Gói thầu: Gói thầu số 1 “Cung cấp các motor, băng tải, các bộ băng chuyền cong và vật tư để lắp đặt đường dẫn băng chuyền”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215705-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 “Cung cấp các motor, băng tải, các bộ băng chuyền cong và vật tư để lắp đặt đường dẫn băng chuyền” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080789 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ đầu tư phát triển của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 16:25:00 đến ngày 2020-12-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,633,262,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng chuyền cua 90 độ INTERROLL/PORTEC Power Curve hoặc tương đương: Model: 970M1060-90 Xoay cùng chiều kim đồng hồ - Degree of Arc: 90 độ - Inner Radius: 970mm - Width between side guards: 1060mm - Center radius: 970 + 1060/2 =1500mm - Side Guard IR&OR: 3mm. Thk; 400mm. Heigh - Belting: Ammeraal Black PVC-OP belt material bias laced seam. - Drive Shaft Diamater: 35mm. with Torque arm - Ceiling Hanger Suports: 3 sets - Motor: SEW 1.1Kw SA57DRE90M4/TF, - 3 phase 380V 50Hz - Actual Speed 154 rpm x 0.307 gear in: 43.7 m/min. | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | Băng chuyền cua 45 độ INTERROL/PORTEC Power Curve hoặc tương đương: Model: 970M1060-45 Xoay cùng chiều chiều kim đồng hồ. - Degree of Arc: 45 độ - Inner Radius: 970mm - Width between side guards: 1060mm - Center radius: 970 + 1060/2 =1500mm - Side Guard IR&OR: 3mm. Thk; 295 mm. Heigh - Belting: Ammeraal Black PVC-OP belt material bias laced seam - Floor Spupports Leg: TOB 40mm - Motor: SEW 0.75 kW SA57DRE90M4/TF, 3 phase 380V 50Hz - Actual Speed 156 rpm x 0.307 Gear in=47.9 m/min | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | Băng chuyền cua 45 độ INTERROL/PORTEC Power Curve hoặc tương đương: Model: 970M1060-45 Xoay ngược chiều kim đồng hồ. - Degree of Arc: 45 độ - Inner Radius: 970mm - Width between side guards: 1060mm - Center radius: 970 + 1060/2 =1500mm - Side Guard IR&OR: 3mm. Thk; 295 mm. Heigh - Belting: Ammeraal Black PVC-OP belt material bias laced seam - Floor Spupports Leg: TOB 40mm - Motor: SEW 0.75 kW SA57DRE90M4/TF, 3 phase 380V 50Hz - Actual Speed 156 rpm x 0.307 Gear in=47.9 m/min | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | Băng chuyền cua xoắn 90 độ INTERROLL/PORTEC Spiral Curve hoặc tương đương: Model: 970M1060SP-90 Xoay cùng chiều kim đồng hồ - Degree of Arc: 90 độ - Inner Radius: 970mm - Width between side guards: 1060mm - Center radius: 970 + 1060/2 =1500mm - Side Guard IR&OR: 3mm. Thk; 400mm. Heigh - Belting: Ammeraal Black PVC-OP belt material bias laced seam. - Drive Shaft Diamater: 35mm. with Torque arm - Ceiling Hanger Suports: 3 sets - Motor: SEW 1.1Kw SA57DRE90M4/TF, - 3 phase 380V 50Hz - Actual Speed 154 rpm x 0.307 gear in: 43.7 m/min | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | Chi phí vận chuyển, giao nhận, tại Cảng Tân Sơn Nhất | 1 | Hệ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | Động cơ giảm tốc SUMITOMO hoặc tương đương: Trục ra vuông góc. RNYM1-1420-15, 0.75kW. Điện áp vào : 380V/ 3phase/ 50Hz/ 4cực/1450v/p. Cấp bảo vệ : IP55/ Class F. Công suất motor - Pm (kW): 0,75. Vận tốc đầu ra (Output speed) - 96.7 RPM. Momen xoắn đầu ra (Output torque) - Ma 63.1 (Nm). Tỉ số truyền (Gear unit ratio) - 15. Hệ số phục vụ (Sevice factor) - 2.05. Lỗ trục và then theo tiêu chuẩn Trục 35 mm. Hướng lắp: đa hướng. Cách lắp: trục lõm. Kiểu động cơ: Tiêu chuẩn (M1D) | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Động cơ giảm tốc SUMITOMO hoặc tương đương: Trục ra vuông góc. RNYM1H-1420-15, 1.1 kW. Điện áp vào : 380V/ 3phase/ 50Hz/ 4cực/1450v/p. Cấp bảo vệ : IP55/ Class F. Công suất motor - Pm (kW): 1.1 Vận tốc đầu ra (Output speed) - 96.7 RPM. Momen xoắn đầu ra (Output torque) - Ma 92.5 (Nm). Tỉ số truyền (Gear unit ratio) - 15. Hệ số phục vụ (Sevice factor) - 1.4. Lỗ trục và then theo tiêu chuẩn Trục 35 mm. Hướng lắp: đa hướng. Cách lắp: trục lõm. Kiểu động cơ: Tiêu chuẩn (M1D) | 7 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | Động cơ giảm tốc SUMITOMO hoặc tương đương: Trục ra vuông góc. RNYM2-1520-15, 1.5kW. Điện áp vào : 380V/ 3phase/ 50Hz/ 4cực/1450v/p. Cấp bảo vệ : IP55/ Class F. Công suất motor - Pm (kW): 1.5. Vận tốc đầu ra (Output speed) - 96.7 RPM. Momen xoắn đầu ra (Output torque) - Ma 126 (Nm). Tỉ số truyền (Gear unit ratio) - 15. Hệ số phục vụ (Sevice factor) - 1.47. Lỗ trục và then theo tiêu chuẩn Trục 45 mm. Hướng lắp: đa hướng. Cách lắp: trục lõm. Kiểu động cơ: Tiêu chuẩn (M1D) | 5 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | Động cơ giảm tốc SUMITOMO hoặc tương đương: Trục ra vuông góc. RNYM3-1520-15, 2.2kW. Điện áp vào : 380V/ 3phase/ 50Hz/ 4cực/1450v/p. Cấp bảo vệ : IP55/ Class F. Công suất motor - Pm (kW): 2.2. Vận tốc đầu ra (Output speed) - 96.7 RPM. Momen xoắn đầu ra (Output torque) - Ma 185 (Nm). Tỉ số truyền (Gear unit ratio) - 15. Hệ số phục vụ (Sevice factor) - 1.00. Lỗ trục và then theo tiêu chuẩn Trục 45 mm. Hướng lắp: đa hướng. Cách lắp: trục lõm. Kiểu động cơ: Tiêu chuẩn (M1D) | 4 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | Động cơ giảm tốc SUMITOMO hoặc tương đương: Trục ra vuông góc. RNYM4-1521-15, 3.0kW. Điện áp vào : 380V/ 3phase/ 50Hz/ 4cực/1450v/p. Cấp bảo vệ : IP55/ Class F. Công suất motor - Pm (kW): 3.0. Vận tốc đầu ra (Output speed) - 96.7 RPM. Momen xoắn đầu ra (Output torque) - Ma 252 (Nm). Tỉ số truyền (Gear unit ratio) - 15. Hệ số phục vụ (Sevice factor) - 1.23. Lỗ trục và then theo tiêu chuẩn Trục 45 mm. Hướng lắp: đa hướng. Cách lắp: trục lõm. Kiểu động cơ: Tiêu chuẩn (M1D) | 3 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 14.570) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 17.990) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 10.700) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 3.400) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 14.570) mm, ép nối tại hiện trường | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 27.770) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 10.700) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 3.400) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 11.640) mm, ép nối tại hiện trường | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 2.522) mm, ép nối tại hiện trường | 4 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 25.462) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 14.570) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 10.020) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 5.770) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Tapi Sieling E8/2 U0/V15 LG SE Black (906313) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 18.000) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 23.370) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 27 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 11.750) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 28 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 18.200) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 29 | Tapi Sieling E12/2 U0/V7H MT SE Black (909169) hoặc tương đương (rộng 1.000, dài 10.000) mm, ép nối tại hiện trường | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 30 | Chi phí ép dán tại hiện trường | 24 | mối nối | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 31 | Móc nối U1 dùng để nối tapi | 6 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 32 | Vật tư lắp đặt trên tủ điện chính và các hộp đấu nối (Chi tiết như bên dưới đây): | 1 | Hệ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 33 | MCCB 4P 125A 25kA , P/N: LV516312 + cuộn shunt trip 220VAC - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 34 | MCB 3P-32A-6kA - Schneider hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 35 | MCB 2P-6A-6kA - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 36 | MCB 1P-5A-6kA(250VDC), P/N: A9N61505 - Schneider hoặc tương đương | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 37 | Relay chống dòng rò, 220VAC, 10mA-30A, P/N: 900ELR-2-230 - Selec hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 38 | ZCT , đường kính 120mm, P/N: CBCT-120-1 - Selec hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 39 | Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 40 | Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 41 | Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương | 27 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 42 | Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương | 7 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 43 | Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 44 | Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 45 | Cáp tín hiệu Profibus - Siemens hoặc tương đương | 120 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 46 | Biến tần 3P, 400V, 1.5KW (P/N: ATV320U15N4C) – Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 47 | Biến tần 3P, 400V, 1.1KW (P/N: ATV320U11N4C) – Schneider hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 48 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME07) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 11 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 49 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME08) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 12 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 50 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME10) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 8 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 51 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME14) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 52 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME20) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 53 | Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 36 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 54 | Contactor LC1D18BD (24VDC, AC3, 7.5 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 55 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 56 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 3 cực (P/N: GV2G354)- Schneider hoặc tương đương | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 57 | Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương | 4 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 58 | Relay điều khiển 24VDC, 3NO+2NC (P/N: CAD32BD) - Schneider hay tương đương | 4 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 59 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 4C/O - 5A, (P/N: MY4N-24VDC) + đế - Omron hoặc tương đương | 12 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 60 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hoặc tương đương | 52 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 61 | Công tắc chìa khóa 455 2 vị trí, tự giữ, 2NO (P/N: ZB5AG4+ZB5AZ103) - Schneider hoặc tương đương | 1 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 62 | Motor terminal 3 tầng + PE, loại lắp ray, 0,2- 4mm2 (P/N:VIOK 1,5-3D/PE - 2718206) - Phoenix Contact hoặc tương đương | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 63 | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 45 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 64 | Miếng che đầu cuối terminal 1 tầng (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 15 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 65 | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương | 70 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 66 | Miếng che đầu cuối terminal 2 tầng (P/N:D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 67 | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương | 15 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 68 | Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương | 12 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 69 | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương | 4 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 70 | Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương | 45 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 71 | Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 72 | Thanh nối hông terminal (P/N: EB 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương | 14 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 73 | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương | 25 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 74 | Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương | 39 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 75 | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | 6 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 76 | PVC trunking RxC: 60x60mm | 6 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 77 | PVC trunking RxC: 100x60mm | 6 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 78 | PVC trunking RxC: 33x45mm | 4 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 79 | Đèn chiếu sáng tủ điện kèm ổ cắm và công tắc 14W, P/N: LZ-4138.14-1 + cáp nguồn, P/N: LS4315.500-1- Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 80 | Đèn chiếu sáng tủ điện kèm ổ cắm và công tắc 18W, P/N: LZ-4138.18-1 + cáp nguồn, P/N: LZ4315.100-1- Leipole hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 81 | Cáp điện mềm CVm-4mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 82 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 400 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 83 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 500 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 84 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 500 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 85 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 1.000 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 86 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 87 | Phần thiết bị trên băng chuyền (Chi tiết như bên dưới đây): | 1 | Hệ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 88 | Tủ điện nhựa PVC kín bụi, kích thước: 200x300x10, P/N: DS-AT-015, Hibox hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 89 | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =300x500x200mm (kèm nhãn tên bằng mica cho tủ điện) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 90 | Đèn hiệu cảnh báo 3 tầng xanh - cam - đỏ, bóng LED 24VDC, P/N: XVMB2RAGSSB - Schneider hoặc tương đương. | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 91 | Cảm biến quang loại phản xạ gương (P/N: E3G-R17) + Gương (P/N: E39-R1S) - Omron hoặc tương đương | 18 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 92 | Cảm biến quang loại phản xạ khuếch tán (P/N: E3S-CD12-M1J) + đế lắp cảm biến - Omron hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 93 | Đầu nối cáp vào cảm biến loại thẳng M12, 4 chân, đầu cái (female), vặn vít, P/N: XS2C-D4S7 - Omron hoặc tương đương | 34 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 94 | Terminal 3 tầng , loại lắp ray, 0,2- 4mm2 (P/N:JDIK1.5 ) - Leipole hoặc tương đương | 120 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 95 | Vật tư lắp đặt (Chi tiết như bên dưới đây): | 1 | Hệ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 96 | Cáp điện Cu/PVC/PVC-4x2,5mm2 (cáp mềm) - Cadivi, Daphaco hoặc tương đương | 1.759 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 97 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-4x0,75mm2 (cáp mềm) - Cadivi, Daphaco, SangJin hoặc tương đương | 487 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 98 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-24x0,75mm2 (cáp mềm) - Cadivi, Daphaco, SangJin hoặc tương đương | 200 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 99 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-5x0,75mm2 (cáp mềm) - Cadivi, Daphaco, SangJin hoặc tương đương | 139 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 100 | Cáp điện Cu/PVC/PVC-3x2,5mm2 (cáp mềm) - Cadivi, Daphaco, SangJin hoặc tương đương | 158 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 101 | Máng cáp có nắp 300x100mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 32 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 102 | Tê máng cáp 300x100mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 103 | Tê máng cáp 300x100mm, nhánh rẽ 200x100mm làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 104 | Co ngang máng cáp có nắp 300x100mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 105 | Giảm máng cáp 300x100mm thành 200x100mm, có nắp, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 106 | Nối máng cáp 300x100mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 21 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 107 | Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 103 | m | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 108 | Co ngang máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 109 | Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 110 | Co đứng trong có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 111 | Co đứng ngoài có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 112 | Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 60 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 113 | Bu-lông đầu tròn M8x15 (loại nối máng cáp) + đai ốc | 400 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 114 | Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh) | 1 | thanh | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 115 | Ty ren suốt M10, 1m/cây - CVL | 38 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 116 | Đai ốc M10 + vòng đệm | 300 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 117 | Thanh chống đa năng 42x42 có dập lỗ - CVL (3m/thanh) | 15 | thanh | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 118 | Đầu gài lò xo M6 dùng cho thanh chống đa năng, P/N: DGLX06NN – CVL | 45 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 119 | Bu lông M6x20 đầu vặn vít | 45 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 120 | Đệm vuông , P/N: CVL1063 - CVL | 80 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 121 | Đệm dùng cho thanh chống đa năng , P/N: CVL1010 - CVL | 80 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 122 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID22 - CVL (25m/cuộn) | 1 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 123 | Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22 (DNCK34) - CVL | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 124 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID16 - CVL (50m/cuộn) | 2 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 125 | Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 (DNCK12) - CVL | 180 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 126 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn) | 2 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 127 | Đầu nối ống mềm với hộp điện D13 - CVL hoặc tương đương | 108 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 128 | Đầu cosse pin rỗng 4mm2 (100 cái/bịch) | 2 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 129 | Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch) (3 màu: đỏ,vàng, xanh) | 10 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 130 | Đầu cosse pin rỗng 2.5mm2 (100 cái/bịch) (3 màu: đỏ,vàng, xanh) | 6 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 131 | Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch) | 22 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 132 | Đầu cosse pin rỗng 0.75mm2 (100 cái/bịch) | 12 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 133 | Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch) | 20 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 134 | Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu xanh | 10 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 135 | Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch) | 10 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 136 | Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch) | 5 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 137 | Phụ kiện lắp đặt (Chi tiết như bên dưới đây): | 1 | Hệ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 138 | Nhãn tủ điện bằng mica, nền trắng chữ đen: "BHE-5G01": cỡ chữ 10mm; "JB-01"… "JB-05" + 20 nhãn đèn báo - nút nhấn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 139 | Tắc kê nhựa D 8 + vít (100 con /bịch) | 4 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 140 | Băng keo điện 20 yards/cuộn (P/N: FKPM 20) - Nano hoặc tương đương | 10 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 141 | Dây rút 3x200mm (100 sợi /bịch) | 10 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 142 | Dây rút 5x300mm (100 sợi /bịch) | 12 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 143 | Mực in nhãn (P/N: TZE-631) - Brother hoặc tương đương | 2 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 144 | Ống in nhãn cáp D2,5mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU325N) - Max hoặc tương đương | 1 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 145 | Ống in nhãn cáp D3.2mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU332N) - Max hoặc tương đương | 1 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 146 | Ống in nhãn cáp D3,6mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU336N) - Max hoặc tương đương | 1 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 147 | Băng in nhãn 9mm, màu vàng, 8 m/cuộn, (P/N: LM-TP309Y) - Letawin Max hoặc tương đương | 3 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 148 | Mực in nhãn, 50m/cuộn, (P/N: LM-IR300B) - Letawin Max hoặc tương đương | 3 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 149 | Kềm bấm coss pin HSC8 6-6B 0.25-6 mm2 - COLORS hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 150 | Kềm bấm coss chĩa 1.25-14mm2 - CP-251B - Proskit hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 151 | Kềm tuốt, cắt dây - 8PK-3002D - Proskit hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 152 | Kềm cắt dây - Fujiya 60S-150 hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 153 | Kềm cắt cáp - Fujiya GCC-200 hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 154 | Dụng cụ tuốt vỏ cáp | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 155 | Vít dẹp 3mm có bọc cách điện | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 156 | Vít bake (+) 2x150 có bọc cách điện - Vessel hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 157 | Lưỡi cưa lọng sắt (5 lưỡi/vỉ) - Makita hoặc tương đương | 4 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 158 | Mũi khoan sắt 3.5mm - Nachi hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 159 | Mũi khoan sắt 4.2mm - Nachi hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 160 | Mũi khoan sắt 10mm- Nachi hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 161 | Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài - Bosch hoặc tương đương | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 162 | Mũi khoét sắt D16 - Nhật | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 163 | Mũi khoét sắt D20- Nhật | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 164 | Mũi khoét sắt D25 - Nhật | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 165 | Mũi khoét sắt D40 - Nhật | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 166 | Lưỡi cưa sắt | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 167 | Băng keo giấy 25mm | 4 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 168 | Bút dạ quang nhiều màu | 6 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 169 | Bút lông dầu loại nhỏ | 3 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 170 | Bút lông dầu loại lớn | 2 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 171 | Mũi bắn vít + | 2 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 172 | Dao rọc giấy 18mm + 1 hộp lưỡi dao | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 173 | Băng keo giấy khổ 20mm | 2 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 174 | Sơn xịt ATM màu xám | 2 | bình | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 175 | Bu-lông M3.2x20mm + đai ốc + vòng đệm | 150 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 176 | Bu-lông M4x40mm + đai ốc + vòng đệm | 100 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 177 | Bu-lông M6x40mm (đầu vặn vít hình côn) + đai ốc + vòng đệm | 180 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 178 | Vít cấy M4x15 (100con/bịch) | 10 | Bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 179 | Dây xoắn PVC D10 (10m/bịch) | 1 | Bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 180 | Đá cắt sắt D300 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 181 | Mua chương trình điều khiển và thuê chỉnh sửa chương trình điều khiển và giám sát cho các băng chuyền lắp mới kết nối với hệ thống hiện hữu | 1 | Hệ | Theo yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi