Gói thầu: Mua sắm công cụ dụng cụ và dụng cụ đồ nghề tại các bộ phận năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201279654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM TNHH Công ty Điện lực Bình Chánh |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ dụng cụ và dụng cụ đồ nghề tại các bộ phận năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201278990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 17:49:00 đến ngày 2020-12-30 17:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 407,677,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kềm 2002PA | 1 | Máy | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm; HIOKI hoặc tương đương. | ||
| 2 | Ampe kềm đo cos phi | 1 | Máy | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm; HIOKI hoặc tương đương. | ||
| 3 | Biển báo "Cấm đóng điện có người đang thi công" | 15 | biển | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 4 | Biển báo "Công trường đang thi công" | 10 | biển | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 5 | Biển báo "Làm việc tại đây" | 10 | biển | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 6 | Biển báo ''Đã nối đất" | 30 | biển | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 7 | Bộ dây an toàn 2 dây quàng | 11 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 8 | Bộ dây tiếp địa hạ thế | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 9 | Bộ khóa vòng miệng 13-17,19-24 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 10 | Bút thử điện hạ thế cảm ứng | 140 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 11 | Dao mổ cáp | 19 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 12 | Đầu thử điện trung thế | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 13 | Dây luộc (thừng) mét | 100 | mét | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 14 | Đèn pha | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 15 | Găng tay cách điện hạ thế | 72 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 16 | Găng tay cách điện trung thế | 5 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 17 | Giá gắp đất (đào lỗ trụ) | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 18 | Kềm cắt cá nhân | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 19 | Kềm cắt cáp lớn (loại nhông) | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 20 | Kềm cắt cáp lớn (mỏ quạ) | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 21 | Kềm cộng lực 42 inch | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 22 | Kềm răng cách điện | 39 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 23 | Kẹp căng dây ABC | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 24 | Khoan điện | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 25 | Khoan pin vặn vít | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 26 | Kích căng dây 3/4 tấn + kẹp căng dây | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 27 | Kính BHLĐ | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 28 | Nón BHLĐ | 20 | nón | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 29 | Puly nhôm | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 30 | Sào 03 khúc | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 31 | Sào 05 khúc (rút) | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật sào 03 khúc rút đính kèm | ||
| 32 | Sào tiếp địa | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 33 | Thang nhôm rút | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 34 | Tiếp địa lưu động trung thế | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 35 | Túi dụng cụ đồ nghề | 115 | túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 36 | Túi đựng điện kế | 30 | túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 37 | Tuốt-nơ-vít dẹt lớn | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 38 | Tuốt-nơ-vít pake lớn | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 39 | Ty leo trụ (20 cây/ người) | 100 | ty | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 40 | Xà beng | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 41 | Xẻng | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi