Gói thầu: Hiệu chuẩn kiểm định thiết bị phục vụ hoạt động quan trắc năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220444104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn kiểm định thiết bị phục vụ hoạt động quan trắc năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220444036 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động dịch vụ của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-20 15:45:00 đến ngày 2022-04-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 173,445,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| E-CDNT 1.2 |
Hiệu chuẩn kiểm định thiết bị phục vụ hoạt động quan trắc năm 2022 Hiệu chuẩn kiểm định thiết bị phục vụ hoạt động quan trắc năm 2022 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Nguồn thu hoạt động dịch vụ của Trung tâm |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiệu chuẩn Hệ thống lấy mẫu bụi và khí thải tại nguồn TECORA | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 2 | Hiệu chuẩn Hệ thống lấy mẫu bụi và khí thải tại nguồn C5000 | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 3 | Hiệu chuẩn Bộ lấy mẫu khí VOCs theo phương pháp 18 (ESC) | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 4 | Hiệu chuẩn Lưu lượng kế | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 5 | |
| 5 | Hiệu chuẩn Bộ hiệu chuẩn lưu lượng bơm lấy mẫu khí-Defender 520M | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 6 | Hiệu chuẩn Bộ chỉnh luồng chậm | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 7 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ trong ống khói | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 8 | Hiệu chuẩn/Kiểm định Cân điện tử Ohaus | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 9 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, Kestrel 4000 | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 10 | Hiệu chuẩn Bơm hút chân không lưu lượng thấp | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 8 | |
| 11 | Hiệu chuẩn Thiết bị thu mẫu khí DESAGA | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn Bộ tạo âm chuẩn | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn Máy đo tiếng ồn RION-NL 21 | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 14 | Hiệu chuẩn/kiểm định Máy đo độ rung | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, Tốc độ gió, Ánh sáng | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 16 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo ánh sáng | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 17 | Hiệu chuẩn Áp kế | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 18 | Hiệu chuẩn/kiểm định Máy TDS Cầm tay | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 19 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo chất lượng nước | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 20 | Kiểm định Máy đo pH cầm tay Testo 206 | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 10 | |
| 21 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chất lỏng kiểu điện tử | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 22 | Hiệu chuẩn/kiểm định Thiết bị cân | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 23 | Hiệu chuẩn Thiết bị khảo sát phóng | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 24 | Hiệu chuẩn Thước quan trắc mực nước dưới đất 50m-LUXTOP | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 25 | Hiệu chuẩn Thước quan trắc mực nước dưới đất 100m-SOLINST | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 26 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 27 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 28 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo mức | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 29 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo lượng mưa | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 30 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế nước | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 31 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế không khí | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 32 | Kiểm định Phương tiện đo pH | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 33 | Kiểm định Phương tiện đo độ dẫn (EC) | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 34 | Hiệu chuẩn Phương tiện đo TSS | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 35 | Kiểm định Phương tiện đo DO | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 36 | Hiệu chuẩn Phương tiện đo Nitrat | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 37 | Chi phí vận chuyển thiết bị, chi phí ăn ở, công tác phí thực hiện tại cơ sở | Nhà thầu xem cụ thể tại Yêu cầu khác (Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật) | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi