Gói thầu: Gói thầu số 67: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị (hạng mục bổ sung: Nhà để máy bơm, hàng rào, hệ thống xử lý nước thải 50m3 ngày đêm, hệ thống thoát nước)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201273826-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo
Tên gói thầu Gói thầu số 67: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị (hạng mục bổ sung: Nhà để máy bơm, hàng rào, hệ thống xử lý nước thải 50m3 ngày đêm, hệ thống thoát nước)
Số hiệu KHLCNT 20201273304
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương và ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 10:37:00 đến ngày 2020-12-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,775,169,261 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng XL 0,1709 100m3 Xây lắp
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 XL 0,1139 100m3 Xây lắp
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 XL 0,057 100m3 Xây lắp
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I XL 7,605 100m Xây lắp
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình XL 0,784 m3 Xây lắp
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng XL 1,55 m3 Xây lắp
7 Nilon lót XL 3,9922 100m2 Xây lắp
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng XL 1,9307 m3 Xây lắp
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột XL 0,944 m3 Xây lắp
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 XL 0,48 m3 Xây lắp
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 XL 1,444 m3 Xây lắp
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 XL 0,588 m3 Xây lắp
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 XL 2,598 m3 Xây lắp
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 XL 0,984 m3 Xây lắp
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 XL 0,342 m3 Xây lắp
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật XL 0,0416 100m2 Xây lắp
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật XL 0,0496 100m2 Xây lắp
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật XL 0,12 100m2 Xây lắp
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tam cấp XL 0,0286 100m2 Xây lắp
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng XL 0,066 100m2 Xây lắp
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng XL 0,129 100m2 Xây lắp
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng XL 0,154 100m2 Xây lắp
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái XL 0,0984 100m2 Xây lắp
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan XL 0,057 100m2 Xây lắp
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép XL 0,0691 tấn Xây lắp
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép XL 0,0454 tấn Xây lắp
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép XL 0,0504 tấn Xây lắp
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép XL 0,0752 tấn Xây lắp
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép XL 0,0456 tấn Xây lắp
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép XL 0,1673 tấn Xây lắp
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép XL 0,2331 tấn Xây lắp
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép XL 0,0341 tấn Xây lắp
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao XL 0,0158 tấn Xây lắp
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép XL 0,0636 tấn Xây lắp
35 Gia công xà gồ thép mạ kẽm XL 0,0927 tấn Xây lắp
36 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm XL 0,0927 tấn Xây lắp
37 Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây móng chiều dày XL 0,9124 m3 Xây lắp
38 Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao XL 0,924 m3 Xây lắp
39 Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao XL 6,156 m3 Xây lắp
40 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 XL 1,92 m2 Xây lắp
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 XL 6 m2 Xây lắp
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 XL 8,74 m2 Xây lắp
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 XL 25,24 m2 Xây lắp
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 XL 3,98 m2 Xây lắp
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 XL 40,02 m2 Xây lắp
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 XL 33,18 m2 Xây lắp
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 XL 19,6 m Xây lắp
48 Quét nước xi măng 2 nước XL 18,74 m2 Xây lắp
49 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … XL 18,74 m2 Xây lắp
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 XL 14,84 m2 Xây lắp
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 XL 8 m2 Xây lắp
52 Tôn sóng vuông màu xanh dày 0.45mm XL 0,16 100m2 Xây lắp
53 Tôn phẳng úp nóc màu xanh dày 0.5mm XL 0,024 m2 Xây lắp
54 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần XL 39,98 m2 Xây lắp
55 Bả bằng bột bả vào tường XL 77,18 m2 Xây lắp
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ XL 83,98 m2 Xây lắp
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ XL 33,18 m2 Xây lắp
58 Cửa kéo đài loàn, U1.4ly, sơn tĩnh điện XL 7,56 m2 Xây lắp
59 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn XL 7,56 m2 Xây lắp
60 Lưới thép D0.7mm, kích thước ô lưới 10x10mm, rộng tấm lưới 300mm XL 29,52 m2 Xây lắp
61 uPVC Ống D90, PN6 XL 0,04 100m Xây lắp
62 Cầu chắn rác D120 XL 4 cái Xây lắp
63 Inox ống D60, thoát tràn XL 0,009 100m Xây lắp
64 Tủ sắt sơn tĩnh điện, KT500x400x140 XL 1 tủ Xây lắp
65 MCB 1 cực, 10A/4.5Ka XL 1 cái Xây lắp
66 RCBO 2 cực, 30mmA, 16A/4.5Ka XL 1 cái Xây lắp
67 MCB 3 cực, 63A/18Ka XL 1 cái Xây lắp
68 MCCB 3 cực, 100A/25Ka XL 1 cái Xây lắp
69 Đèn led tube đơn 1.2m, 18W/220V XL 2 bộ Xây lắp
70 Công tắc đôi, mặt nạ 2 lỗ + đế, 10A/220V XL 1 cái Xây lắp
71 PVC Ống bảo vệ dây dẫn D20 XL 15 m Xây lắp
72 PVC Ống bảo vệ dây dẫn D32 XL 10 m Xây lắp
73 Cáp điện CU/PVC, 1x1,5mm2 XL 30 m Xây lắp
74 Cáp điện CU/PVC, 1x2,5mm2 XL 4 m Xây lắp
75 Cáp điện CU/PVC, 1x4mm2 XL 20 m Xây lắp
76 Cáp điện CU/PVC, 4x25mm2 XL 35 m Xây lắp
77 Cáp điện CU/PVC, 1x16mm2 XL 35 m Xây lắp
78 Ổ cắm đôi, 3 cực, mặt nạ 2 lỗ + đế, 13A/250V XL 1 cái Xây lắp
79 Đào móng công trình, chiều rộng móng XL 0,2451 100m3 Xây lắp
80 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 XL 0,2451 100m3 Xây lắp
81 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I XL 9,315 100m Xây lắp
82 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình XL 0,9815 m3 Xây lắp
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng XL 2,2595 m3 Xây lắp
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng XL 2,484 m3 Xây lắp
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột XL 2,3375 m3 Xây lắp
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 XL 3,408 m3 Xây lắp
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật XL 0,144 100m2 Xây lắp
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật XL 0,1683 100m2 Xây lắp
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật XL 0,238 100m2 Xây lắp
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng XL 0,426 100m2 Xây lắp
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép XL 0,1094 tấn Xây lắp
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép XL 0,1685 tấn Xây lắp
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép XL 0,0414 tấn Xây lắp
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép XL 0,152 tấn Xây lắp
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép XL 0,1354 tấn Xây lắp
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép XL 0,2344 tấn Xây lắp
97 Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao XL 2,556 m3 Xây lắp
98 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 XL 21,76 m2 Xây lắp
99 Đắp bánh ú đầu cột XL 17 cái Xây lắp
100 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 XL 21,3 m2 Xây lắp
101 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 XL 51,12 m2 Xây lắp
102 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần XL 43,06 m2 Xây lắp
103 Bả bằng bột bả vào tường XL 51,12 m2 Xây lắp
104 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ XL 94,18 m2 Xây lắp
105 Cửa rào khung thép hộp mạ kẽm XL 2,6 m2 Xây lắp
106 Hàng rào thép hộp mạ kẽm XL 46,86 m2 Xây lắp
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm XL 2,6 m2 Xây lắp
108 Lắp dựng lan can sắt XL 46,86 m2 Xây lắp
109 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 XL 0,744 m3 Xây lắp
110 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ XL 60 10m Xây lắp
111 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc XL 8,7 100m2 Xây lắp
112 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc XL 8,7 100m2 Xây lắp
113 Đào kênh mương, chiều rộng XL 3,375 100m3 Xây lắp
114 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống XL 25,5 m3 Xây lắp
115 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 XL 3,375 100m3 Xây lắp
116 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới XL 0,435 100m3 Xây lắp
117 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 XL 4,35 100m2 Xây lắp
118 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C XL 4,35 100m2 Xây lắp
119 Gối bê tông đỡ ống D315 XL 150 cái Xây lắp
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu XL 150 cấu kiện Xây lắp
121 uPVC Ống D315 XL 3 100m Xây lắp
122 uPVC Nối D315 XL 75 cái Xây lắp
123 Đào móng công trình, chiều rộng móng XL 1,1555 100m3 Xây lắp
124 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 XL 1,1555 100m3 Xây lắp
125 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I XL 36,3375 100m Xây lắp
126 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình XL 3,354 m3 Xây lắp
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng XL 3,354 m3 Xây lắp
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng XL 7,77 m3 Xây lắp
129 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật XL 0,0605 100m2 Xây lắp
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép XL 0,8019 tấn Xây lắp
131 Đào móng công trình, chiều rộng móng XL 0,3644 100m3 Xây lắp
132 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 XL 0,3644 100m3 Xây lắp
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng XL 2,156 m3 Xây lắp
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng XL 3,168 m3 Xây lắp
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 XL 1,32 m3 Xây lắp
136 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 XL 0,77 m3 Xây lắp
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật XL 0,1056 100m2 Xây lắp
138 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng XL 0,176 100m2 Xây lắp
139 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp XL 0,0308 100m2 Xây lắp
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép XL 0,1497 tấn Xây lắp
141 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm XL 0,1614 tấn Xây lắp
142 Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày XL 6,336 m3 Xây lắp
143 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 XL 31,68 m2 Xây lắp
144 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 XL 7,04 m2 Xây lắp
145 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu XL 11 cấu kiện Xây lắp
146 Thép lá 50x50 bo cạnh tấm đan XL 44 m Xây lắp
147 Cụm bể xử lý TB 1 cái - Kích thước: DxRxC = 2.5 x 7.0 x 2.5 m - Vật liệu: composite, dày 5mm
148 Bơm chìm TB 6 cái - Lưu lượng: 6 m3/h - Cột áp: 7.5 H2O - Công suất: 0.55 KW - Điện áp: 400V/3 pha/50Hz - Cấp độ bảo vệ kín nước: IP X8 - Chuẩn cách điện: Lớp F - Kèm theo: Cáp chuẩn dài 5 mét Vật liệu: - Thân bơm: Inox AISI 304 - Cánh bơm: Inox AISI 304 - Trục bơm: SS EN 10088-3-1.4104 Phụ kiện: khớp nối tự động, thanh trượt xích kéo
149 Phao công tắc TB 2 cái - Cảm biến mực nước
150 Giỏ thu rác TB 1 cái - Kích thước: DxRxC = 400 x 400 x 800 - Vật liệu: SUS 304, dày 2mm - Kích thước khe: 5mm
151 Đĩa phân phối khí TB 30 cái - Kiểu: bọt tinh - Lưu lượng thiết kế: 3 – 7 m3/h - Diện tích bề mặt hoạt động: 0.055 m2 - Đường kính hoạt động: 265 mm - Đường kính tổng: 275 mm - Chiều cao đĩa: 46 mm - Đầu nối: ren 27 mm dùng cho cả ren âm và ren dương - Vật liệu: Màng Flexlon Khung nhựa PP GF 20 - Màu sắc màng: màu xanh - Nhiệt độ hoạt động: 0 – 120ºC - Chịu được hóa chất, tia UV
152 Ống trộn hỗn hợp nước & bùn TB 1 cái - Vật liệu: SUS304, dày 2mm
153 Hệ thống phân phối TB 1 hệ - Ống PVC D90, D60 và phụ kiện
154 Máy thổi khí TB 2 bộ - Lưu lượng: 2,59m3/phút - Cột áp: 35kPa - Công suất: 4kW - Tốc độ: 1410 rpm - Thân máy chính, van xả áp suất, giảm âm đầu vào, đế chính, pu-ly, đồng hồ đo áp suất, bu-long, đai ốc và các phần kết nối khác, Motor 4kW.
155 Màng lọc sinh học MBR TB 150 m2 - Công suất thu nước: 30L/m2.h - Kích thước lỗ lọc: 0.4µm - Vật liệu: PVDF - kích thước 7,5 m2/set
156 Khung đỡ màng TB 1 Hệ - Vật liệu: SUS304
157 Bơm hút TB 2 bộ Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6 m3/h - Cột áp tổng: 9 mH2O - Công suất: 0.37 kW - Điện áp: 400V/3pha/50Hz - Chuẩn động cơ: IE2 - Đầu bơm: đường kính DN 40/40 Cấp cách điện: Lớp F Vật liệu: Thân: Gang Cánh: Đồng Trục: SS EN 10088-3-1.4104
158 Bơm rửa TB 2 bộ Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6 m3/h - Cột áp tổng: 9 mH2O - Công suất: 0.37 kW - Điện áp: 400V/3pha/50Hz - Chuẩn động cơ: IE2 - Đầu bơm: đường kính DN 40/40 Cấp cách điện: Lớp F Vật liệu: Thân: Gang Cánh: Đồng Trục: SS EN 10088-3-1.4104
159 Hệ thống ống kỹ thuật màng MBR, bình áp TB 2 cái - Vật liệu: SUS304 - van điện đóng mở bình áp
160 Bồn chứa hóa chất (NaOH) TB 2 cái V = 500lít Vật liệu PVC – Việt Nam
161 Bơm hóa chất TB 4 bộ Lưu lương max : 50 LIT/HOUR Áp suất max : 10 bar ( 100 met ) Đầu bơm : PP Màng bơm : Teflon Bi/ đế bi : Pyrex/ Poly Điện áp : 3 phase, 0.37 KW, 50 Hz,380/220V Cổng nối : 3/8" BSPT
162 Hệ thống điện TB 1 HT - Tủ điện: vỏ tủ Việt Nam sơn tĩnh điện; linh kiện Hàn Quốc, Nhật, Đức - Cáp điện: Cadivi - Việt Nam - Phụ kiện lắp đặt cáp
163 Hệ thống đường ống, van kỹ thuật, khung đỡ TB 1 HT - Đường ống dẫn nước: uPVC - Đường ống dẫn khí: SUS 304, uPVC - Đường ống dẫn bùn: uPVC - Đường ống dẫn hóa chất: uPVC Xuất xứ: Bình Minh - Việt Nam
164 Chi phí lắp đặt hệ thống 1 Trọn gói Chi phí lắp đặt
165 Chi phí vận chuyển, cẩu bồn dưa vào vị trí lắp đặt 1 Trọn gói Chi phí vận chuyển
166 Chi phí nuôi cấy vi sinh và hóa chất khử trùng 1 Trọn gói Chi phí nuôi cấy
167 Chi phí vận hành thử nghiệm 1 tháng, phân tích mẫu (3 mẫu nước thải sau xử lý) 1 Lần Chi phí vận hành
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->