Gói thầu: Gói thầu số 1.1.3: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động V3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.1.3: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động V3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231585 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 13:41:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,404,448,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,066,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu sáu mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel | 40.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Tụ 47pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel | 172.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Tụ 10nF, 330Vac, ±20%, IMT10x13x4x9, Bulk | 48.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Tụ 15nF, 25Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 92.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Tụ 0.1uF, 10Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel | 40.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel | 388.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Tụ 10uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Tụ 22uF, 16Vdc, ±10%, SMD1411, Tape&Reel | 60.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Tụ 100uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11, Tape&Reel | 16.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Tụ 220uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11.2, Tape&Reel | 16.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Tụ 470uF, 35Vdc, ±20%, IMT5x10x10x15, Tape&Reel; Ammopack | 15.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Tụ 2200uF, 10Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel;Bulk | 15.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Tụ chống sét 100MΩ, 560Vdc, ±10%, IMT10x21.5x7.9x26, Bulk | 46.400 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Trở 6.8Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 75.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Trở 10Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Trở 12Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 40.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Trở 33Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel | 46.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Trở 100Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 45.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Trở 390Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 15.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Trở 453Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Trở 470Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Trở 1kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 145.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Trở 1.5kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 40.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Trở 2.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Trở 4.7kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Trở 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 65.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Trở 51kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 25.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | Trở 56kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | Trở 100kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel | 45.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | Trở 200kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | Trở 820kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel | 90.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | Cuộn 22nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 33 | Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel | 50.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 34 | Cuộn 40Ωs, IMT9x3.5x3.5, Tape&Reel;Bulk | 80.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 35 | Cuộn 150Ω, ±25%, SMD0805, Tape&Reel | 88.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 36 | Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel | 16.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 37 | Thạch anh 32.768kHz, ±20ppm, SMD 5.5x8x3.8x2.5, Tape&Reel | 12.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 38 | Trụ đỡ LED hình trụ thẳng, cao 12.7mm, đường kính 5mm | 30.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 39 | LED trong màu đỏ 2 chân, 1000mcd-10mA-105mW, IMT5, Bulk | 26.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi