Gói thầu: Gói thầu số 1.1.4: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động K (1,2,4)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201261162-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 1.1.4: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động K (1,2,4)
Số hiệu KHLCNT 20201231585
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của CPCEMEC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 13:47:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,687,350,835 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,310,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu ba trăm mười nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tụ 1pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
2 Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
3 Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
4 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
5 Tụ 22pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
6 Tụ 22pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 72.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
7 Tụ 27pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 100.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
8 Tụ 47pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
9 Tụ 220pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
10 Tụ 0.68nF, 1000Vdc, ±10%, IMT5x8.5x4x16, Tape&Reel/Ammopack 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
11 Tụ 1nF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 350.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
12 Tụ 1.5nF, 1000Vdc, ±10%, IMT5x10x10x13, Ammopack 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
13 Tụ 2.2nF, 1000Vdc, ±10%, IMT7.5x13.5x4x24, Bulk 31.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
14 Tụ 10nF, 330Vac, ±20%, IMT10x13x4x9, Bulk 36.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
15 Tụ 15nF, 1000Vdc, ±10%, SMD1812, Tape&Reel 32.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
16 Tụ 33nF, 25Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
17 Tụ 0.1uF, 10Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
18 Tụ 0.1uF, 16Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel 820.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
19 Tụ 1uF, 50Vdc, ±20%, IMT2x5x5x11, Tape&Reel;Tape&Box 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
20 Tụ 10uF, 16Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel 14.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
21 Tụ 10uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel 142.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
22 Tụ 33uF, 450Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel;Bulk 34.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
23 Tụ 47uF, 6.3Vdc, ±20%, SMD0805, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
24 Tụ 100uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11, Tape&Reel 64.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
25 Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x12, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
26 Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT3.5x8x8x11.5, Tape&Reel 85.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
27 Tụ 2200uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel 25.600 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
28 Tụ chống sét 100MΩ, 560Vdc, ±10%, IMT10x21.5x7.9x26, Bulk 35.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
29 Trở 1Ω, 0.5W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
30 Trở 6.8Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 35.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
31 Trở 10Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 37.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
32 Trở 10Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
33 Trở 10Ω, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
34 Trở 22Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
35 Trở 33Ω, 0.75W, ±1%, SMD2010, Tape&Reel 24.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
36 Trở 39Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
37 Trở 100Ω, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
38 Trở 100Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
39 Trở 180Ω, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
40 Trở 220Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
41 Trở 270Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
42 Trở 330Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
43 Trở 470Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 75.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
44 Trở 499Ω, 0.1W, ±5%, SMD 0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
45 Trở 1kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 100.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
46 Trở 2.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
47 Trở 4.7kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
48 Trở 8.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 25.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
49 Trở 10kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
50 Trở 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 320.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
51 Trở 10kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
52 Trở nhiệt 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 24.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
53 Trở 100kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
54 Trở 110kΩ, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel;Bulk 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
55 Trở 1.5MΩ, 0.25W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
56 Cuộn 3.3uH, ±20%, IMT8.3x8.3x10, Tape&Reel;Bulk 31.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
57 Cuộn 5.6nH, ±0.3nH, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
58 Cuộn 600Ω, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
59 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 60.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
60 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 32.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
61 Cuộn 33nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
62 Cuộn 120nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
63 Cuộn 40Ωs, IMT9x3.5x3.5, Tape&Reel;Bulk 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
64 Cuộn 6mH, ±25%, IMT10;13x19×17.55×22, Bulk 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
65 Thạch anh 14.7456Mhz, ±20ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 34.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
66 Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 24.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
67 LED phát hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-150mW, IMT5, Bulk 2.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
68 LED thu hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-75mW, IMT5, Bulk 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
69 LED trong màu xanh lá cây 2 chân, 1000mcd-10mA-38mW, IMT5, Bulk 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
70 LED đục màu trắng 2 chân, 1500mcd-30mA-126mW, IMT5, Bulk 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
71 LED đục màu xanh lá cây 2 chân, 68mcd-20mA-54mW, IMT3, Tape&Reel 26.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
72 LED đục màu đỏ 2 chân, 100mcd-20mA-125mW, IMT3, Tape&Reel 52.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
73 LED trong màu đỏ 2 chân, 1000mcd-10mA-38mW, IMT5, Bulk 6.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
74 LED trong màu đỏ 2 chân, 11mcd-100mA-50mW, SMD0805, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
75 LED trong màu xanh 2 chân, 25mcd-20mA-2.2V, SMD0805, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->