Gói thầu: Gói thầu 03: Cung cấp vật liệu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Cung cấp vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272978 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL và SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 168 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 15:38:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,035,046,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cách điện đứng linepost 24 KV + ty | 2.424 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cách điện treo polymer 24 KV + phụ kiện móc U | 1.448 | Chuỗi | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu chì tự rơi FCO 27 kV- 100A | 129 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO 35kV- 100A | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dao cách ly 24kV 630A | 7 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chống sét van 42kV – 10kA | 9 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chống sét van 21 kV – 10kA | 135 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chống sét van 0.4kV – 5kA | 15 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-24kV-50 (cách điện toàn phần) + yếm giáp níu | 184 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-24kV-70 (cách điện toàn phần) + yếm giáp níu | 514 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-24kV-95 (cách điện toàn phần) + yếm giáp níu | 168 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-24kV-120 (cách điện toàn phần) + yếm giáp níu | 146 | Bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kẹp răng trung thế 16-95/16-95 (loại 2 bulong) | 228 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 (loại 2 bulong) | 97 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 (loại 2 bulong) | 123 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chốt kẹp rẽ nhánh 185-240 (BAB 2521) | 480 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp đấu rẽ KĐR 35 | 100 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp đấu rẽ KĐR 50 | 30 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp đấu rẽ KĐR 70 | 152 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp đấu rẽ KĐR 120 | 15 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp đấu rẽ KĐR 185 | 30 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp đấu rẽ KĐR 240 | 30 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.50 | 60 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.70 | 300 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.95 | 120 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.120 | 60 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cốt đồng 35 | 600 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cốt đồng 50 | 60 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cốt đồng 150 | 90 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt đồng 185 2 lỗ | 90 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt đồng 240 2 lỗ | 30 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | 311 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | 532 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm 185 | 60 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm 240 | 90 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây đai thép | 3.195 | mét | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Khóa đai thép | 3.195 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giá treo cáp ABC | 697 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khóa treo cáp ABC 4x95 | 538 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Khóa néo cáp ABC 4x95 | 577 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Khóa néo dây 2x10 | 9.140 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Khóa néo dây 2x25 | 300 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Khóa néo dây 4x25 | 1.200 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bu lông xoắn 12x250 | 8.680 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bu long móc 14x250 | 235 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bu long móc 14x300 | 153 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bu long móc 16x250 | 269 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Hộp chia dây 6 cực không có Aptomat | 388 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kẹp cáp nhôm KCN 3 bu lông CAA 185 | 1.691 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp cáp nhôm KCN 3 bu lông CAA 95 | 286 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Kẹp cáp đồng nhôm 3 bu lông 95 | 120 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp cố định đầu sứ | 185 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp Răng IPC (95/35) 1 bu lông | 11.512 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kẹp Răng IPC (95/95) 2 bu lông | 572 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Khóa néo dây trần 50-240mm2 | 240 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Nắp chụp đầu cực CSV | 336 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Nắp chụp đầu cực FCO | 142 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 336 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 339 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Nắp chụp đầu cực sứ 24kV 1 mét | 300 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp cáp sắt 3 bu long | 500 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 625 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Tăng đơ néo phi 20 | 300 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ống nối dây ABC 70 | 100 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ống nối dây ABC 95 | 500 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ống nối dây nhôm lõi thép 70/11 | 100 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nối dây nhôm lõi thép 120/19 | 60 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ống nối dây nhôm lõi thép 240/29 | 60 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Dây Chì 3K | 60 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Dây Chì 6K | 180 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dây Chì 8K | 180 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Dây Chì 10K | 60 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Dây chì 12K | 80 | Sợi | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Dây Chì 15K | 60 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Dây Chì 30K | 60 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Dây Chì 40K | 60 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Dây Chì 50K | 30 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Dây Chì 65K | 30 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Dây Chì 100K | 30 | Dây | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Viên chì phát quang | 75.000 | Viên | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Dây xâu chì phát quang | 75.000 | Sợi | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi