Gói thầu: Gói thầu số 1.2.4: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động K (1,2,4)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.2.4: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động K (1,2,4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231585 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 14:02:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,259,236,242 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138,888,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu tám trăm tám mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diode chuyển mạch cao tần 35V, SMD , SOD-323, Tape&Reel | 36.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Diode chuyển mạch 100V, 500mW, SMD, SOD-80, Tape&Reel | 25.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Diode Schottky 60V, 5W, IMT, DO-201AD, Tape&Reel | 2.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Dual Diode Schottky 30V, 290mW, SMD, SOT-23 3L, Tape&Reel | 27.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Diode Zener 180V, 1.25W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 7.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Diode Zener 5.1V, 1.3W, IMT, DO-41, Tape&Reel | 25.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Diode Zener 5.6V, 1.3W, IMT, DO-41, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Diode Zener 15V, 400mW, SMD, SOD-323, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Diode chỉnh lưu 1000V, 1.4W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 157.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Diode chỉnh lưu 600V, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 59.400 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | MOSFET N, 0.5A, 3W, SMD, TO-243AA, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | MOSFET N, 1.5A, 35W, IMT , TO-220F, Tube | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | MOSFET P, -6A, 1W, SMD, SOT-23F, Tape&Reel | 27.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | TRANSISTOR NPN, 50mA, 120mW, SMD, TSFP-4, Tape&Reel | 36.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | TRANSISTOR NPN, 1A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel | 9.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | TRANSISTOR PNP, -0.8A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel | 9.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | EEPROM 1MBit, 20MHz, SMD SOIJ-8, Tape&Reel | 16.800 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | IC RF Switches, SMD SOT-6, Tape&Reel | 66.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | IC ổn áp, SMD HTSOP-J8, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly 5V-5V, Through Hole, Tube | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | IC giám sát điện áp 2.0V đến 4.7V, SMD SOT-23-5, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | IC ổn áp nguồn 26V, SMD TO-263-5, Tape&Reel | 2.250 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | IC cách ly quang, IMT 4-DIP, Tube | 28.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | IC cách ly quang 2P, 2.5mA đến 30mA, SMD 4-SMD, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Vi điều khiển, 8bit, RAM 3776B, Flash 64KB, SMD 28-SSOP, Tape&Reel | 2.100 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Vi điều khiển 16bit, RAM 16KB, Flash 128KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel | 27.600 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Vi điều khiển 32bit, RAM 128KB, Flash 512KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel | 2.400 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | IC 3G, SMD 30*30*2.9mm, Tray | 2.900 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | IC khuếch đại công suất phát, 30dBm, SMD SOT-89-4, Tape&Reel | 33.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | IC Flash 16Mbit, 50MHz, SMD 8-SOIC, Tape&Reel | 29.400 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | IC chuyển đổi AC/DC nguồn Switching, 15W, SMD SMD-8B, Tape&Reel | 28.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | IC chuyển đổi AC/DC nguồn Switching, 30W, SMD SMD-08B, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi