Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ phát triển khách hàng mới Quý I năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ phát triển khách hàng mới Quý I năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2021 của PCNĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 15:43:00 đến ngày 2021-01-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,029,822,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát - MCB 2 cực loại 32A | 4.000 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 100A | 35 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | 7.000 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 1.500 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | 11.000 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 3.500 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 1.000 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Dây Cu/PVC 1x4 mm2 | 12.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Dây Cu/PVC 1x16 mm2 | 2.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Dây Cu/PVC 1x25 mm2 | 1.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu dao 3 pha 60A | 1.000 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | 1.800 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 5.000 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 3.500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 1.200 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 1.500 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 1.500 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Băng dính cách điện | 200 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi