Gói thầu: Gói thầu số 1: Hóa chất, dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Môi trường và năng lượng Nam Thành Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Hóa chất, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 670 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 11:20:00 đến ngày 2020-12-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 760,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,600,000 VNĐ ((Bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tinh bột tan | 17 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 2 | Cao nấm men | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 3 | Cao thịt | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 4 | Pepton | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 5 | Cao thịt bò | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 6 | Glycerin | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 7 | Casein | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 8 | Tripton | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 9 | Biotin | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 10 | Indol acid acetic | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 11 | Manitone | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 12 | K2HPO4 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 13 | KH2PO4 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 14 | (NH4)2SO4 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 15 | MgSO4.7H2O | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 16 | Ca3(PO4)2 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 17 | K2SO4 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 18 | FeSO4.7H2O | 8 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 19 | MnSO4 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 20 | CaCO3 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 21 | KNO3 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 22 | NaNO3 | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 23 | NaCl | 14 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 24 | Tủi đựng chế phẩm | 20.000 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 25 | Đĩa petri | 500 | Cặp | Chi tiết tại chương V | ||
| 26 | Ống nghiệm thường (Ø20) | 500 | Ống | Chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi