Gói thầu: Gói thầu số 67: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị (hạng mục bổ sung: Nhà để máy bơm, hàng rào, hệ thống xử lý nước thải 50m3 ngày đêm, hệ thống thoát nước)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201273826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 67: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị (hạng mục bổ sung: Nhà để máy bơm, hàng rào, hệ thống xử lý nước thải 50m3 ngày đêm, hệ thống thoát nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201273304 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 10:37:00 đến ngày 2020-12-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,775,169,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | XL | 0,1709 | 100m3 | Xây lắp | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | XL | 0,1139 | 100m3 | Xây lắp | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | XL | 0,057 | 100m3 | Xây lắp | |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | XL | 7,605 | 100m | Xây lắp | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | XL | 0,784 | m3 | Xây lắp | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | XL | 1,55 | m3 | Xây lắp | |
| 7 | Nilon lót | XL | 3,9922 | 100m2 | Xây lắp | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | XL | 1,9307 | m3 | Xây lắp | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | XL | 0,944 | m3 | Xây lắp | |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | XL | 0,48 | m3 | Xây lắp | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | XL | 1,444 | m3 | Xây lắp | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | XL | 0,588 | m3 | Xây lắp | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | XL | 2,598 | m3 | Xây lắp | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | XL | 0,984 | m3 | Xây lắp | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | XL | 0,342 | m3 | Xây lắp | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | XL | 0,0416 | 100m2 | Xây lắp | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | XL | 0,0496 | 100m2 | Xây lắp | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | XL | 0,12 | 100m2 | Xây lắp | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tam cấp | XL | 0,0286 | 100m2 | Xây lắp | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | XL | 0,066 | 100m2 | Xây lắp | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | XL | 0,129 | 100m2 | Xây lắp | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | XL | 0,154 | 100m2 | Xây lắp | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | XL | 0,0984 | 100m2 | Xây lắp | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | XL | 0,057 | 100m2 | Xây lắp | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | XL | 0,0691 | tấn | Xây lắp | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | XL | 0,0454 | tấn | Xây lắp | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | XL | 0,0504 | tấn | Xây lắp | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | XL | 0,0752 | tấn | Xây lắp | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | XL | 0,0456 | tấn | Xây lắp | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | XL | 0,1673 | tấn | Xây lắp | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | XL | 0,2331 | tấn | Xây lắp | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép | XL | 0,0341 | tấn | Xây lắp | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | XL | 0,0158 | tấn | Xây lắp | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | XL | 0,0636 | tấn | Xây lắp | |
| 35 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | XL | 0,0927 | tấn | Xây lắp | |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | XL | 0,0927 | tấn | Xây lắp | |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây móng chiều dày | XL | 0,9124 | m3 | Xây lắp | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao | XL | 0,924 | m3 | Xây lắp | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao | XL | 6,156 | m3 | Xây lắp | |
| 40 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | XL | 1,92 | m2 | Xây lắp | |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | XL | 6 | m2 | Xây lắp | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | XL | 8,74 | m2 | Xây lắp | |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | XL | 25,24 | m2 | Xây lắp | |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | XL | 3,98 | m2 | Xây lắp | |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | XL | 40,02 | m2 | Xây lắp | |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | XL | 33,18 | m2 | Xây lắp | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | XL | 19,6 | m | Xây lắp | |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | XL | 18,74 | m2 | Xây lắp | |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | XL | 18,74 | m2 | Xây lắp | |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | XL | 14,84 | m2 | Xây lắp | |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | XL | 8 | m2 | Xây lắp | |
| 52 | Tôn sóng vuông màu xanh dày 0.45mm | XL | 0,16 | 100m2 | Xây lắp | |
| 53 | Tôn phẳng úp nóc màu xanh dày 0.5mm | XL | 0,024 | m2 | Xây lắp | |
| 54 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | XL | 39,98 | m2 | Xây lắp | |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | XL | 77,18 | m2 | Xây lắp | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | XL | 83,98 | m2 | Xây lắp | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | XL | 33,18 | m2 | Xây lắp | |
| 58 | Cửa kéo đài loàn, U1.4ly, sơn tĩnh điện | XL | 7,56 | m2 | Xây lắp | |
| 59 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | XL | 7,56 | m2 | Xây lắp | |
| 60 | Lưới thép D0.7mm, kích thước ô lưới 10x10mm, rộng tấm lưới 300mm | XL | 29,52 | m2 | Xây lắp | |
| 61 | uPVC Ống D90, PN6 | XL | 0,04 | 100m | Xây lắp | |
| 62 | Cầu chắn rác D120 | XL | 4 | cái | Xây lắp | |
| 63 | Inox ống D60, thoát tràn | XL | 0,009 | 100m | Xây lắp | |
| 64 | Tủ sắt sơn tĩnh điện, KT500x400x140 | XL | 1 | tủ | Xây lắp | |
| 65 | MCB 1 cực, 10A/4.5Ka | XL | 1 | cái | Xây lắp | |
| 66 | RCBO 2 cực, 30mmA, 16A/4.5Ka | XL | 1 | cái | Xây lắp | |
| 67 | MCB 3 cực, 63A/18Ka | XL | 1 | cái | Xây lắp | |
| 68 | MCCB 3 cực, 100A/25Ka | XL | 1 | cái | Xây lắp | |
| 69 | Đèn led tube đơn 1.2m, 18W/220V | XL | 2 | bộ | Xây lắp | |
| 70 | Công tắc đôi, mặt nạ 2 lỗ + đế, 10A/220V | XL | 1 | cái | Xây lắp | |
| 71 | PVC Ống bảo vệ dây dẫn D20 | XL | 15 | m | Xây lắp | |
| 72 | PVC Ống bảo vệ dây dẫn D32 | XL | 10 | m | Xây lắp | |
| 73 | Cáp điện CU/PVC, 1x1,5mm2 | XL | 30 | m | Xây lắp | |
| 74 | Cáp điện CU/PVC, 1x2,5mm2 | XL | 4 | m | Xây lắp | |
| 75 | Cáp điện CU/PVC, 1x4mm2 | XL | 20 | m | Xây lắp | |
| 76 | Cáp điện CU/PVC, 4x25mm2 | XL | 35 | m | Xây lắp | |
| 77 | Cáp điện CU/PVC, 1x16mm2 | XL | 35 | m | Xây lắp | |
| 78 | Ổ cắm đôi, 3 cực, mặt nạ 2 lỗ + đế, 13A/250V | XL | 1 | cái | Xây lắp | |
| 79 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | XL | 0,2451 | 100m3 | Xây lắp | |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | XL | 0,2451 | 100m3 | Xây lắp | |
| 81 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | XL | 9,315 | 100m | Xây lắp | |
| 82 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | XL | 0,9815 | m3 | Xây lắp | |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | XL | 2,2595 | m3 | Xây lắp | |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | XL | 2,484 | m3 | Xây lắp | |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | XL | 2,3375 | m3 | Xây lắp | |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | XL | 3,408 | m3 | Xây lắp | |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | XL | 0,144 | 100m2 | Xây lắp | |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | XL | 0,1683 | 100m2 | Xây lắp | |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | XL | 0,238 | 100m2 | Xây lắp | |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | XL | 0,426 | 100m2 | Xây lắp | |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | XL | 0,1094 | tấn | Xây lắp | |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | XL | 0,1685 | tấn | Xây lắp | |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | XL | 0,0414 | tấn | Xây lắp | |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | XL | 0,152 | tấn | Xây lắp | |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | XL | 0,1354 | tấn | Xây lắp | |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | XL | 0,2344 | tấn | Xây lắp | |
| 97 | Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | XL | 2,556 | m3 | Xây lắp | |
| 98 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | XL | 21,76 | m2 | Xây lắp | |
| 99 | Đắp bánh ú đầu cột | XL | 17 | cái | Xây lắp | |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | XL | 21,3 | m2 | Xây lắp | |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | XL | 51,12 | m2 | Xây lắp | |
| 102 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | XL | 43,06 | m2 | Xây lắp | |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường | XL | 51,12 | m2 | Xây lắp | |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | XL | 94,18 | m2 | Xây lắp | |
| 105 | Cửa rào khung thép hộp mạ kẽm | XL | 2,6 | m2 | Xây lắp | |
| 106 | Hàng rào thép hộp mạ kẽm | XL | 46,86 | m2 | Xây lắp | |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | XL | 2,6 | m2 | Xây lắp | |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | XL | 46,86 | m2 | Xây lắp | |
| 109 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | XL | 0,744 | m3 | Xây lắp | |
| 110 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | XL | 60 | 10m | Xây lắp | |
| 111 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | XL | 8,7 | 100m2 | Xây lắp | |
| 112 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc | XL | 8,7 | 100m2 | Xây lắp | |
| 113 | Đào kênh mương, chiều rộng | XL | 3,375 | 100m3 | Xây lắp | |
| 114 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | XL | 25,5 | m3 | Xây lắp | |
| 115 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | XL | 3,375 | 100m3 | Xây lắp | |
| 116 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | XL | 0,435 | 100m3 | Xây lắp | |
| 117 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | XL | 4,35 | 100m2 | Xây lắp | |
| 118 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | XL | 4,35 | 100m2 | Xây lắp | |
| 119 | Gối bê tông đỡ ống D315 | XL | 150 | cái | Xây lắp | |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | XL | 150 | cấu kiện | Xây lắp | |
| 121 | uPVC Ống D315 | XL | 3 | 100m | Xây lắp | |
| 122 | uPVC Nối D315 | XL | 75 | cái | Xây lắp | |
| 123 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | XL | 1,1555 | 100m3 | Xây lắp | |
| 124 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | XL | 1,1555 | 100m3 | Xây lắp | |
| 125 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | XL | 36,3375 | 100m | Xây lắp | |
| 126 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | XL | 3,354 | m3 | Xây lắp | |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | XL | 3,354 | m3 | Xây lắp | |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | XL | 7,77 | m3 | Xây lắp | |
| 129 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | XL | 0,0605 | 100m2 | Xây lắp | |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | XL | 0,8019 | tấn | Xây lắp | |
| 131 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | XL | 0,3644 | 100m3 | Xây lắp | |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | XL | 0,3644 | 100m3 | Xây lắp | |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | XL | 2,156 | m3 | Xây lắp | |
| 134 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | XL | 3,168 | m3 | Xây lắp | |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | XL | 1,32 | m3 | Xây lắp | |
| 136 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | XL | 0,77 | m3 | Xây lắp | |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | XL | 0,1056 | 100m2 | Xây lắp | |
| 138 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | XL | 0,176 | 100m2 | Xây lắp | |
| 139 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | XL | 0,0308 | 100m2 | Xây lắp | |
| 140 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | XL | 0,1497 | tấn | Xây lắp | |
| 141 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | XL | 0,1614 | tấn | Xây lắp | |
| 142 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | XL | 6,336 | m3 | Xây lắp | |
| 143 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | XL | 31,68 | m2 | Xây lắp | |
| 144 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | XL | 7,04 | m2 | Xây lắp | |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | XL | 11 | cấu kiện | Xây lắp | |
| 146 | Thép lá 50x50 bo cạnh tấm đan | XL | 44 | m | Xây lắp | |
| 147 | Cụm bể xử lý | TB | 1 | cái | - Kích thước: DxRxC = 2.5 x 7.0 x 2.5 m - Vật liệu: composite, dày 5mm | |
| 148 | Bơm chìm | TB | 6 | cái | - Lưu lượng: 6 m3/h - Cột áp: 7.5 H2O - Công suất: 0.55 KW - Điện áp: 400V/3 pha/50Hz - Cấp độ bảo vệ kín nước: IP X8 - Chuẩn cách điện: Lớp F - Kèm theo: Cáp chuẩn dài 5 mét Vật liệu: - Thân bơm: Inox AISI 304 - Cánh bơm: Inox AISI 304 - Trục bơm: SS EN 10088-3-1.4104 Phụ kiện: khớp nối tự động, thanh trượt xích kéo | |
| 149 | Phao công tắc | TB | 2 | cái | - Cảm biến mực nước | |
| 150 | Giỏ thu rác | TB | 1 | cái | - Kích thước: DxRxC = 400 x 400 x 800 - Vật liệu: SUS 304, dày 2mm - Kích thước khe: 5mm | |
| 151 | Đĩa phân phối khí | TB | 30 | cái | - Kiểu: bọt tinh - Lưu lượng thiết kế: 3 – 7 m3/h - Diện tích bề mặt hoạt động: 0.055 m2 - Đường kính hoạt động: 265 mm - Đường kính tổng: 275 mm - Chiều cao đĩa: 46 mm - Đầu nối: ren 27 mm dùng cho cả ren âm và ren dương - Vật liệu: Màng Flexlon Khung nhựa PP GF 20 - Màu sắc màng: màu xanh - Nhiệt độ hoạt động: 0 – 120ºC - Chịu được hóa chất, tia UV | |
| 152 | Ống trộn hỗn hợp nước & bùn | TB | 1 | cái | - Vật liệu: SUS304, dày 2mm | |
| 153 | Hệ thống phân phối | TB | 1 | hệ | - Ống PVC D90, D60 và phụ kiện | |
| 154 | Máy thổi khí | TB | 2 | bộ | - Lưu lượng: 2,59m3/phút - Cột áp: 35kPa - Công suất: 4kW - Tốc độ: 1410 rpm - Thân máy chính, van xả áp suất, giảm âm đầu vào, đế chính, pu-ly, đồng hồ đo áp suất, bu-long, đai ốc và các phần kết nối khác, Motor 4kW. | |
| 155 | Màng lọc sinh học MBR | TB | 150 | m2 | - Công suất thu nước: 30L/m2.h - Kích thước lỗ lọc: 0.4µm - Vật liệu: PVDF - kích thước 7,5 m2/set | |
| 156 | Khung đỡ màng | TB | 1 | Hệ | - Vật liệu: SUS304 | |
| 157 | Bơm hút | TB | 2 | bộ | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6 m3/h - Cột áp tổng: 9 mH2O - Công suất: 0.37 kW - Điện áp: 400V/3pha/50Hz - Chuẩn động cơ: IE2 - Đầu bơm: đường kính DN 40/40 Cấp cách điện: Lớp F Vật liệu: Thân: Gang Cánh: Đồng Trục: SS EN 10088-3-1.4104 | |
| 158 | Bơm rửa | TB | 2 | bộ | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6 m3/h - Cột áp tổng: 9 mH2O - Công suất: 0.37 kW - Điện áp: 400V/3pha/50Hz - Chuẩn động cơ: IE2 - Đầu bơm: đường kính DN 40/40 Cấp cách điện: Lớp F Vật liệu: Thân: Gang Cánh: Đồng Trục: SS EN 10088-3-1.4104 | |
| 159 | Hệ thống ống kỹ thuật màng MBR, bình áp | TB | 2 | cái | - Vật liệu: SUS304 - van điện đóng mở bình áp | |
| 160 | Bồn chứa hóa chất (NaOH) | TB | 2 | cái | V = 500lít Vật liệu PVC – Việt Nam | |
| 161 | Bơm hóa chất | TB | 4 | bộ | Lưu lương max : 50 LIT/HOUR Áp suất max : 10 bar ( 100 met ) Đầu bơm : PP Màng bơm : Teflon Bi/ đế bi : Pyrex/ Poly Điện áp : 3 phase, 0.37 KW, 50 Hz,380/220V Cổng nối : 3/8" BSPT | |
| 162 | Hệ thống điện | TB | 1 | HT | - Tủ điện: vỏ tủ Việt Nam sơn tĩnh điện; linh kiện Hàn Quốc, Nhật, Đức - Cáp điện: Cadivi - Việt Nam - Phụ kiện lắp đặt cáp | |
| 163 | Hệ thống đường ống, van kỹ thuật, khung đỡ | TB | 1 | HT | - Đường ống dẫn nước: uPVC - Đường ống dẫn khí: SUS 304, uPVC - Đường ống dẫn bùn: uPVC - Đường ống dẫn hóa chất: uPVC Xuất xứ: Bình Minh - Việt Nam | |
| 164 | Chi phí lắp đặt hệ thống | LĐ | 1 | Trọn gói | Chi phí lắp đặt | |
| 165 | Chi phí vận chuyển, cẩu bồn dưa vào vị trí lắp đặt | LĐ | 1 | Trọn gói | Chi phí vận chuyển | |
| 166 | Chi phí nuôi cấy vi sinh và hóa chất khử trùng | LĐ | 1 | Trọn gói | Chi phí nuôi cấy | |
| 167 | Chi phí vận hành thử nghiệm 1 tháng, phân tích mẫu (3 mẫu nước thải sau xử lý) | LĐ | 1 | Lần | Chi phí vận hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi