Gói thầu: Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kỹ thuật - Hậu cần CAND |
| Tên gói thầu | Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275035 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp khoa học và công nghệ từ NSTW năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 15:40:00 đến ngày 2020-12-31 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,749,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,6 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 6,3 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | 84,245 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 26,075 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 173,3513 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tháo dỡ trần | 173,3513 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tháo dỡ máng đèn đôi dài 0.45x1.2m | 20 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tháo dỡ quạt trần | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - các loại tấm trần, vách kính, cửa gỗ | 2,6113 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - các loại tấm trần, vách kính, cửa gỗ | 2,6113 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Vận chuyển máng đèn, quạt trần từ trên cao xuống bằng vác bộ | 28 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Hoa sắt cửa | 0,2608 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - Hoa sắt cửa | 0,2608 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 16,9364 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 16,9364 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 16,9364 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 16,9364 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 16,9364 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | 0,462 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 2,1 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 2,1 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,1 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,8 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100 | 1,9 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | 19 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite kích thước 60x60cm, vữa XM M75 | 154,3513 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cung cấp lắp đặt thảm trải sàn màu đỏ | 19 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cung cấp lắp đặt nẹp đồng viền thảm trải sàn khu sân khấu | 21 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,6192 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,6192 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,6192 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,8286 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,8286 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,8286 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 1,5435 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | 1,5435 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 1,5435 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Gia công hệ khung thép làm vách | 0,9809 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,9809 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,9809 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,9809 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | 52,0725 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bả vào vách thạch cao tiền sảnh | 52,0725 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 52,0725 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 174,196 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 174,196 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 174,196 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cung cấp lắp đặt phào cổ trần bằng Composite giả gỗ kích thước 10x1cm | 51 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bốc xếp bột bả đóng bao các loại | 0,2611 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Bột bả đóng bao các loại | 0,2611 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - Bột bả đóng bao các loại | 0,2611 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bốc xếp tấm thạch cao | 2,2627 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Tấm thạch cao | 2,2627 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - Tấm thạch cao | 2,2627 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Thi công vách gỗ 1 , khung xương gỗ mặt hậu sân khấu bằng gỗ công nghiệp chống ẩm dày 18mm, 2 mặt phủ melamin dày 1.5mm vân gỗ sồi | 28 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Thi công vách gỗ 2 mặt khung xương thép, vách cánh gà sân khấu bằng gỗ công nghiệp chống ẩm dày 18mm, 2 mặt phủ melamin dày 1.5mm vân gỗ sồi | 13,8 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | vách gỗ phòng hội thảo băng gỗ công nghiệp chống ẩm dày 18mm,bề mặt phủ melamin vân gỗ, khoảng giữa bọc vải nỉ, có chỉ đồng | 131,4525 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Cung cấp khuôn cửa kép bằng gỗ tự nhiên nhóm II kích thước 60x250mm | 12,95 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 12,95 | m cấu kiện | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cung cấp khuôn cửa đơn bằng gỗ công nghiệp | 23,6 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 23,6 | m cấu kiện | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Cung cấp cửa đi bằng gỗ tự nhiên nhóm II, Cửa Pano đặc chỉ nổi, sơn PU hoàn thiện ( Bao gồm phụ kiện bản lề Inox) | 8,04 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Cung cấp cửa đi bằng gỗ công nghiệp (bao gồm phụ kiện bản lề inox) | 10,56 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 18,6 | m2 cấu kiện | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Cung cấp lắp đặt nẹp cửa bằng gỗ tự nhiên nhóm II, kích thước 10x1.5cm soi 3 chỉ lõm | 75,5 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Cung cấp ổ khóa chìm 2 tay nắm | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 5 | 1bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cung cấp Clemon cửa đi | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | 5 | 1bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Cung cấp, lắp đặt khung xương vách Cabin bằng thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm | 0,0784 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Vách gỗ 2 mặt bằng gỗ công nghiệp chống ấm MDF dày 18mm bề mặt phủ Melamin | 5 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực dày 10mm, uốn cong-nhập khẩu | 2 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | 100 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tủ điện atomat14-18 tép | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63A | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25 | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 180 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 350 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 | 750 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Cung cấp lắp đặt đèn led Panel 60x60cm | 32 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Đèn trang trí ốp trần Kích thước 80x80cm | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Đèn led dây 1 hàng 3 mắt ánh sáng vàng hắt trần thạch cao | 43,28 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm âm sàn | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Ổ cắm 4 chấu dài 5m | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Dây cáp mạng 6UTP | 250 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Cáp âm thanh chống nhiễu | 150 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Lắp đặt dây đơn | 150 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy đi âm tường D20MM | 350 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy D20mm đi nổi | 1.250 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Lắp đặt hộp nối, kích thước 23.5x23.5cm | 3 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Lắp đặt ống đồng điều hòa đường kính 16mm | 0,8 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Lắp đặt ống đồng điều hòa đường kính 10mm | 0,8 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=16mm | 0,8 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | 0,8 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 ( nguồn từ dàn nóng sang dàn lạnh) | 80 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 ( Dây điều khiển, dây tiếp mát nguồn nóng sang nguồn lạnh) | 80 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | ống nhựa PVC D27, bọc bảo ôn thoát nước điều hòa đi âm trần | 0,6 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Ty treo ống điều hòa và ống thoát nước điều hòa đi trên trần | 40 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,6 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 6,3 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | 26,075 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 26,075 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 84,3006 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 4,5161 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 0,77 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Tháo dỡ trần | 84,3006 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Tháo dỡ máng đèn đôi dài 0.45x1.2m | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Tháo dỡ quạt trần | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Vận chuyển tấm trần vách kính, tấm trần từ trên cao xuống bằng vác bộ | 116,6756 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Vận chuyển hóa sắt cửa, cửa sắt từ trên cao xuống | 26,075 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại từ trên cao xuống | 14,0902 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 14,0902 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô | 14,0902 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | 2,0416 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 38,693 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường, vách thạch cao | 126,841 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 126,841 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 96,3748 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 96,3748 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 96,3748 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Cung cấp lắp đặt phào cổ trần bằng Composite giả gỗ kích thước 10x1cm | 27,6 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Thi công vách nan gỗ phòng trưng bày gỗ MDF chống ẩm dày 18mm, bề mặt phủ melamin vân gỗ | 10 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng hệ nhôm kính an toàn 6.38, phụ kiện | 3,84 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở ra bằng hệ nhôm kính an toàn 6.38, phụ kiện | 7,35 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Cung cấp khuôn cửa đơn bằng gỗ tự nhiên nhóm II kích thước 60x135mm | 6,3 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 6,3 | m cấu kiện | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Cung cấp cửa đi bằng gỗ tự nhiên nhóm II, cửa pano đặc chỉ nổi, sơn PU hoàn thiện (bao gồm phụ kiện bản lề inox) | 3,6 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 3,6 | m2 cấu kiện | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Cung cấp, lắp đặt nẹp cửa bằng gỗ tự nhiên nhóm II, kích thước 10x1.5cm soi 3 chỉ lõm | 12,6 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Cung cấp ổ khóa chìm 2 tay nắm | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 1 | 1bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Cung cấp clemon cửa đi | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | 1 | 1bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Lắp đặt tủ aptomat 4-8 atomat | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25 | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 40 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 100 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 | 250 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Cung cấp lắp đặt đèn led Panel 60x60cm | 10 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Cung cấp lắp đặt đèn led âm trần 12W | 22 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Đèn led dây 1 hàng 3 mắt ánh sáng vàng hắt trần thạch cao | 29,6 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm âm sàn | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Dây cáp mạng 6UTP | 40 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Cáp truyền hình | 40 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy D20mm đi âm tường | 100 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy D20mm đi nổi | 250 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Lắp đặt hộp nối, kích thước 23.5x23.5cm | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Lắp đặt ống đồng điều hòa đường kính 16mm | 0,3 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Lắp đặt ống đồng điều hòa đường kính 10mm | 0,3 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=16mm | 0,3 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=10mm | 0,3 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 ( nguồn từ dàn nóng sang dàn lạnh) | 30 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 ( Dây điều khiển, dây tiếp mát nguồn nóng sang nguồn lạnh) | 30 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D27, bọc bảo ôn thoát nước điều hòa đi âm trần | 0,3 | 100m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Ty treo ống điều hòa và ống thoát nước điều hòa đi trên trần | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,84 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 31,122 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Tháo dỡ trần | 31,122 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Vận chuyển tấm trần vách kính, tấm trần từ trên cao xuống bằng vác bộ | 31,122 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại từ trên cao xuống | 4,0458 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 4,0458 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô | 4,0458 | m3 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite kích thước 60x60cm, vữa XM M75 | 31,122 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | 24,619 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường, vách thạch cao | 59,983 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 59,983 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 39,858 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 39,858 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,858 | 1m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Cung cấp lắp đặt phào cổ trần bằng Composite giả gỗ kích thước 10x1cm | 23,76 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ 4 cánh mở ra bằng hệ nhôm kính an toàn 6.38 | 3,84 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0603 | tấn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,84 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,84 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Cung cấp lắp đặt rèm cửa, rèm sáo gỗ tự nhiên nhóm VII bản 50x3mm, sơn công nghệ Nano tráng bóng | 3,84 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 80 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 | 180 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Cung cấp lắp đặt đèn led Panel 60x60cm | 3 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Cung cấp lắp đặt đèn led đôi âm trần 12W | 18 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Đèn led dây 1 hàng 3 mắt ánh sáng vàng hắt trần thạch cao | 16 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy D20mm đi âm tường | 80 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy D20mm đi nổi | 180 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Lắp đặt hộp nối, kích thước 23.5x23.5cm | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Máy điều hòa | 4 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Máy chủ tịch | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Máy đại biểu | 63 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Cần Micro | 64 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Cáp hội thảo dài 10m | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Loa âm trần | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Âmly | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bộ xử lý phản hồi | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Míc không dây cầm tay+ đầu thu | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Tủ đựng thiết bị | 1 | tủ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Màn hình led P2 Indoor+ Nguồn | 5,3504 | m2 | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Dây tín hiệu HDMI 15m | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Tivi 65 inch | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Giá treo tivi | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Bàn họp hội thảo | 18 | chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Bàn họp hội thảo | 2 | chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Ghế hội thảo | 88 | chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Bàn dịch cabin | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Bục tượng Bác Hồ | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Bục Phát biểu | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Hoa trang trí bục tượng Bác Hồ | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Bộ sao, búa liềm bằng Mica, rèm nhung khánh tiết | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Tượng Bác Hồ composite nhũ vàng | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Bảng khẩu hiệu " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Máy điều hòa | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Máy điều hòa tận dụng lại | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Dây tín hiệu HDMI | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Tivi 65 inch | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Giá treo tivi | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | 6 | máy | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | 6 | máy | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | lắp đặt bàn hội thảo | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | lắp đặt ghế phòng hội thảo | 86 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Lắp đặt hệ thống âm thanh ( Bao gồm cả vật tư phụ) | 1 | hệ thống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Lắp đặt hệ thống ti vi+ Màn chiếu ( Bao gồm cả vật tư phụ) | 1 | hệ thống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi