 250 mW, SOD-323 CMDZ5L1 TR 1.000 Cái Diode, Zener, 5.1 V, 250 mW, SOD-323
372 Đầu cắm TSW-102-07-G-S 2.000 Cái Header, 100mil, 2x1, Gold, TH
373 Đầu cắm TSW-103-07-G-S 1.000 Cái Header, 100mil, 3x1, Gold, TH
374 Transistor MMBT3904 1.000 Cái Transistor, NPN, 40 V, 0.2 A, SOT-23
375 RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-0710KL 1.000 Cái RES, 10.0 k, 1%, 0.1 W, 0603
376 RES, 2.49 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-072K49L 1.000 Cái RES, 2.49 k, 1%, 0.1 W, 0603
377 RES, 5.11 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) CRCW06035K11FKEA 1.000 Cái RES, 5.11 k, 1%, 0.1 W, 0603
378 RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-07499RL 1.000 Cái RES, 499, 1%, 0.1 W, 0603
379 RES, 49.9 k, 1%, 0.1 W, 0603 (Điện trở) RC0603FR-0710KL 1.000 Cái RES, 49.9 k, 1%, 0.1 W, 0603
380 Transistor TO-92-3 CX9721-AL 1.000 Cái Transistor TO-92-3
381 28-V Output Voltage Boost Converter in WCSP Package, YFF0006AAAA (IC chuyển đổi điện áp ngõ ra) TPS61046YFFR 1.000 Cái RF Switch ICs 802.11b/g IL .3dB IP3=+43dBm typ.
382 AS179-92LF AS179-92LF 10 Cái ACCEL 2-16G I2C/SPI 16LGA
383 IC ADXL346 Motion ADXL346ACCZ-RL7 10 Cái SENSOR OPT AMBIENT 6OTDFN
384 IC MAX44009 Light MAX44009EDT+T 10 Cái Antenna 4G giao tiếp qua SMA
385 External Antenna SMA: + Item 4G LTE Antenna + Operating Frequency 698MHz~2710MHz + Connector Type SMA/CRC9/ tS-9 Male + Gain 28dBi + Impedance 50 ohms 28 dBi, 50 Ohms 20 Cái Antenna 4G giao tiếp qua SMA
386 Gateway Lorawan: Vega 10 Cái Gateway LoraWan
387 Trạm thu phát Lorawan Vega 5 Trạm Trạm thu phát Lora, kết nối với internet qua 4G
388 Máy tính công nghiệp Dell 5 Cái Máy tính công nghiệp: + Bộ vi xử lý Intel Core I7 + Hỗ trợ lên tới 128 GB RAM + Hỗ trợ ổ cứng HDD và SSD + Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 80°C
389 Màn hình điều khiển 5 Cái Màn hình điều khiển: + Màn hình màu 3.6 Inchs + Backlight Led trắng + kết nối RS-232 + kết nối USB
390 Timer 24h (Hẹn giờ) Schneider 5 Cái Timer 24h: + Điện áp sử dụng 220VAC - 50 Hz + 4 chế độ hoạt động : ON - AUTO - OFF - Manual + Pin chờ khi cúp điện, 7 ngày +Tự sạc pin khi có điện. - Thời gian cài đặt tối thiểu là 1 phút + Ngõ ra dạng rơ le CS max: 5 kW + Kích thước 110 x 40 x 80
391 Cảm biến dòng Schneider 5 Cái CT 50:5 biến dòng: + Điện áp danh định: Un≤ 600V + Tỷ số: 50:5 + Tần số danh định: fn 50Hz + Thử cách điện: 15 kV/phút + Dòng sơ cấp danh định: In 15A
392 Đồng hồ điện Schneider 5 Cái Đồng hồ đo điện 1 pha: + Điện áp danh định pha : 220VAC + Tần số danh định : 50Hz + Dòng điện định mức : 60A + Cấp chính xác : 1 Schneider
393 ELCB 1 pha 40A: Schneider 5 Cái ELCB 1 pha 40A: + ELCB loại dòng C Series + Dòng định mức tới 40A. + Dòng cắt ngắn mạch tới 80 kA. + Dòng rò định mức: 15, 30, 100, 200, 500mA. Schneider
394 Contactor 40A (Khởi động từ) Schneider 5 Cái Contactor 40A: + Dòng định mức: 40A + Điện áp cuộn dây: 220VAC + Tiếp điểm phụ: 4NO + 4NC
395 Vỏ tủ điện Schneider 5 Cái Vỏ Tủ điện: + Tủ inox 304 Công nghiệp + 400 x 500 x 300
396 Temperature Sensor (Cảm biến nhiệt độ) Schneider 5 Cái Temperature Sensor: + Silicone rubber surface thermocouple sensors +flexible, and rectangular with a sensing + Cấp chính xác: 0.5 độ + Điện áp cấp 24VDC + Dải đo: 0~100 độ C
397 PIR sensor (Cảm biến PIR) Schneider 5 Cái PIR sensor: + Đầu dò PIR chống ẩm IP54 + Kết hợp 2 cảm biến tia nhiệt + Ngõ ra: 3 chân + Điện áp làm việc: 2 đến V. Góc dò lớn. Để tăng độ nhậy cho đầu dò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->