Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, vật tư - dụng cụ vệ sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201255038-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, vật tư - dụng cụ vệ sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236777 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 15:55:00 đến ngày 2020-12-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,262,107,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo gối loại thường | 426 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 2 | Bàn chải (chà sàn nhà) | 132 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 3 | Bàn chải chà bồn cầu dài 53cm | 152 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 4 | Bàn chải chà sàn mũ tay cầm lớn | 54 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 5 | Bàn chải chà sàn mũ cán dài | 54 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 6 | Bảng treo tường | 26 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 7 | Bao tay mủ | 136 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 8 | Bao tay vải | 44 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 9 | Băng keo 2 mặt | 156 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 10 | Băng keo 2 mặt | 108 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 11 | Băng keo 2 mặt | 102 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 12 | Băng keo màu 2,5P | 152 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 13 | băng keo màu 5P | 146 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 14 | Băng keo trong 5P | 338 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 15 | Bìa cây trong dày gáy | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 16 | Bìa kiếng đóng cuốn | 52 | gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 17 | Bìa A3 màu | 600 | tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 18 | Bìa Thái Lan A4 | 72 | gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 19 | Bình sịt bằng nhựa có vòi xịt loại tốt, dung tích 500ml | 28 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 20 | Bọc ni long (6x12) | 144 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 21 | Bọc ni long (15x20) | 52 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 22 | Bọc nilong 5x8 | 84 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 23 | Bọc nilong 7x14 | 88 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 24 | Bọc xốp đen khổ 30 | 250 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 25 | Bọc xốp đen khổ 35 | 488 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 26 | Bọc xốp loại 5 kg | 240 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 27 | Bọc xốp trắng khổ 15 | 632 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 28 | Bọc xốp trắng khổ 20 | 286 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 29 | Bọc xốp trắng khổ 30 | 264 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 30 | Bọc xốp trắng khổ 40 | 242 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 31 | Bọc xốp trắng khổ 42 | 240 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 32 | Bọc xốp vàng khổ 15 | 260 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 33 | Bọc xốp vàng khổ 20 | 330 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 34 | Bọc xốp vàng khổ 30 | 288 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 35 | Bọc xốp vàng khổ 35 | 370 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 36 | Bọc xốp vàng khổ 40 | 422 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 37 | Bọc xốp vàng khổ 42 | 296 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 38 | Bọc xốp xanh dương khổ 35 | 400 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 39 | Bọc xốp xanh dương khổ 40 | 274 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 40 | Bọc xốp xanh dương khổ 42 | 464 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 41 | Bọc xốp xanh dương khổ 30 | 346 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 42 | Ca mũ uống nước (loại nhỏ hoac tuong duong) | 150 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 43 | Cây bấm giấy (lớn) | 20 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 44 | Cây bấm giấy Pluss No.10 | 194 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 45 | Cây cào nước | 26 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 46 | Cây lau nhà bảng | 64 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 47 | Cây lau vải | 44 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 48 | Cây xủn đất | 30 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 49 | Cọ quét bàn | 86 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 50 | Cục sạc pin | 16 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 51 | Cước rửa chén | 218 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 52 | Chai xịt kiến | 272 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 53 | Chai Phấn Jonhson baby hoặc tương đương trở lên | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 54 | Chổi cọng dừa | 132 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 55 | Chổi nilong quét bàn lớn | 76 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 56 | Chổi quét nhà ( bông cỏ ) | 250 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 57 | Dao rọc giấy SDI | 32 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 58 | Dây buộc bệnh án | 480 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 59 | Dây dù loại lớn | 20 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 60 | Dây dù loại nhỏ | 20 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 61 | Dép mủ quai ngang | 62 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 62 | Dép tổ ong trắng (kích cỡ theo thực tế) | 122 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 63 | đèn pin nhỏ khám bệnh | 58 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 64 | Đèn pin sạc điện loại lớn | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 65 | Đồ lau bảng trắng | 26 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 66 | Gối nằm | 334 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 67 | Gôm viết mực | 44 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 68 | Giấy A4 Acura màu đỏ hoặc tương đương trở lên | 2.604 | Gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 69 | Giấy A4 IK Plus hoặc tương đương trở lên | 2.790 | Gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 70 | Giấy A5 Acura màu đỏ hoặc tương đương trở lên | 1.812 | Gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 71 | Giấy A5 Excel hoặc tương đương trở lên | 2.784 | Gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 72 | Giấy can (loại thái lan KOKUSAI) | 380 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 73 | Giấy For 80 (A4) | 122 | gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 74 | Giấy For 80 (A5) | 154 | gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 75 | Giấy in bóng ( khổ A4 ) | 16 | gram | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 76 | Giấy ghi chú nhiều màu | 180 | xấp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 77 | Giấy ghi chú nhiều màu | 98 | xấp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 78 | Giấy in số tự động | 600 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 79 | giấy kiếng bao tập | 120 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 80 | Giấy vệ sinh | 1.260 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 81 | Hộp nhựa (7x10) | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 82 | Hộp nhựa (9x13) cao 5cm | 240 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 83 | Hộp tăm bông | 12 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 84 | kẹp bướm 15mm | 410 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 85 | Kẹp gắp inox dài | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 86 | kẹp giấy 19mm | 446 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 87 | kep giấy 32 mm | 624 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 88 | kẹp giấy 41 mm | 372 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 89 | kẹp giấy 51 mm | 472 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 90 | Kẹp giấy C-32 | 312 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 91 | Kẹp tài liệu Deli 76mm | 34 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 92 | kẹp lớn treo tường ( inox ) | 68 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 93 | Kim bấm giấy 23/13 | 40 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 94 | Kim bấm lớn ( 24/6 ) | 50 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 95 | Kim bấm nhỏTrio N0.10 hoặc tương đương trở lên | 3.104 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 96 | Khăn giấy xếp | 114 | bịt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 97 | Khăn lau tay | 576 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 98 | Khăn rút | 68 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 99 | Khăn vuông lau tay | 320 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 100 | Khăn lông lớn | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 101 | Long não ( loại 500g/bịt) | 22 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 102 | Ly nhựa (nhỏ) | 2.300 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 103 | Miếng lau nhà bảng | 320 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 104 | Mùng ngủ (1m hoặc 1m2) | 48 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 105 | Mực đóng dấu Shinny | 174 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 106 | Nẹp giấy Unicorn hoặc tương đương trở lên | 112 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 107 | nước Javel hoặc tương đương trở lên | 262 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 108 | Nước lau kiếng | 134 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 109 | Nước lau sàn (5lít) | 216 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 110 | Pin đũa Toshiba | 292 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 111 | Pin đũa loại tốt | 40 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 112 | Pin tiểu loại tốt | 630 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 113 | pin tiểu con ó | 3.340 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 114 | Pin trung Maxcel hoặc tương đương trở lên | 348 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 115 | Ruột viết F-301 | 100 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 116 | Sáp đếm tiền | 16 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 117 | Sổ caro lớn | 164 | cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 118 | Sổ caro nhỏ | 98 | cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 119 | Sơ mi 3 dây 20cm | 220 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 120 | Sơ mi 3 dây 10cm | 220 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 121 | sơ mi 3 dây 7cm | 216 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 122 | Sơ mi lá My clear | 828 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 123 | Sơ mi nút F4 | 1.560 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 124 | Sơ mi thùng (day 20 loai tâm tâm) | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 125 | Tăm bông (lớn, nhỏ) | 64 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 126 | Tập 96 trang | 520 | quyển | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 127 | Thun khoanh lớn | 120 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 128 | Thun khoanh nhỏ | 84 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 129 | Viết chì có gôm | 250 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 130 | Viết dạ quang | 122 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 131 | Viết đen Thiên Long hoặc tương đương trở lên | 250 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 132 | Viết đỏ Thiên Long hoặc tương đương trở lên | 318 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 133 | Viết lông bảng Thiên Long hoặc tương đương trở lên | 448 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 134 | viết lông dầu Thiên long hoặc tương đương trở lên | 336 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 135 | Viết lông kim Thiên Long hoặc tương đương trở lên | 396 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 136 | Viết Nhật F-301 hoặc tương đương trở lên | 44 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 137 | viết xanh Thiên long hoặc tương đương trở lên | 9.160 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 138 | Viết để bàn | 164 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 139 | Nước tẩy rửa bồn cầu Goodmaid PRO GMP 211 5L hoặc tương đương trở lên | 20 | thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 140 | Xà bông bột Binry 6kg hoặc tương đương trở lên | 86 | bịt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 141 | xà bông cục lifeboy hoặc tương đương trở lên | 954 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 142 | Cây hốt rác (loại vừa thường dùng o nhà) | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 143 | Chiếu (9 tấc) | 68 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 144 | Vim Tẩy | 76 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 145 | Kéo | 20 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 146 | Rổ mủ (loại lớn) | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 147 | Sổ họp (da) | 12 | Quyển | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 148 | Viết xóa | 30 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 149 | Thước kẻ | 32 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 150 | Nệm 90cm (quy cách cao su 9 tấc) | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 151 | Ga | 28 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 152 | Kẹp giấy C-62 | 28 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 153 | Nước bình uống 21 lít Sagiwa hoặc tương đương trở lên | 676 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi