Gói thầu: Gói thầu 04: Cung cấp Aptomat - Hộp bảo vệ công tơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: Cung cấp Aptomat - Hộp bảo vệ công tơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272978 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL và SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 168 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 15:39:00 đến ngày 2021-01-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,626,730,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp to mát 1 cực 32A | 7.630 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Áp to mát 1 cực 80A | 680 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Áp to mát 2 cực 20A | 500 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Áp to mát 3 cực 63A (tép) | 200 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Áp to mát 3 cực 80A (tép) | 900 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Áptômát 3 pha 50A | 27 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Áptômát 3 pha 75A | 31 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Áptômát 3 pha 100A | 23 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Áptômát 3 pha 150A | 28 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Áptômát 3 pha 200A | 4 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Áptômát 3 pha 250A | 12 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Áptômát 3 pha 400A | 4 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Áptômát 3 pha 600A | 2 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Áptômát 3 pha 1000A | 2 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hộp 1 công tơ 1 pha + phụ kiện | 300 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hộp 1 công tơ 3 pha + phụ kiện | 1.200 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hộp 4 công tơ 1 pha + phụ kiện | 3.750 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | TI 150/5 A 0,6KV | 90 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | TI 200/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | TI 250/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | TI 300/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | TI 400/5 A 0,6KV | 30 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | TI 600/5 A 0,6KV | 15 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | TI 1000/5 A 0,6KV | 12 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | TI 1500/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | TI 2000/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | TI 2500/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | TI 3200/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi