Gói thầu: Gói thầu số 1.3.3: Mua sắm linh kiện phụ trợ K (1,2,4)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.3.3: Mua sắm linh kiện phụ trợ K (1,2,4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231585 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 14:14:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,403,924,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,058,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ANTEN 408MHz, 3dBi, 15.1mm, Bulk | 31.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | ANTEN 900-1800MHz, 3dBi, 26mm, Bulk | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | ANTEN 408MHz, 2.15dBi, 22mm, Bulk | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Màn hình LCD ma trận, 128x64, 8-Bit, 93x70x14.5 | 2.760 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Connector đơn 40 Pin, loại thẳng, Male | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Connector đơn 40 Pin, loại thẳng, Male, cao 17mm | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Đầu cắm kiểu Card Edge 6x2. | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Cổng RJ45 Female | 8.600 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Dây bus 4, dài 15-20cm, 2.54mm | 1.400 | Dây | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Socket Sim đẩy, SMD, Tape&Reel | 2.400 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Dây SMA Female (kèm jack), chiều dài 5cm | 32.800 | Dây | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Pin Lithium 3V, 2 chân cắm đứng | 30.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi