Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tên lửa |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện tử năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201276821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 18:11:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,105,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 8120ХKА6 (Hoặc tương đương) | 4 | Chiếc | Vi mạch chứa 2 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 70V/mV, điện áp sai lệch vi sai vào 1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 0,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 2 | 8201НЕ1Б (Hoặc tương đương) | 4 | Chiếc | Vi mạch chứa các tụ điện hiệu chỉnh, điện áp làm việc | ||
| 3 | 820УKД1 (Hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 70V/mV, trở kháng vào >2MΩ, trở kháng 2kΩ, dòng tiêu thụ tối đa 1,5mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 4 | 820УД1 (Hoặc tương đương) | 44 | Chiếc | Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 50V/mV, trở kháng vào >1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 4,0mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 5 | 820ХА16 (Hoặc tương đương) | 4 | Chiếc | Vi mạch chứa 2 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 40V/mV, điện áp sai lệch vi sai vào 1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 0,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 6 | 820ХА6 (Hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch chứa 2 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 50V/mV, điện áp sai lệch vi sai vào 1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 0,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 7 | Bán dẫn công suất FQB15P12TM (Hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Bóng MOSFET, 100W, Vds : 120V, Vgs : 30V, Id : 15A | ||
| 8 | Bán dẫn công suất IPD110N12N3GATMA1 | 6 | Chiếc | Bóng MOSFET, kênh N, 120V 75A kiểu chân TO252-3 | ||
| 9 | Bảng tạo +5VDC/2A và 3.3V/2A DC024A-B | 6 | Chiếc | U vào: 0-32V, U ra: 5VDC, 3,3VDC, Imax: 2A, công suất 500mW | ||
| 10 | Biến áp TOT33 | 8 | Chiếc | Trở kháng vào cuộn 1-2: 5600Ω; cuộn 1-3: 22400 Ω; trở kháng ra cuộn 4-5: 250Ω; cuộn 4-6: 1000Ω; điện trở cuộn sơ cấp: 2×1100Ω; cuộn thứ cấp: 2×58,5Ω; điện áp sơ cấp tối đa 22V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước 15×11×15mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 11 | Bộ DAC 12 bit TLV5638MDREP (Hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Bộ chuyển đổi, 12bit, 2 kênh, 2.7V ~ 5.5 V, -55°C ~ 125°C | ||
| 12 | Bộ đệm thu phát tín hiệu ADM4850-57 (Hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Bộ đệm RS232/485, 8 chân, nguồn 250kb/s, -40°C ~ 85°C | ||
| 13 | Bộ đệm tín hiệu AM26LV31ESDREP (Hoặc tương đương) | 9 | Chiếc | Bộ đệm RS232, 16 chân, nguồn 32 Mb/s, 3.3 V, -55°C ~ 105°C | ||
| 14 | Bộ điều khiển cổng công suất NCP5304DR2G (Hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Bộ điều hợp, 8 chân, nguồn 10V ~ 20V, dòng đầu ra 250 mA | ||
| 15 | Bộ ghép cách ly HCPL-092J (Hoặc tương đương) | 18 | Chiếc | Bộ cách ly số, 16 chân, nguồn cấp: 3V ~ 5.5V, tỷ suất dữ liệu: 100MBd, điện áp cách ly 2500Vrms, thời gian giữ chậm tối đa: 5ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 16 | Bộ lọc MAX268BCWG+ (Hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Bộ lọc hài tích cực, 24 chân, số bộ lọc 2, loại bộ lọc: lọc dải, tần số giới hạn: 140 kHz, điện áp cấp nguồn: 4.74V ~ 12.6V, nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C | ||
| 17 | Bộ nhân AD835ARZ-REEL7 (Hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Bộ nhân/chia, Đ.áp nguồn 5.5V , 8 chân, nguồn 5.5V, dòng vận hành: 25mA, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C | ||
| 18 | Bóng bán dẫn 2N2845 | 3 | Chiếc | Bóng bán dẫn NPN, độ nhiễu thấp, tần số 250Mhz, Điện áp VCBO : 60V,Điện áp VCEO : 30V, Điện áp VEBO : 5V | ||
| 19 | Bóng bán dẫn 2N329 | 6 | Chiếc | Bóng bán dẫn PNP, độ nhiễu thấp, tần số 0,2 Mhz, Điện áp VCBO: 30V,Điện áp VCEO: 20V, Điện áp VEBO: 5V | ||
| 20 | Bóng bán dẫn 2N4059/2N4062 | 12 | Chiếc | Bóng pnp, Umax 30V, I max 200mA, 625mW, -55°C ~ 105°C | ||
| 21 | Bóng bán dẫn 2SD1423A | 24 | Chiếc | Bóng trường, NPN, Umax 50V, I cực góp 500mA, P 300 mW. | ||
| 22 | Bóng bán dẫn 2T318Б-1 | 27 | Chiếc | Bóng npn, Umax 25V, dòng max20mA, 15mW, -55°C ~ 105°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 23 | Bóng bán dẫn 2П103Г | 36 | Chiếc | Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh p, tối đa 120mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 17V, dòng điện làm việc 3÷6,6mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 24 | Bóng bán dẫn 2Т203Г | 24 | Chiếc | Bóng bán dẫn lưỡng cực loại pnp, tối đa 150mW, điện áp tối đa 60V, dòng điện tối đa 10mA, tần số làm việc tối đa 10MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×23mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 25 | Bóng bán dẫn BC307BBU | 15 | Chiếc | Bóng trường, PNP U max 45V, I cực góp 100mA, P 500 mW | ||
| 26 | Bóng bán dẫn BD302 | 3 | Chiếc | Bóng trường, NPN, Umax 30V, I cực góp 0.5A, P 360 mW | ||
| 27 | Bóng bán dẫn JANTX2N2907AUB | 3 | Chiếc | Loại bóng bán dẫn : trường BJT PNP 60V dòng cực góp 500mA, công suất 500mW | ||
| 28 | Bóng bán dẫn NSBC143ZF3T5G | 6 | Chiếc | Bóng trường, npn, Umax 50V, Imax 0.1A 254mW, tmax125°C | ||
| 29 | Bóng bán dẫn TIP121/BD267A | 3 | Chiếc | Bóng công suất, Umax 100V, Imax 5A, 60W, tmax 125°C | ||
| 30 | Bóng bán dẫn UTP732 | 6 | Chiếc | Bóng công suất, Umax 400V, Imax 15A, 100W, tmax 200°C | ||
| 31 | Bóng bán dẫn MMBFJ177LT1G | 3 | Chiếc | Bóng JFET, kiểu P, U đánh thủng 30V, Imax 1.5 mA to 20 mA | ||
| 32 | Chiết áp số AD5290YRMZ100 | 12 | Chiếc | 100kΩ±30%, 20V~30V, -40°C ~ 125°C, chân cắm đồng trục | ||
| 33 | Cổng logic cách ly 6N134 | 12 | Chiếc | Bộ cách ly, điện áp cách ly: 2500 Vrms, Tốc độ dữ liệu: 10 Mb/s, loại đầu ra: Co-lec-tơ mở, công suất tiêu thụ: 200mW, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 34 | Đi ốt 1N4149 | 54 | Chiếc | Điện áp ngược 100V, dòng thuận 0.5 A, -65°C ~ 175°C | ||
| 35 | Đi ốt 1N4383GPHE3/54 | 6 | Chiếc | Điện áp ngược 200V, dòng thuận 1 A, -65°C ~ 175°C | ||
| 36 | Đi ốt 1N4934-T | 36 | Chiếc | Điện áp ngược 100V, dòng thuận 1 A, -65°C ~ 150°C | ||
| 37 | Đi ốt DD4521 | 3 | Chiếc | 560uH±10%, Imax 1.15A, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 38 | Đi ốt ổn áp 1N715А | 6 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 9Ω, điện áp ổn áp: 11V, -65°C ~ 150°C | ||
| 39 | Đi ốt ổn áp BZX384-B3V9,115 | 6 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 90Ω, điện áp ổn áp: 3.9V, -65°C ~ 150°C | ||
| 40 | Đi ốt ổn áp BZX384-B5V6,115 | 3 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 40Ω, điện áp ổn áp: 5.71V, -65°C ~ 150°C | ||
| 41 | Đi ốt ổn áp BZX55C3V3 | 9 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 85Ω, điện áp ổn áp: 3.3V, -65°C ~ 150°C | ||
| 42 | Đi ốt ổn áp BZX585-B4V7,135 | 6 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 80Ω, điện áp ổn áp: 4.7V, -65°C ~ 150°C | ||
| 43 | Đi ốt ổn áp BZX84C5V6W-7-F | 3 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 40Ω, điện áp ổn áp: 5.6V, -65°C ~ 150°C | ||
| 44 | Đi ốt ổn áp BZX84C6V2W-7-F | 3 | Chiếc | Điốt ổn áp Zener 6.2V, 200mW ±6% | ||
| 45 | Đi ốt ổn áp BZX84C8V2W-7-F | 3 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 15Ω, điện áp ổn áp: 8.2V, -65°C ~ 150°C | ||
| 46 | Đi ốt ổn áp MM3Z11VT1G | 3 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 20Ω, điện áp ổn áp: 11V, -65°C ~ 150°C | ||
| 47 | Đi ốt ổn áp MMSZ5238B-7-F | 3 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 8Ω, điện áp ổn áp: 8.7V, -65°C ~ 150°C | ||
| 48 | Đi ốt ổn áp SMAZ30-TP | 6 | Chiếc | Đi-ốt Zener, trở kháng Zener: 250Ω, điện áp ổn áp: 30V, -65°C ~ 150°C | ||
| 49 | Đi ốt UFM12PL-TP | 12 | Chiếc | Đi-ốt chỉnh lưu, dòng thuận 1A, 100V, dòng tăng tối đa 30A | ||
| 50 | Điện trở S2-23-0.062-1 kΩ±10% A-D | 20 | Chiếc | 1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, hệ số nhiệt | ||
| 51 | Điện trở S2-23-0.062-1 kΩ±10% B-D | 8 | Chiếc | 1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 52 | Điện trở S2-23-0.062-1 MΩ±10% A-D | 8 | Chiếc | 1MΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 53 | Điện trở S2-23-0.062-1,2 kΩ±10% A-D | 48 | Chiếc | 1,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 54 | Điện trở S2-23-0.062-1,5 kΩ±10% B-D | 24 | Chiếc | 1,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 55 | Điện trở S2-23-0.062-10 kΩ±10% A-D | 68 | Chiếc | 10kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 56 | Điện trở S2-23-0.062-100 kΩ±10% A-D | 16 | Chiếc | 100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 57 | Điện trở S2-23-0.062-100 kΩ±10% B-D | 48 | Chiếc | 100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 58 | Điện trở S2-23-0.062-11 kΩ±10% A-D | 48 | Bộ | 11kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 59 | Điện trở S2-23-0.062-12 kΩ±10% B-D | 44 | Chiếc | 12kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 60 | Điện trở S2-23-0.062-13 kΩ±10% A-D | 8 | Chiếc | 13kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 61 | Điện trở S2-23-0.062-130 kΩ±10% A-D | 8 | Chiếc | 130kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 62 | Điện trở S2-23-0.062-15 kΩ±10% A-D | 32 | Chiếc | 15kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 63 | Điện trở S2-23-0.062-150 kΩ±10% B-D | 20 | Bộ | 150kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 64 | Điện trở S2-23-0.062-160 kΩ±10% A-D | 28 | Chiếc | 160kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 65 | Điện trở S2-23-0.062-180 kΩ±10% B-D | 16 | Chiếc | 180kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 66 | Điện trở S2-23-0.062-2 kΩ±10% A-D | 4 | Bộ | 2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 67 | Điện trở S2-23-0.062-2,2 kΩ±10% A-D | 20 | Chiếc | 2,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 68 | Điện trở S2-23-0.062-200 kΩ±10% B-D | 8 | Chiếc | 200kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 69 | Điện trở S2-23-0.062-22 kΩ±10% B-D | 8 | m | 22kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 70 | Điện trở S2-23-0.062-27 kΩ±10% A-D | 8 | Chiếc | 27kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 71 | Điện trở S2-23-0.062-3 kΩ±10% B-D | 8 | Chiếc | 3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 72 | Điện trở S2-23-0.062-3,3 kΩ±10% B-D | 20 | Chiếc | 3,3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 73 | Điện trở S2-23-0.062-3,6 kΩ±10% B-D | 8 | Chiếc | 3,6kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 74 | Điện trở S2-23-0.062-30 kΩ±10% B-D | 48 | Chiếc | 30kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 75 | Điện trở S2-23-0.062-300 kΩ±10% A-D | 4 | Chiếc | 300kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 76 | Điện trở S2-23-0.062-36 kΩ±10% B-D | 8 | Chiếc | 36kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 77 | Điện trở S2-23-0.062-360 kΩ±10% A-D | 8 | Chiếc | 360kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 78 | Điện trở S2-23-0.062-39 kΩ±10% A-D | 24 | Chiếc | 39kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 79 | Điện trở S2-23-0.062-43 kΩ±10% B-D | 24 | Chiếc | 43kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 80 | Điện trở S2-23-0.062-5,1 kΩ±10% A-D | 52 | Chiếc | 5,1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 81 | Điện trở S2-23-0.062-51 kΩ±10% B-D | 24 | Chiếc | 51kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 82 | Điện trở S2-23-0.062-510 kΩ±10% B-D | 20 | Chiếc | 510kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 83 | Điện trở S2-23-0.062-5100 kΩ±10% A-D | 20 | Chiếc | 5100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 84 | Điện trở S2-23-0.062-56 kΩ±10% A-D | 8 | Chiếc | 56kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 85 | Điện trở S2-23-0.062-6,2 kΩ±10% B-D | 16 | Chiếc | 6,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 86 | Điện trở S2-23-0.062-6,8 kΩ±10% B-D | 16 | Chiếc | 6,8kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 87 | Điện trở S2-23-0.062-68 kΩ±10% B-D | 12 | Chiếc | 68kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 88 | Điện trở S2-23-0.062-7,5 kΩ±10% A-D | 68 | Chiếc | 7,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 89 | Điện trở S2-23-0.062-75 kΩ±10% A-D | 16 | Chiếc | 75kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 90 | Điện trở S2-23-0.062-8,2 kΩ±10% B-D | 16 | Chiếc | 8,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 91 | Điện trở S2-23-0.062-82 kΩ±10% B-D | 12 | Chiếc | 82kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 92 | Điện trở S2-23-0.062-91 kΩ±10% A-D | 8 | Chiếc | 91kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 93 | Điện trở S2-23-0.062-910 kΩ±10% A-D | 12 | Chiếc | 910kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục | ||
| 94 | Điện trở CF 0.125W 2K0 J TB | 9 | Chiếc | 2kΩ±5%, 0.125W, -55°C ~ 125°C, chân cắm đồng trục | ||
| 95 | Điện trở CF 0.125W 2K2 J TB | 6 | Chiếc | 2.2kΩ±5%, 0.125W, -55°C ~ 125°C, chân cắm đồng trục | ||
| 96 | Điện trở CMF50051R00FHEB | 9 | Chiếc | 500Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 97 | Điện trở CMF500K0510FHEB | 3 | Chiếc | 500kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 98 | Điện trở CMF50100K00FHEB | 33 | Chiếc | 100kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 99 | Điện trở CMF50100R00FHEB | 12 | Chiếc | 100Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 100 | Điện trở CMF50102K00FHEB | 6 | Chiếc | 102kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 101 | Điện trở CMF50105K00FHEB | 6 | Chiếc | 105kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 102 | Điện trở CMF50107K00FHEB | 3 | Chiếc | 107kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 103 | Điện trở CMF5010K000FHEB | 66 | Chiếc | 10kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 104 | Điện trở CMF5010K100FHEB | 12 | Chiếc | 10.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 105 | Điện trở CMF5010K200FHEB | 3 | Chiếc | 10.2kΩ±10%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 106 | Điện trở CMF5010K500FHEB | 3 | Chiếc | 10.5kΩ±10%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 107 | Điện trở CMF5010K700FHEB | 3 | Chiếc | 10.7kΩ±10%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 108 | Điện trở CMF50110K00FHEB | 3 | Chiếc | 110kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 109 | Điện trở CMF50115K00FHEB | 3 | Chiếc | 115kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 110 | Điện trở CMF50118K00FHEB | 3 | Chiếc | 118kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 111 | Điện trở CMF5011K000FHEB | 3 | Chiếc | 11kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 112 | Điện trở CMF5011K300FHEB | 3 | Chiếc | 11.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 113 | Điện trở CMF5011K500FHEB | 3 | Chiếc | 11.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 114 | Điện trở CMF5011K800FHEB | 3 | Chiếc | 11.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 115 | Điện trở CMF5011R000FHEB | 3 | Chiếc | 11Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 116 | Điện trở CMF50120K00FHEB | 15 | Chiếc | 120kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 117 | Điện trở CMF50120R00FHEB | 3 | Chiếc | 120Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 118 | Điện trở CMF50121K00FHEB | 3 | Chiếc | 121kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 119 | Điện trở CMF50127K00FHEB | 6 | Chiếc | 127kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 120 | Điện trở CMF5012K000FHEB | 12 | Chiếc | 12kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 121 | Điện trở CMF5012K100FHEB | 3 | Chiếc | 12.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 122 | Điện trở CMF50130K00FHEB | 12 | Chiếc | 130kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 123 | Điện trở CMF50133K00FHEB | 12 | Chiếc | 133kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 124 | Điện trở CMF50137K00FHEB | 12 | Chiếc | 137kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 125 | Điện trở CMF50140K00FHEB | 12 | Chiếc | 140kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 126 | Điện trở CMF50143K00FHEB | 12 | Chiếc | 143kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 127 | Điện trở CMF50147K00FHEB | 12 | Chiếc | 147kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 128 | Điện trở CMF50150K00FHEB | 15 | Chiếc | 150kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 129 | Điện trở CMF50154K00FHEB | 12 | Chiếc | 154kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 130 | Điện trở CMF50158K00FHEB | 18 | Chiếc | 158kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 131 | Điện trở CMF5015K000FHEB | 6 | Chiếc | 15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 132 | Điện trở CMF5015K400FHEB | 3 | Chiếc | 15.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 133 | Điện trở CMF5015K800FHEB | 3 | Chiếc | 15.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 134 | Điện trở CMF50160K00FHEB | 15 | Chiếc | 160kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 135 | Điện trở CMF50162K00FHEB | 15 | Chiếc | 162kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 136 | Điện trở CMF50165K00FHEB | 15 | Chiếc | 165kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 137 | Điện trở CMF50169K00FHEB | 15 | Chiếc | 169kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 138 | Điện trở CMF5016K000FHEB | 3 | Chiếc | 16kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 139 | Điện trở CMF5016K200FHEB | 3 | Chiếc | 16.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 140 | Điện trở CMF5016K500FHEB | 3 | Chiếc | 16.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 141 | Điện trở CMF5016K900FHEB | 3 | Chiếc | 16.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 142 | Điện trở CMF50174K00FHEB | 15 | Chiếc | 174kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 143 | Điện trở CMF50178K00FHEB | 15 | Chiếc | 178kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 144 | Điện trở CMF5017K400FHEB | 3 | Chiếc | 17.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 145 | Điện trở CMF5017K800FHEB | 6 | Chiếc | 17.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 146 | Điện trở CMF50182K00FHEB | 15 | Chiếc | 182kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 147 | Điện trở CMF50187K00FHEB | 15 | Chiếc | 187kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 148 | Điện trở CMF5018K000FHEB | 12 | Chiếc | 18kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 149 | Điện trở CMF5018K200FHEB | 6 | Chiếc | 18.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 150 | Điện trở CMF5018K700FHEB | 6 | Chiếc | 18.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 151 | Điện trở CMF50191K00FHEB | 9 | Chiếc | 191kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 152 | Điện trở CMF50196K00FHEB | 9 | Chiếc | 196kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 153 | Điện trở CMF5019K100FHEB | 6 | Chiếc | 19.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 154 | Điện trở CMF5019K600FHEB | 6 | Chiếc | 19.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 155 | Điện trở CMF501K0000FHEB | 24 | Chiếc | 1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 156 | Điện trở CMF501K0200FHEB | 3 | Chiếc | 1.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 157 | Điện trở CMF501K0500FHEB | 3 | Chiếc | 1.05kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 158 | Điện trở CMF501K0700FHEB | 3 | Chiếc | 1.07kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 159 | Điện trở CMF501K1000FHEB | 3 | Chiếc | 1.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 160 | Điện trở CMF501K1300FHEB | 3 | Chiếc | 1.13kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 161 | Điện trở CMF501K1500FHEB | 3 | Chiếc | 1.15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 162 | Điện trở CMF501K1800FHEB | 3 | Chiếc | 1.18kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 163 | Điện trở CMF501K2000FHEB | 6 | Chiếc | 1.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 164 | Điện trở CMF501K2100FHEB | 6 | Chiếc | 1.21kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 165 | Điện trở CMF501K2400FHEB | 3 | Chiếc | 1.24kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 166 | Điện trở CMF501K2700FHEB | 3 | Chiếc | 1.27kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 167 | Điện trở CMF501K3000FHEB | 3 | Chiếc | 1.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 168 | Điện trở CMF501K3300FHEB | 3 | Chiếc | 1.33kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 169 | Điện trở CMF501K3700FHEB | 3 | Chiếc | 1.37kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 170 | Điện trở CMF501K4000FHEB | 3 | Chiếc | 1.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 171 | Điện trở CMF501K4300FHEB | 3 | Chiếc | 1.43kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 172 | Điện trở CMF501K4700FHEB | 3 | Chiếc | 1.47kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 173 | Điện trở CMF501K5000FHEB | 9 | Chiếc | 1.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 174 | Điện trở CMF501K5400FHEB | 3 | Chiếc | 1.54kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 175 | Điện trở CMF501K5800FHEB | 3 | Chiếc | 1.58kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 176 | Điện trở CMF501K6000FHEB | 9 | Chiếc | 1.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 177 | Điện trở CMF501K6200FHEB | 9 | Chiếc | 1.62kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 178 | Điện trở CMF501K6500FHEB | 3 | Chiếc | 1.65kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 179 | Điện trở CMF501K6900FHEB | 3 | Chiếc | 1.69kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 180 | Điện trở CMF501K7400FHEB | 3 | Chiếc | 1.74kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 181 | Điện trở CMF501K7800FHEB | 3 | Chiếc | 1.78kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 182 | Điện trở CMF501K8200FHEB | 3 | Chiếc | 1.82kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 183 | Điện trở CMF501K8700FHEB | 3 | Chiếc | 1.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 184 | Điện trở CMF501K9100FHEB | 3 | Chiếc | 1.91kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 185 | Điện trở CMF501K9600FHEB | 3 | Chiếc | 1.96kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 186 | Điện trở CMF501M0000FHEB | 9 | Chiếc | 1MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 187 | Điện trở CMF501M0200FHEB | 6 | Chiếc | 1.02MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 188 | Điện trở CMF501M0500FHEB | 6 | Chiếc | 1.05MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 189 | Điện trở CMF501M0700FHEB | 6 | Chiếc | 1.07MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 190 | Điện trở CMF501M1000FHEB | 15 | Chiếc | 1.1MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 191 | Điện trở CMF501M1300FHEB | 9 | Chiếc | 1.13MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 192 | Điện trở CMF501M1500FHEB | 9 | Chiếc | 1.15MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 193 | Điện trở CMF501M1800FHEB | 9 | Chiếc | 1.18MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 194 | Điện trở CMF501M2100FHEB | 9 | Chiếc | 1.21MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 195 | Điện trở CMF501M2400FHEB | 9 | Chiếc | 1.24MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 196 | Điện trở CMF501M2700FHEB | 9 | Chiếc | 1.27MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 197 | Điện trở CMF501M3000FHEB | 9 | Chiếc | 1.3MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 198 | Điện trở CMF501M3300FHEB | 9 | Chiếc | 1.33MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 199 | Điện trở CMF501M3700FHEB | 9 | Chiếc | 1.37MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 200 | Điện trở CMF501M4000FHEB | 9 | Chiếc | 1.4MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 201 | Điện trở CMF501M4300FHEB | 9 | Chiếc | 1.43MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 202 | Điện trở CMF501M4700FHEB | 9 | Chiếc | 1.47MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 203 | Điện trở CMF501M5000FHEB | 9 | Chiếc | 1.5MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 204 | Điện trở CMF501M5400FHEB | 3 | Chiếc | 1.54MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 205 | Điện trở CMF501M5800FHEB | 3 | Chiếc | 1.58MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 206 | Điện trở CMF501M6200FHEB | 3 | Chiếc | 1.62MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 207 | Điện trở CMF501M6500FHEB | 3 | Chiếc | 1.65MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 208 | Điện trở CMF501M6900FHEB | 3 | Chiếc | 1.69MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 209 | Điện trở CMF501M7400FHEB | 3 | Chiếc | 1.74MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 210 | Điện trở CMF501M7800FHEB | 3 | Chiếc | 1.78MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 211 | Điện trở CMF501M8200FHEB | 3 | Chiếc | 1.82MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 212 | Điện trở CMF50200K00FHEB | 15 | Chiếc | 200kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 213 | Điện trở CMF50205K00FHEB | 9 | Chiếc | 205kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 214 | Điện trở CMF5020K000FHEB | 36 | Chiếc | 20kΩ±5%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 215 | Điện trở CMF5020K500FHEB | 6 | Chiếc | 20.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 216 | Điện trở CMF50210K00FHEB | 15 | Chiếc | 210kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 217 | Điện trở CMF50215K00FHEB | 15 | Chiếc | 215kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 218 | Điện trở CMF5021K000FHEB | 6 | Chiếc | 21kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 219 | Điện trở CMF5021K500FHEB | 6 | Chiếc | 21.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 220 | Điện trở CMF50220R00FHEB | 6 | Chiếc | 220Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 221 | Điện trở CMF50221K00FHEB | 15 | Chiếc | 221kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 222 | Điện trở CMF50226K00FHEB | 15 | Chiếc | 226kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 223 | Điện trở CMF5022K000FHEB | 3 | Chiếc | 22kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 224 | Điện trở CMF50232K00FHEB | 15 | Chiếc | 232kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 225 | Điện trở CMF50237K00FHEB | 15 | Chiếc | 237kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 226 | Điện trở CMF5023K200FHEB | 9 | Chiếc | 23.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 227 | Điện trở CMF5023K700FHEB | 9 | Chiếc | 23.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 228 | Điện trở CMF50240R00FHEB | 21 | Chiếc | 240Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 229 | Điện trở CMF50243K00FHEB | 15 | Chiếc | 243kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 230 | Điện trở CMF50249K00FHEB | 15 | Chiếc | 249kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 231 | Điện trở CMF5024K000FHEB | 3 | Chiếc | 24kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 232 | Điện trở CMF5024K300FHEB | 12 | Chiếc | 24.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 233 | Điện trở CMF5024K900FHEB | 15 | Chiếc | 24.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 234 | Điện trở CMF50255K00FHEB | 15 | Chiếc | 255kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 235 | Điện trở CMF5025K500FHEB | 12 | Chiếc | 25.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 236 | Điện trở CMF50261K00FHEB | 15 | Chiếc | 261kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 237 | Điện trở CMF50267K00FHEB | 9 | Chiếc | 267kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 238 | Điện trở CMF5026K100FHEB | 9 | Chiếc | 26.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 239 | Điện trở CMF5026K700FHEB | 9 | Chiếc | 26.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 240 | Điện trở CMF50270R00FHEB | 3 | Chiếc | 270Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 241 | Điện trở CMF50274K00FHEB | 9 | Chiếc | 274kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 242 | Điện trở CMF5027K000FHEB | 3 | Chiếc | 27kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 243 | Điện trở CMF5027K400FHEB | 9 | Chiếc | 27.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 244 | Điện trở CMF50280K00FHEB | 9 | Chiếc | 280kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 245 | Điện trở CMF50287K00FHEB | 9 | Chiếc | 287kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 246 | Điện trở CMF5028K000FHEB | 12 | Chiếc | 28kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 247 | Điện trở CMF5028K400FHEB | 3 | Chiếc | 28.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 248 | Điện trở CMF5028K700FHEB | 12 | Chiếc | 28.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 249 | Điện trở CMF50294K00FHEB | 6 | Chiếc | 294kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 250 | Điện trở CMF5029K100FHEB | 3 | Chiếc | 29.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 251 | Điện trở CMF5029K400FHEB | 12 | Chiếc | 29.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 252 | Điện trở CMF5029K800FHEB | 3 | Chiếc | 29.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 253 | Điện trở CMF502K0000FHEB | 21 | Chiếc | 2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 254 | Điện trở CMF502K0500FHEB | 3 | Chiếc | 2.05kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 255 | Điện trở CMF502K1000FHEB | 3 | Chiếc | 2.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 256 | Điện trở CMF502K1500FHEB | 3 | Chiếc | 2.15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 257 | Điện trở CMF502K2100FHEB | 3 | Chiếc | 2.21kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 258 | Điện trở CMF502K2600FHEB | 3 | Chiếc | 2.26kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 259 | Điện trở CMF502K3200FHEB | 3 | Chiếc | 2.32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 260 | Điện trở CMF502K3700FHEB | 3 | Chiếc | 2.37kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 261 | Điện trở CMF502K4300FHEB | 3 | Chiếc | 2.43kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 262 | Điện trở CMF502K4900FHEB | 3 | Chiếc | 2.49kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 263 | Điện trở CMF502K5500FHEB | 3 | Chiếc | 2.55kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 264 | Điện trở CMF502K6100FHEB | 3 | Chiếc | 2.61kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 265 | Điện trở CMF502K7000FHEB | 3 | Chiếc | 2.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 266 | Điện trở CMF502M4000FHEB | 18 | Chiếc | 2.4MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 267 | Điện trở CMF502R2000FHEB | 3 | Chiếc | 2.2Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục | ||
| 268 | Điện trở CMF50309K00FHEB | 6 | Chiếc | 309kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 269 | Điện trở CMF5030K000FHEB | 9 | Chiếc | 30kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 270 | Điện trở CMF5030K100FHEB | 33 | Chiếc | 30.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 271 | Điện trở CMF5030K900FHEB | 15 | Chiếc | 30.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 272 | Điện trở CMF5030R000FHEB | 3 | Chiếc | 30Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục | ||
| 273 | Điện trở CMF50310K00FHEB | 6 | Chiếc | 310kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 274 | Điện trở CMF50316K00FHEB | 6 | Chiếc | 316kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 275 | Điện trở CMF5031K200FHEB | 6 | Chiếc | 31.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 276 | Điện trở CMF5031K600FHEB | 15 | Chiếc | 31.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 277 | Điện trở CMF50324K00FHEB | 6 | Chiếc | 324kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 278 | Điện trở CMF5032K000FHEB | 3 | Chiếc | 32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 279 | Điện trở CMF5032K400FHEB | 15 | Chiếc | 32.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 280 | Điện trở CMF50332K00FHEB | 6 | Chiếc | 332kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 281 | Điện trở CMF5033K200FHEB | 15 | Chiếc | 33.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 282 | Điện trở CMF50340K00FHEB | 6 | Chiếc | 340kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 283 | Điện trở CMF50348K00FHEB | 6 | Chiếc | 348kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 284 | Điện trở CMF5034K000FHEB | 18 | Chiếc | 34kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 285 | Điện trở CMF5034K800FHEB | 18 | Chiếc | 34.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 286 | Điện trở CMF50357K00FHEB | 6 | Chiếc | 357kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 287 | Điện trở CMF5035K700FHEB | 18 | Chiếc | 35.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 288 | Điện trở CMF50365K00FHEB | 6 | Chiếc | 365kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 289 | Điện trở CMF5036K500FHEB | 18 | Chiếc | 36.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 290 | Điện trở CMF50374K00FHEB | 6 | Chiếc | 374kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 291 | Điện trở CMF5037K400FHEB | 18 | Chiếc | 37.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 292 | Điện trở CMF50383K00FHEB | 6 | Chiếc | 383kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 293 | Điện trở CMF5038K300FHEB | 18 | Chiếc | 38.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 294 | Điện trở CMF5038R000FHEB | 6 | Chiếc | 38Ω±1%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục | ||
| 295 | Điện trở CMF50390R00FHEB | 9 | Chiếc | 390Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 296 | Điện trở CMF50392K00FHEB | 15 | Chiếc | 392kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 297 | Điện trở CMF5039K000FHEB | 9 | Chiếc | 39kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 298 | Điện trở CMF5039K200FHEB | 18 | Chiếc | 39.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 299 | Điện trở CMF503K0000FHEB | 21 | Chiếc | 3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 300 | Điện trở CMF503K0100FHEB | 9 | Chiếc | 3.01kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 301 | Điện trở CMF503K6000FHEB | 3 | Chiếc | 3.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 302 | Điện trở CMF50402K00FHEB | 3 | Chiếc | 402kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 303 | Điện trở CMF5040K000FHEB | 3 | Chiếc | 40kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 304 | Điện trở CMF5040K200FHEB | 18 | Chiếc | 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 305 | Điện trở CMF50412K00FHEB | 3 | Chiếc | 412kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 306 | Điện trở CMF5041K200FHEB | 12 | Chiếc | 41.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 307 | Điện trở CMF50422K00FHEB | 3 | Chiếc | 422kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 308 | Điện trở CMF5042K200FHEB | 12 | Chiếc | 42.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 309 | Điện trở CMF50430R00FHEB | 6 | Chiếc | 430Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 310 | Điện trở CMF50432K00FHEB | 3 | Chiếc | 432kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 311 | Điện trở CMF5043K000FHEB | 6 | Chiếc | 43kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 312 | Điện trở CMF5043K200FHEB | 15 | Chiếc | 43.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 313 | Điện trở CMF5043R000FHEB | 9 | Chiếc | 43Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục | ||
| 314 | Điện trở CMF50442K00FHEB | 3 | Chiếc | 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 315 | Điện trở CMF5044K200FHEB | 12 | Chiếc | 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 316 | Điện trở CMF50453K00FHEB | 3 | Chiếc | 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 317 | Điện trở CMF5045K300FHEB | 15 | Chiếc | 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 318 | Điện trở CMF50464K00FHEB | 3 | Chiếc | 40.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 319 | Điện trở CMF5046K400FHEB | 12 | Chiếc | 46.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 320 | Điện trở CMF50475K00FHEB | 9 | Chiếc | 475kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 321 | Điện trở CMF5047K500FHEB | 9 | Chiếc | 47.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 322 | Điện trở CMF50487K00FHEB | 3 | Chiếc | 487kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 323 | Điện trở CMF5048K700FHEB | 9 | Chiếc | 48.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 324 | Điện trở CMF50499K00FHEB | 3 | Chiếc | 499kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 325 | Điện trở CMF5049K900FHEB | 9 | Chiếc | 49.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 326 | Điện trở CMF504K0200FHEB | 12 | Chiếc | 4.02kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 327 | Điện trở CMF504K1200FHEB | 3 | Chiếc | 4.12kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 328 | Điện trở CMF504K2200FHEB | 9 | Chiếc | 4.22kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 329 | Điện trở CMF504K3200FHEB | 9 | Chiếc | 4.32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 330 | Điện trở CMF504K4200FHEB | 9 | Chiếc | 4.42kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 331 | Điện trở CMF504K5300FHEB | 9 | Chiếc | 4.53kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 332 | Điện trở CMF504K6400FHEB | 9 | Chiếc | 4.64kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 333 | Điện trở CMF504K7500FHEB | 9 | Chiếc | 4.75kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 334 | Điện trở CMF504K8700FHEB | 9 | Chiếc | 4.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 335 | Điện trở CMF504K9900FHEB | 9 | Chiếc | 4.99kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 336 | Điện trở CMF504R3000FHEB | 3 | Chiếc | 43Ω±5%, 2W, -65°C ~ 275°C, chân cắm đồng trục | ||
| 337 | Điện trở CMF50510K00FHEB | 12 | Chiếc | 510kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 338 | Điện trở CMF50510R00FHEB | 3 | Chiếc | 510Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 339 | Điện trở CMF50511K00FHEB | 6 | Chiếc | 511kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 340 | Điện trở CMF5051K000FHEB | 21 | Chiếc | 51kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 341 | Điện trở CMF5051K100FHEB | 9 | Chiếc | 51.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 342 | Điện trở CMF5051R000FHEB | 12 | Chiếc | 51Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 343 | Điện trở CMF50523K00FHEB | 3 | Chiếc | 523kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 344 | Điện trở CMF5052K300FHEB | 9 | Chiếc | 52.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 345 | Điện trở CMF50536K00FHEB | 3 | Chiếc | 536kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 346 | Điện trở CMF5053K600FHEB | 9 | Chiếc | 53.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 347 | Điện trở CMF50549K00FHEB | 3 | Chiếc | 549kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 348 | Điện trở CMF5054K900FHEB | 9 | Chiếc | 54.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 349 | Điện trở CMF50562K00FHEB | 3 | Chiếc | 562kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 350 | Điện trở CMF5056K200FHEB | 9 | Chiếc | 56.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 351 | Điện trở CMF50576K00FHEB | 3 | Chiếc | 576kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 352 | Điện trở CMF5057K600FHEB | 9 | Chiếc | 57.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 353 | Điện trở CMF50590K00FHEB | 3 | Chiếc | 590kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 354 | Điện trở CMF5059K000FHEB | 9 | Chiếc | 59kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 355 | Điện trở CMF505K1000FHEB | 24 | Chiếc | 5.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 356 | Điện trở CMF505K1100FHEB | 9 | Chiếc | 5.11kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 357 | Điện trở CMF505K2300FHEB | 9 | Chiếc | 5.23kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 358 | Điện trở CMF505K3600FHEB | 12 | Chiếc | 5.36kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 359 | Điện trở CMF505K4900FHEB | 12 | Chiếc | 5.49kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 360 | Điện trở CMF505K6000FHEB | 21 | Chiếc | 5.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 361 | Điện trở CMF505K6200FHEB | 12 | Chiếc | 5.62kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 362 | Điện trở CMF505K7600FHEB | 9 | Chiếc | 5.76kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 363 | Điện trở CMF505K9000FHEB | 9 | Chiếc | 5.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 364 | Điện trở CMF505K9700FHEB | 6 | Chiếc | 5.97kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 365 | Điện trở CMF50604K00FHEB | 3 | Chiếc | 604kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 366 | Điện trở CMF5060K400FHEB | 6 | Chiếc | 604.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 367 | Điện trở CMF50619K00FHEB | 6 | Chiếc | 619kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 368 | Điện trở CMF5061K900FHEB | 6 | Chiếc | 61.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 369 | Điện trở CMF50620R00FHEB | 3 | Chiếc | 620Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 370 | Điện trở CMF50634K00FHEB | 3 | Chiếc | 634kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 371 | Điện trở CMF5063K400FHEB | 12 | Chiếc | 63.4kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 372 | Điện trở CMF50649K00FHEB | 3 | Chiếc | 649kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 373 | Điện trở CMF5064K900FHEB | 3 | Chiếc | 64.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 374 | Điện trở CMF50665K00FHEB | 3 | Chiếc | 665kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 375 | Điện trở CMF5066K500FHEB | 3 | Chiếc | 66.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 376 | Điện trở CMF50681K00FHEB | 3 | Chiếc | 681kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 377 | Điện trở CMF5068K000FHEB | 9 | Chiếc | 68kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 378 | Điện trở CMF5068K100FHEB | 3 | Chiếc | 68.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 379 | Điện trở CMF5068K100FHEB | 6 | Chiếc | 68.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 380 | Điện trở CMF50698K00FHEB | 3 | Chiếc | 698kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 381 | Điện trở CMF5069K800FHEB | 6 | Chiếc | 69.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 382 | Điện trở CMF506K0400FHEB | 12 | Chiếc | 6.04kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 383 | Điện trở CMF506K1200FHEB | 6 | Chiếc | 6.12kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 384 | Điện trở CMF506K1900FHEB | 12 | Chiếc | 6.19kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 385 | Điện trở CMF506K2000FHEB | 27 | Chiếc | 6.20kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 386 | Điện trở CMF506K2600FHEB | 6 | Chiếc | 6.26kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 387 | Điện trở CMF506K3400FHEB | 12 | Chiếc | 6.34kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 388 | Điện trở CMF506K4900FHEB | 12 | Chiếc | 6.49kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 389 | Điện trở CMF506K6500FHEB | 12 | Chiếc | 6.65kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 390 | Điện trở CMF506K8100FHEB | 12 | Chiếc | 6.81kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 391 | Điện trở CMF506K9800FHEB | 12 | Chiếc | 6.98kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 392 | Điện trở CMF50715K00FHEB | 3 | Chiếc | 715kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 393 | Điện trở CMF5071K500FHEB | 6 | Chiếc | 71.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 394 | Điện trở CMF50732K00FHEB | 3 | Chiếc | 732kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 395 | Điện trở CMF5073K200FHEB | 6 | Chiếc | 73.2kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 396 | Điện trở CMF50750K00FHEB | 21 | Chiếc | 750kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 397 | Điện trở CMF50750R00FHEB | 9 | Chiếc | 750Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 398 | Điện trở CMF5075K000FHEB | 6 | Chiếc | 75kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 399 | Điện trở CMF50768K00FHEB | 6 | Chiếc | 768kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 400 | Điện trở CMF5076K800FHEB | 6 | Chiếc | 76.8kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 401 | Điện trở CMF50787K00FHEB | 6 | Chiếc | 787kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 402 | Điện trở CMF5078K000FHEB | 6 | Chiếc | 78kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 403 | Điện trở CMF507K1500FHEB | 15 | Chiếc | 7.15kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 404 | Điện trở CMF507K3200FHEB | 15 | Chiếc | 7.32kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 405 | Điện trở CMF507K5000FHEB | 15 | Chiếc | 7.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 406 | Điện trở CMF507K5900FHEB | 6 | Chiếc | 7.59kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 407 | Điện trở CMF507K6800FHEB | 15 | Chiếc | 7.68kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 408 | Điện trở CMF507K7700FHEB | 6 | Chiếc | 7.77kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 409 | Điện trở CMF507K8700FHEB | 15 | Chiếc | 7.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 410 | Điện trở CMF507K9600FHEB | 6 | Chiếc | 7.96kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 411 | Điện trở CMF50806K00FHEB | 3 | Chiếc | 806kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 412 | Điện trở CMF5080K600FHEB | 6 | Chiếc | 80.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 413 | Điện trở CMF50825K00FHEB | 3 | Chiếc | 825kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 414 | Điện trở CMF5082K000FHEB | 3 | Chiếc | 82kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 415 | Điện trở CMF5082K500FHEB | 9 | Chiếc | 82.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 416 | Điện trở CMF50843K00FHEB | 3 | Chiếc | 843kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 417 | Điện trở CMF5084K500FHEB | 6 | Chiếc | 84.5kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 418 | Điện trở CMF50866K00FHEB | 3 | Chiếc | 866kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 419 | Điện trở CMF5086K600FHEB | 9 | Chiếc | 86.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 420 | Điện trở CMF50887K00FHEB | 3 | Chiếc | 887kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 421 | Điện trở CMF5088K700FHEB | 6 | Chiếc | 88.7kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 422 | Điện trở CMF508K0600FHEB | 9 | Chiếc | 8.06kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 423 | Điện trở CMF508K1600FHEB | 6 | Chiếc | 8.16kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 424 | Điện trở CMF508K2000FHEB | 9 | Chiếc | 8.20kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 425 | Điện trở CMF508K2500FHEB | 9 | Chiếc | 8.25kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 426 | Điện trở CMF508K4500FHEB | 9 | Chiếc | 8.45kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 427 | Điện trở CMF508K6600FHEB | 9 | Chiếc | 8.66kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 428 | Điện trở CMF508K8700FHEB | 9 | Chiếc | 8.87kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 429 | Điện trở CMF50909K00FHEB | 3 | Chiếc | 909kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 430 | Điện trở CMF5090K900FHEB | 6 | Chiếc | 90.9kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 431 | Điện trở CMF50910R00FHEB | 9 | Chiếc | 910Ω±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 432 | Điện trở CMF5091K300FHEB | 6 | Chiếc | 91.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 433 | Điện trở CMF50931K00FHEB | 3 | Chiếc | 931kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 434 | Điện trở CMF5094K600FHEB | 6 | Chiếc | 94.6kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 435 | Điện trở CMF50953K00FHEB | 6 | Chiếc | 953kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 436 | Điện trở CMF5095K300FHEB | 6 | Chiếc | 95.3kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 437 | Điện trở CMF50976K00FHEB | 6 | Chiếc | 976kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 438 | Điện trở CMF509K0900FHEB | 9 | Chiếc | 9.09kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 439 | Điện trở CMF509K1000FHEB | 3 | Chiếc | 9.1kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 440 | Điện trở CMF509K3100FHEB | 9 | Chiếc | 9.31kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 441 | Điện trở CMF509K5300FHEB | 9 | Chiếc | 9.53kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 442 | Điện trở CMF509K7600FHEB | 9 | Chiếc | 9.76kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 443 | Điện trở CMF5510K000FHEB | 3 | Chiếc | 10kΩ±1%, 0.5W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 444 | Điện trở nhiệt MMT-1-33 kΩ±20% | 16 | Chiếc | 33kΩ±20%; 1W, -60 ÷ 125 °С; chân cắm đồng trục | ||
| 445 | Điện trở RN60D1504FB14 | 12 | Chiếc | 1.5MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 446 | Điện trở RN60D1624FB14 | 3 | Chiếc | 162kΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 447 | Điện trở RN60D2004FB14 | 3 | Chiếc | 2MΩ±1%, 0.25W, -55°C ~ 175°C, chân cắm đồng trục | ||
| 448 | Điện trở S2-23-0,062-1 kΩ ±10%А- Д | 40 | Chiếc | 1,0kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 449 | Điện trở S2-23-0,062-1,5 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 1,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 450 | Điện trở S2-23-0,062-1,6 kΩ ±10%А- Д | 12 | Chiếc | 1,6kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 451 | Điện trở S2-23-0,062-10 kΩ ±10%А- Д | 48 | Chiếc | 10kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 452 | Điện trở S2-23-0,062-100 kΩ±10%Б- Д | 24 | Chiếc | 100kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 453 | Điện trở S2-23-0,062-100 Ω ±10%А- Д | 24 | Chiếc | 100Ω±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 454 | Điện trở S2-23-0,062-11 kΩ ±10%А- Д | 24 | Chiếc | 11kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 455 | Điện trở S2-23-0,062-110 kΩ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 110kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 456 | Điện trở S2-23-0,062-12 kΩ ±10%А- Д | 16 | Chiếc | 12kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 457 | Điện trở S2-23-0,062-13 kΩ ±10%А- Д | 20 | Chiếc | 13kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 458 | Điện trở S2-23-0,062-15 kΩ±10%А- | 8 | Chiếc | 15kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 459 | Điện trở S2-23-0,062-150 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 150kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 460 | Điện trở S2-23-0,062-16 kΩ±10%А- Д | 4 | Chiếc | 16kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 461 | Điện trở S2-23-0,062-20 kΩ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 20kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 462 | Điện trở S2-23-0,062-200 kΩ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 200kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 463 | Điện trở S2-23-0,062-27 kΩ ±10%А- Д | 12 | Chiếc | 27kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 464 | Điện trở S2-23-0,062-270 kΩ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 270kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 465 | Điện trở S2-23-0,062-3 kΩ ±10%А- Д | 16 | Chiếc | 3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 466 | Điện trở S2-23-0,062-3,3 kΩ ±10%А- Д | 12 | Chiếc | 3,3kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 467 | Điện trở S2-23-0,062-30 kΩ ±10%А- Д | 24 | Chiếc | 30kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 468 | Điện trở S2-23-0,062-330 kΩ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 330kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 469 | Điện trở S2-23-0,062-39 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 39kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 470 | Điện trở S2-23-0,062-39 kΩ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 39kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 471 | Điện trở S2-23-0,062-43 kΩ±10%Б- Д | 20 | Chiếc | 43kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 472 | Điện trở S2-23-0,062-430 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 430kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 473 | Điện trở S2-23-0,062-5,1 kΩ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 5,1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 474 | Điện trở S2-23-0,062-5,6kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 5,6kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 475 | Điện trở S2-23-0,062-51 kΩ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 51kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 476 | Điện trở S2-23-0,062-510 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 510kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 477 | Điện trở S2-23-0,062-56 kΩ ±10%А- Д | 4 | Chiếc | 56kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 478 | Điện trở S2-23-0,062-6,2kΩ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 6,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 479 | Điện trở S2-23-0,062-6,8 kΩ ±10%А- Д | 4 | Chiếc | 6,8kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 480 | Điện trở S2-23-0,062-62 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 62kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 481 | Điện trở S2-23-0,062-7,5 kΩ±10%А- Д | 12 | Chiếc | 7,5kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 482 | Điện trở S2-23-0,062-75 kΩ ±10%А- Д | 16 | Chiếc | 75kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 483 | Điện trở S2-23-0,062-750 kΩ±10%Б- Д | 16 | Chiếc | 750kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 484 | Điện trở S2-23-0,062-8,2 kΩ±10%Б- Д | 20 | Chiếc | 8,2kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 485 | Điện trở S2-23-0,062-82 kΩ ±10%А- Д | 24 | Chiếc | 82kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 486 | Điện trở S2-23-0,062-820 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 820kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 487 | Điện trở S2-23-0,062-9,1 kΩ ±10%А- Д | 28 | Chiếc | 9,1kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 488 | Điện trở S2-23-0,062-91 kΩ ±10%А- Д | 12 | Chiếc | 91kΩ±10%, 62mW, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 489 | Điện trở S2-23-0,125-1000 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 1000kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 490 | Điện trở S2-23-0,125-12 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 12kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 491 | Điện trở S2-23-0,125-150 kΩ ±10%Б- Д | 20 | Chiếc | 150kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 492 | Điện trở S2-23-0,125-1МΩ ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 1MΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 493 | Điện trở S2-23-0,125-27 kΩ ±10%А- Д | 12 | Chiếc | 27kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 494 | Điện trở S2-23-0,125-43 kΩ ±10%А- Д | 8 | Chiếc | 43kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 155 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 495 | Điện trở S2-23-0,125-560 kΩ ±10%Б- Д | 8 | Chiếc | 560kΩ±10%, 0,125W, -60 ÷ 125 °С, chân cắm đồng trục. | ||
| 496 | Đi-ốt 2Д5202Б | 28 | Chiếc | Đi-ốt xung, điện áp ngược tối đa 30V, dòng điện ngược tối đa 2µA, điện áp thuận tại dòng điện thuận tối đa 1,1V/100mA, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, vỏ kiểu КД-2, kích thước ɸ1,9×3,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 497 | Đi-ốt 2Д522Б | 248 | Chiếc | Đi-ốt xung, điện áp ngược tối đa 50V, dòng điện ngược tối đa 5µA, điện áp thuận tại dòng điện thuận tối đa 1,1V/100mA, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, vỏ kiểu КД-2, kích thước ɸ1,9×3,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 498 | K10-17a-H90-0,01μF-B | 8 | Chiếc | 0,01μF± -20÷80%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 499 | K10-17a-H90-0,047μF-B | 8 | Chiếc | 0,047μF± -20÷80%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 500 | K10-17a-H90-120μF±30% | 16 | Chiếc | 120μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 8,4×6,7×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 501 | K10-17a-M1500-8200pF±30% | 8 | Chiếc | 8200pF±30%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 8,4×6,7×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 502 | K10-17a-M47-1000pF±10% | 16 | Chiếc | 1000pF±10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 503 | K10-17a-M47-1500pF±10% | 24 | Chiếc | 1500pF± 10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 504 | K10-17a-M47-220pF±10% | 32 | Chiếc | 220pF±10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 505 | K53-22-25B-1,5μF±30% | 8 | Chiếc | 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 506 | K53-22-3,2B-10μF±30% | 16 | Chiếc | 10μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 507 | K53-22-40B-0,1μF±20% | 8 | Chiếc | 0,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 3,2V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×2,5×1,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 508 | K53-22-6,3B-3,3 pF±20% | 20 | Chiếc | 3,3pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,0mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 509 | K53-22-616-3,3μF±30% | 20 | Chiếc | 3,3pF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,3V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,0mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 510 | Ma trận bán dẫn MMPQ2907A | 9 | Chiếc | Bóng lưỡng cực PNP, 1W, VCE max -50V, -55°C ~ 150°C | ||
| 511 | Ma trận bóng bán dẫn 2N6990 | 12 | Chiếc | Bóng lưỡng cực NPN, 1.5W, VCE max -50V, -65°C ~ 200°C | ||
| 512 | Ma trận đi ốt 1SS308/TE85L,F | 9 | Chiếc | Mảng 4 điốt chung anot , U=80V, I=100mA , chân SOT-753 | ||
| 513 | Ma trận đi ốt BAT54LPS-7 | 66 | Chiếc | Đi ốt Schottky, 30V, dòng thuận 200mA, -55°C ~ 125°C | ||
| 514 | Ma trận đi ốt SB05W05C-TB-E | 9 | Chiếc | Đi ốt Schottky, 50V, dòng thuận 500mA, -55°C ~ 125°C | ||
| 515 | Ma trận đi ốt BAW74 | 15 | Chiếc | Đi ốt phổ dụng, 50V, dòng thuận 300mA, -65°C ~ 150°C | ||
| 516 | Ma trận đi ốtBAV74,215 | 3 | Chiếc | Đi ốt phổ dụng, 60V, dòng thuận 215mA, -65°C ~ 150°C | ||
| 517 | Mảng bán dẫn điều khiển DMC4015SSD-13 | 3 | Chiếc | Đi ốt hợp nhất, 40V, dòng cực máng 12.2A, -55°C ~ 150°C | ||
| 518 | MMT-1-4,7 kΩ±20% | 16 | Chiếc | 4,7 kΩ±20%; ; 1W, -60 ÷ 125 °С; chân cắm đồng trục | ||
| 519 | Rơ le 3SBC2002A2 | 9 | Chiếc | Rơ le, 26.5V, điện trở cuộn dây 44Ω, -55°C ~ 150°C | ||
| 520 | Rơ le JMGSCD-26MW | 3 | Chiếc | Rơ le, 26.5V, điện trở cuộn dây 3.2kΩ, -55°C ~ 150°C | ||
| 521 | Rơ le siêu nhỏ | 20 | Chiếc | Hai cặp tiếp điểm, dòng điện chuyển mạch 0,01÷5,0 A, điện áp làm việc 10÷18VDC, điện trở cuộn dây 144÷176Ω, độ cách điện với vỏ > 10MΩ, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước (D×R×C) 21×10,5×23mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 522 | Transitor 1Т403Б | 16 | Chiếc | Bóng bán dẫn lưỡng cực loại pnp, tối đa 4W, điện áp tối đa 45V, dòng điện tối đa 1,25A, hệ số khuếch đại dòng > 50, tần số làm việc tối đa 8kHz, nhiệt độ làm việc -60÷70 °С, kích thước ɸ12×9,3mm, kích thước chân ɸ0,5×11mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 523 | Transitor 2П103A | 12 | Chiếc | Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh p, tối đa 120mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 10V, dòng điện làm việc 0,55÷1,2mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 524 | Transitor 2П303 А Ц | 56 | Chiếc | Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh n, tối đa 200mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 30V, dòng điện làm việc 0,5÷2mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 525 | Transitor 2П303А | 36 | Chiếc | Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh n, tối đa 200mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 30V, dòng điện làm việc tối đa 20mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 526 | Transitor 2Т312Б | 76 | Chiếc | Bóng bán dẫn lưỡng cực loại npn, tối đa 225mW, điện áp tối đa 30V, dòng điện tối đa 30mA, hệ số khuếch đại dòng 25÷100, tần số làm việc tối đa 120MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ7,3×4mm, kích thước chân ɸ0,4×26mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 527 | Transitor ДММ-200 | 8 | Chiếc | Bóng bán dẫn trường tiếp giáp kênh p, tối đa 150mW, điện áp cửa-nguồn tối đa 25V, dòng điện làm việc 0,5÷2mA, tần số làm việc tối đa 3MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ5,8×5,3mm, kích thước chân ɸ0,5×13,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 528 | Transitor П217А | 16 | Chiếc | Bóng bán dẫn lưỡng cực loại pnp, tối đa 30W, điện áp tối đa 60V, dòng điện tối đa 7,5A, hệ số khuếch đại dòng 20÷60, tần số làm việc tối đa 100kHz, nhiệt độ làm việc -60÷70 °С, kích thước 30,5×23×13mm, kích thước chân 3×13mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 529 | Tranzitor 2Т312В | 16 | Chiếc | Bóng bán dẫn lưỡng cực loại npn, tối đa 225mW, điện áp tối đa 30V, dòng điện tối đa 30mA, điện áp bão hòa 0,35V, hệ số khuếch đại dòng 50÷250, tần số làm việc tối đa 120MHz, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước ɸ7,3×4mm, kích thước chân ɸ0,4×26mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 530 | Tụ CD42FD503JO3F | 3 | Chiếc | 0.05 uF±5%, 500V, 37.6x11.9x23.4 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 531 | Tụ CGJ2B2C0G1H820J050BA | 9 | Chiếc | 82 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 532 | Tụ CGJ2B2C0G1H910J050BA | 6 | Chiếc | 91 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 533 | Tụ CGJ2B3X7R1H103K050BB | 3 | Chiếc | 0.01 uF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 534 | Tụ CGJ2B3X7R1H153K050BB | 3 | Chiếc | 0.015 uF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 535 | Tụ CGJ2B3X7R1H473K050BB | 12 | Chiếc | 0.047 uF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 536 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H101J050BA | 3 | Chiếc | 100 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 537 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H102J050BA | 6 | Chiếc | 1000 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 538 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H121J050BA | 6 | Chiếc | 12 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 539 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H151J050BA | 3 | Chiếc | 15 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 540 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H152J050BA | 3 | Chiếc | 150 pF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 541 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H153J050BA | 24 | Chiếc | 15 nF±10%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 542 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H160J050BA | 3 | Chiếc | 16 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 543 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H200J050BA | 3 | Chiếc | 20 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 544 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H221J050BA | 3 | Chiếc | 220 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 545 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H222J050BA | 6 | Chiếc | 2200 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 546 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H270J050BA | 3 | Chiếc | 27 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 547 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H300J050BA | 3 | Chiếc | 30 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 548 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H330J050BA | 3 | Chiếc | 33 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 549 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H360J050BA | 3 | Chiếc | 36 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 550 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H390J050BA | 9 | Chiếc | 39 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 551 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H391J050BA | 3 | Chiếc | 390 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 552 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H430J050BA | 3 | Chiếc | 43 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 553 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H470J050BA | 3 | Chiếc | 47 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 554 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H473J050BA | 18 | Chiếc | 47 nF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 555 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H510J050BA | 6 | Chiếc | 51 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 556 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H561J050BA | 3 | Chiếc | 56 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 557 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H562J050BA | 3 | Chiếc | 560 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 558 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H620J050BA | 3 | Chiếc | 62 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 559 | Tụ điện CGJ2B2C0G1H681J050BA | 3 | Chiếc | 68 pF±5%, 50VDC, 1x0.5x0.5 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 560 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H102J080AA | 6 | Chiếc | 100 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 561 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H121J080AA | 6 | Chiếc | 12 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 562 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H151J080AA | 3 | Chiếc | 15 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 563 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H180J080AA | 3 | Chiếc | 18 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 564 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H202J080AA | 6 | Chiếc | 2000 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 565 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H220J080AA | 3 | Chiếc | 22 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 566 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H222J080AA | 3 | Chiếc | 2200 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 567 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H240J080AA | 3 | Chiếc | 24 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 568 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H331J080AA | 3 | Chiếc | 330 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 569 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H332J080AA | 12 | Chiếc | 3300 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 570 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H360J080AA | 12 | Chiếc | 36 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 571 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H390J080AA | 15 | Chiếc | 39 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 572 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H392J080AA | 12 | Chiếc | 3900 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 573 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H470J080AA | 3 | Chiếc | 47 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 574 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H472J080AA | 3 | Chiếc | 4700 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 575 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H473J080AA | 12 | Chiếc | 47 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 576 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H560J080AA | 3 | Chiếc | 56 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 577 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H561J080AA | 3 | Chiếc | 560 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 578 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H680J080AA | 3 | Chiếc | 68 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 579 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H682J080AA | 3 | Chiếc | 6800 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 580 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H910J080AA | 6 | Chiếc | 91 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 581 | Tụ điện CGJ3E2C0G1H911J080AA | 6 | Chiếc | 910 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 582 | Tụ điện CGJ4C2C0G1H103J060AA | 6 | Chiếc | 0.01 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x0.6 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 583 | Tụ điện CGJ4C2C0G1H332J060AA | 3 | Chiếc | 3300 pF±5%, 50VDC, 2x1.25x0.6 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 584 | Tụ điện CGJ4C2C0G1H392J060AA | 6 | Chiếc | 3900 pF±5%, 50VDC, 1.6x0.8x0.8 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 585 | Tụ điện CGJ4F2C0G1H153J085AA | 12 | Chiếc | 0.015 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x0.85 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 586 | Tụ điện CGJ4J2X7R1H154K125AA | 6 | Chiếc | 0.15 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 587 | Tụ điện CGJ4J2X7R1H224K125AA | 3 | Chiếc | 0.22 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 588 | Tụ điện CGJ4J2X7R1H334K125AA | 3 | Chiếc | 0.33 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 589 | Tụ điện CGJ5H2C0G1H153J115AA | 15 | Chiếc | 0.015 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 590 | Tụ điện CGJ5H2C0G1H473J115AA | 6 | Chiếc | 0.047 uF±5%, 50VDC, 2x1.25x1.25 mm, -55°C ~ 125°C | ||
| 591 | Tụ điện K10-17-aM750-120 pF±30% | 28 | Chiếc | 120pF± 30%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 592 | Tụ điện K10-17-aM750-2200 pF±20% | 20 | Chiếc | 2200pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 593 | Tụ điện K10-17-aM750-4700 pF±20% | 48 | Chiếc | 4700pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 594 | Tụ điện K10-17-aM750-H47 -1500 pF±20% | 16 | Chiếc | 1500pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 595 | Tụ điện K10-17-aM750-H47 -2200 pF±20% | 16 | Chiếc | 2200pF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 596 | Tụ điện K10-17-aM750-H90 -0,47 µF±20% | 16 | Chiếc | 0,47µF± 20%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 597 | Tụ điện K53-22-10V-10 µF±30% | 36 | Chiếc | 10μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 10V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 598 | Tụ điện K53-22-10V-4,7 µF±30% | 20 | Chiếc | 4,7μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 15V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 599 | Tụ điện K53-22-10V-7,1 µF±30% | 8 | Chiếc | 7,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 10V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 600 | Tụ điện K53-22-16V-0,22µF±30% | 8 | Chiếc | 0,22μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 601 | Tụ điện K53-22-16V-1 µF±30% | 8 | Chiếc | 1,0μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 602 | Tụ điện K53-22-16V-2,2 µF±30% | 16 | Chiếc | 2,2μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 603 | Tụ điện K53-22-16V-3,3 µF±30% | 40 | Chiếc | 3,3μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 16V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 604 | Tụ điện K53-22-25V-1,5 µF±30% | 16 | Chiếc | 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 605 | Tụ điện K53-22-32V-0,1 pF±30% | 16 | Chiếc | 0,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 606 | Tụ điện K53-22-32V-0,22 µF±30% | 48 | Chiếc | 0,22μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 607 | Tụ điện K53-22-32V-0,33 µF±30% | 40 | Chiếc | 0,33μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 608 | Tụ điện K53-22-32V-1,5µF±30% | 16 | Chiếc | 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 7,6×1,5×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 609 | Tụ điện K53-22-32V-1µF±30% | 8 | Chiếc | 1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 6,1×1,5×4,1mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 610 | Tụ điện K53-22-32V-10 µF±30% | 32 | Chiếc | 10μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×1,9×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 611 | Tụ điện K53-22-32V-100µF±30% | 8 | Chiếc | 100μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×3,1×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 612 | Tụ điện K53-22-32V-22µF±30% | 20 | Chiếc | 22μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×3,1×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 613 | Tụ điện K53-22-32V-4,7µF±30% | 16 | Chiếc | 4,7μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 8,5×3,1×6,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 614 | Tụ điện K53-22-32V-470pF±30% | 8 | Chiếc | 470pF± 30%, điện áp làm việc tối đa 32V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 615 | Tụ điện K53-22-40V-0,1 µF±30% | 24 | Chiếc | 0,1μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 40V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 616 | Tụ điện K53-22-6,3V-2,2 µF±30% | 24 | Chiếc | 02,2μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,3V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,0×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 617 | Tụ điện K53-22-6,3V-3,3 µF±30% | 40 | Chiếc | 2,2μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,3V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 618 | Tụ điện K53-22-625V-1,5 µF±30% | 8 | Chiếc | 1,5μF± 30%, điện áp làm việc tối đa 6,25V, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 155 °С, kích thước (D×R×C) 4,7×1,5×2,7mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 619 | Tụ điện MLR224 10 250 | 9 | Chiếc | 0.22 uF±10%, 250VDC, 18x7x13.5 mm, -55°C ~ 85°C | ||
| 620 | Tụ điện T491A105(1)010A(2) | 3 | Chiếc | 1uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 621 | Tụ điện T491A106(1)006A(2) | 3 | Chiếc | 10uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 622 | Tụ điện T491A106(1)010A(2) | 12 | Chiếc | 10uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 623 | Tụ điện T491A155(1)010A(2) | 6 | Chiếc | 1.5uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 624 | Tụ điện T491A156(1)010A(2) | 12 | Chiếc | 15uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 625 | Tụ điện T491A225(1)010A(2) | 6 | Chiếc | 2.2uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 626 | Tụ điện T491A228(1)010A(2) | 3 | Chiếc | 2200uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 627 | Tụ điện T491A335(1)010A(2) | 9 | Chiếc | 3.5uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 628 | Tụ điện T491A475(1)006A(2) | 3 | Chiếc | 4.7uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 629 | Tụ điện T491B156(1)016A(2) | 3 | Chiếc | 15uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 630 | Tụ điện T491B225(1)010A(2) | 3 | Chiếc | 2.2uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 631 | Tụ điện T491B226(1)004A(2) | 9 | Chiếc | 22uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 632 | Tụ điện T491B226(1)010A(2) | 3 | Chiếc | 22uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 633 | Tụ điện T491B335(1)010A(2) | 24 | Chiếc | 3.5uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 634 | Tụ điện T491B335(1)016A(2) | 6 | Chiếc | 3.5uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 635 | Tụ điện T491B475(1)016A(2) | 3 | Chiếc | 4.7uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 636 | Tụ điện T491B685(1)010A(2) | 12 | Chiếc | 6.8uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 637 | Tụ điện T491C156(1)010A(2) | 3 | Chiếc | 15uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 638 | Tụ điện T491C335(1)050AT | 3 | Chiếc | 3.3uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 639 | Tụ điện T491C475(1)050A(2) | 3 | Chiếc | 4.7uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 640 | Tụ điện T491X156(1)050A(2) | 3 | Chiếc | 15uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 641 | Tụ điện T491A107(1)010A(2) | 12 | Chiếc | 100uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 642 | Tụ điện T491A108(1)010A(2) | 3 | Chiếc | 1000uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 643 | Tụ điện T491A226(1)010A(2) | 9 | Chiếc | 22uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 644 | Tụ điện T491A477(1)010A(2) | 3 | Chiếc | 470uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 645 | Tụ điện T491A478(1)010A(2) | 6 | Chiếc | 4700uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 646 | Tụ T491A685(1)004A(2) | 3 | Chiếc | 6.8uF±10%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 647 | Tụ T491D156(1)016A(2) | 3 | Chiếc | 15uF±20%, 2.5 ~50 VDC, tụ dán, -55°C ~ 125°C | ||
| 648 | Vi mạch CD4028BM | 3 | Chiếc | IC giải mã, 16 chân, nguồn 3 ~18 V, mạch kiểu 1x4:10, dòng logic đầu ra mức cao/thấp, cao là 6.8mA/6.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 649 | Vi mạch CD4520BM | 27 | Chiếc | IC đếm nhị phân, 16 chân, nguồn 3 ~18 V, tỷ suất xung: 8Mhz, gồm 2 phần tử, số bít của mỗi phần tử là 4, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 650 | Vi mạch LM310/LM201AD | 9 | Chiếc | IC khuếch đại, 8 chân, nguồn ±5V ~ 22V , dòng đầu ra: 30mA, giải tần số làm việc 1MHz, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C | ||
| 651 | Vi mạch MC14011UBDR2G | 24 | Chiếc | Cổng logic NAND 4 kênh, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.5mA/8.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 652 | Vi mạch MC14025BDR2G | 3 | Chiếc | Cổng logic NOR 3 kênh, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 8.8mA/8.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 653 | Vi mạch MC14066BDR2G | 21 | Chiếc | Bộ chuyển mạch FET, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, mạch kiểu 1x1:1, số mạch độc lập: 4, nhiệt độ làm việc: 55°C ~ 125°C | ||
| 654 | Vi mạch 134 TB12 | 8 | Chiếc | Vi mạch số công nghệ TTL gồm 2 bộ JK tri-gơ đầu vào có mạch tri-gơ Schmitt, điện áp nguồn nuôi 5 ±10% V, dòng làm việc trung bình 2 mA, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước (D×R×C) 9,8×15,5×2,3mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 655 | Vi mạch 142ЕН6А | 20 | Chiếc | Hai kênh ổn áp, điện áp ổn áp ra ± 15V; dòng tải tối đa 200mA; nhiệt độ làm việc -60÷125 °С; vỏ kiểu 4116.8-3; kích thước (D×R×C) 31×25×3,1mm; dãn cách chân 2,5mm; lỗ bắt vít D2,9mm×2 lỗ; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 656 | Vi mạch 164ИД1 | 3 | Chiếc | Bộ giải mã 4x10, 16 chân, nguồn Nguồn 3-9V±10%, dòng tiêu thụ nhỏ hơn 10 mkA, thời gian giữ chậm nhỏ hơn 200 ns, giải nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 125°C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 657 | Vi mạch 198EНТ1Б | 4 | Chiếc | Vi mạch chứa ma trận 05 bóng bán dẫn npn, hệ số khuếch đại dòng >30, nhiệt độ làm việc-60 ÷ 125 °С, kích thước 10,0×19,1×2,0mm (D×R×C). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 658 | Vi mạch 198НТ1 Б | 36 | Chiếc | Vi mạch chứa ma trận 05 bóng bán dẫn npn, hệ số khuếch đại dòng >30, nhiệt độ làm việc-60 ÷ 125 °С, kích thước 10,0×19,1×2,0mm (D×R×C). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 659 | Vi mạch 198НТ5 Б | 4 | Chiếc | Vi mạch chứa ma trận 05 bóng bán dẫn pnp, hệ số khuếch đại dòng >30, nhiệt độ làm việc -60 ÷ 125 °С, kích thước 10,0×19,1×2,0mm (D×R×C). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 660 | Vi mạch 249ЛП1A | 9 | Chiếc | Cổng logic cách ly, 14 chân, điện áp đầu vào 1.1V đến 1.9V , điện áp đầu ra không quá 0.3V, thời gian giữ chậm không quá 800 ns, điện trở cách ly không nhỏ hơn 1000MΩ, nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 70°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 661 | Vi mạch 504НТ1А | 16 | Chiếc | Vi mạch chứa ma trận bóng bán dẫn trường cực tiếp xúc kênh p, dòng điện mở tại điện áp -10V không nhỏ hơn 0,1mA, dòng điện dò cực cửa | ||
| 662 | Vi mạch 564 АГ1 | 8 | Chiếc | Bộ dao động đa hài hai kênh CMOS, điện áp làm việc 4,3÷13,2V; dòng tải tối đa 200mA; nhiệt độ làm việc -60÷125 °С; vỏ kiểu 402.16-33; kích thước (D×R×C); 30,5×11,5×2,5mm; dãn cách chân 1,25mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 663 | Vi mạch 564PУ2A | 18 | Chiếc | Bộ nhớ 256 bit, 16 chân, điện áp đầu ra không quá 10mV, điện áp đầu vào từ 3 đến 7V, dòng đầu ra không quá 1.8mA, nhiệt độ làm việc: 55°C ~ 85°C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 664 | Vi mạch 564ЛА10 | 16 | Chiếc | Vi mạch CMOS chứa 02 bộ logic và-đảo có đầu ra cực cửa hở, điện áp làm việc 4,3÷13,2V; dòng điện tiêu thụ | ||
| 665 | Vi mạch 740УД4 | 6 | Chiếc | K.đại t.toán, Nguồn ±15 V, điện áp dịch chuyển không quá 8mV, dòng đầu vào không quá 50mA, hiệu dòng đầu vào không quá 15nA, dòng tiêu thụ không quá 2,8mA, hệ số khuếch đại không dưới 50000 lần, nhiệt độ làm việc -60°C ~ 105°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 666 | Vi mạch 764ЛП12-1 | 3 | Chiếc | Cổng logic kiểu КМОП gồm 4 mạch “và đảo” cùng 1 mạch “và”, 8 chân, nguồn vào 9V±10%, Dòng tiêu thụ không quá 1mA, nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 85°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 667 | Vi mạch 765ЛП13 | 3 | Chiếc | Cổng logic kiểu КМОП, 8 chân, gồm 3 mạch “đa số”, nguồn vào từ 4.2V đến 15V, dòng tiêu thụ không quá 0.12mA, nhiệt độ làm việc: -60°C ~ 85°C. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 668 | Vi mạch 820HT5 | 12 | Chiếc | Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 70V/mV, trở kháng vào >2MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 2,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 669 | Vi mạch 820АГ1 | 12 | Chiếc | Vi mạch chứa bộ phát điện áp tham chiếu, điện áp làm việc đến 14V, dòng điện ra tối đa 2,0mA, nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 9,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 670 | Vi mạch 820УД1 | 32 | Chiếc | Vi mạch chứa 4 bộ khuếch đại thuật toán, điện áp nguồn 30V/mV, trở kháng vào >1MΩ, dòng tiêu thụ tối đa 2,8mA nhiệt độ làm việc -60÷70°С,kiểu vỏ 1203, kích thước (D×R×C) 19,5×14,5×7,5mm; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 671 | Vi mạch AD5290YRMZ100 | 18 | Chiếc | Chiết áp số, 10 chân, 100kΩ±30%, 4.5V ~ 33V hoặc ±4.5V ~ 16.5V 256 bước tuyến tính, hệ số nhiệt: 35ppm/°C, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C | ||
| 672 | Vi mạch ADS1209SPWR | 6 | Chiếc | Bộ điều chế Sigma-Delta 16bits, tỷ suất lấy mẫu: 40k/s, gồm 24 chân, điện áp đầu vào: 2.7V ~ 5.5V, chia làm 2 kênh, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C. | ||
| 673 | Vi mạch CD4001UBM | 24 | Chiếc | Cổng logic NOR (3 mạch), 14 chân, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 50ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 674 | Vi mạch CD4007UBMT | 3 | Chiếc | Bộ biến tần ghép đôi bổ sung, 3 bít, 14 chân, nguồn đầu vào 3V ~ 18V, nhiệt độ làm việc từ: -55°C ~ 125°C. | ||
| 675 | Vi mạch CD4011UBM | 3 | Chiếc | Cổng logic NAND (3 mạch), 14 chân, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 50ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 676 | Vi mạch CD4013BMT | 42 | Chiếc | Mạch lật Flip-Flop, 14 chân, nguồn đầu vào: 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 6.8mA/6.8mA, thời gian giữ chậm tối đa 90ns, nhiệt độ làm việc -55°C ~ 125°C | ||
| 677 | Vi mạch CD4015E | 9 | Chiếc | Thanh ghi 4 bit, 16 chân, nguồn đầu vào 3V ~ 18V, gồm 2 phần tử, số bít mỗi phần tử là 4, kiểu hàm: biến đổi từ nối tiếp thành song song, nhiệt độ làm việc từ: -55°C ~ 125°C | ||
| 678 | Vi mạch CD4023BM | 6 | Chiếc | Cổng logic NAND, 14 chân, 3 đầu vào, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 90ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 679 | Vi mạch CD4030BM | 12 | Chiếc | Cổng logic XOR (4 mạch), 14 chân, nguồn đầu vào: 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 3.4mA/3.4mA, thời gian giữ chậm tối đa 100ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 680 | Vi mạch CD4049UBD | 3 | Chiếc | Bộ biến tần 6 kênh, 16 chân, nguồn 1.8VDC, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 4.3mA/24mA, thời gian giữ chậm tối đa 50ns, nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C | ||
| 681 | Vi mạch CD4050A | 12 | Chiếc | Bộ đệm không đảo, 16 chân, nguồn 1.8VDC, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -5.2/25mA, thời gian giữ chậm tối đa 140ns, nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C | ||
| 682 | Vi mạch CD4052BNSR | 6 | Chiếc | Bộ chuyển mạch-trộn, 16 chân, băng thông 25Mhz, nguồn cấp 5V ~ 18V, thời gian giữ chậm tối đa 60ns, nhiệt độ hoạt động:-55°C ~ 125°C | ||
| 683 | Vi mạch CD4066BM96 | 9 | Chiếc | Bộ chuyển mạch FET, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, mạch kiểu 1x1:1, số mạch độc lập: 4, điện trở kênh dẫn tối đa: 240Ω, nhiệt độ làm việc: 55°C ~ 125°C | ||
| 684 | Vi mạch CD74HC4015M | 9 | Chiếc | Thanh ghi đếm, 16 chân, số bit: 4, số mạch: 2 nguồn 2V ~ 6V, thời gian giữ chậm tối đa 175ns, nhiệt độ hoạt động:-55°C ~ 125°C | ||
| 685 | Vi mạch D4050BDWR | 12 | Chiếc | Bộ đệm không đảo, 16 chân, nguồn cấp 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -5.2/25mA, thời gian giữ chậm tối đa 80ns (nguồn 10V), nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C | ||
| 686 | Vi mạch HCF40106YM013TR | 9 | Chiếc | Bộ trigger biến tần, 14 chân, 6 mạch logic, loại logic: Hex schmitt, nguồn 3V ~ 20V, thời gian giữ chậm tối đa: 140ns, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C | ||
| 687 | Vi mạch HCF4024BEY | 12 | Chiếc | Thanh ghi dịch/đếm, 14 chân, loại logic: nhị phân, số bít: 7, nguồn đầu vào: 3V ~ 20V, thời gian giữ chậm tối đa: 360ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 688 | Vi mạch HCPL-092J | 3 | Chiếc | Bộ cách ly số, 16 chân, nguồn cấp: 3V ~ 5.5V, tỷ suất dữ liệu: 100MBd, điện áp cách ly 2500Vrms, thời gian giữ chậm tối đa: 15ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 689 | Vi mạch HEF4015BP | 3 | Chiếc | Thanh ghi dịch, 16 chân, nguồn 4.5V ~ 15.5V, kiểu hàm chức năng: từ nối tiếp thành song song, số bit/phần tử: 4, số phần tử: 2, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C | ||
| 690 | Vi mạch LF356M | 21 | Chiếc | Khuếch đại thuật toán, 8 chân, Nguồn cấp ±15V, dòng 5mA, điệp áp chênh lệch đầu vào: 3mV, nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C | ||
| 691 | Vi mạch LM201AD | 12 | Chiếc | IC khuếch đại, 8 chân, nguồn ±5V ~ 22V , dòng đầu ra: 30mA, giải tần số làm việc 1MHz, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C | ||
| 692 | Vi mạch LM211MDREP | 33 | Chiếc | Bộ so sánh, 8 chân, Nguồn cấp: 3.5V ~ 30V, số lượng kênh: 1, loại đầu ra: cô-lec-tơ và ê-mit-tơ hở, thời gian giữ chậm tối đâ: 115ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 693 | Vi mạch LM301/LM201AD | 9 | Chiếc | IC khuếch đại, 8 chân, nguồn ±5V ~ 22V , dòng đầu ra: 30mA, giải tần số làm việc 1MHz, nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C | ||
| 694 | Vi mạch LM709H | 12 | Chiếc | Khuếch đại thuật toán, 8 chân, Nguồn cấp tối đa ±18V, dòng 5.5mA, điệp áp chênh lệch đầu vào: 5mV, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 695 | Vi mạch LM723H/NOPB | 12 | Chiếc | Bộ ổn áp tuyến tính, điện áp đầu vào tối thiểu: 9.5V, điện áp ra 2V ~ 37V, dòng đầu ra tối đa: 150mA, hệ số ổn áp tải đầu ra: 0.15%, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C | ||
| 696 | Vi mạch MAX268BCWG+ | 12 | Chiếc | Bộ lọc hài tích cực, 24 chân, số bộ lọc 2, loại bộ lọc: lọc dải, tần số giới hạn: 140 kHz, điện áp cấp nguồn: 4.74V ~ 12.6V, nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C | ||
| 697 | Vi mạch MC14008BDR2G | 6 | Chiếc | Bộ cộng trừ logic, 16 chân, số kênh: 1 nguồn 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -4.2/4.2mA, thời gian giữ chậm tối đa 800ns, nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C | ||
| 698 | Vi mạch MC14015BDG | 18 | Chiếc | Thanh ghi đếm, 16 chân, số mạch: 2, số bít: 4 nguồn 3V ~ 18V, thời gian giữ chậm tối đa 750ns, họ logic: MC14, loại logic: CMOS, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 699 | Vi mạch MC14516VDR2G | 3 | Chiếc | Bộ đếm, kiểu đếm: nhị phân, tỷ suất đếm: 8MHz, 16 chân, số phần tử: 1, số bit/phần tử: 4 bit, nguồn cấp 3V ~ 18V, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 700 | Vi mạch MC14585BDR2G | 6 | Chiếc | Mạch so sánh logic, 8MHz, 16 chân, nguồn 3V ~ 18V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 8.8mA/8.8mA, thời gian giữ chậm tối đa 260ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 701 | Vi mạch SN5400 | 6 | Chiếc | Mạch logic, 14 chân, 2 đầu vào tích cực NAND, điện áp cấp vào: 7V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -0.4mA/16mA, thời gian giữ chậm tối đa 7ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 702 | Vi mạch SN5450 | 6 | Chiếc | Mạch logic, 14 chân, ,2 đầu vào VÀ-HOẶC-Đảo, nguồn cấp vào: 7V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -0.4mA/16mA, thời gian giữ chậm tối đa 7ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 703 | Vi mạch SN5497 | 12 | Chiếc | Mạch đếm nhị phân, 6 bit, 16 chân, nguồn cấp vào: 7V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: -0.4mA/16mA, thời gian giữ chậm tối đa 7ns, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 704 | Vi mạch Spartan-6 XC6SLX9 | 12 | Chiếc | Xilinx, 160 chân I/O, chip M25P40, điện áp cấp vận hành 1.2V, nhiệt độ làm việc tối đa: 85°C, ram phân bố: 90kbit, số phần tử logic: 9152, số mảng logic: 715 tần số làm việc tối đa: 1080 Mhz, | ||
| 705 | Vi mạch TLV5638MDREP | 6 | Chiếc | Bộ biến đổi Số-tương tự, 12bit 8 chân, nguồn 2.7V ~ 3.3V, độ phân giải: 12bit, 2 kênh, công suất tiêu thụ 4.5mW, sai số khuếch đại 0.6% FSR, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 706 | Vi mạch uA709 | 12 | Chiếc | Khuếch đại thuật toán, 8 chân, Nguồn cấp tối đa ±18V, dòng 5.5mA, điệp áp chênh lệch đầu vào: 7.5mV, tiêu thụ 300mW, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 707 | Vi mạch CD4051BM | 6 | Chiếc | Bộ trộn chuyển mạch 1x8:1, 16 chân, 8 kênh, điệp áp 2 nguồn cấp tối đa ±9V, tiêu thụ: 700mW, thời gian trễ: 60ns, bang thông: 20MHz, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 708 | Vi mạch CD4520BM | 3 | Chiếc | IC đếm nhị phân, 16 chân, nguồn 3 ~18 V, tỷ suất xung: 8Mhz, gồm 2 phần tử, số bít của mỗi phần tử là 4, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 709 | Vi mạch MC140107BDR2G | 3 | Chiếc | Bộ chia đếm 10 bit, 16 chân, nguồn 3V~ 18 V, tỷ suất đếm: 16MHz, số phần tử: 1, số bit/phần tử: 10bit, kiểu logic: đếm – thập phân, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 710 | Vi mạch MC14022BDG | 3 | Chiếc | Thanh ghi đếm, 16 chân, số mạch:1, số bit: 4bit, họ logic: 14022, loại logic: CMOS, thời gian trễ tối đa 1000ns, nguồn 3V~ 18 V, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | ||
| 711 | Vi mạch MC14025BDR2G-1 | 6 | Chiếc | Cổng logic NOR 3 kênh, 14 chân, nguồn 3 ~18 V, dòng logic đầu ra mức cao/thấp: 8.8mA/8.8mA, nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C | ||
| 712 | К10 - 17a -M47-330pF±10% | 16 | Chiếc | 330pF± 10%, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G | ||
| 713 | К10-17а-H50-0,1μF±10% | 8 | Chiếc | 0,1μF± -20÷50 %, điện áp làm việc tối đa 50V, nhiệt độ làm việc -60÷85 °С, kích thước (D×R×C) 6,8×4,6×5,6mm. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi