Gói thầu: Gói thầu số 03 VTTB-ĐTXD 2021: Mua sắm dây dẫn, hòm công tơ, hộp phân dây phụ kiện các loại năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201273845-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu số 03 VTTB-ĐTXD 2021: Mua sắm dây dẫn, hòm công tơ, hộp phân dây phụ kiện các loại năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201273400
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 14:55:00 đến ngày 2021-01-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,927,420,959 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 387,822,000 VNĐ ((Ba trăm tám mươi bảy triệu tám trăm hai mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 24kV 315 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
2 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120 mm2 532 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 82 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 63 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
5 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 4.466 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
6 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 33 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
7 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A 9 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
8 Hộp phân dây Composite trọn bộ 22 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
9 Ghíp bọc cách điện dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 120 - 120mm2, loại 2 Bulông 504 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
10 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 564 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
11 Dây nhôm lõi thép ASRC/XLPE/PVC-70/11 bọc cách điện 12,7kV 268 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
12 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 378 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
13 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 8 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
14 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 316 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
15 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 38 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
16 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 8.951 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
17 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 24 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
18 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) 9 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
19 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu tiếp địa 402 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
20 Dây nhôm lõi thép ASRC/XLPE/PVC-95/16 bọc cách điện 24kV 2.378 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
21 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120 mm2 134 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
22 Ghíp đấu nối dây bọc 24kV 18 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
23 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 248 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
24 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 405 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
25 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 2.161 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
26 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 716 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
27 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 5.837 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
28 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 35 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
29 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite (không vị trí lắp TI, ATM 63A) 51 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
30 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 852 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
31 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A 384 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
32 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 84 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
33 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 24 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
34 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 4.095 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
35 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 2.094 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
36 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 16.848 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
37 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu tiếp địa 4.395 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
38 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) 418 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
39 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 4.396 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
40 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 5.363 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
41 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A 964 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
42 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 1.103 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->