Gói thầu: Gói thầu số 3: Hóa chất cho dùng máy sinh hóa AU480
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270286-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Hóa chất cho dùng máy sinh hóa AU480 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201219171 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT và nguồn thu viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 09:13:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,262,563,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuvette 5mm (10PCS/SET) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Photometer Lamp | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | DIAPHRAGM | 1 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | MIXING ROD | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | S PROBE | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | R PROBE | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | R SYRINGE | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | S SYRINGE | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | SYRINGE CASE | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cholesterol | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | ITA Control Serum Level 1 | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | ITA Control Serum Level 3 | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Urea/Urea nitrogen | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Uric Acid | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Control Serum 1 | 25 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Control Serum 2 | 25 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | ALT | 30 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Albumin | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | CK-MB Calibrator | 6 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | CK-MB Control Serum Level 1 | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | CK-MB Control Serum Level 2 | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | CK-MB | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Calcium arsenazo | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | CK (NAC) | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | CRP Latex | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | CRP Latex Calibrator Normal (N) Set | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Creatinine | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | AST | 35 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | ISE Buffer | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | ISE High Serum Standard | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | ISE Low Serum Standard | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Total Bilirubin | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Total Protein | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Wash Solution | 8 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cleaning Solution | 1 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Direct Bilirubin | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Glucose | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Roller Tubing (ống dây bơm) (2 cái/túi) | 2 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | α-Amylase | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | ISE Mid Standard | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | ISE Reference | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Mixing bar - Spiral (que khuấy) (3 que/hộp) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Iron | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Triglyceride | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | System Calibrator | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | GGT | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | MIXING ROD(3PCS/SET) - L SHAPE | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Diacon Urine Level 1 | 8 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Diacon Urine Level 2 | 8 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Sample Cup, 2.0mL, PS | 1 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Sample Cup, 3mL, PS, for Hitachi Analyzers | 1 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Ethanol | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Ammonia | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Calibrator | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Control I | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Control II | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi