Gói thầu: Gói thầu TB-01 Cung cấp lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB-01 Cung cấp lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280162 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 08:43:00 đến ngày 2021-01-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 415,892,002 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chia tín hiệu 8 port | 6 | Bộ | Bộ chia tín hiệu 8 port splitter HDMI/VGA | ||
| 2 | Cáp điện thoại 20 đôi | 800 | m | Cáp điện thoại 20x2x0.5 – SACOM | ||
| 3 | Cáp đồng trục RG11 | 800 | M | Cáp đồng trục RG11 - ALANTEK | ||
| 4 | Cáp quang single mode 12FO | 800 | M | Cáp quang single mode 12FO - FOCAL | ||
| 5 | Converter quang | 6 | Bộ | Converter 2 sợi quang 10/100 - WSD | ||
| 6 | Dây nhảy cáp CAT5E 1m | 108 | Sợi | ây nhảy cáp Patch cord Cat5 1.2m 4Ft - COMMSCOPE | ||
| 7 | Dây nhảy cáp CAT5E 5m | 108 | Sợi | Dây nhảy cáp Patch cord Cat5 5m 17Ft - COMMSCOPE | ||
| 8 | Hộp phối quang ODF | 3 | Cái | Hộp ODF 4FO vỏ nhựa - SC/UPC - DVCOM | ||
| 9 | Modul quang | 12 | Bộ | Modul quang Gnet-LC | ||
| 10 | Ổ cắm Tivi + đế + mặt nạ | 27 | Cái | Ổ CẮM TIVI + MẶT NẠ + ĐẾ - SINO VANLOCK | ||
| 11 | Patch Panel 24 port | 6 | Bộ | Patch panel 24 port CAT5E COMMSCOPE/AMP | ||
| 12 | Phụ kiện cho hệ thống cáp quang | 1 | ht | Phụ kiện cho hệ thống cáp quang | ||
| 13 | Phụ kiện cho hệ thống điện nhẹ | 3 | Ht | Phụ kiện cho hệ thống điện nhẹ | ||
| 14 | Router Internet | 3 | ht | Technology:Wireless-N Bands:2.4 GHz Transmit / receive:2 x 2 Antennas: 2 internal Ethernet ports x speed: 4 x Ethernet Cisco Connect software: Setup guest access Manage parental controls Advanced network settings | ||
| 15 | Switch Access layer 2 24 port | 6 | Bộ | Ports 24 x10/100/1000BASE-T ports 4 x 1G SFP ports (non-combo) Fan Slots Fanless Management Ports 1 console port Port Buffer 1.5MB Switching Capacity 56Gbps Packet Forwarding Rate 42Mpps ARP Table 1 MAC Address 16K Routing Entries 500 IP Host Entries (IPv4/IPv6) 500 (IPv4/IPv6) ACL Entries Up to 1,500 ACL Standard/Extended/Expert ACL, Extended MAC ACL, ACL 80, IPv6 ACL, ACL logging, ACL counter, ACL remark, Global ACL, ACL redirect QoS 802.1p/DSCP/TOS traffic classification; Multiple queue scheduling mechanisms, such as SP, WRR, DRR, SP+WFQ, SP+WRR, SP+DRR; Input port-based speed limit; Port-based traffic recognition; Each port supports 8 queue priorities VLAN 4K 802.1q VLANs, Port-based VLAN, MAC-based VLAN, Protocol-based VLAN, Private VLAN, Voice VLAN, QinQ, IP subnet-based VLAN, GVRP QinQ Basic QinQ, Flexible QinQ, 1:1 VLAN switching Layer 3 Protocols (IPv4) Static routing, RIP, RIPng IPv4 Features Ping, Traceroute IPv6 Features 0-64 any length mask, ICMPv6, Neighbor Discovery, Manually configure local address, Automatically create local address, IPv6 Ping, IPv6 Tracert, IPv6 extender option head Basic IPv6 Protocols IPv6 addressing, Neighbor Discovery (ND), IPv6 ACL, ICMPv6, IPv6 Ping, IPv6 Tracert IPv6 Routing Protocols Static routing, RIPng VSU (Virtual Switch Unit) Support (Up to 4 stack members) Power Supply 100~240V, 50/60Hz Dimensions 440 × 268 × 44.5 mm Weight ≤3.5kg | ||
| 16 | Switch Core layer 3 | 1 | Bộ | Ports 24 10/100/1000 BASE-T ports 4 1G/10GBASE-X SFP+ ports Fan SlotsFixed Management Ports1 console port Switching Capacity264Gbps Packet Forwarding Rate96Mpps Max. Number of 10GE Ports 4 Port Buffer1.5MB RAM 512MB ARP Table1,000 MAC Address16K Routing Table Size (IPv4/IPv6) 500 (IPv4/IPv6) ACL Entries In: 1,500 Out: 500 VLAN4K 802.1q VLANs, Port-based VLAN, MAC-based VLAN, Protocol-based VLAN, Private VLAN, Voice VLAN, QinQ, IP subnet-based VLAN, GVRP, Guest VLAN QinQ Basic QinQ, Flexible QinQ, N:1 VLAN switching, 1:1 VLAN switching Link AggregationAP, LACP (maximum 8 ports can be aggregated), Cross devices AP, Flow balance Port MirroringMany-to-one mirroring, One-to-many mirroring, Flow-based mirroring, Over devices mirroring , VLAN-based mirroring, VLAN-filtering mirroring, AP-port mirroring, RSPAN, ERSPAN Spanning Tree ProtocolsIEEE802.1d STP, IEEE802.1w RSTP, Standard 802.1s MSTP, Port fast, BPDU filter, BPDU guard, TC guard, TC protection, ROOT guard, Spanning Tree Root Guard (STRG) DHCP DHCP server, DHCP client, DHCP snooping, DHCP relay, IPv6 DHCP snooping, IPv6 DHCP client, IPv6 DHCP relay, DHCP Snooping Option 82 Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP Instances 64 Maximum Aggregation Port (AP) 128 SDNOpenFlow 1.0 & 1.3 Zero Configuration CWMP(TR069) Dynamic ARP Inspection(DAI) Manageability SNMPv1/v2c/v3, CLI (Telnet/Console), RMON (1, 2, 3, 9), SSH, Syslog/Debug, NTP/SNTP, FTP, TFTP, Web, SFLOW, HTTP or HTTPS Hot Patch Support Smart Temperature Control Auto fan speed adjustment; Fan malfunction alerts; Fan status check Other Protocols FTP, TFTP, DNS client, DNS static Rack Height 1RU Weight ≤3.5kg MTBF (hours) 614844 | ||
| 17 | Tủ rack 12U + thanh nguồn | 1 | Bộ | Tủ Rack 12U-D600 19" H600xD600xW600mm + thanh nguồn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi