Gói thầu: Gói thầu: Hợp tác kinh doanh và chương trình tặng điểm cho khách hàng trên hệ thống thẻ thành viên tích điểm liên kết EPoint
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201272518-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Hợp tác kinh doanh và chương trình tặng điểm cho khách hàng trên hệ thống thẻ thành viên tích điểm liên kết EPoint |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sản xuất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 15:23:00 đến ngày 2020-12-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 387,590,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thẻ cào điện thoại Viettel - thẻ cào 100.000đ | 200 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Viettel - thẻ cào 100.000đ | ||
| 2 | Thẻ cào điện thoại Viettel - Thẻ cào 50.000đ | 500 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Viettel - Thẻ cào 50.000đ | ||
| 3 | Thẻ cào điện thoại Viettel - Thẻ cào 20.000đ | 1.000 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Viettel - Thẻ cào 20.000đ | ||
| 4 | Thẻ cào điện thoại Viettel - Thẻ cào 10.000đ | 2.500 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Viettel - Thẻ cào 10.000đ | ||
| 5 | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 100.000đ | 200 | thẻ | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 100.000đ | ||
| 6 | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 50.000đ | 800 | thẻ | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 50.000đ | ||
| 7 | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 20.000đ | 1.000 | thẻ | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 20.000đ | ||
| 8 | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 10.000đ | 2.300 | thẻ | Thẻ cào điện thoại MobiFone - thẻ cào 10.000đ | ||
| 9 | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 100.000đ | 200 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 100.000đ | ||
| 10 | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 50.000đ | 650 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 50.000đ | ||
| 11 | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 20.000đ | 900 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 20.000đ | ||
| 12 | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 10.000đ | 2.300 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vinaphone- thẻ cào 10.000đ | ||
| 13 | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 100.000đ | 190 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 100.000đ | ||
| 14 | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 50.000đ | 400 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 50.000đ | ||
| 15 | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 20.000đ | 252 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 20.000đ | ||
| 16 | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 10.000đ | 500 | thẻ | Thẻ cào điện thoại Vietnamobile - thẻ cào 10.000đ | ||
| 17 | Thẻ quà tặng của các nhãn hàng | 1 | thẻ | Trọn gói (Đầy đủ các thông tin: Đối tác liên kết, ngành hàng, khu vực áp dụng, mệnh giá và phải Bao gồm tối thiểu 6 đối tác liên kết đến từ tổi thiểu 3 ngành hàng/lĩnh vực khác nhau) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi