Gói thầu: Gói thầu 04 – 21 “Cáp đồng nhôm trung hạ thế các loại”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Chợ Lớn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 – 21 “Cáp đồng nhôm trung hạ thế các loại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201256043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD, SXKD, SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 14:57:00 đến ngày 2021-01-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,382,474,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,700,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế 50mm2 | 3.500 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 2 | Cáp đồng bọc 95mm2 | 400 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 3 | Cáp muller 2*10mm2 (lõi đồng) | 12.000 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 4 | Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) | 1.000 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 5 | Cáp đồng kiểm tra 4*2,5 mm2 | 500 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 6 | Cáp muller 3x25+1x16 mm2 (lõi đồng) | 3.500 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 7 | Cáp Duplex 2*6mm2 (lõi đồng) | 7.000 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 8 | Cáp đồng duplex 2*10mm2 | 500 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 9 | Cáp Duplex 2x16mm2 (lõi đồng) | 3.000 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 10 | Cáp Quaduplex 3x25+1x16mm2 (lõi đồng) | 200 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 11 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x50mm2 (lõi nhôm) | 5.000 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 12 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) | 18.000 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 500 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi