Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình (Hệ thống điều hòa không khí trung tâm số 02 Xưởng Vấn bao)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Xây dựng và Đầu tư TOÀN HƯNG THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình (Hệ thống điều hòa không khí trung tâm số 02 Xưởng Vấn bao) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201202353 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 14:41:00 đến ngày 2021-01-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,217,689,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cụm máy lạnh làm lạnh nước chiller Inverter - Gió giải nhiệt 80Hp | 1 | Cụm | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | C.PCO SMALL, FB/BMS NO OPTO, 2xETH | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Cảm biến nhiệt độ nước vào ra | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Màn hình giao tiếp HMI(Human-Machine-Interface) | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Power Supply | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Tủ điện, MCB, relay, phụ kiện lắp đặt | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Lập trình hệ thống điều khiển và giám sát BMS (Building Management System) | 1 | Hệ | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | TRUNKING | 40 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Hệ giá đỡ Trunking | 1 | lô | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Dây điện cấp nguồn cho tủ điện chính | 160 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | CV 1Cx25mm2 | 160 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dây điến cấp nguồn cho máy chiller | 50 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | CV 1Cx25mm2 | 15 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Dây điện cấp nguồn cho máy chiller | 140 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | CV 1Cx25mm2 | 35 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Dây điện cấp nguồn cho bơm chiller bơm tháp và bơm AHU | 30 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Dây điện cấp nguồn cho AHU | 30 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dây điện cấp nguồn cho motor tháp giải nhiệt | 90 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đường ống nước tháp giải nhiệt | 54 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Co | 30 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Mặt Bích | 20 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Van bướm | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bulon | 1 | lô | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Giảm | 2 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Giảm | 2 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Racco | 2 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Vật tư phụ | 1 | lô | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Giá đỡ bơm hệ thống | 1 | hệ | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Giá đỡ ống (Suport) | 1 | Cụm | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bồn | 1 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Ốnng nước lạnh | 60 | m | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Co | 32 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Mặt bích | 30 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Van bướm | 8 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Y | 8 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Khớp nối mềm | 8 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đồng hồ áp suất | 2 | Bộ | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đồng hồ nhiệt độ | 3 | Bộ | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bulon | 1 | lô | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giảm | 4 | Cái | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bọc cách nhiệt | 1 | Cụm | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Vật tự phụ | 1 | lô | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Giá đỡ ống (Suport) | 1 | Cụm | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Vật tư ống nước | 1 | lô | Thiết bị chi tiết và thông số kỹ thuật được mô tả tại phần 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi