Gói thầu: Lắp đặt Hệ thống âm thanh phòng họp trụ sở HĐND - UBND huyện Tủa Chùa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201277098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP Tư vấn thiết kế và Đầu tư xây dựng TDT tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Lắp đặt Hệ thống âm thanh phòng họp trụ sở HĐND - UBND huyện Tủa Chùa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277091 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách giao Văn phòng HĐND - UBND huyện Tủa Chùa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 21:28:00 đến ngày 2020-12-29 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 190,310,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khối điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Nguồn cấp:Điện áp vào: 100 to 240 VAC ± 10% Dòng điện tiêu thụ: maximum 0.9A (100 VAC) to 0.3 A (240 VAC) Nguồn DC cung cấp cho các thiết bị đại biểu và chủ toạ: 24V ± 1V (current limited). Âm lượng:tắt tiếng (50dB att.) + 10 bước của 1.9dB. Độ lợi:Tăng giảm do số lượng micrô mở (NOM): ÷ NOM ± 1 dB. Tổng méo hài:Đầu vào danh nghĩa (85 dB SPL): | ||
| 2 | Hộp chủ tịch kèm cần dài | 1 | Hộp | - Đơn vị kích thước không có micro (H x W x D):71 x 220 x 140 mm (2,8 x 8,7 x 5,5 inch). Chiều cao với microphone ở vị trí nằm ngang:134 mm (5,3 in). Chiều dài của micrô từ bề mặt lắp:CCS CML 313 mm (12,3 in) 488 mm (19,2 in). Trọng lượng xấp xỉ.:1 kg (2,2 lb). Phương thức:Gắn bàn (di động hoặc cố định). Chất liệu:polymer. Chất liệu (cơ sở):sơn kim loại Thời gian bảo hành: 12 tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 3 | Hộp đại biểu kèm cần dài | 17 | Hộp | Kích thước của thiết bị khi không có micrô (C x R x S):71 x 220 x 140 mm (2,8 x 8,7 x 5,5 in). Chiều cao khi có micrô ở vị trí nằm ngang:134 mm (5,3 in). Chiều dài micrô từ bề mặt gắn lắp:CCS DS , CCS DL. 313 mm (12,3 in):488 mm (19,2 in). Trọng lượng:khoảng 1 kg (2,2 lb). Gắn lắp:đặt trên bàn (di động hoặc cố định). Vật liệu (phía trên):polymer. Vật liệu (đế):kim loại sơn. Màu (phía trên):màu than (PH10736). Màu (đế). Dây dài:màu than (PH10736),2m - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp nối dài chuyên dụng loại 1 | 2 | sợi | - Chiều dài :10 m (32,8 ft) - Đường kính:5,9 ± 0,3 mm (0,23 ± 0,01 in) - Vật liệu:PVC - Màu:màu xám - Vật liệu đầu nối:nhựa đúc - Màu của đầu nối:màu xám - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp nối dài chuyên dụng loại 2 | 4 | sợi | - Chiều dài: 5 m (16,4 ft) - Đường kính:5,9 ± 0,3 mm (0,23 ± 0,01 in) - Vật liệu:PVC - Màu:màu xám - Vật liệu đầu nối:nhựa đúc - Màu của đầu nối:màu xám - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ xử lý kỹ thuật số mixer | 1 | Chiếc | - Mức đầu vào tối đa: 8V (RMS) - Mức sản lượng tối đa: 8V (RMS) - Tăng kênh âm nhạc: MAX: 16dB - Độ nhạy micro: 64mV (Out: 4V) SNR > 90dB - Điện áp đầu vào 220V (50Hz) - Kích thước (dài x rộng x chiều cao) 50.2x25.5x47.5 - Trọng lượng tịnh 4.5kg - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 7 | Dây link tín hiệu | 2 | sợi | Sợi dài 1,2 Mét( Canon(-) -> 6 ly ) - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 8 | Loa gắn tường | 4 | Chiếc | - Kiểu:Loa treo tường thụ động 4 ″ 2Way - Đơn vị:WF: 4, TW: 13mm - Xử lý năng lượng (AES):30W - Nguồn điện đầu vào:100V:30 / 15W - Trở kháng:100V:333/666Ω, THẤP:8Ω - Lựa chọn năng lượng:Bằng thiết bị đầu cuối - Dải tần số (± 3dB):133Hz ~ 17,7kHz - Đáp ứng tần số (-10dB):108Hz ~ 20kHz - Dải tần số (-20%):83Hz ~ 20kHz - Độ nhạy (1W / 1m, 1kHz):84dB - SPL tối đa [Tiếp]:95dB - Phân tán danh nghĩa: - Đầu nối đầu vào:Thiết bị đầu cuối trục vít 4P - Vật liệu bao vây:ABS - Màu bao vây:Đen trắng - Nguyên liệu nướng:Kim loại nướng - Màu nướng:Đen trắng - Trọng lượng (Net):1,71kg - Kích thước (Net, WxHxD, mm):139 x 210 x 129 - Chống chịu thời tiết:IP54 - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 9 | Tăng âm truyền thanh liền Mixer | 1 | Chiếc | - Nguồn điện:Nguồn điện 220-240V AC hoặc 24V DC - Công Suất ra:240W - Đáp tuyến tần số:50-20,000Hz - Độ méo tiếng:Dưới 1% - Ngõ vào:Mic 1-3: -60dB 600Ω Cân bằng - AUX 1,2: -20dB, 10kΩ không cân bằng, CRA - Trở kháng cao:42Ω - Trở kháng thấp:4Ω (31V) - Ngõ ra âm thanh:0 dB(1.0mA), 600Ω, không cân bằng, Jắc cắm hoa sen(RCA) - Nguồn Phantom:Mic1 - Tỉ lệ S/N:Hơn 60dB. Điều chỉnh âm sắc:Bass/Treble - Thành phẩm:Mặt trước: Nhựa ABS, màu đen/Vỏ: Thép, Sơn màu đen - Kích thước:420(R)x 100.9© 360.3(S) mm - Trọng lượng:13.2kg - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ âm thanh | 1 | Chiếc | - Rack 12U - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật | ||
| 11 | Dây cáp loa | 80 | Mét | - Có thông số kỹ thuật phù hợp với loa và theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất - Bảo hành: 12 Tháng Đáp ứng theo mục 2, chương IV – Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi