Gói thầu: Gói thầu số 1.1.2: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động V1 Lô 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201260479-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 1.1.2: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động V1 Lô 2
Số hiệu KHLCNT 20201231585
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của CPCEMEC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 13:38:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,095,153,663 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106,427,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu bốn trăm hai mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel 280.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
2 Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel 100.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
3 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
4 Tụ 27pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 272.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
5 Tụ 47pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel 12.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
6 Tụ 220pF, 50Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 540.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
7 Tụ 10nF, 50Vdc, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 410.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
8 Tụ 15nF, 25Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
9 Tụ 68nF, 50Vdc, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 536.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
10 Tụ 0.1uF, 10Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 280.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
11 Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 2.176.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
12 Tụ 0.47uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 6.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
13 Tụ 4.7uF, 10Vdc, ±20%, SMD1206, Tape&Reel 6.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
14 Tụ 4.7uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
15 Tụ 10uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel 544.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
16 Tụ 10uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel 274.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
17 Tụ 22uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.2, Tape&Reel 12.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
18 Tụ 470uF, 35Vdc, ±20%, IMT5x10x10x15, Tape&Reel; Ammopack 270.400 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
19 Tụ 1000uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x16, Ammopack;Tape&Reel 135.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
20 Tụ 2200uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel 3.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
21 Tụ 2200uF, 35Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
22 Tụ chống sét 100MΩ, 560Vdc, ±10%, IMT10x21.5x7.9x26, Bulk 139.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
23 Trở 10Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
24 Trở 33Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 139.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
25 Trở 100Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
26 Trở 390kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 125.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
27 Trở 402Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 125.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
28 Trở 487Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
29 Trở 499Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 385.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
30 Trở 750Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 125.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
31 Trở 1kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
32 Trở 1kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 410.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
33 Trở 1.5kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
34 Trở 1.5kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 380.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
35 Trở 2.2kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
36 Trở 3.3kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 255.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
37 Trở 4.7kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 75.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
38 Trở 6.2kΩ, 0.125W, ±0.5%, SMD0805, Tape&Reel 105.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
39 Trở 6.8kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 115.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
40 Trở 10kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 830.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
41 Trở 12kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
42 Trở 27kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
43 Trở 51kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
44 Trở 56kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
45 Trở 100kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 415.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
46 Trở 100kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
47 Trở 200kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
48 Trở 787kΩ, 0.25W, ±1%, SMD 1206, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
49 Trở 820kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
50 Cuộn 1kΩ, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
51 Cuộn 22nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
52 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 420.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
53 Cuộn 40Ωs, IMT9x3.5x3.5, Tape&Reel;Bulk 415.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
54 Cuộn 150Ω, ±25%, SMD0805, Tape&Reel 280.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
55 Thạch anh 10Mhz, ±30ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 133.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
56 Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 139.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
57 Thạch anh 32.768kHz, ±20ppm, SMD 5.5x8x3.8x2.5, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
58 LED đục màu đỏ 2 chân, 100mcd-20mA-125mW, IMT3, Tape&Reel 278.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->