Gói thầu: Gói thầu số 1.1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động V1 Lô 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201260446-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 1.1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động V1 Lô 1
Số hiệu KHLCNT 20201231585
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của CPCEMEC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 13:34:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,147,073,247 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 107,206,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu hai trăm lẻ sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel 290.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
2 Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel 110.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
3 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
4 Tụ 27pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 276.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
5 Tụ 47pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel 16.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
6 Tụ 220pF, 50Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 540.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
7 Tụ 10nF, 50Vdc, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 410.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
8 Tụ 15nF, 25Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
9 Tụ 68nF, 50Vdc, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 536.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
10 Tụ 0.1uF, 10Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 290.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
11 Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 2.176.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
12 Tụ 0.47uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 6.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
13 Tụ 4.7uF, 10Vdc, ±20%, SMD1206, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
14 Tụ 4.7uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
15 Tụ 10uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel 544.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
16 Tụ 10uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel 276.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
17 Tụ 22uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.2, Tape&Reel 12.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
18 Tụ 470uF, 35Vdc, ±20%, IMT5x10x10x15, Tape&Reel; Ammopack 271.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
19 Tụ 1000uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x16, Ammopack;Tape&Reel 136.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
20 Tụ 2200uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel 3.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
21 Tụ 2200uF, 35Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel 3.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
22 Tụ chống sét 100MΩ, 560Vdc, ±10%, IMT10x21.5x7.9x26, Bulk 139.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
23 Trở 10Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
24 Trở 33Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 139.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
25 Trở 100Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
26 Trở 243Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
27 Trở 390kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
28 Trở 402Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
29 Trở 487Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
30 Trở 499Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 385.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
31 Trở 750Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
32 Trở 1kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
33 Trở 1kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 410.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
34 Trở 1.5kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
35 Trở 1.5kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 380.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
36 Trở 2.2kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
37 Trở 3.3kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 260.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
38 Trở 4.7kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 75.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
39 Trở 6.2kΩ, 0.125W, ±0.5%, SMD0805, Tape&Reel 105.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
40 Trở 6.8kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
41 Trở 10kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 830.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
42 Trở 12kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 125.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
43 Trở 27kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
44 Trở 51kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
45 Trở 56kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 150.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
46 Trở 100kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 420.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
47 Trở 100kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
48 Trở 200kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
49 Trở 787kΩ, 0.25W, ±1%, SMD 1206, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
50 Trở 820kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 145.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
51 Cuộn 1kΩ, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
52 Cuộn 22nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
53 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 420.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
54 Cuộn 40Ωs, IMT9x3.5x3.5, Tape&Reel;Bulk 415.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
55 Cuộn 150Ω, ±25%, SMD0805, Tape&Reel 280.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
56 Thạch anh 10Mhz, ±30ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 134.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
57 Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
58 Thạch anh 32.768kHz, ±20ppm, SMD 5.5x8x3.8x2.5, Tape&Reel 6.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
59 LED đục màu đỏ 2 chân, 100mcd-20mA-125mW, IMT3, Tape&Reel 280.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->