Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị cho Trung tâm Tư liệu Việt Nam học và hạ tầng máy chủ năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217142-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 17:32:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị cho Trung tâm Tư liệu Việt Nam học và hạ tầng máy chủ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:58:00 đến ngày 2020-12-29 17:32:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,980,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ ứng dụng | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Hệ thống lưu trữ SAN | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Sanswitch | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Tủ rack 42U | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Bàn họp | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Bàn làm việc | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Ghế văn phòng | 15 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Tủ hộc | 7 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Tủ tài liệu | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Bộ bàn lãnh đạo | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Bàn lãnh đạo: 1 cái 2. Tủ phụ: 1 cái | |
| 11 | Ổ cứng di động loại 1 (3,5') | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Ổ cứng di động loại 2 (2,5') | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Thẻ nhớ loại 1 | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Thẻ nhớ loại 2 | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Máy trạm loại 1 | 7 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Màn hình máy trạm loại 1 | 7 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Máy trạm loại 2 | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Màn hình máy trạm loại 2 | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Máy trạm di động | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Máy in Laser đen trắng | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Máy in màu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Máy photocopy | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Máy chiếu (bao gồm khung treo máy chiếu) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Màn chiếu cố định | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Kính soi nổi | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Hệ thống wifi | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Thiết bị cân bằng tải | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Tủ chống ẩm | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Màn hình tương tác thông minh | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Máy tính tích hợp trong màn hình thông minh | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Thiết bị chuyển mạch truy cập | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Cáp đồng Cat5e /NetConnect® CS24CM Category 5e, 4 pair, 24 AWG, U/UTP, CM, 1000 ft, white | 1 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Cáp nhảy cat5e 3 mét | 15 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Mặt đơn / NetConnect® Decor faceplate, single port, shutter, US style,White | 15 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Nhân đấu nối cat5e / NetConnect® Category 5e jack, 110 SL, without Dust Cover, UTP, Almond | 15 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Đế/ socket | 15 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | NetConnect® Modular Plug Kit, Category 5, unshielded, 8position, flat oval, 2.54 x 8.89 mm OD, 100/bag + Boot | 20 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Tủ 10U | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Gen hộp 19x18mm | 50 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Gen hộp 24x14mm | 50 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Dây điện 1x2,5mm | 150 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Ổ cắm điện | 15 | Mét | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Điều hòa âm trần 1 chiều 18K BTU | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Máy scan khổ A3 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Máy quét 3D cầm tay | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | Thân máy ảnh | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Ống kính máy ảnh góc hẹp tele zoom | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Ống kính máy ảnh macro | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Ống kính máy ảnh zoom | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Ống kính máy ảnh zoom rộng | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 51 | Ống kính máy ảnh góc rộng | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 52 | Kính lọc HD Nano Uv 82mm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 53 | Kính lọc HD Nano Uv 72mm | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Kính lọc HD Nano Uv 77mm | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Chân máy ảnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Pin dự phòng cho máy ảnh | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 57 | Đèn Flash máy ảnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 58 | Báng pin cho máy ảnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 59 | Balo máy ảnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 60 | Máy quay phim mini | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 61 | Máy ảnh mini | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 62 | Máy ghi âm kỹ thuật số | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 63 | Máy quay phim 360 loại 1 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 64 | Máy quay phim 360 loại 2 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi