Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201276878-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tên lửa
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện điện tử năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201276821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 18:11:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,105,294,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 8120ХKА6 (Hoặc tương đương) 4 Chiếc Vi mạch chứa 2 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 70V/mV, điện áp sai lệch vi sai vào 1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 0,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
2 8201НЕ1Б (Hoặc tương đương) 4 Chiếc Vi mạch chứa các tụ điện hiệu chỉnh, điện áp làm việc
3 820УKД1 (Hoặc tương đương) 12 Chiếc Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 70V/mV, trở kháng vào >2MΩ, trở kháng 2kΩ, dòng tiêu thụ tối đa 1,5mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
4 820УД1 (Hoặc tương đương) 44 Chiếc Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 50V/mV, trở kháng vào >1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 4,0mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
5 820ХА16 (Hoặc tương đương) 4 Chiếc Vi mạch chứa 2 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 40V/mV, điện áp sai lệch vi sai vào 1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 0,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
6 820ХА6 (Hoặc tương đương) 20 Chiếc Vi mạch chứa 2 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 50V/mV, điện áp sai lệch vi sai vào 1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 0,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
7 Bán dẫn công suất FQB15P12TM (Hoặc tương đương) 6 Chiếc Bóng MOSFET, 100W, Vds : 120V, Vgs : 30V, Id : 15A
8 Bán dẫn công suất IPD110N12N3GATMA1 6 Chiếc Bóng MOSFET, kênh N, 120V 75A kiểu chân TO252-3
9 Bảng tạo +5VDC/2A và 3.3V/2A DC024A-B 6 Chiếc U vào: 0-32V, U ra: 5VDC, 3,3VDC, Imax: 2A, công suất 500mW
10 Biến áp TOT33 8 Chiếc Trở kháng vào cuộn 1-2: 5600Ω; cuộn 1-3: 22400 Ω; trở kháng ra cuộn 4-5: 250Ω; cuộn 4-6: 1000Ω; điện trở cuộn sơ cấp: 2×1100Ω; cuộn thứ cấp: 2×58,5Ω; điện áp sơ cấp tối đa 22V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước 15×11×15mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
11 Bộ DAC 12 bit TLV5638MDREP (Hoặc tương đương) 6 Chiếc Bộ chuyển đổi, 12bit, 2 kênh, 2.7V ~ 5.5 V, -55°C ~ 125°C
12 Bộ đệm thu phát tín hiệu ADM4850-57 (Hoặc tương đương) 6 Chiếc Bộ đệm RS232/485, 8 chân, nguồn 250kb/s, -40°C ~ 85°C
13 Bộ đệm tín hiệu AM26LV31ESDREP (Hoặc tương đương) 9 Chiếc Bộ đệm RS232, 16 chân, nguồn 32 Mb/s, 3.3 V, -55°C ~ 105°C
14 Bộ điều khiển cổng công suất NCP5304DR2G (Hoặc tương đương) 3 Chiếc Bộ điều hợp, 8 chân, nguồn 10V ~ 20V, dòng đầu ra 250 mA
15 Bộ ghép cách ly HCPL-092J (Hoặc tương đương) 18 Chiếc Bộ cách ly số, 16 chân, nguồn cấp: 3V ~ 5.5V, tỷ suất dữ liệu: 100MBd, điện áp cách ly 2500Vrms, thời gian giữ chậm tối đa: 5ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
16 Bộ lọc MAX268BCWG+ (Hoặc tương đương) 6 Chiếc Bộ lọc hài tích cực, 24 chân, số bộ lọc 2, loại bộ lọc: lọc dải, tần số giới hạn: 140 kHz, điện áp cấp nguồn: 4.74V ~ 12.6V, nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C
17 Bộ nhân AD835ARZ-REEL7 (Hoặc tương đương) 12 Chiếc Bộ nhân/chia, Đ.áp nguồn 5.5V , 8 chân, nguồn 5.5V, dòng vận hành: 25mA, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
18 Bóng bán dẫn 2N2845 3 Chiếc Bóng bán dẫn NPN, độ nhiễu thấp, tần số 250Mhz, Điện áp VCBO : 60V,Điện áp VCEO : 30V, Điện áp VEBO : 5V
19 Bóng bán dẫn 2N329 6 Chiếc Bóng bán dẫn PNP, độ nhiễu thấp, tần số 0,2 Mhz, Điện áp VCBO: 30V,Điện áp VCEO: 20V, Điện áp VEBO: 5V
20 Bóng bán dẫn 2N4059/2N4062 12 Chiếc Bóng pnp, Umax 30V, I max 200mA, 625mW, -55°C ~ 105°C
21 Bóng bán dẫn 2SD1423A 24 Chiếc Bóng trường, NPN, Umax 50V, I cực góp 500mA, P 300 mW.
22 Bóng bán dẫn 2T318Б-1 27 Chiếc Bóng npn, Umax 25V, dòng max20mA, 15mW, -55°C ~ 105°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
23 Bóng bán dẫn 2П103Г 36 Chiếc Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh p, tối đa 120mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 17V, dòng điện làm việc 3÷6,6mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
24 Bóng bán dẫn 2Т203Г 24 Chiếc Bóng bán dẫn lưỡng cực loại pnp, tối đa 150mW, điện áp tối đa 60V, dòng điện tối đa 10mA, tần số làm việc tối đa 10MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×23mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
25 Bóng bán dẫn BC307BBU 15 Chiếc Bóng trường, PNP U max 45V, I cực góp 100mA, P 500 mW
26 Bóng bán dẫn BD302 3 Chiếc Bóng trường, NPN, Umax 30V, I cực góp 0.5A, P 360 mW
27 Bóng bán dẫn JANTX2N2907AUB 3 Chiếc Loại bóng bán dẫn : trường BJT PNP 60V dòng cực góp 500mA, công suất 500mW
28 Bóng bán dẫn NSBC143ZF3T5G 6 Chiếc Bóng trường, npn, Umax 50V, Imax 0.1A 254mW, tmax125°C
29 Bóng bán dẫn TIP121/BD267A 3 Chiếc Bóng công suất, Umax 100V, Imax 5A, 60W, tmax 125°C
30 Bóng bán dẫn UTP732 6 Chiếc Bóng công suất, Umax 400V, Imax 15A, 100W, tmax 200°C
31 Bóng bán dẫn MMBFJ177LT1G 3 Chiếc Bóng JFET, kiểu P, U đánh thủng 30V, Imax 1.5 mA to 20 mA
32 Chiết áp số AD5290YRMZ100 12 Chiếc 100kΩ±30%, 20V~30V, -40°C ~ 125°C, chân cắm đồng trục
33 Cổng logic cách ly 6N134 12 Chiếc Bộ cách ly, điện áp cách ly: 2500 Vrms, Tốc độ dữ liệu: 10 Mb/s, loại đầu ra: Co-lec-tơ mở, công suất tiêu thụ: 200mW, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
34 Đi ốt 1N4149 54 Chiếc Điện áp ngược 100V, dòng thuận 0.5 A, -65°C ~ 175°C
35 Đi ốt 1N4383GPHE3/54 6 Chiếc Điện áp ngược 200V, dòng thuận 1 A, -65°C ~ 175°C
36 Đi ốt 1N4934-T 36 Chiếc Điện áp ngược 100V, dòng thuận 1 A, -65°C ~ 150°C
37 Đi ốt DD4521 3 Chiếc 560uH±10%, Imax 1.15A, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
38 Đi ốt ổn áp 1N715А 6 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 9Ω, điện áp ổn áp: 11V, -65°C ~ 150°C
39 Đi ốt ổn áp BZX384-B3V9,115 6 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 90Ω, điện áp ổn áp: 3.9V, -65°C ~ 150°C
40 Đi ốt ổn áp BZX384-B5V6,115 3 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 40Ω, điện áp ổn áp: 5.71V, -65°C ~ 150°C
41 Đi ốt ổn áp BZX55C3V3 9 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 85Ω, điện áp ổn áp: 3.3V, -65°C ~ 150°C
42 Đi ốt ổn áp BZX585-B4V7,135 6 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 80Ω, điện áp ổn áp: 4.7V, -65°C ~ 150°C
43 Đi ốt ổn áp BZX84C5V6W-7-F 3 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 40Ω, điện áp ổn áp: 5.6V, -65°C ~ 150°C
44 Đi ốt ổn áp BZX84C6V2W-7-F 3 Chiếc Điốt ổn áp Zener 6.2V, 200mW ±6%
45 Đi ốt ổn áp BZX84C8V2W-7-F 3 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 15Ω, điện áp ổn áp: 8.2V, -65°C ~ 150°C
46 Đi ốt ổn áp MM3Z11VT1G 3 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 20Ω, điện áp ổn áp: 11V, -65°C ~ 150°C
47 Đi ốt ổn áp MMSZ5238B-7-F 3 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 8Ω, điện áp ổn áp: 8.7V, -65°C ~ 150°C
48 Đi ốt ổn áp SMAZ30-TP 6 Chiếc Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 250Ω, điện áp ổn áp: 30V, -65°C ~ 150°C
49 Đi ốt UFM12PL-TP 12 Chiếc Đi-ốt chỉnh lưu, dòng thuận 1A, 100V, dòng tăng tối đa 30A
50 Điện trở S2-23-0.062-1 kΩ±10% A-D 20 Chiếc 1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, hệ số nhiệt
51 Điện trở S2-23-0.062-1 kΩ±10% B-D 8 Chiếc 1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
52 Điện trở S2-23-0.062-1 MΩ±10% A-D 8 Chiếc 1MΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
53 Điện trở S2-23-0.062-1,2 kΩ±10% A-D 48 Chiếc 1,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
54 Điện trở S2-23-0.062-1,5 kΩ±10% B-D 24 Chiếc 1,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
55 Điện trở S2-23-0.062-10 kΩ±10% A-D 68 Chiếc 10kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
56 Điện trở S2-23-0.062-100 kΩ±10% A-D 16 Chiếc 100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
57 Điện trở S2-23-0.062-100 kΩ±10% B-D 48 Chiếc 100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
58 Điện trở S2-23-0.062-11 kΩ±10% A-D 48 Bộ 11kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
59 Điện trở S2-23-0.062-12 kΩ±10% B-D 44 Chiếc 12kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
60 Điện trở S2-23-0.062-13 kΩ±10% A-D 8 Chiếc 13kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
61 Điện trở S2-23-0.062-130 kΩ±10% A-D 8 Chiếc 130kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
62 Điện trở S2-23-0.062-15 kΩ±10% A-D 32 Chiếc 15kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
63 Điện trở S2-23-0.062-150 kΩ±10% B-D 20 Bộ 150kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
64 Điện trở S2-23-0.062-160 kΩ±10% A-D 28 Chiếc 160kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
65 Điện trở S2-23-0.062-180 kΩ±10% B-D 16 Chiếc 180kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
66 Điện trở S2-23-0.062-2 kΩ±10% A-D 4 Bộ 2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
67 Điện trở S2-23-0.062-2,2 kΩ±10% A-D 20 Chiếc 2,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
68 Điện trở S2-23-0.062-200 kΩ±10% B-D 8 Chiếc 200kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
69 Điện trở S2-23-0.062-22 kΩ±10% B-D 8 m 22kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
70 Điện trở S2-23-0.062-27 kΩ±10% A-D 8 Chiếc 27kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
71 Điện trở S2-23-0.062-3 kΩ±10% B-D 8 Chiếc 3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
72 Điện trở S2-23-0.062-3,3 kΩ±10% B-D 20 Chiếc 3,3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
73 Điện trở S2-23-0.062-3,6 kΩ±10% B-D 8 Chiếc 3,6kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
74 Điện trở S2-23-0.062-30 kΩ±10% B-D 48 Chiếc 30kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
75 Điện trở S2-23-0.062-300 kΩ±10% A-D 4 Chiếc 300kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
76 Điện trở S2-23-0.062-36 kΩ±10% B-D 8 Chiếc 36kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
77 Điện trở S2-23-0.062-360 kΩ±10% A-D 8 Chiếc 360kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
78 Điện trở S2-23-0.062-39 kΩ±10% A-D 24 Chiếc 39kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
79 Điện trở S2-23-0.062-43 kΩ±10% B-D 24 Chiếc 43kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
80 Điện trở S2-23-0.062-5,1 kΩ±10% A-D 52 Chiếc 5,1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
81 Điện trở S2-23-0.062-51 kΩ±10% B-D 24 Chiếc 51kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
82 Điện trở S2-23-0.062-510 kΩ±10% B-D 20 Chiếc 510kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
83 Điện trở S2-23-0.062-5100 kΩ±10% A-D 20 Chiếc 5100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
84 Điện trở S2-23-0.062-56 kΩ±10% A-D 8 Chiếc 56kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
85 Điện trở S2-23-0.062-6,2 kΩ±10% B-D 16 Chiếc 6,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
86 Điện trở S2-23-0.062-6,8 kΩ±10% B-D 16 Chiếc 6,8kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
87 Điện trở S2-23-0.062-68 kΩ±10% B-D 12 Chiếc 68kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
88 Điện trở S2-23-0.062-7,5 kΩ±10% A-D 68 Chiếc 7,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
89 Điện trở S2-23-0.062-75 kΩ±10% A-D 16 Chiếc 75kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
90 Điện trở S2-23-0.062-8,2 kΩ±10% B-D 16 Chiếc 8,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
91 Điện trở S2-23-0.062-82 kΩ±10% B-D 12 Chiếc 82kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục
92 Điện trở S2-23-0.062-91 kΩ±10% A-D 8 Chiếc 91kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
93 Điện trở S2-23-0.062-910 kΩ±10% A-D 12 Chiếc 910kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục
94 Điện trở CF 0.125W 2K0 J TB 9 Chiếc 2kΩ±5%, 0.125W, -55°C ~ 125°C, chân cắm đồng trục
95 Điện trở CF 0.125W 2K2 J TB 6 Chiếc 2.2kΩ±5%, 0.125W, -55°C ~ 125°C, chân cắm đồng trục
96 Điện trở CMF50051R00FHEB 9 Chiếc 500Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
97 Điện trở CMF500K0510FHEB 3 Chiếc 500kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
98 Điện trở CMF50100K00FHEB 33 Chiếc 100kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
99 Điện trở CMF50100R00FHEB 12 Chiếc 100Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
100 Điện trở CMF50102K00FHEB 6 Chiếc 102kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
101 Điện trở CMF50105K00FHEB 6 Chiếc 105kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
102 Điện trở CMF50107K00FHEB 3 Chiếc 107kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
103 Điện trở CMF5010K000FHEB 66 Chiếc 10kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
104 Điện trở CMF5010K100FHEB 12 Chiếc 10.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
105 Điện trở CMF5010K200FHEB 3 Chiếc 10.2kΩ±10%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
106 Điện trở CMF5010K500FHEB 3 Chiếc 10.5kΩ±10%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
107 Điện trở CMF5010K700FHEB 3 Chiếc 10.7kΩ±10%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
108 Điện trở CMF50110K00FHEB 3 Chiếc 110kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
109 Điện trở CMF50115K00FHEB 3 Chiếc 115kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
110 Điện trở CMF50118K00FHEB 3 Chiếc 118kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
111 Điện trở CMF5011K000FHEB 3 Chiếc 11kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
112 Điện trở CMF5011K300FHEB 3 Chiếc 11.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
113 Điện trở CMF5011K500FHEB 3 Chiếc 11.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
114 Điện trở CMF5011K800FHEB 3 Chiếc 11.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
115 Điện trở CMF5011R000FHEB 3 Chiếc 11Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
116 Điện trở CMF50120K00FHEB 15 Chiếc 120kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
117 Điện trở CMF50120R00FHEB 3 Chiếc 120Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
118 Điện trở CMF50121K00FHEB 3 Chiếc 121kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
119 Điện trở CMF50127K00FHEB 6 Chiếc 127kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
120 Điện trở CMF5012K000FHEB 12 Chiếc 12kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
121 Điện trở CMF5012K100FHEB 3 Chiếc 12.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
122 Điện trở CMF50130K00FHEB 12 Chiếc 130kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
123 Điện trở CMF50133K00FHEB 12 Chiếc 133kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
124 Điện trở CMF50137K00FHEB 12 Chiếc 137kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
125 Điện trở CMF50140K00FHEB 12 Chiếc 140kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
126 Điện trở CMF50143K00FHEB 12 Chiếc 143kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
127 Điện trở CMF50147K00FHEB 12 Chiếc 147kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
128 Điện trở CMF50150K00FHEB 15 Chiếc 150kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
129 Điện trở CMF50154K00FHEB 12 Chiếc 154kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
130 Điện trở CMF50158K00FHEB 18 Chiếc 158kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
131 Điện trở CMF5015K000FHEB 6 Chiếc 15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
132 Điện trở CMF5015K400FHEB 3 Chiếc 15.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
133 Điện trở CMF5015K800FHEB 3 Chiếc 15.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
134 Điện trở CMF50160K00FHEB 15 Chiếc 160kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
135 Điện trở CMF50162K00FHEB 15 Chiếc 162kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
136 Điện trở CMF50165K00FHEB 15 Chiếc 165kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
137 Điện trở CMF50169K00FHEB 15 Chiếc 169kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
138 Điện trở CMF5016K000FHEB 3 Chiếc 16kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
139 Điện trở CMF5016K200FHEB 3 Chiếc 16.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
140 Điện trở CMF5016K500FHEB 3 Chiếc 16.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
141 Điện trở CMF5016K900FHEB 3 Chiếc 16.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
142 Điện trở CMF50174K00FHEB 15 Chiếc 174kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
143 Điện trở CMF50178K00FHEB 15 Chiếc 178kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
144 Điện trở CMF5017K400FHEB 3 Chiếc 17.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
145 Điện trở CMF5017K800FHEB 6 Chiếc 17.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
146 Điện trở CMF50182K00FHEB 15 Chiếc 182kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
147 Điện trở CMF50187K00FHEB 15 Chiếc 187kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
148 Điện trở CMF5018K000FHEB 12 Chiếc 18kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
149 Điện trở CMF5018K200FHEB 6 Chiếc 18.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
150 Điện trở CMF5018K700FHEB 6 Chiếc 18.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
151 Điện trở CMF50191K00FHEB 9 Chiếc 191kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
152 Điện trở CMF50196K00FHEB 9 Chiếc 196kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
153 Điện trở CMF5019K100FHEB 6 Chiếc 19.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
154 Điện trở CMF5019K600FHEB 6 Chiếc 19.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
155 Điện trở CMF501K0000FHEB 24 Chiếc 1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
156 Điện trở CMF501K0200FHEB 3 Chiếc 1.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
157 Điện trở CMF501K0500FHEB 3 Chiếc 1.05kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
158 Điện trở CMF501K0700FHEB 3 Chiếc 1.07kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
159 Điện trở CMF501K1000FHEB 3 Chiếc 1.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
160 Điện trở CMF501K1300FHEB 3 Chiếc 1.13kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
161 Điện trở CMF501K1500FHEB 3 Chiếc 1.15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
162 Điện trở CMF501K1800FHEB 3 Chiếc 1.18kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
163 Điện trở CMF501K2000FHEB 6 Chiếc 1.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
164 Điện trở CMF501K2100FHEB 6 Chiếc 1.21kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
165 Điện trở CMF501K2400FHEB 3 Chiếc 1.24kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
166 Điện trở CMF501K2700FHEB 3 Chiếc 1.27kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
167 Điện trở CMF501K3000FHEB 3 Chiếc 1.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
168 Điện trở CMF501K3300FHEB 3 Chiếc 1.33kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
169 Điện trở CMF501K3700FHEB 3 Chiếc 1.37kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
170 Điện trở CMF501K4000FHEB 3 Chiếc 1.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
171 Điện trở CMF501K4300FHEB 3 Chiếc 1.43kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
172 Điện trở CMF501K4700FHEB 3 Chiếc 1.47kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
173 Điện trở CMF501K5000FHEB 9 Chiếc 1.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
174 Điện trở CMF501K5400FHEB 3 Chiếc 1.54kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
175 Điện trở CMF501K5800FHEB 3 Chiếc 1.58kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
176 Điện trở CMF501K6000FHEB 9 Chiếc 1.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
177 Điện trở CMF501K6200FHEB 9 Chiếc 1.62kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
178 Điện trở CMF501K6500FHEB 3 Chiếc 1.65kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
179 Điện trở CMF501K6900FHEB 3 Chiếc 1.69kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
180 Điện trở CMF501K7400FHEB 3 Chiếc 1.74kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
181 Điện trở CMF501K7800FHEB 3 Chiếc 1.78kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
182 Điện trở CMF501K8200FHEB 3 Chiếc 1.82kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
183 Điện trở CMF501K8700FHEB 3 Chiếc 1.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
184 Điện trở CMF501K9100FHEB 3 Chiếc 1.91kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
185 Điện trở CMF501K9600FHEB 3 Chiếc 1.96kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
186 Điện trở CMF501M0000FHEB 9 Chiếc 1MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
187 Điện trở CMF501M0200FHEB 6 Chiếc 1.02MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
188 Điện trở CMF501M0500FHEB 6 Chiếc 1.05MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
189 Điện trở CMF501M0700FHEB 6 Chiếc 1.07MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
190 Điện trở CMF501M1000FHEB 15 Chiếc 1.1MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
191 Điện trở CMF501M1300FHEB 9 Chiếc 1.13MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
192 Điện trở CMF501M1500FHEB 9 Chiếc 1.15MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
193 Điện trở CMF501M1800FHEB 9 Chiếc 1.18MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
194 Điện trở CMF501M2100FHEB 9 Chiếc 1.21MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
195 Điện trở CMF501M2400FHEB 9 Chiếc 1.24MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
196 Điện trở CMF501M2700FHEB 9 Chiếc 1.27MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
197 Điện trở CMF501M3000FHEB 9 Chiếc 1.3MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
198 Điện trở CMF501M3300FHEB 9 Chiếc 1.33MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
199 Điện trở CMF501M3700FHEB 9 Chiếc 1.37MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
200 Điện trở CMF501M4000FHEB 9 Chiếc 1.4MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
201 Điện trở CMF501M4300FHEB 9 Chiếc 1.43MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
202 Điện trở CMF501M4700FHEB 9 Chiếc 1.47MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
203 Điện trở CMF501M5000FHEB 9 Chiếc 1.5MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
204 Điện trở CMF501M5400FHEB 3 Chiếc 1.54MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
205 Điện trở CMF501M5800FHEB 3 Chiếc 1.58MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
206 Điện trở CMF501M6200FHEB 3 Chiếc 1.62MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
207 Điện trở CMF501M6500FHEB 3 Chiếc 1.65MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
208 Điện trở CMF501M6900FHEB 3 Chiếc 1.69MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
209 Điện trở CMF501M7400FHEB 3 Chiếc 1.74MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
210 Điện trở CMF501M7800FHEB 3 Chiếc 1.78MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
211 Điện trở CMF501M8200FHEB 3 Chiếc 1.82MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
212 Điện trở CMF50200K00FHEB 15 Chiếc 200kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
213 Điện trở CMF50205K00FHEB 9 Chiếc 205kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
214 Điện trở CMF5020K000FHEB 36 Chiếc 20kΩ±5%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
215 Điện trở CMF5020K500FHEB 6 Chiếc 20.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
216 Điện trở CMF50210K00FHEB 15 Chiếc 210kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
217 Điện trở CMF50215K00FHEB 15 Chiếc 215kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
218 Điện trở CMF5021K000FHEB 6 Chiếc 21kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
219 Điện trở CMF5021K500FHEB 6 Chiếc 21.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
220 Điện trở CMF50220R00FHEB 6 Chiếc 220Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
221 Điện trở CMF50221K00FHEB 15 Chiếc 221kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
222 Điện trở CMF50226K00FHEB 15 Chiếc 226kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
223 Điện trở CMF5022K000FHEB 3 Chiếc 22kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
224 Điện trở CMF50232K00FHEB 15 Chiếc 232kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
225 Điện trở CMF50237K00FHEB 15 Chiếc 237kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
226 Điện trở CMF5023K200FHEB 9 Chiếc 23.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
227 Điện trở CMF5023K700FHEB 9 Chiếc 23.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
228 Điện trở CMF50240R00FHEB 21 Chiếc 240Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
229 Điện trở CMF50243K00FHEB 15 Chiếc 243kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
230 Điện trở CMF50249K00FHEB 15 Chiếc 249kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
231 Điện trở CMF5024K000FHEB 3 Chiếc 24kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
232 Điện trở CMF5024K300FHEB 12 Chiếc 24.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
233 Điện trở CMF5024K900FHEB 15 Chiếc 24.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
234 Điện trở CMF50255K00FHEB 15 Chiếc 255kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
235 Điện trở CMF5025K500FHEB 12 Chiếc 25.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
236 Điện trở CMF50261K00FHEB 15 Chiếc 261kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
237 Điện trở CMF50267K00FHEB 9 Chiếc 267kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
238 Điện trở CMF5026K100FHEB 9 Chiếc 26.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
239 Điện trở CMF5026K700FHEB 9 Chiếc 26.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
240 Điện trở CMF50270R00FHEB 3 Chiếc 270Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
241 Điện trở CMF50274K00FHEB 9 Chiếc 274kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
242 Điện trở CMF5027K000FHEB 3 Chiếc 27kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
243 Điện trở CMF5027K400FHEB 9 Chiếc 27.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
244 Điện trở CMF50280K00FHEB 9 Chiếc 280kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
245 Điện trở CMF50287K00FHEB 9 Chiếc 287kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
246 Điện trở CMF5028K000FHEB 12 Chiếc 28kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
247 Điện trở CMF5028K400FHEB 3 Chiếc 28.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
248 Điện trở CMF5028K700FHEB 12 Chiếc 28.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
249 Điện trở CMF50294K00FHEB 6 Chiếc 294kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
250 Điện trở CMF5029K100FHEB 3 Chiếc 29.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
251 Điện trở CMF5029K400FHEB 12 Chiếc 29.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
252 Điện trở CMF5029K800FHEB 3 Chiếc 29.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
253 Điện trở CMF502K0000FHEB 21 Chiếc 2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
254 Điện trở CMF502K0500FHEB 3 Chiếc 2.05kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
255 Điện trở CMF502K1000FHEB 3 Chiếc 2.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
256 Điện trở CMF502K1500FHEB 3 Chiếc 2.15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
257 Điện trở CMF502K2100FHEB 3 Chiếc 2.21kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
258 Điện trở CMF502K2600FHEB 3 Chiếc 2.26kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
259 Điện trở CMF502K3200FHEB 3 Chiếc 2.32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
260 Điện trở CMF502K3700FHEB 3 Chiếc 2.37kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
261 Điện trở CMF502K4300FHEB 3 Chiếc 2.43kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
262 Điện trở CMF502K4900FHEB 3 Chiếc 2.49kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
263 Điện trở CMF502K5500FHEB 3 Chiếc 2.55kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
264 Điện trở CMF502K6100FHEB 3 Chiếc 2.61kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
265 Điện trở CMF502K7000FHEB 3 Chiếc 2.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
266 Điện trở CMF502M4000FHEB 18 Chiếc 2.4MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
267 Điện trở CMF502R2000FHEB 3 Chiếc 2.2Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục
268 Điện trở CMF50309K00FHEB 6 Chiếc 309kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
269 Điện trở CMF5030K000FHEB 9 Chiếc 30kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
270 Điện trở CMF5030K100FHEB 33 Chiếc 30.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
271 Điện trở CMF5030K900FHEB 15 Chiếc 30.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
272 Điện trở CMF5030R000FHEB 3 Chiếc 30Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục
273 Điện trở CMF50310K00FHEB 6 Chiếc 310kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
274 Điện trở CMF50316K00FHEB 6 Chiếc 316kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
275 Điện trở CMF5031K200FHEB 6 Chiếc 31.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
276 Điện trở CMF5031K600FHEB 15 Chiếc 31.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
277 Điện trở CMF50324K00FHEB 6 Chiếc 324kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
278 Điện trở CMF5032K000FHEB 3 Chiếc 32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
279 Điện trở CMF5032K400FHEB 15 Chiếc 32.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
280 Điện trở CMF50332K00FHEB 6 Chiếc 332kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
281 Điện trở CMF5033K200FHEB 15 Chiếc 33.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
282 Điện trở CMF50340K00FHEB 6 Chiếc 340kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
283 Điện trở CMF50348K00FHEB 6 Chiếc 348kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
284 Điện trở CMF5034K000FHEB 18 Chiếc 34kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
285 Điện trở CMF5034K800FHEB 18 Chiếc 34.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
286 Điện trở CMF50357K00FHEB 6 Chiếc 357kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
287 Điện trở CMF5035K700FHEB 18 Chiếc 35.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
288 Điện trở CMF50365K00FHEB 6 Chiếc 365kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
289 Điện trở CMF5036K500FHEB 18 Chiếc 36.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
290 Điện trở CMF50374K00FHEB 6 Chiếc 374kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
291 Điện trở CMF5037K400FHEB 18 Chiếc 37.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
292 Điện trở CMF50383K00FHEB 6 Chiếc 383kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
293 Điện trở CMF5038K300FHEB 18 Chiếc 38.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
294 Điện trở CMF5038R000FHEB 6 Chiếc 38Ω±1%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục
295 Điện trở CMF50390R00FHEB 9 Chiếc 390Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
296 Điện trở CMF50392K00FHEB 15 Chiếc 392kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
297 Điện trở CMF5039K000FHEB 9 Chiếc 39kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
298 Điện trở CMF5039K200FHEB 18 Chiếc 39.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
299 Điện trở CMF503K0000FHEB 21 Chiếc 3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
300 Điện trở CMF503K0100FHEB 9 Chiếc 3.01kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
301 Điện trở CMF503K6000FHEB 3 Chiếc 3.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
302 Điện trở CMF50402K00FHEB 3 Chiếc 402kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
303 Điện trở CMF5040K000FHEB 3 Chiếc 40kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
304 Điện trở CMF5040K200FHEB 18 Chiếc 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
305 Điện trở CMF50412K00FHEB 3 Chiếc 412kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
306 Điện trở CMF5041K200FHEB 12 Chiếc 41.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
307 Điện trở CMF50422K00FHEB 3 Chiếc 422kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
308 Điện trở CMF5042K200FHEB 12 Chiếc 42.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
309 Điện trở CMF50430R00FHEB 6 Chiếc 430Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
310 Điện trở CMF50432K00FHEB 3 Chiếc 432kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
311 Điện trở CMF5043K000FHEB 6 Chiếc 43kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
312 Điện trở CMF5043K200FHEB 15 Chiếc 43.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
313 Điện trở CMF5043R000FHEB 9 Chiếc 43Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục
314 Điện trở CMF50442K00FHEB 3 Chiếc 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
315 Điện trở CMF5044K200FHEB 12 Chiếc 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
316 Điện trở CMF50453K00FHEB 3 Chiếc 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
317 Điện trở CMF5045K300FHEB 15 Chiếc 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
318 Điện trở CMF50464K00FHEB 3 Chiếc 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
319 Điện trở CMF5046K400FHEB 12 Chiếc 46.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
320 Điện trở CMF50475K00FHEB 9 Chiếc 475kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
321 Điện trở CMF5047K500FHEB 9 Chiếc 47.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
322 Điện trở CMF50487K00FHEB 3 Chiếc 487kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
323 Điện trở CMF5048K700FHEB 9 Chiếc 48.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
324 Điện trở CMF50499K00FHEB 3 Chiếc 499kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
325 Điện trở CMF5049K900FHEB 9 Chiếc 49.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
326 Điện trở CMF504K0200FHEB 12 Chiếc 4.02kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
327 Điện trở CMF504K1200FHEB 3 Chiếc 4.12kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
328 Điện trở CMF504K2200FHEB 9 Chiếc 4.22kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
329 Điện trở CMF504K3200FHEB 9 Chiếc 4.32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
330 Điện trở CMF504K4200FHEB 9 Chiếc 4.42kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
331 Điện trở CMF504K5300FHEB 9 Chiếc 4.53kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
332 Điện trở CMF504K6400FHEB 9 Chiếc 4.64kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
333 Điện trở CMF504K7500FHEB 9 Chiếc 4.75kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
334 Điện trở CMF504K8700FHEB 9 Chiếc 4.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
335 Điện trở CMF504K9900FHEB 9 Chiếc 4.99kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
336 Điện trở CMF504R3000FHEB 3 Chiếc 43Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục
337 Điện trở CMF50510K00FHEB 12 Chiếc 510kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
338 Điện trở CMF50510R00FHEB 3 Chiếc 510Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
339 Điện trở CMF50511K00FHEB 6 Chiếc 511kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
340 Điện trở CMF5051K000FHEB 21 Chiếc 51kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
341 Điện trở CMF5051K100FHEB 9 Chiếc 51.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
342 Điện trở CMF5051R000FHEB 12 Chiếc 51Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
343 Điện trở CMF50523K00FHEB 3 Chiếc 523kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
344 Điện trở CMF5052K300FHEB 9 Chiếc 52.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
345 Điện trở CMF50536K00FHEB 3 Chiếc 536kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
346 Điện trở CMF5053K600FHEB 9 Chiếc 53.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
347 Điện trở CMF50549K00FHEB 3 Chiếc 549kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
348 Điện trở CMF5054K900FHEB 9 Chiếc 54.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
349 Điện trở CMF50562K00FHEB 3 Chiếc 562kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
350 Điện trở CMF5056K200FHEB 9 Chiếc 56.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
351 Điện trở CMF50576K00FHEB 3 Chiếc 576kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
352 Điện trở CMF5057K600FHEB 9 Chiếc 57.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
353 Điện trở CMF50590K00FHEB 3 Chiếc 590kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
354 Điện trở CMF5059K000FHEB 9 Chiếc 59kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
355 Điện trở CMF505K1000FHEB 24 Chiếc 5.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
356 Điện trở CMF505K1100FHEB 9 Chiếc 5.11kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
357 Điện trở CMF505K2300FHEB 9 Chiếc 5.23kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
358 Điện trở CMF505K3600FHEB 12 Chiếc 5.36kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
359 Điện trở CMF505K4900FHEB 12 Chiếc 5.49kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
360 Điện trở CMF505K6000FHEB 21 Chiếc 5.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
361 Điện trở CMF505K6200FHEB 12 Chiếc 5.62kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
362 Điện trở CMF505K7600FHEB 9 Chiếc 5.76kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
363 Điện trở CMF505K9000FHEB 9 Chiếc 5.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
364 Điện trở CMF505K9700FHEB 6 Chiếc 5.97kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
365 Điện trở CMF50604K00FHEB 3 Chiếc 604kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
366 Điện trở CMF5060K400FHEB 6 Chiếc 604.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
367 Điện trở CMF50619K00FHEB 6 Chiếc 619kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
368 Điện trở CMF5061K900FHEB 6 Chiếc 61.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
369 Điện trở CMF50620R00FHEB 3 Chiếc 620Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
370 Điện trở CMF50634K00FHEB 3 Chiếc 634kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
371 Điện trở CMF5063K400FHEB 12 Chiếc 63.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
372 Điện trở CMF50649K00FHEB 3 Chiếc 649kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
373 Điện trở CMF5064K900FHEB 3 Chiếc 64.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
374 Điện trở CMF50665K00FHEB 3 Chiếc 665kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
375 Điện trở CMF5066K500FHEB 3 Chiếc 66.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
376 Điện trở CMF50681K00FHEB 3 Chiếc 681kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
377 Điện trở CMF5068K000FHEB 9 Chiếc 68kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
378 Điện trở CMF5068K100FHEB 3 Chiếc 68.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
379 Điện trở CMF5068K100FHEB 6 Chiếc 68.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
380 Điện trở CMF50698K00FHEB 3 Chiếc 698kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
381 Điện trở CMF5069K800FHEB 6 Chiếc 69.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
382 Điện trở CMF506K0400FHEB 12 Chiếc 6.04kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
383 Điện trở CMF506K1200FHEB 6 Chiếc 6.12kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
384 Điện trở CMF506K1900FHEB 12 Chiếc 6.19kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
385 Điện trở CMF506K2000FHEB 27 Chiếc 6.20kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
386 Điện trở CMF506K2600FHEB 6 Chiếc 6.26kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
387 Điện trở CMF506K3400FHEB 12 Chiếc 6.34kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
388 Điện trở CMF506K4900FHEB 12 Chiếc 6.49kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
389 Điện trở CMF506K6500FHEB 12 Chiếc 6.65kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
390 Điện trở CMF506K8100FHEB 12 Chiếc 6.81kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
391 Điện trở CMF506K9800FHEB 12 Chiếc 6.98kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
392 Điện trở CMF50715K00FHEB 3 Chiếc 715kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
393 Điện trở CMF5071K500FHEB 6 Chiếc 71.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
394 Điện trở CMF50732K00FHEB 3 Chiếc 732kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
395 Điện trở CMF5073K200FHEB 6 Chiếc 73.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
396 Điện trở CMF50750K00FHEB 21 Chiếc 750kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
397 Điện trở CMF50750R00FHEB 9 Chiếc 750Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
398 Điện trở CMF5075K000FHEB 6 Chiếc 75kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
399 Điện trở CMF50768K00FHEB 6 Chiếc 768kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
400 Điện trở CMF5076K800FHEB 6 Chiếc 76.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
401 Điện trở CMF50787K00FHEB 6 Chiếc 787kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
402 Điện trở CMF5078K000FHEB 6 Chiếc 78kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
403 Điện trở CMF507K1500FHEB 15 Chiếc 7.15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
404 Điện trở CMF507K3200FHEB 15 Chiếc 7.32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
405 Điện trở CMF507K5000FHEB 15 Chiếc 7.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
406 Điện trở CMF507K5900FHEB 6 Chiếc 7.59kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
407 Điện trở CMF507K6800FHEB 15 Chiếc 7.68kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
408 Điện trở CMF507K7700FHEB 6 Chiếc 7.77kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
409 Điện trở CMF507K8700FHEB 15 Chiếc 7.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
410 Điện trở CMF507K9600FHEB 6 Chiếc 7.96kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
411 Điện trở CMF50806K00FHEB 3 Chiếc 806kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
412 Điện trở CMF5080K600FHEB 6 Chiếc 80.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
413 Điện trở CMF50825K00FHEB 3 Chiếc 825kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
414 Điện trở CMF5082K000FHEB 3 Chiếc 82kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
415 Điện trở CMF5082K500FHEB 9 Chiếc 82.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
416 Điện trở CMF50843K00FHEB 3 Chiếc 843kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
417 Điện trở CMF5084K500FHEB 6 Chiếc 84.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
418 Điện trở CMF50866K00FHEB 3 Chiếc 866kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
419 Điện trở CMF5086K600FHEB 9 Chiếc 86.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
420 Điện trở CMF50887K00FHEB 3 Chiếc 887kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
421 Điện trở CMF5088K700FHEB 6 Chiếc 88.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
422 Điện trở CMF508K0600FHEB 9 Chiếc 8.06kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
423 Điện trở CMF508K1600FHEB 6 Chiếc 8.16kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
424 Điện trở CMF508K2000FHEB 9 Chiếc 8.20kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
425 Điện trở CMF508K2500FHEB 9 Chiếc 8.25kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
426 Điện trở CMF508K4500FHEB 9 Chiếc 8.45kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
427 Điện trở CMF508K6600FHEB 9 Chiếc 8.66kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
428 Điện trở CMF508K8700FHEB 9 Chiếc 8.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
429 Điện trở CMF50909K00FHEB 3 Chiếc 909kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
430 Điện trở CMF5090K900FHEB 6 Chiếc 90.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
431 Điện trở CMF50910R00FHEB 9 Chiếc 910Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
432 Điện trở CMF5091K300FHEB 6 Chiếc 91.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
433 Điện trở CMF50931K00FHEB 3 Chiếc 931kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
434 Điện trở CMF5094K600FHEB 6 Chiếc 94.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
435 Điện trở CMF50953K00FHEB 6 Chiếc 953kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
436 Điện trở CMF5095K300FHEB 6 Chiếc 95.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
437 Điện trở CMF50976K00FHEB 6 Chiếc 976kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
438 Điện trở CMF509K0900FHEB 9 Chiếc 9.09kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
439 Điện trở CMF509K1000FHEB 3 Chiếc 9.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
440 Điện trở CMF509K3100FHEB 9 Chiếc 9.31kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
441 Điện trở CMF509K5300FHEB 9 Chiếc 9.53kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
442 Điện trở CMF509K7600FHEB 9 Chiếc 9.76kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
443 Điện trở CMF5510K000FHEB 3 Chiếc 10kΩ±1%, 0.5W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
444 Điện trở nhiệt MMT-1-33 kΩ±20% 16 Chiếc 33kΩ±20%; 1W, -60 ÷ 125 °С; chân cắm đồng trục
445 Điện trở RN60D1504FB14 12 Chiếc 1.5MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
446 Điện trở RN60D1624FB14 3 Chiếc 162kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
447 Điện trở RN60D2004FB14 3 Chiếc 2MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục
448 Điện trở S2-23-0,062-1 kΩ ±10%А- Д 40 Chiếc 1,0kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
449 Điện trở S2-23-0,062-1,5 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 1,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
450 Điện trở S2-23-0,062-1,6 kΩ ±10%А- Д 12 Chiếc 1,6kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
451 Điện trở S2-23-0,062-10 kΩ ±10%А- Д 48 Chiếc 10kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
452 Điện trở S2-23-0,062-100 kΩ±10%Б- Д 24 Chiếc 100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
453 Điện trở S2-23-0,062-100 Ω ±10%А- Д 24 Chiếc 100Ω±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
454 Điện trở S2-23-0,062-11 kΩ ±10%А- Д 24 Chiếc 11kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
455 Điện trở S2-23-0,062-110 kΩ±10%Б- Д 8 Chiếc 110kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
456 Điện trở S2-23-0,062-12 kΩ ±10%А- Д 16 Chiếc 12kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
457 Điện trở S2-23-0,062-13 kΩ ±10%А- Д 20 Chiếc 13kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
458 Điện trở S2-23-0,062-15 kΩ±10%А- 8 Chiếc 15kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
459 Điện trở S2-23-0,062-150 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 150kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
460 Điện trở S2-23-0,062-16 kΩ±10%А- Д 4 Chiếc 16kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
461 Điện trở S2-23-0,062-20 kΩ±10%А- Д 8 Chiếc 20kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
462 Điện trở S2-23-0,062-200 kΩ±10%Б- Д 8 Chiếc 200kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
463 Điện trở S2-23-0,062-27 kΩ ±10%А- Д 12 Chiếc 27kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
464 Điện trở S2-23-0,062-270 kΩ±10%Б- Д 8 Chiếc 270kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
465 Điện trở S2-23-0,062-3 kΩ ±10%А- Д 16 Chiếc 3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
466 Điện trở S2-23-0,062-3,3 kΩ ±10%А- Д 12 Chiếc 3,3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
467 Điện trở S2-23-0,062-30 kΩ ±10%А- Д 24 Chiếc 30kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
468 Điện trở S2-23-0,062-330 kΩ±10%Б- Д 8 Chiếc 330kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
469 Điện trở S2-23-0,062-39 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 39kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
470 Điện trở S2-23-0,062-39 kΩ±10%Б- Д 8 Chiếc 39kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
471 Điện trở S2-23-0,062-43 kΩ±10%Б- Д 20 Chiếc 43kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
472 Điện trở S2-23-0,062-430 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 430kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
473 Điện trở S2-23-0,062-5,1 kΩ±10%А- Д 8 Chiếc 5,1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
474 Điện trở S2-23-0,062-5,6kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 5,6kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
475 Điện trở S2-23-0,062-51 kΩ±10%Б- Д 8 Chiếc 51kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
476 Điện trở S2-23-0,062-510 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 510kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
477 Điện trở S2-23-0,062-56 kΩ ±10%А- Д 4 Chiếc 56kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
478 Điện trở S2-23-0,062-6,2kΩ±10%А- Д 8 Chiếc 6,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
479 Điện trở S2-23-0,062-6,8 kΩ ±10%А- Д 4 Chiếc 6,8kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
480 Điện trở S2-23-0,062-62 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 62kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
481 Điện trở S2-23-0,062-7,5 kΩ±10%А- Д 12 Chiếc 7,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
482 Điện trở S2-23-0,062-75 kΩ ±10%А- Д 16 Chiếc 75kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
483 Điện trở S2-23-0,062-750 kΩ±10%Б- Д 16 Chiếc 750kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
484 Điện trở S2-23-0,062-8,2 kΩ±10%Б- Д 20 Chiếc 8,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
485 Điện trở S2-23-0,062-82 kΩ ±10%А- Д 24 Chiếc 82kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
486 Điện trở S2-23-0,062-820 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 820kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
487 Điện trở S2-23-0,062-9,1 kΩ ±10%А- Д 28 Chiếc 9,1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
488 Điện trở S2-23-0,062-91 kΩ ±10%А- Д 12 Chiếc 91kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
489 Điện trở S2-23-0,125-1000 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 1000kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
490 Điện trở S2-23-0,125-12 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 12kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
491 Điện trở S2-23-0,125-150 kΩ ±10%Б- Д 20 Chiếc 150kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
492 Điện trở S2-23-0,125-1МΩ ±10%Б- Д 8 Chiếc 1MΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
493 Điện trở S2-23-0,125-27 kΩ ±10%А- Д 12 Chiếc 27kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
494 Điện trở S2-23-0,125-43 kΩ ±10%А- Д 8 Chiếc 43kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục.
495 Điện trở S2-23-0,125-560 kΩ ±10%Б- Д 8 Chiếc 560kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục.
496 Đi-ốt 2Д5202Б 28 Chiếc Đi-ốt xung, điện áp ngược tối đa 30V, dòng điện ngược tối đa 2µA, điện áp thuận tại dòng điện thuận tối đa 1,1V/100mA, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, vỏ kiểu КД-2, kích thước ɸ1,9×3,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
497 Đi-ốt 2Д522Б 248 Chiếc Đi-ốt xung, điện áp ngược tối đa 50V, dòng điện ngược tối đa 5µA, điện áp thuận tại dòng điện thuận tối đa 1,1V/100mA, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, vỏ kiểu КД-2, kích thước ɸ1,9×3,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
498 K10-17a-H90-0,01μF-B 8 Chiếc 0,01μF± -20÷80%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
499 K10-17a-H90-0,047μF-B 8 Chiếc 0,047μF± -20÷80%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
500 K10-17a-H90-120μF±30% 16 Chiếc 120μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 8,4×6,7×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
501 K10-17a-M1500-8200pF±30% 8 Chiếc 8200pF±30%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 8,4×6,7×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
502 K10-17a-M47-1000pF±10% 16 Chiếc 1000pF±10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
503 K10-17a-M47-1500pF±10% 24 Chiếc 1500pF± 10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
504 K10-17a-M47-220pF±10% 32 Chiếc 220pF±10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
505 K53-22-25B-1,5μF±30% 8 Chiếc 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
506 K53-22-3,2B-10μF±30% 16 Chiếc 10μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
507 K53-22-40B-0,1μF±20% 8 Chiếc 0,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 3,2V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×2,5×1,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
508 K53-22-6,3B-3,3 pF±20% 20 Chiếc 3,3pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,0mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
509 K53-22-616-3,3μF±30% 20 Chiếc 3,3pF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,3V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,0mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
510 Ma trận bán dẫn MMPQ2907A 9 Chiếc Bóng lưỡng cực PNP, 1W, VCE max -50V, -55°C ~ 150°C
511 Ma trận bóng bán dẫn 2N6990 12 Chiếc Bóng lưỡng cực NPN, 1.5W, VCE max -50V, -65°C ~ 200°C
512 Ma trận đi ốt 1SS308/TE85L,F 9 Chiếc Mảng 4 điốt chung anot , U=80V, I=100mA , chân SOT-753
513 Ma trận đi ốt BAT54LPS-7 66 Chiếc Đi ốt Schottky, 30V, dòng thuận 200mA, -55°C ~ 125°C
514 Ma trận đi ốt SB05W05C-TB-E 9 Chiếc Đi ốt Schottky, 50V, dòng thuận 500mA, -55°C ~ 125°C
515 Ma trận đi ốt BAW74 15 Chiếc Đi ốt phổ dụng, 50V, dòng thuận 300mA, -65°C ~ 150°C
516 Ma trận đi ốtBAV74,215 3 Chiếc Đi ốt phổ dụng, 60V, dòng thuận 215mA, -65°C ~ 150°C
517 Mảng bán dẫn điều khiển DMC4015SSD-13 3 Chiếc Đi ốt hợp nhất, 40V, dòng cực máng 12.2A, -55°C ~ 150°C
518 MMT-1-4,7 kΩ±20% 16 Chiếc 4,7 kΩ±20%; ; 1W, -60 ÷ 125 °С; chân cắm đồng trục
519 Rơ le 3SBC2002A2 9 Chiếc Rơ le, 26.5V, điện trở cuộn dây 44Ω, -55°C ~ 150°C
520 Rơ le JMGSCD-26MW 3 Chiếc Rơ le, 26.5V, điện trở cuộn dây 3.2kΩ, -55°C ~ 150°C
521 Rơ le siêu nhỏ 20 Chiếc Hai cặp tiếp điểm, dòng điện chuyển mạch 0,01÷5,0 A, điện áp làm việc 10÷18VDC, điện trở cuộn dây 144÷176Ω, độ cách điện với vỏ > 10MΩ, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước (D×R×C) 21×10,5×23mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
522 Transitor 1Т403Б 16 Chiếc Bóng bán dẫn lưỡng cực loại pnp, tối đa 4W, điện áp tối đa 45V, dòng điện tối đa 1,25A, hệ số khuếch đại dòng > 50, tần số làm việc tối đa 8kHz, nhiệt độ làm việc -60÷70 °С, kích thước ɸ12×9,3mm, kích thước chân ɸ0,5×11mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
523 Transitor 2П103A 12 Chiếc Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh p, tối đa 120mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 10V, dòng điện làm việc 0,55÷1,2mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
524 Transitor 2П303 А Ц 56 Chiếc Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh n, tối đa 200mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 30V, dòng điện làm việc 0,5÷2mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
525 Transitor 2П303А 36 Chiếc Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh n, tối đa 200mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 30V, dòng điện làm việc tối đa 20mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
526 Transitor 2Т312Б 76 Chiếc Bóng bán dẫn lưỡng cực loại npn, tối đa 225mW, điện áp tối đa 30V, dòng điện tối đa 30mA, hệ số khuếch đại dòng 25÷100, tần số làm việc tối đa 120MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ7,3×4mm, kích thước chân ɸ0,4×26mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
527 Transitor ДММ-200 8 Chiếc Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh p, tối đa 150mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 25V, dòng điện làm việc 0,5÷2mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
528 Transitor П217А 16 Chiếc Bóng bán dẫn lưỡng cực loại pnp, tối đa 30W, điện áp tối đa 60V, dòng điện tối đa 7,5A, hệ số khuếch đại dòng 20÷60, tần số làm việc tối đa 100kHz, nhiệt độ làm việc -60÷70 °С, kích thước 30,5×23×13mm, kích thước chân 3×13mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
529 Tranzitor 2Т312В 16 Chiếc Bóng bán dẫn lưỡng cực loại npn, tối đa 225mW, điện áp tối đa 30V, dòng điện tối đa 30mA, điện áp bão hòa 0,35V, hệ số khuếch đại dòng 50÷250, tần số làm việc tối đa 120MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ7,3×4mm, kích thước chân ɸ0,4×26mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
530 Tụ CD42FD503JO3F 3 Chiếc 0.05 uF±5%, 500V, 37.6x11.9x23.4 mm, -55°C ~ 125°C
531 Tụ CGJ2B2C0G1H820J050BA 9 Chiếc 82 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
532 Tụ CGJ2B2C0G1H910J050BA 6 Chiếc 91 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
533 Tụ CGJ2B3X7R1H103K050BB 3 Chiếc 0.01 uF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
534 Tụ CGJ2B3X7R1H153K050BB 3 Chiếc 0.015 uF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
535 Tụ CGJ2B3X7R1H473K050BB 12 Chiếc 0.047 uF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
536 Tụ điện CGJ2B2C0G1H101J050BA 3 Chiếc 100 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
537 Tụ điện CGJ2B2C0G1H102J050BA 6 Chiếc 1000 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
538 Tụ điện CGJ2B2C0G1H121J050BA 6 Chiếc 12 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
539 Tụ điện CGJ2B2C0G1H151J050BA 3 Chiếc 15 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
540 Tụ điện CGJ2B2C0G1H152J050BA 3 Chiếc 150 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
541 Tụ điện CGJ2B2C0G1H153J050BA 24 Chiếc 15 nF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
542 Tụ điện CGJ2B2C0G1H160J050BA 3 Chiếc 16 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
543 Tụ điện CGJ2B2C0G1H200J050BA 3 Chiếc 20 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
544 Tụ điện CGJ2B2C0G1H221J050BA 3 Chiếc 220 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
545 Tụ điện CGJ2B2C0G1H222J050BA 6 Chiếc 2200 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
546 Tụ điện CGJ2B2C0G1H270J050BA 3 Chiếc 27 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
547 Tụ điện CGJ2B2C0G1H300J050BA 3 Chiếc 30 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
548 Tụ điện CGJ2B2C0G1H330J050BA 3 Chiếc 33 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
549 Tụ điện CGJ2B2C0G1H360J050BA 3 Chiếc 36 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
550 Tụ điện CGJ2B2C0G1H390J050BA 9 Chiếc 39 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
551 Tụ điện CGJ2B2C0G1H391J050BA 3 Chiếc 390 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
552 Tụ điện CGJ2B2C0G1H430J050BA 3 Chiếc 43 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
553 Tụ điện CGJ2B2C0G1H470J050BA 3 Chiếc 47 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
554 Tụ điện CGJ2B2C0G1H473J050BA 18 Chiếc 47 nF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
555 Tụ điện CGJ2B2C0G1H510J050BA 6 Chiếc 51 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
556 Tụ điện CGJ2B2C0G1H561J050BA 3 Chiếc 56 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
557 Tụ điện CGJ2B2C0G1H562J050BA 3 Chiếc 560 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
558 Tụ điện CGJ2B2C0G1H620J050BA 3 Chiếc 62 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
559 Tụ điện CGJ2B2C0G1H681J050BA 3 Chiếc 68 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C
560 Tụ điện CGJ3E2C0G1H102J080AA 6 Chiếc 100 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
561 Tụ điện CGJ3E2C0G1H121J080AA 6 Chiếc 12 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
562 Tụ điện CGJ3E2C0G1H151J080AA 3 Chiếc 15 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
563 Tụ điện CGJ3E2C0G1H180J080AA 3 Chiếc 18 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
564 Tụ điện CGJ3E2C0G1H202J080AA 6 Chiếc 2000 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
565 Tụ điện CGJ3E2C0G1H220J080AA 3 Chiếc 22 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
566 Tụ điện CGJ3E2C0G1H222J080AA 3 Chiếc 2200 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
567 Tụ điện CGJ3E2C0G1H240J080AA 3 Chiếc 24 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
568 Tụ điện CGJ3E2C0G1H331J080AA 3 Chiếc 330 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
569 Tụ điện CGJ3E2C0G1H332J080AA 12 Chiếc 3300 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
570 Tụ điện CGJ3E2C0G1H360J080AA 12 Chiếc 36 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
571 Tụ điện CGJ3E2C0G1H390J080AA 15 Chiếc 39 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
572 Tụ điện CGJ3E2C0G1H392J080AA 12 Chiếc 3900 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
573 Tụ điện CGJ3E2C0G1H470J080AA 3 Chiếc 47 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
574 Tụ điện CGJ3E2C0G1H472J080AA 3 Chiếc 4700 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
575 Tụ điện CGJ3E2C0G1H473J080AA 12 Chiếc 47 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
576 Tụ điện CGJ3E2C0G1H560J080AA 3 Chiếc 56 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
577 Tụ điện CGJ3E2C0G1H561J080AA 3 Chiếc 560 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
578 Tụ điện CGJ3E2C0G1H680J080AA 3 Chiếc 68 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
579 Tụ điện CGJ3E2C0G1H682J080AA 3 Chiếc 6800 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
580 Tụ điện CGJ3E2C0G1H910J080AA 6 Chiếc 91 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
581 Tụ điện CGJ3E2C0G1H911J080AA 6 Chiếc 910 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
582 Tụ điện CGJ4C2C0G1H103J060AA 6 Chiếc 0.01 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x0.6 mm, -55°C ~ 125°C
583 Tụ điện CGJ4C2C0G1H332J060AA 3 Chiếc 3300 pF±5%, 50VDC, 2x1.25x0.6 mm, -55°C ~ 125°C
584 Tụ điện CGJ4C2C0G1H392J060AA 6 Chiếc 3900 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C
585 Tụ điện CGJ4F2C0G1H153J085AA 12 Chiếc 0.015 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x0.85 mm, -55°C ~ 125°C
586 Tụ điện CGJ4J2X7R1H154K125AA 6 Chiếc 0.15 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C
587 Tụ điện CGJ4J2X7R1H224K125AA 3 Chiếc 0.22 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C
588 Tụ điện CGJ4J2X7R1H334K125AA 3 Chiếc 0.33 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C
589 Tụ điện CGJ5H2C0G1H153J115AA 15 Chiếc 0.015 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C
590 Tụ điện CGJ5H2C0G1H473J115AA 6 Chiếc 0.047 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C
591 Tụ điện K10-17-aM750-120 pF±30% 28 Chiếc 120pF± 30%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
592 Tụ điện K10-17-aM750-2200 pF±20% 20 Chiếc 2200pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
593 Tụ điện K10-17-aM750-4700 pF±20% 48 Chiếc 4700pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
594 Tụ điện K10-17-aM750-H47 -1500 pF±20% 16 Chiếc 1500pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
595 Tụ điện K10-17-aM750-H47 -2200 pF±20% 16 Chiếc 2200pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
596 Tụ điện K10-17-aM750-H90 -0,47 µF±20% 16 Chiếc 0,47µF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
597 Tụ điện K53-22-10V-10 µF±30% 36 Chiếc 10μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 10V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
598 Tụ điện K53-22-10V-4,7 µF±30% 20 Chiếc 4,7μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 15V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
599 Tụ điện K53-22-10V-7,1 µF±30% 8 Chiếc 7,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 10V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
600 Tụ điện K53-22-16V-0,22µF±30% 8 Chiếc 0,22μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
601 Tụ điện K53-22-16V-1 µF±30% 8 Chiếc 1,0μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
602 Tụ điện K53-22-16V-2,2 µF±30% 16 Chiếc 2,2μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
603 Tụ điện K53-22-16V-3,3 µF±30% 40 Chiếc 3,3μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
604 Tụ điện K53-22-25V-1,5 µF±30% 16 Chiếc 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
605 Tụ điện K53-22-32V-0,1 pF±30% 16 Chiếc 0,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
606 Tụ điện K53-22-32V-0,22 µF±30% 48 Chiếc 0,22μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
607 Tụ điện K53-22-32V-0,33 µF±30% 40 Chiếc 0,33μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
608 Tụ điện K53-22-32V-1,5µF±30% 16 Chiếc 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
609 Tụ điện K53-22-32V-1µF±30% 8 Chiếc 1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
610 Tụ điện K53-22-32V-10 µF±30% 32 Chiếc 10μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×1,9×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
611 Tụ điện K53-22-32V-100µF±30% 8 Chiếc 100μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×3,1×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
612 Tụ điện K53-22-32V-22µF±30% 20 Chiếc 22μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×3,1×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
613 Tụ điện K53-22-32V-4,7µF±30% 16 Chiếc 4,7μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×3,1×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
614 Tụ điện K53-22-32V-470pF±30% 8 Chiếc 470pF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
615 Tụ điện K53-22-40V-0,1 µF±30% 24 Chiếc 0,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
616 Tụ điện K53-22-6,3V-2,2 µF±30% 24 Chiếc 02,2μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,3V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
617 Tụ điện K53-22-6,3V-3,3 µF±30% 40 Chiếc 2,2μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,3V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
618 Tụ điện K53-22-625V-1,5 µF±30% 8 Chiếc 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
619 Tụ điện MLR224 10 250 9 Chiếc 0.22 uF±10%, 250VDC, 18x7x13.5 mm, -55°C ~ 85°C
620 Tụ điện T491A105(1)010A(2) 3 Chiếc 1uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
621 Tụ điện T491A106(1)006A(2) 3 Chiếc 10uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
622 Tụ điện T491A106(1)010A(2) 12 Chiếc 10uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
623 Tụ điện T491A155(1)010A(2) 6 Chiếc 1.5uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
624 Tụ điện T491A156(1)010A(2) 12 Chiếc 15uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
625 Tụ điện T491A225(1)010A(2) 6 Chiếc 2.2uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
626 Tụ điện T491A228(1)010A(2) 3 Chiếc 2200uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
627 Tụ điện T491A335(1)010A(2) 9 Chiếc 3.5uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
628 Tụ điện T491A475(1)006A(2) 3 Chiếc 4.7uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
629 Tụ điện T491B156(1)016A(2) 3 Chiếc 15uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
630 Tụ điện T491B225(1)010A(2) 3 Chiếc 2.2uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
631 Tụ điện T491B226(1)004A(2) 9 Chiếc 22uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
632 Tụ điện T491B226(1)010A(2) 3 Chiếc 22uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
633 Tụ điện T491B335(1)010A(2) 24 Chiếc 3.5uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
634 Tụ điện T491B335(1)016A(2) 6 Chiếc 3.5uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
635 Tụ điện T491B475(1)016A(2) 3 Chiếc 4.7uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
636 Tụ điện T491B685(1)010A(2) 12 Chiếc 6.8uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
637 Tụ điện T491C156(1)010A(2) 3 Chiếc 15uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
638 Tụ điện T491C335(1)050AT 3 Chiếc 3.3uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
639 Tụ điện T491C475(1)050A(2) 3 Chiếc 4.7uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
640 Tụ điện T491X156(1)050A(2) 3 Chiếc 15uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
641 Tụ điện T491A107(1)010A(2) 12 Chiếc 100uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
642 Tụ điện T491A108(1)010A(2) 3 Chiếc 1000uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
643 Tụ điện T491A226(1)010A(2) 9 Chiếc 22uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
644 Tụ điện T491A477(1)010A(2) 3 Chiếc 470uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
645 Tụ điện T491A478(1)010A(2) 6 Chiếc 4700uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
646 Tụ T491A685(1)004A(2) 3 Chiếc 6.8uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
647 Tụ T491D156(1)016A(2) 3 Chiếc 15uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C
648 Vi mạch  CD4028BM 3 Chiếc IC giải mã, 16 chân, nguồn 3 ~18 V, mạch kiểu 1x4:10, dòng logic đầu ra mức cao/thấp, cao là 6.8mA/6.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
649 Vi mạch  CD4520BM 27 Chiếc IC đếm nhị phân, 16 chân, nguồn 3 ~18 V, tỷ suất xung: 8Mhz, gồm 2 phần tử, số bít của mỗi phần tử là 4, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
650 Vi mạch  LM310/LM201AD 9 Chiếc IC khuếch đại, 8 chân, nguồn ±5V ~ 22V , dòng đầu ra: 30mA, giải tần số làm việc 1MHz, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
651 Vi mạch  MC14011UBDR2G 24 Chiếc Cổng logic NAND 4 kênh, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.5mA/8.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
652 Vi mạch  MC14025BDR2G 3 Chiếc Cổng logic NOR 3 kênh, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 8.8mA/8.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
653 Vi mạch  MC14066BDR2G 21 Chiếc Bộ chuyển mạch FET, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, mạch kiểu 1x1:1, số mạch độc lập: 4, nhiệt độ làm việc: 55°C ~ 125°C
654 Vi mạch 134 TB12 8 Chiếc Vi mạch số công nghệ TTL gồm 2 bộ JK tri-gơ đầu vào có mạch tri-gơ Schmitt, điện áp nguồn nuôi 5 ±10% V, dòng làm việc trung bình 2 mA, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước (D×R×C) 9,8×15,5×2,3mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
655 Vi mạch 142ЕН6А 20 Chiếc Hai kênh ổn áp, điện áp ổn áp ra ± 15V; dòng tải tối đa 200mA; nhiệt độ làm việc -60÷125 °С; vỏ kiểu 4116.8-3; kích thước (D×R×C) 31×25×3,1mm; dãn cách chân 2,5mm; lỗ bắt vít D2,9mm×2 lỗ; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
656 Vi mạch 164ИД1 3 Chiếc Bộ giải mã 4x10, 16 chân, nguồn Nguồn 3-9V±10%, dòng tiêu thụ nhỏ hơn 10 mkA, thời gian giữ chậm nhỏ hơn 200 ns, giải nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 125°C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
657 Vi mạch 198EНТ1Б 4 Chiếc Vi mạch chứa ma trận 05 bóng bán dẫn npn, hệ số khuếch đại dòng >30, nhiệt độ làm việc-60 ÷ 125 °С, kích thước 10,0×19,1×2,0mm (D×R×C). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
658 Vi mạch 198НТ1 Б 36 Chiếc Vi mạch chứa ma trận 05 bóng bán dẫn npn, hệ số khuếch đại dòng >30, nhiệt độ làm việc-60 ÷ 125 °С, kích thước 10,0×19,1×2,0mm (D×R×C). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
659 Vi mạch 198НТ5 Б 4 Chiếc Vi mạch chứa ma trận 05 bóng bán dẫn pnp, hệ số khuếch đại dòng >30, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước 10,0×19,1×2,0mm (D×R×C). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
660 Vi mạch 249ЛП1A 9 Chiếc Cổng logic cách ly, 14 chân, điện áp đầu vào 1.1V đến 1.9V , điện áp đầu ra không quá 0.3V, thời gian giữ chậm không quá 800 ns, điện trở cách ly không nhỏ hơn 1000MΩ, nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 70°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
661 Vi mạch 504НТ1А 16 Chiếc Vi mạch chứa ma trận bóng bán dẫn trường cực tiếp xúc kênh p, dòng điện mở tại điện áp -10V không nhỏ hơn 0,1mA, dòng điện dò cực cửa
662 Vi mạch 564 АГ1 8 Chiếc Bộ dao động đa hài hai kênh CMOS, điện áp làm việc 4,3÷13,2V; dòng tải tối đa 200mA; nhiệt độ làm việc -60÷125 °С; vỏ kiểu 402.16-33; kích thước (D×R×C); 30,5×11,5×2,5mm; dãn cách chân 1,25mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
663 Vi mạch 564PУ2A 18 Chiếc Bộ nhớ 256 bit, 16 chân, điện áp đầu ra không quá 10mV, điện áp đầu vào từ 3 đến 7V, dòng đầu ra không quá 1.8mA, nhiệt độ làm việc: 55°C ~ 85°C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
664 Vi mạch 564ЛА10 16 Chiếc Vi mạch CMOS chứa 02 bộ logic và-đảo có đầu ra cực cửa hở, điện áp làm việc 4,3÷13,2V; dòng điện tiêu thụ
665 Vi mạch 740УД4 6 Chiếc K.đại t.toán, Nguồn ±15 V, điện áp dịch chuyển không quá 8mV, dòng đầu vào không quá 50mA, hiệu dòng đầu vào không quá 15nA, dòng tiêu thụ không quá 2,8mA, hệ số khuếch đại không dưới 50000 lần, nhiệt độ làm việc -60°C ~ 105°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
666 Vi mạch 764ЛП12-1 3 Chiếc Cổng logic kiểu КМОП gồm 4 mạch “và đảo” cùng 1 mạch “và”, 8 chân, nguồn vào 9V±10%, Dòng tiêu thụ không quá 1mA, nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 85°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
667 Vi mạch 765ЛП13 3 Chiếc Cổng logic kiểu КМОП, 8 chân, gồm 3 mạch “đa số”, nguồn vào từ 4.2V đến 15V, dòng tiêu thụ không quá 0.12mA, nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 85°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
668 Vi mạch 820HT5 12 Chiếc Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 70V/mV, trở kháng vào >2MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 2,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
669 Vi mạch 820АГ1 12 Chiếc Vi mạch chứa bộ phát điện áp tham chiếu, điện áp làm việc đến 14V, dòng điện ra tối đa 2,0mA, nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
670 Vi mạch 820УД1 32 Chiếc Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 30V/mV, trở kháng vào >1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 2,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
671 Vi mạch AD5290YRMZ100 18 Chiếc Chiết áp số, 10 chân, 100kΩ±30%, 4.5V ~ 33V hoặc ±4.5V ~ 16.5V 256 bước tuyến tính, hệ số nhiệt: 35ppm/°C, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
672 Vi mạch ADS1209SPWR 6 Chiếc Bộ điều chế Sigma-Delta 16bits, tỷ suất lấy mẫu: 40k/s, gồm 24 chân, điện áp đầu vào: 2.7V ~ 5.5V, chia làm 2 kênh, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C.
673 Vi mạch CD4001UBM 24 Chiếc Cổng logic NOR (3 mạch), 14 chân, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 50ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
674 Vi mạch CD4007UBMT 3 Chiếc Bộ biến tần ghép đôi bổ sung, 3 bít, 14 chân, nguồn đầu vào 3V ~ 18V, nhiệt độ làm việc từ: -55°C ~ 125°C.
675 Vi mạch CD4011UBM 3 Chiếc Cổng logic NAND (3 mạch), 14 chân, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 50ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
676 Vi mạch CD4013BMT 42 Chiếc Mạch lật Flip-Flop, 14 chân, nguồn đầu vào: 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 6.8mA/6.8mA, thời gian giữ chậm tối đa 90ns, nhiệt độ làm việc -55°C ~ 125°C
677 Vi mạch CD4015E 9 Chiếc Thanh ghi 4 bit, 16 chân, nguồn đầu vào 3V ~ 18V, gồm 2 phần tử, số bít mỗi phần tử là 4, kiểu hàm: biến đổi từ nối tiếp thành song song, nhiệt độ làm việc từ: -55°C ~ 125°C
678 Vi mạch CD4023BM 6 Chiếc Cổng logic NAND, 14 chân, 3 đầu vào, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 90ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
679 Vi mạch CD4030BM 12 Chiếc Cổng logic XOR (4 mạch), 14 chân, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 100ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
680 Vi mạch CD4049UBD 3 Chiếc Bộ biến tần 6 kênh, 16 chân, nguồn 1.8VDC, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 4.3mA/24mA, thời gian giữ chậm tối đa 50ns, nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
681 Vi mạch CD4050A 12 Chiếc Bộ đệm không đảo, 16 chân, nguồn 1.8VDC, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -5.2/25mA, thời gian giữ chậm tối đa 140ns, nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
682 Vi mạch CD4052BNSR 6 Chiếc Bộ chuyển mạch-trộn, 16 chân, băng thông 25Mhz, nguồn cấp 5V ~ 18V, thời gian giữ chậm tối đa 60ns, nhiệt độ hoạt động:-55°C ~ 125°C
683 Vi mạch CD4066BM96 9 Chiếc Bộ chuyển mạch FET, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, mạch kiểu 1x1:1, số mạch độc lập: 4, điện trở kênh dẫn tối đa: 240Ω, nhiệt độ làm việc: 55°C ~ 125°C
684 Vi mạch CD74HC4015M 9 Chiếc Thanh ghi đếm, 16 chân, số bit: 4, số mạch: 2 nguồn 2V ~ 6V, thời gian giữ chậm tối đa 175ns, nhiệt độ hoạt động:-55°C ~ 125°C
685 Vi mạch D4050BDWR 12 Chiếc Bộ đệm không đảo, 16 chân, nguồn cấp 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -5.2/25mA, thời gian giữ chậm tối đa 80ns (nguồn 10V), nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
686 Vi mạch HCF40106YM013TR 9 Chiếc Bộ trigger biến tần, 14 chân, 6 mạch logic, loại logic: Hex schmitt, nguồn 3V ~ 20V, thời gian giữ chậm tối đa: 140ns, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
687 Vi mạch HCF4024BEY 12 Chiếc Thanh ghi dịch/đếm, 14 chân, loại logic: nhị phân, số bít: 7, nguồn đầu vào: 3V ~ 20V, thời gian giữ chậm tối đa: 360ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
688 Vi mạch HCPL-092J 3 Chiếc Bộ cách ly số, 16 chân, nguồn cấp: 3V ~ 5.5V, tỷ suất dữ liệu: 100MBd, điện áp cách ly 2500Vrms, thời gian giữ chậm tối đa: 15ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
689 Vi mạch HEF4015BP 3 Chiếc Thanh ghi dịch, 16 chân, nguồn 4.5V ~ 15.5V, kiểu hàm chức năng: từ nối tiếp thành song song, số bit/phần tử: 4, số phần tử: 2, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
690 Vi mạch LF356M 21 Chiếc Khuếch đại thuật toán, 8 chân, Nguồn cấp ±15V, dòng 5mA, điệp áp chênh lệch đầu vào: 3mV, nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C
691 Vi mạch LM201AD 12 Chiếc IC khuếch đại, 8 chân, nguồn ±5V ~ 22V , dòng đầu ra: 30mA, giải tần số làm việc 1MHz, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
692 Vi mạch LM211MDREP 33 Chiếc Bộ so sánh, 8 chân, Nguồn cấp: 3.5V ~ 30V, số lượng kênh: 1, loại đầu ra: cô-lec-tơ và ê-mit-tơ hở, thời gian giữ chậm tối đâ: 115ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
693 Vi mạch LM301/LM201AD 9 Chiếc IC khuếch đại, 8 chân, nguồn ±5V ~ 22V , dòng đầu ra: 30mA, giải tần số làm việc 1MHz, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
694 Vi mạch LM709H 12 Chiếc Khuếch đại thuật toán, 8 chân, Nguồn cấp tối đa ±18V, dòng 5.5mA, điệp áp chênh lệch đầu vào: 5mV, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
695 Vi mạch LM723H/NOPB 12 Chiếc Bộ ổn áp tuyến tính, điện áp đầu vào tối thiểu: 9.5V, điện áp ra 2V ~ 37V, dòng đầu ra tối đa: 150mA, hệ số ổn áp tải đầu ra: 0.15%, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
696 Vi mạch MAX268BCWG+ 12 Chiếc Bộ lọc hài tích cực, 24 chân, số bộ lọc 2, loại bộ lọc: lọc dải, tần số giới hạn: 140 kHz, điện áp cấp nguồn: 4.74V ~ 12.6V, nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C
697 Vi mạch MC14008BDR2G 6 Chiếc Bộ cộng trừ logic, 16 chân, số kênh: 1 nguồn 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -4.2/4.2mA, thời gian giữ chậm tối đa 800ns, nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
698 Vi mạch MC14015BDG 18 Chiếc Thanh ghi đếm, 16 chân, số mạch: 2, số bít: 4 nguồn 3V ~ 18V, thời gian giữ chậm tối đa 750ns, họ logic: MC14, loại logic: CMOS, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
699 Vi mạch MC14516VDR2G 3 Chiếc Bộ đếm, kiểu đếm: nhị phân, tỷ suất đếm: 8MHz, 16 chân, số phần tử: 1, số bit/phần tử: 4 bit, nguồn cấp 3V ~ 18V, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
700 Vi mạch MC14585BDR2G 6 Chiếc Mạch so sánh logic, 8MHz, 16 chân, nguồn 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 8.8mA/8.8mA, thời gian giữ chậm tối đa 260ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
701 Vi mạch SN5400 6 Chiếc Mạch logic, 14 chân, 2 đầu vào tích cực NAND, điện áp cấp vào: 7V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -0.4mA/16mA, thời gian giữ chậm tối đa 7ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
702 Vi mạch SN5450 6 Chiếc Mạch logic, 14 chân, ,2 đầu vào VÀ-HOẶC-Đảo, nguồn cấp vào: 7V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -0.4mA/16mA, thời gian giữ chậm tối đa 7ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
703 Vi mạch SN5497 12 Chiếc Mạch đếm nhị phân, 6 bit, 16 chân, nguồn cấp vào: 7V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -0.4mA/16mA, thời gian giữ chậm tối đa 7ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
704 Vi mạch Spartan-6 XC6SLX9 12 Chiếc Xilinx, 160 chân I/O, chip M25P40, điện áp cấp vận hành 1.2V, nhiệt độ làm việc tối đa: 85°C, ram phân bố: 90kbit, số phần tử logic: 9152, số mảng logic: 715 tần số làm việc tối đa: 1080 Mhz,
705 Vi mạch TLV5638MDREP 6 Chiếc Bộ biến đổi Số-tương tự, 12bit 8 chân, nguồn 2.7V ~ 3.3V, độ phân giải: 12bit, 2 kênh, công suất tiêu thụ 4.5mW, sai số khuếch đại 0.6% FSR, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
706 Vi mạch uA709 12 Chiếc Khuếch đại thuật toán, 8 chân, Nguồn cấp tối đa ±18V, dòng 5.5mA, điệp áp chênh lệch đầu vào: 7.5mV, tiêu thụ 300mW, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
707 Vi mạch CD4051BM 6 Chiếc Bộ trộn chuyển mạch 1x8:1, 16 chân, 8 kênh, điệp áp 2 nguồn cấp tối đa ±9V, tiêu thụ: 700mW, thời gian trễ: 60ns, bang thông: 20MHz, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
708 Vi mạch CD4520BM 3 Chiếc IC đếm nhị phân, 16 chân, nguồn 3 ~18 V, tỷ suất xung: 8Mhz, gồm 2 phần tử, số bít của mỗi phần tử là 4, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
709 Vi mạch MC140107BDR2G 3 Chiếc Bộ chia đếm 10 bit, 16 chân, nguồn 3V~ 18 V, tỷ suất đếm: 16MHz, số phần tử: 1, số bit/phần tử: 10bit, kiểu logic: đếm – thập phân, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
710 Vi mạch MC14022BDG 3 Chiếc Thanh ghi đếm, 16 chân, số mạch:1, số bit: 4bit, họ logic: 14022, loại logic: CMOS, thời gian trễ tối đa 1000ns, nguồn 3V~ 18 V, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
711 Vi mạch MC14025BDR2G-1 6 Chiếc Cổng logic NOR 3 kênh, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 8.8mA/8.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
712 К10 - 17a -M47-330pF±10% 16 Chiếc 330pF± 10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
713 К10-17а-H50-0,1μF±10% 8 Chiếc 0,1μF± -20÷50 %, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->