Gói thầu: Bu lông, đai ốc các loại gồm 18 mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH |
| Tên gói thầu | Bu lông, đai ốc các loại gồm 18 mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201278165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất, kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 14:11:00 đến ngày 2021-01-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,856,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M16x30 | M16x30 | 50 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M16x30 | |
| 2 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M24x140 | M24x140 | 20 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M24x140 | |
| 3 | Bu lông thép trắng SIS 2343 M6x35 | M6x35 | 300 | Cái | Bu lông thép trắng SIS 2343 M6x35 | |
| 4 | Bu lông thép trắng SIS 2343 M16x30 | M16x30 | 30 | Cái | Bu lông thép trắng SIS 2343 M16x30 | |
| 5 | Bu lông thép trắng SIS 2343 M16x90 | M16x90 | 100 | Cái | Bu lông thép trắng SIS 2343 M16x90 | |
| 6 | Bu lông thép trắng SIS 2343M16x130 | M16x130 | 30 | Cái | Bu lông thép trắng SIS 2343M16x130 | |
| 7 | Bu lông thép trắng SIS 2343 M20x120 | M20x120 | 30 | Cái | Bu lông thép trắng SIS 2343 M20x120 | |
| 8 | Bu lông đầu chìm SIS 2343 M6x25 | M6x25 | 50 | Cái | Bu lông đầu chìm SIS 2343 M6x25 | |
| 9 | Bu lông đầu chìm SIS 2343 M8x60 | M8x60 | 30 | Cái | Bu lông đầu chìm SIS 2343 M8x60 | |
| 10 | Ê cu SIS 2343 M10 | M10 | 300 | Cái | Ê cu SIS 2343 M10 | |
| 11 | Ê cu mạ M6M FZV M6 | M6 | 300 | Cái | Ê cu mạ M6M FZV M6 | |
| 12 | Ê cu mạ M6M FZV M20 | M20 | 200 | Cái | Ê cu mạ M6M FZV M20 | |
| 13 | Ê cu mạ M6M FZV M30 | M30 | 50 | Cái | Ê cu mạ M6M FZV M30 | |
| 14 | Long đen SIS 2343 13x24 | 13x24 | 300 | Cái | Long đen SIS 2343 13x24 | |
| 15 | Long đen SIS 2343 17x30x3 | 17x30x3 | 300 | Cái | Long đen SIS 2343 17x30x3 | |
| 16 | Phanh hãm trục SGA 15 | SGA 15 | 10 | Cái | Phanh hãm trục SGA 15 | |
| 17 | Phanh hãm trục SGA 40 | SGA 40 | 10 | Cái | Phanh hãm trục SGA 40 | |
| 18 | Nhộng nhựa PT2 red | PT2 | 500 | Cái | Nhộng nhựa PT2 red |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi